WorksheetsĐỀ THI THỬ LẦN 1
Total questions: 50
Worksheet time: 1hrs 15mins
Name
Class
Date
1.
Mối nguy hiểm phổ biến của thời gian sử dụng màn hình kéo dài là gì?
a)
Khó ngủ ( difficult sleeping)
b)
Mệt mỏi hoặc đau chân ( tired or sore feet )
c)
Mất nước ( dehydration)
d)
Điểm kém ( poor grades)
2.
Tùy chọn nào dưới đây không phải là một ví dụ về CYBERBULLING ?
a)
Nói những điều gây tổn thương về ai đó trong bữa trưa
b)
Lan truyền tin đồn về ai đó trên phương tiện truyền thông xã hội
c)
Quay video của mọi người mà họ không biết và đăng nó lên mạng
d)
Gửi tin nhắn email gây tổn thương cho ai đó
3.
Bạn gọi các thiết bị máy tính được kết nối với nhau có thể trao đổi dữ liệu và chia sẻ tài nguyên là gì ?
a)
Bluetooth
b)
Bộ nhớ ( memory )
c)
Mạng máy tính ( computer network )
d)
Inthernet
4.
Spam phù hợp với định nghĩa nào ?
a)
Phần mềm độc hại, như virus và phần mềm gián điệp
b)
Chứng minh ai đó đúng như họ nói
c)
Khi ai đó hình thành một mối quan hệ và chiếm được lòng tin của một người để lợi dụng họ
d)
Tin nhắn không mong muốn nhận được qua email, tin nhắn văn bản hoặc hệ thống nhắn tin khác
5.
Grooming phù hợp với định nghĩa nào?
a)
Phần mềm độc hại, như virus và phần mềm gián điệp
b)
Chứng minh ai đó đúng như họ nói
c)
Khi ai đó hình thành một mối quan hệ và chiếm được lòng tin của một người để lợi dụng họ
d)
Tin nhắn không mong muốn nhận được qua email, tin nhắn văn bản hoặc hệ thống nhắn tin khác
6.
( Xác thực) authentication phù hợp với định nghĩa nào
a)
Phần mềm độc hại, như virus và phần mềm gián điệp
b)
Chứng minh ai đó đúng như họ nói
c)
Khi ai đó hình thành một mối quan hệ và chiếm được lòng tin của một người để lợi dụng họ
d)
Tin nhắn không mong muốn nhận được qua email, tin nhắn văn bản hoặc hệ thống nhắn tin khác
7.
Malware (phần mềm độc hại ) phù hợp với định nghĩa nào ?
a)
Phần mềm độc hại, như virus và phần mềm gián điệp
b)
Chứng minh ai đó đúng như họ nói
c)
Khi ai đó hình thành một mối quan hệ và chiếm được lòng tin của một người để lợi dụng họ
d)
Tin nhắn không mong muốn nhận được qua email, tin nhắn văn bản hoặc hệ thống nhắn tin khác
8.
ALIGNMENT ment trong tài liệu là gì?
a)
Khi các thành viên của một nhóm làm việc cùng nhau
b)
Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn
c)
Nội dung được sắp xếp như thế nào trên trang
d)
Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh
9.
POSTING có nghĩa là gì ?
a)
Có thể hiểu người khác có thể cảm thấy như thế nào
b)
Đưa một cái gì đó lên internet
c)
Chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó ngay cả khi bạn không đồng ý hoặc không hiểu
d)
Những cách chúng ta thể hiện sự tôn trọng và lòng tốt trực tuyến
10.
Tại sao có thể nói là hữu ích khi sử dụng từ đồng nghĩa trong tìm kiếm của bạn ?
a)
Kết quả tìm kiếm không chính xác Nếu không
b)
Để tinh chỉnh hoặc mở rộng kết quả tìm kiếm
c)
Nó loại bỏ quảng cáo trong kết quả tìm kiếm
d)
Nó thu hẹp tìm kiếm chỉ các trang web giáo dục
11.
Đối với mỗi ví dụ, hãy bấm chọn nếu đó là ví dụ về người đứng ngoài cuộc
a)
Dừng lại, tạm dừng, nói chuyện với người lớn sau khi thấy ai đó tham gia bắt nạt trên mạng
b)
Không làm gì khi một người bạn cùng lớp đang lan truyền về tin đồn ai đó trên mạng
c)
Tôn trọng người khác trên mạng, ngay cả khi bạn không đồng ý với ý kiến của họ
d)
Đăng ảnh của mọi người lên mạng mà họ không biết
12.
