WorksheetsE7 UNIT 9 VOCAB
Total questions: 68
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Annual (adj)
a)
Hằng năm
b)
Tham gia
c)
Tiết mục biểu diễn
d)
Nước Hà Lan
2.
Annually (adv)
a)
Hằng năm, mỗi năm
b)
Hằng năm
c)
Biểu tượng
d)
Tết Trung thu
3.
Award (V)
a)
Trao giải
b)
Hằng năm, mỗi năm
c)
Tham gia
d)
Biểu diễn
4.
Belong (to) (V)
a)
Thuộc về
b)
Trao giải
c)
Hằng năm
d)
Tiết mục biểu diễn
5.
Belonging (n)
a)
Cảm giác thân thuộc
b)
Thuộc về
c)
Hằng năm, mỗi năm
d)
Biểu tượng
6.
Belongings (n)
a)
Đồ đạc
b)
Cảm giác thân thuộc
c)
Trao giải
d)
Tham gia
7.
Candle (n)
a)
Cây nến
b)
Đồ đạc
c)
Thuộc về
d)
Hằng năm
8.
Choose (V)
a)
Lựa chọn
b)
Cây nến
c)
Cảm giác thân thuộc
d)
Hằng năm, mỗi năm
9.
Choice (n)
a)
Sự lựa chọn
b)
Lựa chọn
c)
Đồ đạc
d)
Trao giải
10.
Celebrate (V)
a)
Ăn mừng
b)
Sự lựa chọn
c)
Cây nến
d)
Thuộc về
11.
Celebration (n)
a)
Lễ hội, việc ăn mừng
b)
Ăn mừng
c)
Lựa chọn
d)
Cảm giác thân thuộc
12.
Chance (n)
a)
Cơ hội
b)
Lễ hội, việc ăn mừng
c)
Sự lựa chọn
d)
Đồ đạc
13.
Opportunity (n)
a)
Cơ hội
b)
Cơ hội
c)
Ăn mừng
d)
Cây nến
14.
Costume (n)
a)
Trang phục
b)
Cơ hội
c)
Lễ hội, việc ăn mừng
d)
Lựa chọn
15.
Custom (n)
a)
Phong tục
b)
Trang phục
c)
Cơ hội
d)
Sự lựa chọn
16.
Cranberry (n)
a)
Quả việt quất
b)
Phong tục
c)
Cơ hội
d)
Ăn mừng
17.
Chaos (n)
a)
Sự hỗn loạn
b)
Quả việt quất
c)
Trang phục
d)
Lễ hội, việc ăn mừng
18.
Chase (V)
a)
Đuổi theo
b)
Sự hỗn loạn
c)
Phong tục
d)
Cơ hội
19.
Fascinating (adj)
a)
Tuyệt vời, lôi cuốn
b)
Đuổi theo
c)
Quả việt quất
d)
Cơ hội
20.
Festival (n)
a)
Lễ hội
b)
Tuyệt vời, lôi cuốn
c)
Sự hỗn loạn
d)
Trang phục
21.
Festive (adj)
a)
Mang không khí lễ hội
b)
Lễ hội
c)
Đuổi theo
d)
Phong tục
22.
Frequency (n)
a)
Tần suất
b)
Mang không khí lễ hội
c)
Tuyệt vời, lôi cuốn
d)
Quả việt quất
23.
Finish line (n)
a)
Vạch đích
b)
Tần suất
c)
Lễ hội
d)
Sự hỗn loạn
24.
Feast (n)
a)
Bữa tiệc
b)
Vạch đích
c)
Mang không khí lễ hội
d)
Đuổi theo
25.
Fortunate (adj)
a)
May mắn
b)
Bữa tiệc
c)
Tần suất
d)
Tuyệt vời, lôi cuốn
26.
Throw (V)
a)
Ném
b)
May mắn
c)
Vạch đích
d)
Lễ hội
27.
Hold (V)
a)
Tổ chức
b)
Ném
c)
Bữa tiệc
d)
Mang không khí lễ hội
28.
Host (V)
a)
Đăng cai, tổ chức
b)
Tổ chức
c)
May mắn
d)
Tần suất
29.
Impress (V)
a)
Gây ấn tượng
b)
Đăng cai, tổ chức
c)
Ném
d)
Vạch đích
30.
Impression (n)
a)
Sự ấn tượng
b)
Gây ấn tượng
c)
Tổ chức
d)
Bữa tiệc
31.
Impressive (adj)
a)
Ấn tượng
b)
Sự ấn tượng
c)
Đăng cai, tổ chức
d)
May mắn
32.
Lantern (n)
a)
Đèn lồng
b)
Ấn tượng
c)
Gây ấn tượng
d)
Ném
33.
Own (V)
a)
Sở hữu
b)
Đèn lồng
c)
Sự ấn tượng
d)
Tổ chức
34.
Owner (n)
a)
Chủ sở hữu
b)
Sở hữu
c)
Ấn tượng
d)
Đăng cai, tổ chức
35.
Organize (V)
a)
Tổ chức
b)
Chủ sở hữu
c)
Đèn lồng
d)
Gây ấn tượng
36.
Organization (n)
a)
Tổ chức, cơ quan
b)
Tổ chức
c)
Sở hữu
d)
Sự ấn tượng
37.
