Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
媽媽是…?
cô
bà
mẹ
chị
Trời mưa tiếng trung là gì ?
晴天
下雨
下雪
我
‘麵包’ 是什麼?
bánh bao
bánh xèo
bánh tét
bánh mì
’哥哥‘ 是誰?
em
cậu
anh
bạn
下雨 是?
nắng
mưa
gió
bão
Hoa quả tiếng trung là ?
蔬菜
水果
你
姐姐 是?
cô (for aunt)
chị (for older sister), em gái (for younger sister)
bà (for grandmother)
mẹ (for mother)
What is the Vietnamese term for 'meat'?
thịt heo
thịt bò
thịt
thịt gà
奶奶是?
dì
米 是?
gạo
bánh
phở
mì
View all
10 questions
Day 2 - Classroom English
Worksheet
•
University
8 questions
GE Lesson 3-4
14 questions
XI 第七课(小考)
9 questions
BTC2
ÔN TẬP VỀ CÁCH MẠNG GIẢI PHÓNG DÂN TỘC
Mini game của IFIvibes
HSK 1. BAB 15 GRAMMAR
15 questions
Kiểm tra Hán ngữ cơ bản