Đối với mỗi ví dụ, hãy chọn nếu đó không là ví dụ về người đứng ngoài cuộc
a)
Dừng lại, tạm dừng, nói chuyện với người lớn sau khi thấy ai đó tham gia bắt nạt trên mạng
b)
Không làm gì khi một người bạn cùng lớp đang lan truyền về tin đồn ai đó trên mạng
c)
Tôn trọng người khác trên mạng, ngay cả khi bạn không đồng ý với ý kiến của họ
d)
Đăng ảnh của mọi người lên mạng mà họ không biết
13.
Khi nào sử dụng trò chuyện video là KHÔNG phù hợp ?
a)
Làm việc trên một dự án nhóm với các bạn cùng lớp
b)
Hỏi giáo viên của bạn về một bài tập lúc 2 giờ sáng.
c)
Nói chuyện với cha mẹ khi họ đi công tác.
d)
Nói chuyện với một thành viên gia đình ở một quốc gia khác.
14.
Việc bạn chia sẻ công việc với các bạn cùng lớp để nhận phản hồi được gọi là gì ?
a)
Xuất bản ( publishing )
b)
Trách nhiệm ( Responsibilities)
c)
Đánh giá ngang hàng ( Peer review)
d)
Vai trò ( Roles )
15.
Bạn nên làm gì nếu trang web chỉ tải được một nửa ?
a)
Khởi động lại máy tính
b)
Dừng lại, tạm dừng, nói chuyện với người lớn
c)
Tải lại trang web
d)
Hãy thử lại vào một ngày khác
16.
Chọn ví dụ đúng về giao tiếp phù hợp
a)
Trả lời email có thông tin ngân hàng của bạn vì người gửi cho biết họ cần trợ giúp
b)
Gửi email cho các bạn cùng lớp một bản sao những gì bạn đã tạo cho một dự án nhóm
c)
Nhắn tin những lời động viên cho một người bạn đang gặp khó khăn
d)
Cung cấp thông tin cá nhân cho ai đó trong phòng trò chuyện vì họ yêu cầu
17.
Thông tin nào là một phần của dấu chân kỹ thuật số ( digital footprint) của bạn ?
a)
Bưu thiếp và thư bạn gửi cho một người bạn qua thư
b)
Biên lai mua hàng tại một cửa hàng địa phương
c)
Nhạc được lưu trên ổ cứng máy tính
d)
Bài đăng trên mạng xã hội
18.
Bạn gọi địa chỉ web là gì ?
a)
Nhà xuất bản ( publisher)
b)
Tác giả ( Author)
c)
Tiêu đề trang ( Page title)
d)
URL
19.
Điều gì không phải là một ví dụ về việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số một cách thích hợp ở trường học ?
a)
Sử dụng máy ảnh của trường để chụp ảnh cho một dự án nhóm
b)
Chơi game hầu hết thời gian trong ngày
c)
Tiến hành nghiên cứu trực tuyến cho một bài báo bạn đang viết
d)
In một bài luận để nộp cho một giáo viên
20.
Chọn ví dụ đúng về giao tiếp tiêu cực
a)
Trả lời email có thông tin ngân hàng của bạn vì người gửi cho biết họ cần trợ giúp
b)
Gửi email cho các bạn cùng lớp một bản sao những gì bạn đã tạo cho một dự án nhóm
c)
Nhắn tin những lời động viên cho một người bạn đang gặp khó khăn
d)
Cung cấp thông tin cá nhân cho ai đó trong phòng trò chuyện vì họ yêu cầu
21.
Điều gì có nghĩa là kiếm tiền cho chủ sở hữu trang web khi bạn tìm kiếm trực tuyến ?
a)
Tin nhắn trong ứng dụng ( in - app message )
b)
Kết quả tìm kiếm
c)
Từ đồng nghĩa ( synonyms)
d)
Quảng cáo ( Ads)
22.
Tùy chọn nào dưới đây là một ứng dụng trình chiếu ?
a)
Gmail
b)
Google docs
c)
Microsoft excel
d)
Microsoft PowerPoint
23.
Đâu là nghi thức trực tuyến không phù hợp ?
a)
Chỉ nói trực tuyến những gì bạn sẽ nói trực tiếp
b)
Giải quyết xung đột trực tuyến ngoại tuyến
c)
Giao tiếp về những người khác mà không có sự cho phép của họ
d)
Hãy đối xử với người khác theo cách mà bạn muốn được đối xử
24.
Chọn định nghĩa đúng về Thuật ngữ Editing ( chỉnh sửa )
a)
Quá trình xem xét và thay đổi nội dung để chuẩn bị xuất bản
b)
Các nhiệm vụ cụ thể mà mỗi vai trò chịu trách nhiệm khi cộng tác
c)
Học sinh chia sẻ bài tập với nhau để có phản hồi mang tính xây dựng
d)
Phân công công việc cho các thành viên trong nhóm khi cộng tác
25.