Organizer (n)
a)
Nhà tổ chức
b)
Tổ chức, cơ quan
c)
Chủ sở hữu
d)
Ấn tượng
38.
Parade (n,v)
a)
Đoàn diễu hành, diễu hành
b)
Nhà tổ chức
c)
Tổ chức
d)
Đèn lồng
39.
Race (n)
a)
Cuộc đua
b)
Đoàn diễu hành, diễu hành
c)
Tổ chức, cơ quan
d)
Sở hữu
40.
Religion (n)
a)
Tôn giáo
b)
Cuộc đua
c)
Nhà tổ chức
d)
Chủ sở hữu
41.
Religious (adj)
a)
Thuộc tôn giáo
b)
Tôn giáo
c)
Đoàn diễu hành, diễu hành
d)
Tổ chức
42.
Reach (V)
a)
Đến
b)
Thuộc tôn giáo
c)
Cuộc đua
d)
Tổ chức, cơ quan
43.
Season (n)
a)
Mùa
b)
Đến
c)
Tôn giáo
d)
Nhà tổ chức
44.
Seasonal (adj)
a)
Theo mùa
b)
Mùa
c)
Thuộc tôn giáo
d)
Đoàn diễu hành, diễu hành
45.
Superstition (n)
a)
Sự mê tín, điều mê tín
b)
Theo mùa
c)
Đến
d)
Cuộc đua
46.
Superstitious (adj)
a)
Mê tín dị đoan
b)
Sự mê tín, điều mê tín
c)
Mùa
d)
Tôn giáo
47.
Thanksgiving (n)
a)
Lễ Tạ ơn
b)
Mê tín dị đoan
c)
Theo mùa
d)
Thuộc tôn giáo
48.
Turkey (n)
a)
Gà tây
b)
Lễ Tạ ơn
c)
Sự mê tín, điều mê tín
d)
Đến
49.
Take place (V)
a)
Diễn ra
b)
Gà tây
c)
Mê tín dị đoan
d)
Mùa
50.
Water cannon (n)
a)
Vòi rồng
b)
Diễn ra
c)
Lễ Tạ ơn
d)
Theo mùa
51.
Cannes Film Festival (n phr.)
a)
Liên hoan phim Cannes
b)
Vòi rồng
c)
Gà tây
d)
Sự mê tín, điều mê tín
52.
Carve (V)
a)
Chạm, khắc
b)
Liên hoan phim Cannes
c)
Diễn ra
d)
Mê tín dị đoan
53.
Decorate (V)
a)
Trang trí
b)
Chạm, khắc
c)
Vòi rồng
d)
Lễ Tạ ơn
54.
Decoration (n)
a)
Đồ trang trí
b)
Trang trí
c)
Liên hoan phim Cannes
d)
Gà tây
55.
Disappointing (adj)
a)
Đáng thất vọng
b)
Đồ trang trí
c)
Chạm, khắc
d)
Diễn ra
56.
Disappointment (n)
a)
Sự thất vọng
b)
Đáng thất vọng
c)
Trang trí
d)
Vòi rồng
57.
Dutch (adj, n)
a)
Thuộc về Hà Lan, người Hà Lan
b)
Sự thất vọng
c)
Đồ trang trí
d)
Liên hoan phim Cannes
58.
Easter (n)
a)
Lễ Phục sinh
b)
Thuộc về Hà Lan, người Hà Lan
c)
Đáng thất vọng
d)
Chạm, khắc
59.
Feature (n)
a)
Trình diễn đặc biệt
b)
Lễ Phục sinh
c)
Sự thất vọng
d)
Trang trí
60.
Fireworks display (n)
a)
Bắn pháo hoa
b)
Trình diễn đặc biệt
c)
Thuộc về Hà Lan, người Hà Lan
d)
Đồ trang trí
61.
Float (n)
a)
Xe diễu hành
b)
Bắn pháo hoa
c)
Lễ Phục sinh
d)
Đáng thất vọng
62.
Folk dance (n)
a)
Điệu nhảy / múa dân gian
b)
Xe diễu hành
c)
Trình diễn đặc biệt
d)
Sự thất vọng
63.
Holland (n)
a)
Nước Hà Lan
b)
Điệu nhảy / múa dân gian
c)
Bắn pháo hoa
d)
Thuộc về Hà Lan, người Hà Lan
64.
Mid-Autumn Festival (n)
a)
Tết Trung thu
b)
Nước Hà Lan
c)
Xe diễu hành
d)
Lễ Phục sinh
65.
Perform (V)
a)
Biểu diễn
b)
Tết Trung thu
c)
Điệu nhảy / múa dân gian
d)
Trình diễn đặc biệt
66.
Performance (n)
a)
Tiết mục biểu diễn
b)
Biểu diễn
c)
Nước Hà Lan
d)
Bắn pháo hoa
67.
Symbol (n)
a)
Biểu tượng
b)
Tiết mục biểu diễn
c)
Tết Trung thu
d)
Xe diễu hành
68.
Take part in (vphr.)
a)
Tham gia
b)
Biểu tượng
c)
Biểu diễn
d)
Điệu nhảy / múa dân gian
100 %
