NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsvocabulary (2)
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
parade (n)
a)
thiểu số
b)
cuộc diễu hành
c)
cơ hội
d)
sự trình diễn
2.
spread (v)
a)
tham khảo
b)
phô trương
c)
lựa chọn
d)
lan toả
3.
participate in
a)
xuất hiện
b)
trình diễn
c)
điêu khắc
d)
tham gia
4.
chance (n)
a)
cơ hội
b)
sự kỉ niệm
c)
lựa chọn
d)
hàng năm
5.
altar (n)
a)
dấu hiệu
b)
tiệc lớn
c)
bàn thờ
d)
biểu tượng
6.
ethnic (adj)
a)
tiệc lớn
b)
biểu tượng
c)
thiểu số
d)
thuộc về dân tộc
7.
pumkin (n)
a)
quả cam
b)
quả bưởi
c)
quả bí ngô
d)
ngô
8.
cranberry (n)
a)
việt quất
b)
nam việt quất
c)
quả mơ
d)
mâm xôi
9.
minority (n)
a)
thiểu số
b)
tham gia
c)
diễu hành
d)
dân tộc
10.
apricot (n)
a)
ấm cúng
b)
sự lan toả
c)
quả mơ
d)
dân tộc
11.
feast (n)
a)
đoàn tụ
b)
lễ kỉ niệm
c)
biểu tượng
d)
tiệc lớn
12.
sign (n)
a)
biếu tượng
b)
sự tụ họp
c)
dấu hiệu
d)
tín hiệu
13.
annual (adj)
a)
hàng năm
b)
sum vầy
c)
hàng tháng
d)
trình diễn
14.
gathering (n)
a)
sự thịnh vượng
b)
sự tụ họp
c)
sự hỗ trợ
d)
sự thưởng thức
Reset