Chọn định nghĩa đúng về thuật ngữ Responsibilities ( trách nhiệm )
a)
Quá trình xem xét và thay đổi nội dung để chuẩn bị xuất bản
b)
Các nhiệm vụ cụ thể mà mỗi vai trò chịu trách nhiệm khi cộng tác
c)
Học sinh chia sẻ bài tập với nhau để có phản hồi mang tính xây dựng
d)
Phân công công việc cho các thành viên trong nhóm khi cộng tác
26.
Chọn định nghĩa đúng về thuật ngữ Peer Review ( Bình duyệt )
a)
Các nhiệm vụ cụ thể mà mỗi vai trò chịu trách nhiệm khi cộng tác
b)
Phân công công việc cho các thành viên trong nhóm khi cộng tác
c)
Học sinh chia sẻ bài tập với nhau để có phản hồi mang tính xây dựng
d)
Quá trình xem xét và thay đổi nội dung để chuẩn bị xuất bản
27.
Chọn định nghĩa đúng về thuật ngữ Roles ( vai trò )
a)
Quá trình xem xét và thay đổi nội dung để chuẩn bị xuất bản
b)
Học sinh chia sẻ bài tập với nhau để có phản hồi mang tính xây dựng
c)
Các nhiệm vụ cụ thể mà mỗi vai trò chịu trách nhiệm khi cộng tác
d)
Phân công công việc cho các thành viên trong nhóm khi cộng tác
28.
Một loạt các mục được chia nhỏ bởi các điểm chấm là gì ?
a)
Tiêu đề / đề mục ( Heading)
b)
Danh sách ký hiệu đầu dòng ( Bulleted list )
c)
Đoạn văn bản ( Paragraph )
d)
Danh sách đánh số ( Numbered list )
29.
Đâu không phải là ví dụ về thông tin đăng nhập có thể được sử dụng để xác thực người dùng ?
a)
Nhận diện giọng nói ( Voice recognition )
b)
Cookies
c)
Mật khẩu ( password )
d)
Vân tay ( fingerprint )
30.
Đâu không phải là thiết bị đầu vào
a)
Mouse ( chuột máy tính )
b)
Printer ( máy in )
c)
Keyboard ( bàn phím )
d)
Speakers (loa )
31.
Chọn ví dụ về thiết bị đầu vào
a)
Mouse ( chuột máy tính )
b)
Printer ( máy in )
c)
Keyboard ( bàn phím )
d)
Speakers (loa )
32.
Điều nào không phải là một phần của Thực hành giao tiếp tốt ?
a)
Phép lịch sự ( Etiquette)
b)
Đồng cảm ( Empathy )
c)
Căn chỉnh ( Alignment )
d)
Sự tôn trọng ( Respect )
33.
Nỗi thuật ngữ với định nghĩa tương ứng : Slide ( trang chiếu )
a)
Các mục liên quan được viết liên tiếp, thường là mục này ở trên mục kia
b)
Một nhóm câu tập trung vào một chủ đề
c)
Kiểm soát cách hiển thị nội dung
d)
Một trang của bài trình chiếu
34.
Nỗi thuật ngữ Alignment ( căn chỉnh) với định nghĩa tương ứng :
a)
Các mục liên quan được viết liên tiếp, thường là mục này ở trên mục kia
b)
Một nhóm câu tập trung vào một chủ đề
c)
Kiểm soát cách hiển thị nội dung
d)
Một trang của bài trình chiếu
35.
Nỗi thuật ngữ Paragraph ( đoạn văn bản ) với định nghĩa tương ứng :
a)
Một trang của bài trình chiếu
b)
Kiểm soát cách hiển thị nội dung
c)
Một nhóm câu tập trung vào một chủ đề
d)
Các mục liên quan được viết liên tiếp, thường là mục này ở trên mục kia
36.
Nỗi thuật ngữ List ( danh sách ) với định nghĩa tương ứng :
a)
Một trang của bài trình chiếu
b)
Kiểm soát cách hiển thị nội dung
c)
Một nhóm câu tập trung vào một chủ đề
d)
Các mục liên quan được viết liên tiếp, thường là mục này ở trên mục kia
37.
Một yếu tố quan trọng của sự hợp tác thành công là gì ?
a)
Chơi trò chơi trong giờ làm việc nhóm
b)
Xác thực ý tưởng
c)
Phê bình ý tưởng hoặc quan điểm của mọi người trước khi hiểu chúng
d)
Thay đổi vai trò của mọi người mỗi khi bạn gặp nhau
38.
