Free Printable Worksheets
Font size
More settings
媽媽是…?
cô
bà
mẹ
chị
Trời mưa tiếng trung là gì ?
晴天
下雨
下雪
我
‘麵包’ 是什麼?
bánh bao
bánh xèo
bánh tét
bánh mì
’哥哥‘ 是誰?
em
cậu
anh
bạn
下雨 是?
nắng
mưa
gió
bão
Hoa quả tiếng trung là ?
蔬菜
水果
你
姐姐 是?
cô (for aunt)
chị (for older sister), em gái (for younger sister)
bà (for grandmother)
mẹ (for mother)
What is the Vietnamese term for 'meat'?
thịt heo
thịt bò
thịt
thịt gà
奶奶是?
dì
米 是?
gạo
bánh
phở
mì
View all
12 questions
简历制作培训
Worksheet
•
University
10 questions
永續發展
13 questions
Amazing Quiz
15 questions
Vitamin nhóm B
PLĐC 358-372
14 questions
Chủ Nghĩa Xã hội Khoa học
第一课中国公学十八年级毕业赠言
11 questions
Câu hỏi trắc nghiệm chương 6 MKT CB