wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về bộ vi xử lý 8086

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Thanh ghi CS và IP trong 8086 kết hợp với nhau để thực hiện chức năng gì?

a)

Xác định ngăn xếp

b)

Lưu dữ liệu tạm thời

c)

Tính địa chỉ vật lý của lệnh

d)

Thực hiện lệnh nhảy

2.

Bus điều khiển trong 8086 thực hiện vai trò nào?

a)

Chuyển dữ liệu giữa thanh ghi và bộ nhớ

b)

Xác định kiểu hoạt động đọc/ghi

c)

Tăng tốc độ xử lý lệnh

d)

Lưu trữ kết quả phép toán

3.

Tại sao BIU trong bộ vi xử lý 8086 cần sử dụng bộ đệm lệnh?

a)

Để lưu trữ và nạp trước các lệnh

b)

Để kiểm tra các lỗi phần cứng

c)

Để lưu dữ liệu tạm thời

d)

Để tăng khả năng xử lý lệnh song song

4.

Lợi ích của chế độ phân đoạn bộ nhớ trong vi xử lý 8086 là gì?

a)

Giảm kích thước chương trình

b)

Hỗ trợ bộ nhớ ảo

c)

Tăng dung lượng bộ nhớ vật lý

d)

Sử dụng hiệu quả không gian địa chỉ

5.

Chế độ địa chỉ tức thì (Immediate) trong 8086 được sử dụng khi nào?

a)

Khi địa chỉ được tính toán từ thanh ghi

b)

Khi toán hạng nguồn là một hằng số, toán hạng đích là thanh ghi hoặc ô nhớ

c)

Khi địa chỉ được lưu trong bộ nhớ

d)

Khi toán hạng nằm trong bus dữ liệu

6.

Chế độ địa chỉ thanh ghi (Register) sử dụng thành phần nào để lưu trữ toán hạng?

a)

Bộ nhớ

b)

Bus địa chỉ

c)

Các thanh ghi

d)

Bus điều khiển

7.

Trong chế độ địa chỉ trực tiếp (Direct), địa chỉ của dữ liệu được lưu trữ ở đâu?

a)

Trong lệnh

b)

Trong thanh ghi SP

c)

Trong ngăn xếp

d)

Trong thanh ghi BX

8.

Chế độ địa chỉ gián tiếp qua thanh ghi (Register Indirect) sử dụng thanh ghi nào?

a)

IP và AX

b)

BX và DX

c)

CX và DX

d)

BX, SI hoặc DI

9.

Chế độ địa chỉ gián tiếp qua thanh ghi (Register Indirect) sử dụng thanh ghi nào?

a)

IP và AX

b)

BX và DX

c)

CX và DX

d)

BX, SI hoặc DI

10.

Chế độ địa chỉ tương đối cơ sở (Base Relative) sử dụng thanh ghi nào để tính địa chỉ?

a)

BX và AX

b)

DX và SP

c)

BX và BP

d)

IP và CS

11.

Trong chế độ địa chỉ tức thì, toán hạng được lưu ở đâu?

a)

Trong lệnh

b)

Trong bộ nhớ ngoài

c)

Trong thanh ghi IP

d)

Trong bộ đệm

12.

Chế độ địa chỉ chỉ số (Indexed) sử dụng thanh ghi nào để lưu chỉ số?

a)

AX và BX

b)

BP và SP

c)

IP và CS

d)

SI và DI

13.

Chế độ địa chỉ gián tiếp qua thanh ghi thường được sử dụng trong tình huống nào?

a)

Truy cập toán hạng cố định

b)

Truy cập toán hạng lưu trong bộ nhớ thông qua một thanh ghi chỉ địa chỉ

c)

Truy cập toán hạng nằm trong thanh ghi AX

d)

Truy cập trực tiếp vào ngăn xếp

14.

Tại sao chế độ địa chỉ gián tiếp qua thanh ghi lại hữu ích trong việc truy cập bộ nhớ?

a)

Để giảm độ trễ của lệnh

b)

Để tăng kích thước của bus

c)

Để tiết kiệm dung lượng thanh ghi

d)

Để cho phép địa chỉ linh hoạt thay đổi

15.

Trong chế độ địa chỉ tương đối cơ sở (Base Relative), làm thế nào để tính toán địa chỉ?

a)

Sử dụng giá trị trực tiếp trong lệnh

b)

Cộng giá trị trong thanh ghi cơ sở với giá trị offset

c)

Lấy giá trị từ bộ nhớ qua bus dữ liệu

d)

Chỉ sử dụng giá trị trong thanh ghi BP

16.

Chế độ địa chỉ chỉ số (Indexed) thường được dùng trong trường hợp nào?

a)

Duyệt mảng

b)

Truy cập lệnh kế tiếp

c)

Tính toán địa chỉ tạm thời

17.

Chế độ địa chỉ chỉ số (Indexed) thường được dùng trong trường hợp nào?

a)

Duyệt mảng

b)

Truy cập lệnh kế tiếp

c)

Tính toán địa chỉ tạm thời

d)

Lưu trữ kết quả phép toán

18.

Chế độ địa chỉ tức thì (Immediate) có ưu điểm gì so với các chế độ khác?

a)

Tăng kích thước thanh ghi

b)

Truy cập nhanh vào bộ nhớ

c)

Đơn giản và không cần tham chiếu đến bộ nhớ

d)

Hỗ trợ các lệnh phức tạp

19.

Tại sao chế độ địa chỉ thanh ghi lại có tốc độ thực hiện nhanh?

a)

Toán hạng là 2 thanh ghi

b)

Cần truy nhập bộ nhớ

c)

Truy cập gián tiếp qua thanh ghi

d)

Truy cập trực tiếp vào hằng số

20.

Trong chế độ địa chỉ gián tiếp qua thanh ghi, điều gì xảy ra nếu nội dung thanh ghi thay đổi?

a)

Toán hạng vẫn giữ nguyên

b)

Toán hạng thay đổi theo địa chỉ mới

c)

Toán hạng bị mất giá trị

d)

Thanh ghi tự động reset

21.

Điểm khác biệt chính giữa chế độ địa chỉ chỉ số và gián tiếp qua thanh ghi là gì?

a)

Sử dụng thanh ghi SP thay vì BX

b)

Sử dụng bộ đệm lệnh thay vì bộ nhớ

c)

Thêm giá trị chỉ số vào địa chỉ cơ bản

d)

Truy cập ngăn xếp thay vì thanh ghi

22.

Chế độ địa chỉ tương đối chỉ số cơ sở (Base Indexed) thường được dùng khi nào?

a)

Truy cập ngẫu nhiên vào bộ nhớ

b)

Thực hiện phép toán logic

c)

Tính toán địa chỉ ngăn xếp

d)

Truy cập các cấu trúc dữ liệu phức tạp như mảng 2 chiều