Font size
S
M
L
XL
Worksheetsôn tập bài 5 M1
Total questions: 24
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
chon câu trả lời tương ứng với hình
你要吃什么?
a)
1 瓶水
b)
米饭
c)
可乐
d)
茶
2.
MUỐN
a)
吃
b)
好
c)
要
d)
还
3.
ĂN
a)
吃
b)
好
c)
要
d)
还
4.
CÒN
a)
吃
b)
好
c)
要
d)
还
5.
THỊT BÒ
a)
牛肉
b)
羊肉
c)
猪肉
d)
鸡肉
6.
RAU XANH
a)
白菜
b)
青菜
c)
绿菜
d)
青色
7.
a)
谢谢
b)
对不起
c)
不客气
d)
高兴
8.
trong trường hợp này sẽ nói gì ?
a)
他叫什么名字
b)
我是老师
c)
认识你很高兴
d)
不高兴认识你
9.
BÁT, TÔ
a)
碗
b)
晚
c)
两
d)
还
10.
NHANH
a)
快
b)
饿
c)
还
d)
要
11.
ĐÓI
a)
快
b)
饿
c)
还
d)
要
12.
这是什么?
zhè shì shen me?
a)
牛肉
niú ròu
b)
鸡肉
jī ròu
c)
鱼
yú
d)
面包
miàn bāo
13.
这是什么?
Zhè shì shén me ?
a)
牛肉
Niú ròu
b)
面包
miàn bāo
c)
青菜
Qīng cài
d)
鸡肉
jī ròu
14.
这是什么?
Zhè shì shén me ?
(a)
15.
她吃什么?
tā chī shen me?
a)
面条
miàn tiáo
b)
牛肉
Niúròu
c)
面包
Miànbāo
d)
水果
shuǐ guǒ
16.
她吃什么?
tā chī shen me?
a)
肉
ròu
b)
面条
miàn tiáo
c)
面包
miàn bāo
d)
牛奶
niú nǎi
17.
Điền từ vào chỗ trống:
你去 。。。 吃饭?
bạn đi đâu ăn cơm?
a)
哪
b)
哪儿
c)
那
d)
那儿
18.
Từ nào tương ứng với hình ảnh?
a)
米饭
b)
馒头
c)
包子
d)
鸡蛋
19.
我要喝 一杯 奶茶。
a)
b)
c)
d)
20.
我 要 喝奶茶。
Wǒ yào hē nǎichá。
a)
b)
c)
d)
21.
有几瓶可乐?
(a)
22.
有几瓶可乐?
a)
六瓶水
b)
五瓶可乐
c)
六瓶可乐
d)
六杯可乐
23.
chọn câu miêu tả đúng với hình
a)
三平奶茶
四杯水
b)
四杯水
二杯奶茶
c)
四瓶水
两杯奶茶
d)
四瓶水
两杯咖啡
24.
nói gì trong trường hợp này?
a)
你叫什么名字?
b)
你是哪国人?
c)
这是我的名片。
d)
我是老师。
Reset
