Worksheetsvocabulary 27/2 (1)
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
symbol (n)
a)
biểu tượng
b)
dấu hiệu
c)
ấm cúng
d)
thiểu số
2.
cozy (v)
a)
trình diễn
b)
kỉ niệm
c)
cây thông
d)
ấm cúng
3.
pinetree (n)
a)
quả bí ngô
b)
quả mơ
c)
cây thông
d)
quả nam việt quất
4.
chase (v)
a)
chạm, khắc
b)
diễu hành
c)
đoàn tụ
d)
đuổi
5.
float (n)
a)
xe diễu hành
b)
sự tụ họp
c)
cơ hội
d)
sự thịnh vượng
6.
perform (v)
a)
lan toả
b)
tham gia
c)
trình diễn
d)
đuổi
7.
turkey (n)
a)
thiểu số
b)
sự tụ họp
c)
tiệc lớn
d)
gà tây
8.
throw (v)
a)
lan toả
b)
ném
c)
đuổi
d)
trình diễn
9.
celebrate (v)
a)
lan toả
b)
trình diễn
c)
tham gia
d)
kỷ niệm
10.
carve (v)
a)
đoàn tụ
b)
điêu khắc
c)
ném
d)
lan toả
11.
October
a)
tháng 8
b)
tháng 7
c)
tháng 10
d)
tháng 5
12.
reunion (v)
a)
sự sum họp
b)
sự tổ chức
c)
sự tham gia
d)
sự thịnh vượng
13.
prosperity (n)
a)
sự đoàn tụ
b)
sự phô trương
c)
sự tụ họp
d)
sự thịnh vượng
14.
spread (v)
a)
tham khảo
b)
phô trương
c)
lựa chọn
d)
lan toả
100 %
