wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP THI GIỮA KÌ II KHỐI 11BT

Total questions: 28

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Trở về

a)

いきます

b)

ききます

c)

かえります

d)

おきます

2.

Viết

a)

ききます

b)

します

c)

よみます

d)

かきます

3.

Xem, nhìn

a)

します

b)

みます

c)

ねます

d)

べんきょうします

4.

Nghe

a)

はいります

b)

ききます

c)

みます

d)

します

5.

しごとをします

a)

Ăn

b)

Dạo bộ

c)

Làm việc

d)

Tập thể dục

6.

さんぽをします

a)

Dạo bộ

b)

Đi làm

c)

Đi học

d)

Nghe

7.

おきます

a)

Viết

b)

Thức dậy

c)

Thực hiện

d)

Đi học

8.

いきます

a)

Đi

b)

Học

c)

Ngủ

d)

Thức dậy

9.

cách đọc tương ứng với từ sau:

5時15分

a)

ごじじゅうごぷん

b)

ごじごじゅうふん

c)

ごじごじゅうぷん

d)

ごじじゅうごふん

10.

cách đọc tương ứng với từ sau:

8時20分

a)

はちじにじゅうぷん

b)

はちじにじゅっぷん

c)

はちじにじゅうふん

d)

はちじにじゅっふん

11.

cách đọc tương ứng với từ sau:

7時半

a)

ななじはん

b)

ななじかん

c)

しちじはん

d)

しちじかん

12.

cách đọc tương ứng với từ sau:

4時5分

a)

よんじごふん

b)

よじごふん

c)

よんじごぷん

d)

よじごぷん

13.

chọn từ điền vào chỗ trống:

にっきを ​ (a)  

Choose from the below words
かきます
ききます
いきます
14.

chọn từ điền vào chỗ trống:

がっこうに ​ (a)  

Choose from the below words
いきます
かきます
ききます
15.

chọn từ điền vào chỗ trống:

おふろに ​ (a)  

Choose from the below words
はいります
いきます
かえります
16.

chọn từ điền vào chỗ trống:

さとう:いつ ねますか。

   キム:​ (a)  

Choose from the below words
12じに ねます
あさ 5じはんです
10じに おきます
17.

chọn từ điền vào chỗ trống:

アン:​ (a)  

   リン:いまは 3時30分です。

Choose from the below words
いま なんじですか
なんじに ねますか
なんじに おきますか
18.

chọn từ điền vào chỗ trống:

アン:なんじに あさごはんを たべますか。

  リン:​ (a)  

Choose from the below words
7じごろ あさごはんを たべます
7じごろに あさごはんを たべます
7じに おきます
19.

chọn từ điền vào chỗ trống:

いま なんじですか。

➡​ (a)  

Choose from the below words
じゅうじじゅっぷん
いちじごじゅうふん
にじごじゅうふん
20.

chọn từ điền vào chỗ trống:

なんじに うんどうしますか

➡​ (a)  

Choose from the below words
8時
1時37分
12時
21.

nghe và chọn đáp án đúng:

インドは いま なんじですか (indo)

a)

ごぜん 1じ

b)

ごぜん 2じ

c)

あさ 5じはん

d)

よる 7じ

22.

nghe và chọn đáp án đúng:

エジプトは いま なんじですか (ejiputo)

a)

よる 7じ

b)

あさ 5じはん

c)

ごぜん 1じ

d)

ごぜん 2じ

23.

nghe và chọn đáp án đúng:

フランスは いま なんじですか (huransu)

a)

ごぜん 1じ

b)

ごぜん 2じ

c)

あさ 5じはん

d)

よる 7じ

24.

nghe và chọn đáp án đúng:

アメリカは いま なんじですか

a)

ごぜん 1じ

b)

よる 7じ

c)

ごぜん 2じ

d)

あさ 5じはん

25.

trả lời câu hỏi sau:

よしださんは なんじに おきます

a)

6:30

b)

12:30

c)

10:00

d)

7:30

26.

trả lời câu hỏi sau:

ちよさんは なんじに ねます

a)

9:30

b)

3:00

c)

9:00

d)

5:00

27.

trả lời câu hỏi sau:

けんたさんは なんじに べんきょうします

a)

11:30

b)

7:30

c)

1:30

d)

9:00

28.

trả lời câu hỏi sau:

マイさんは なんじに うんどうします

a)

7:30

b)

6:00

c)

2:00

d)

9:00