Thuật ngữ In-App purchase ( mua trong ứng dụng ) với định nghĩa tương ứng là
a)
Một khoảng thời gian nhất định để sử dụng ứng dụng miễn phí trước khi được yêu cầu đăng ký trả phí
b)
Quyền truy cập phải trả phí vào nội dung trong ứng dụng trong một khoảng thời gian cụ thể
c)
Các giao dịch mua nội dung hoặc đăng ký bổ sung mà bạn mua trong ứng dụng
39.
Thuật ngữ App subscription ( đăng ký ứng dụng ) với định nghĩa tương ứng là
a)
Một khoảng thời gian nhất định để sử dụng ứng dụng miễn phí trước khi được yêu cầu đăng ký trả phí
b)
Quyền truy cập phải trả phí vào nội dung trong ứng dụng trong một khoảng thời gian cụ thể
c)
Các giao dịch mua nội dung hoặc đăng ký bổ sung mà bạn mua trong ứng dụng
40.
Thuật ngữ App trial (dùng thử ứng dụng ) với định nghĩa tương ứng là
a)
Một khoảng thời gian nhất định để sử dụng ứng dụng miễn phí trước khi được yêu cầu đăng ký trả phí
b)
Quyền truy cập phải trả phí vào nội dung trong ứng dụng trong một khoảng thời gian cụ thể
c)
Các giao dịch mua nội dung hoặc đăng ký bổ sung mà bạn mua trong ứng dụng
41.
Đâu không phải là ví dụ về giao tiếp
a)
Một bản tin email
b)
Phát trực tuyến một bộ phim tài liệu
c)
Một văn bản cập nhật từ trường học của bạn
d)
Bảng tính điểm của bạn
42.
Chú thích ( caption ) là gì ?
a)
Một mô tả ngắn về nội dung sắp tới
b)
Cách văn bản được sắp xếp trên trang
c)
Một mô tả văn bản dưới một hình ảnh
d)
Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn
43.
Đâu là ví dụ về nội dung trực tuyến mà bạn thường có thể tin cậy?
a)
Bản tin trường học mà bạn đã đăng ký
b)
Email có URL từ người gửi mà bạn không nhận ra
c)
Một trang web bật lên cho biết bạn đã giành được thứ gì đó
d)
Tin nhắn trong ứng dụng từ một người mà bạn không biết
44.
Thuật ngữ bookmark ( đánh dấu trang ) có định nghĩa tương ứng là ...
a)
Lưu địa chỉ web
b)
Cập nhật trang web để xem nội dung có thay đổi hay không
c)
Việc lưu trữ , tổ chức và truy xuất thông tin
d)
Để nhấp chuột và xem qua các tài nguyên trên internet
45.
Thuật ngữ Reload ( tải lại ) có định nghĩa tương ứng là ...
a)
Lưu địa chỉ web
b)
Cập nhật trang web để xem nội dung có thay đổi hay không
c)
Việc lưu trữ , tổ chức và truy xuất thông tin
d)
Để nhấp chuột và xem qua các tài nguyên trên internet
46.
Thuật ngữ Navigate ( điều hướng ) có định nghĩa tương ứng là ...
a)
Lưu địa chỉ web
b)
Cập nhật trang web để xem nội dung có thay đổi hay không
c)
Việc lưu trữ , tổ chức và truy xuất thông tin
d)
Để nhấp chuột và xem qua các tài nguyên trên internet
47.
Thuật ngữ information Management ( quản lý thông tin ) có định nghĩa tương ứng là ...
a)
Lưu địa chỉ web
b)
Cập nhật trang web để xem nội dung có thay đổi hay không
c)
Việc lưu trữ , tổ chức và truy xuất thông tin
d)
Để nhấp chuột và xem qua các tài nguyên trên internet
48.
Thiết bị nào không có camera ?
a)
Apple iPhone
b)
Chuông cửa thông minh ( smart doorbell )
c)
Google Chromebook
d)
Tai nghe bluetooth ( bluetooth headset)
49.
Khi bạn sử dụng từ đồng nghĩa để làm rõ mục tiêu tìm kiếm, bạn đang làm gì ?
a)
Sử dụng các từ tương tự hoặc giống với tìm kiếm ban đầu để tinh chỉnh kết quả
b)
Làm cho tìm kiếm càng rộng càng tốt
c)
Bỏ qua các quảng cáo trong một công cụ tìm kiếm
d)
Giới hạn kết quả tìm kiếm chỉ cho các trang web giáo dục
50.
Tiêu đề ( TITLES ) là gì ?
a)
Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh
b)
Các từ và cụm từ giới thiệu chủ đề của một tài liệu hoặc nội dung công việc
c)
Các ứng dụng xác thực người dùng
d)
Nguồn thông tin trong tài liệu
100 %
