wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 6 english

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Nhà du hành vũ trụ

(a)  

2.

Bạo lực gia đình

(a)  

3.

Nạn nhân

(a)  

4.

Nhân viên, người bán hàng

(a)  

5.

Bằng nhau , bình đẳng

(a)  

6.

Phi công

(a)  

7.

Bệnh nhân

(a)  

8.

Nhảy dù

(a)  

9.

Thị lực

(a)  

10.

Sự bình đẳng

(a)  

11.

Lính cứu hỏa / chữa cháy

(a)  

12.

Sĩ quan

(a)  

13.

Trường mẫu giáo

(a)  

14.

Người nhảy dù

(a)  

15.

Cuộc phẫu thuật

(a)  

16.

(Thuộc) tinh thần , tâm thần

(a)  

17.

(Thuộc) thể chất

(a)  

18.

Làng nghề , khéo léo

(a)  

19.

Liên xô , thuộc liên xô

(a)  

20.

Bác sĩ phẫu thuật

(a)  

21.

Đc học ít , ko đc học

(a)