wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 50 Minna no nihongo

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

まいります

a)

đi, đến

b)

đến, về

c)

quay lại

d)

cần

2.

おります

a)

b)

tới

c)

gặp

d)

biết

3.

いただきます

a)

ăn, uống, nhận

b)

đi, đến, ở

c)

bơi, bay, nhảy

d)

viết, đọc

4.

もうします

a)

nói, tên là

b)

viết, tên là

c)

bạn tên là

d)

có, tên là

5.

いたします là

a)

làm

b)

ăn

c)

uống

d)

6.

はいけんします là

a)

xem

b)

cắt

c)

chuẩn bị

d)

chạy

7.

ぞんじます là

a)

biết

b)

viết

c)

quét

d)

quên

8.

うかがいます là

a)

hỏi, đến thăm

b)

làm, đến thăm

c)

hỏi, trả lời

d)

ở, hỏi

9.

おめにかかります là

a)

gặp

b)

mắt

c)

uống

d)

làm

10.

いれます là

a)

pha

b)

c)

vào

d)

kết thúc

11.

よういします là

a)

chuẩn bị, sẵn

b)

quản lý

c)

làm bẩn

d)

hỏi

12.

わたくし là

a)

tôi

b)

tao

c)

mày

d)

bạn

13.

ガイド là

a)

hướng dẫn viên

b)

osin

c)

huấn luyện viên

d)

ngôi sao

14.

メールアドレス là

a)

địa chỉ email

b)

tỉnh lỵ

c)

Next.js

d)

URL

15.

スケジュール là

a)

lịch làm việc

b)

dương lịch

c)

bảng dự định

d)

âm lịch

16.

さらいしゅう là

a)

tuần sau nữa

b)

tuần trước

c)

tuần nay

d)

tuần sau

17.

さらいげつ là

a)

tháng sau nữa

b)

mỗi tháng

c)

tháng trước

d)

tháng sau

18.

さらいねん là

a)

năm sau nữa

b)

năm nay

c)

năm ngoái

d)

năm sau

19.

はじめに là

a)

trước hết, đầu tiên

b)

cuối cùng

c)

giữa chừng

d)

bên ngoài

20.

江戸東京博物館 là

a)

Bảo tàng Edo Tokyo

b)

Bảo tàng dân tộc học Việt Nam

c)

bảo tàng lịch sử quốc gia

d)

Bảo tàng Naniwa Osaka

21.

きんちょうします là

a)

hồi hộp, căng thẳng

b)

dọn dẹp nhà

c)

cân bằng

d)

thứ 6

22.

きんちょうします là

a)

hồi hộp, căng thẳng

b)

dọn dẹp nhà

c)

cân bằng

d)

thứ 6

23.

しょうきん là

a)

tiền thưởng

b)

thiếu niên

c)

khen khao

d)

hợp kim

24.

きりん là

a)

hươu cao cổ

b)

voi

c)

cá voi

d)

hà mã

25.

ころ là

a)

lúc, thời

b)

chỗ

c)

việc

d)

điều

26.

かないます là

a)

thành hiện thực

b)

thất bài

c)

d)

mua

27.

おうえんします là

a)

động viên

b)

nhập viện

c)

giáo viên

d)

an ủi

28.

こころから là

a)

từ đáy lòng

b)

hết sức

c)

chung chung

d)

bấy chầy

29.

かんしゃします là

a)

cảm tạ

b)

ghét

c)

rửa xe

d)

đưa đón

30.

おれい là

a)

cám ơn

b)

trả thù

c)

lời xin lỗi

d)

nhắn tin

31.

おげんきでいらっしゃいますか。 là

a)

Anh / Chị có khỏe không ạ?

b)

Anh / Chị có thời gian không ạ?

c)

Anh / Chị ăn cơm chưa?

d)

Mày khỏe hả ??

32.

めいわくを かけます là

a)

làm phiền

b)

làm việc

c)

tổn thương

d)

bắt nạt

33.

いかします là

a)

phát huy

b)

bạch tuộc

c)

mực

d)

dưới

34.

ミュンヘン là

a)

Munchen

b)

Berlin

c)

Prague

d)

Frankfurt

35.

đi, đến : khiêm nhường ngữ thì

a)

まいります

b)

いらっしゃいます

c)

いただきます

d)

もうします

36.

ở : khiêm nhường ngữ thì

a)

おります

b)

いらっしゃいます

c)

めしあがります

d)

なさいます

37.

ăn, uống, nhận : khiêm nhường ngữ thì

a)

いただきます

b)

めしあがります

c)

いたします

d)

はいけんします

38.

nói, tên là : khiêm nhường ngữ thì

a)

もうします

b)

おっしゃいます

c)

うかがいます

d)

おききします

39.

làm : khiêm nhường ngữ thì

a)

いたします

b)

なさいます

c)

おります

d)

いらっしゃいます

40.

xem : khiêm nhường ngữ thì

a)

はいけんします

b)

ちょうだいします

c)

さしあげます

d)

おききになります

41.

biết : khiêm nhường ngữ thì

a)

ぞんじます

b)

ごぞんじです

c)

おります

d)

もうします

42.

hỏi, đến thăm : khiêm nhường ngữ thì

a)

うかがいます

b)

いたします

c)

めしあがります

d)

まいります

43.

gặp : khiêm nhường ngữ thì

a)

おめにかかります

b)

いたします

c)

もうします

d)

はいけんします

44.

pha trà

a)

おちゃを いれます

b)

おちゃが はいります

c)

おちゃが こわれます

d)

おちゃが あります

45.

chuẩn bị

a)

よういします

b)

りょこうします

c)

ガイドします

d)

かないます

46.

hướng dẫn viên

a)

ガイド

b)

メールアドレス

c)

キリン

d)

ミュンヘン

47.

lịch làm việc

a)

スケジュール

b)

ガイド

c)

マナー

d)

カレンダー

48.

trước hết

a)

はじめに

b)

それから

c)

さいごに

d)

とちゅうで

49.

hồi hộp, căng thẳng

a)

きんちょうします

b)

きんようびです

c)

こうちょうせんせい

d)

かいぎ

50.

động viện

a)

おうえんします

b)

にゅういんします

c)

たいいんします

d)

かいしゃいん

51.

làm phiền

a)

めいわくを かけます

b)

おんがくを かけます

c)

ふとんを かけます

d)

えが かけます

52.

まいります

a)

参ります

b)

奏します

c)

矣ります

d)

惨ります

53.

もうします

a)

申します

b)

由します

c)

田します

d)

甲します

54.

はいけんします

a)

拝見します

b)

排県します

c)

拝県します

d)

排見します

55.

ぞんじます

a)

存じます

b)

在じます

c)

拵じます

d)

仔します

56.

おうえんします

a)

応援します

b)

悶援します

c)

応緩します

d)

応暖します

57.

しょうきん

a)

賞金

b)

償金

c)

償全

d)

賞全

58.

おれい

a)

お礼

b)

お札

c)

お軋

d)

お孔

59.

はじめに

a)

始めに

b)

台めに

c)

治めに

d)

殆めに

60.

かんしゃします

a)

感謝します

b)

威謝します

c)

惑謝します

d)

憾謝します