wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra Soạn thảo văn bản

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
Thể thức văn bản hành chính bao gồm bao nhiêu thành phần chính?
a)
5
b)
7
c)
9
d)
11
2.
Quốc hiệu được trình bày như thế nào?
a)
Chữ in hoa, cỡ chữ 11-12
b)
Chữ in thường, cỡ chữ 14
c)
Chữ in hoa, cỡ chữ 14-16
d)
Chữ in thường, cỡ chữ 12-13
3.
Thời gian ban hành văn bản phải được viết như thế nào?
a)
Viết tắt ngày, tháng, năm
b)
Viết đầy đủ ngày tháng năm
c)
Ghi theo năm dương lịch
d)
Viết bằng chữ thay vì số
4.
Trích yếu nội dung của văn bản được trình bày như thế nào?
a)
Chữ in hoa, cỡ chữ 12-13
b)
Chữ in thường, cỡ chữ 13-14
c)
Chữ in thường, cỡ chữ 10-11
d)
Chữ in hoa, cỡ chữ 16
5.
Đối với văn bản giấy, khi ký văn bản phải dùng loại mực nào?
a)
Mực đen
b)
Mực đỏ
c)
Mực xanh
d)
Mực tím
6.
Văn bản của Sun Group được trình bày trên khổ giấy nào?
a)
A3 hoặc A4
b)
A5 hoặc A4
c)
Chỉ A4
d)
A3, A4 hoặc A5
7.
Phông chữ mặc định sử dụng trong văn bản là gì?
a)
Arial
b)
Times New Roman
c)
Calibri
d)
Tahoma
8.
Định lề trang văn bản đúng quy định là gì?
a)
Mép trên và dưới: 15mm
b)
Mép trên và dưới: 20-25mm
c)
Mép trên: 10mm
d)
Mép trên và dưới: 25mm
9.
Số trang văn bản được đánh số ở đâu?
a)
Góc trái trên trang
b)
Canh giữa trong phần lề dưới
c)
Góc phải trên trang
d)
Góc trái dưới trang
10.
Dấu của đơn vị ban hành văn bản phải được đóng trùm lên phần nào của chữ ký?
a)
1/3 phía bên phải
b)
1/2 phía bên trái
c)
1/3 phía bên trái
d)
1/4 phía bên dưới
11.
Mã hiệu văn bản của Sun Group được cấu trúc gồm bao nhiêu phần?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
12.
Quy trình/hướng dẫn trong văn bản của Sun Group được xây dựng theo nguyên tắc nào?
a)
PDCA và 5W1H
b)
SMART
c)
ISO 9001
d)
Lean Six Sigma
13.
Văn bản quản trị nội bộ của Sun Group bao gồm những loại nào?
a)
Quy chế, Quy định
b)
Công văn, Thông báo
c)
Chỉ thị, Công điện
d)
Hợp đồng, Bản ghi nhớ
14.
Bảng chữ viết tắt tên loại văn bản của Sun Group không bao gồm loại nào sau đây?
a)
Công văn (CV)
b)
Báo cáo (BC)
c)
Biên bản (BB)
d)
Hợp đồng (HD)
15.
Khi một văn bản có nhiều trang, chữ ký của người có thẩm quyền được đặt ở đâu?
a)
Trên tất cả các trang
b)
Chỉ ở trang đầu
c)
Chỉ ở trang cuối
d)
Ở tất cả các trang lẻ
16.
Đối với văn bản có mức độ khẩn, dấu khẩn có thể có các mức nào?
a)
Khẩn, Hỏa tốc, Tuyệt mật
b)
Khẩn, Thượng khẩn, Hỏa tốc
c)
Thượng khẩn, Hỏa tốc, Mật
d)
Tuyệt mật, Mật, Hỏa tốc
17.
Đối với văn bản có độ mật, ai có quyền xác định mức độ mật?
a)
Người soạn thảo văn bản
b)
Lãnh đạo đơn vị phát hành
c)
Văn thư cơ quan
d)
Người nhận văn bản
18.
Nếu văn bản có đính kèm tài liệu, phần tài liệu đính kèm phải ghi dưới mục nào?
a)
Nơi nhận
b)
Tài liệu gửi kèm
c)
Chữ ký của người có thẩm quyền
d)
Ghi chú
19.
Mã biểu mẫu của văn bản có cấu trúc như thế nào?
a)
BM – A / B C ab cd/xy
b)
BM – X / Y Z mn op/qr
c)
BM – T / U V ef gh/st
d)
BM – M / N O pq rs/tu
20.
Khi sửa đổi văn bản, số sửa đổi sẽ thay đổi như thế nào?
a)
Giữ nguyên số sửa đổi cũ
b)
Bắt đầu từ 01 và tăng dần
c)
Tăng 5 đơn vị
d)
Sử dụng chữ cái thay vì số