NEW
Font size
WorksheetsBenh tang huyet ap
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Tăng huyết áp được định nghĩa khi huyết áp đo được ở mức nào?
A. ≥ 120/80 mmHg
B. ≥ 130/85 mmHg
C. ≥ 140/90 mmHg
D. ≥ 150/95 mmHg
Nguyên nhân chính gây tăng huyết áp nguyên phát là gì?
A. Di truyền và yếu tố môi trường
B. Suy thận mạn tính
C. Hẹp động mạch thận
D. U tuyến thượng thận
Triệu chứng thường gặp nhất của tăng huyết áp là gì?
A. Đau đầu, chóng mặt
B. Đau bụng
C. Mắt mờ
D. Buồn nôn
Yếu tố nào dưới đây không phải là yếu tố nguy cơ của tăng huyết áp?
A. Hút thuốc lá
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Tiêu thụ nhiều muối
D. Căng thẳng kéo dài
Tăng huyết áp có thể gây ra biến chứng nguy hiểm nào?
A. Đột quỵ
B. Suy tim
C. Suy thận
D. Cả A, B và C
Khi đo huyết áp, người bệnh cần làm gì để có kết quả chính xác nhất?
A. Nghỉ ngơi ít nhất 5 phút trước khi đo
B. Ngồi thoải mái, đặt tay ngang tim
C. Không uống cà phê hoặc hút thuốc trước khi đo
D. Cả A, B và C
Chế độ ăn nào có lợi nhất cho người bị tăng huyết áp?
A. Giàu muối, ít kali
B. Ít muối, giàu rau xanh và trái cây
C. Giàu chất béo bão hòa
D. Nhiều thịt đỏ và đồ ăn nhanh
Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp?
A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
D. Cả A, B và C
Người bị tăng huyết áp nên làm gì để kiểm soát huyết áp tốt hơn?
A. Tập thể dục thường xuyên
B. Giảm cân nếu thừa cân
C. Hạn chế uống rượu bia
D. Cả A, B và C
Khi huyết áp tăng quá cao (≥180/120 mmHg), người bệnh có thể gặp tình trạng nào sau đây?
A. Cơn tăng huyết áp cấp cứu
C. Hạ đường huyết
B. Tụt huyết áp đột ngột
D. Rối loạn tiêu hóa
