wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khám Phá Cấu Trúc Ngữ Pháp とおりに

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Hãy cho ví dụ câu sử dụng とおりに.

a)

先生の言ったとおりに、宿題をしました。

b)

宿題を全くしませんでした。

c)

先生の言ったことを無視しました。

d)

先生の言ったとおりに、遊びに行きました。

2.

Câu nào sau đây sử dụng đúng とおりに?

a)

先生の言うとおりに寝ました

b)

先生の言うとおりに勉強しました

c)

先生の言うことを無視しました

d)

先生の言うとおりに遊びました

3.

Phân biệt ý nghĩa của とおりに và どおりに.

a)

どおりに được dùng để chỉ hành động thực hiện theo cách đã chỉ dẫn

b)

cả hai đều có nghĩa giống nhau

c)

とおりに được dùng để chỉ hành động thực hiện theo cách đã chỉ dẫn, còn どおりに chỉ sự tương đồng hoặc phù hợp.

d)

とおりに chỉ sự tương đồng

4.

Hãy viết một câu với とおりに trong ngữ cảnh thực tế.

a)

先生の言ったとおりに宿題をしました。

b)

先生の言ったとおりに遊びました。

c)

宿題を全くしませんでした。

d)

先生の言ったことを無視しました。

5.

Lỗi thường gặp khi sử dụng とおりに là gì?

a)

Không phân biệt rõ cách sử dụng với các động từ khác nhau.

b)

Sử dụng とおりに với tất cả các động từ mà không cần chú ý.

c)

Luôn luôn sử dụng とおりに trước động từ.

d)

Chỉ sử dụng とおりに trong văn nói.

6.

Hãy cho ví dụ về cách sử dụng どおりに.

a)

先生の言うどおりに勉強しました。

b)

友達と遊ぶどおりに勉強しました。

c)

先生の言うどおりに遊びました。

d)

先生の言うことを無視しました。

7.

Câu nào sau đây không đúng với cách dùng của とおりに?

a)

Tôi không biết cách làm.

b)

Tôi làm theo cách đó.

c)

Tôi không làm theo cách đó。

d)

Tôi đã làm đúng cách.

8.

Hãy viết một câu với とおりに và giải thích nghĩa.

a)

彼は宿題をしました。

b)

彼は先生の言うとおりに宿題をしました。

c)

彼は宿題を全くしませんでした。

d)

彼は先生の言うことを無視しました。

9.

Khi nào thì nên sử dụng とおりに thay vì どおりに?

a)

Sử dụng どおりに khi cần nhấn mạnh sự chính xác.

b)

Sử dụng とおりに khi không cần sự chính xác.

c)

Sử dụng どおりに khi muốn diễn đạt sự khác biệt.

d)

Sử dụng とおりに khi cần nhấn mạnh sự chính xác.

10.

Hãy cho ví dụ về một tình huống sử dụng とおりに.

a)

本を読んで理解した。

b)

料理のレシピをとおりに作った。

c)

友達と一緒に遊びに行った。

d)

料理のレシピを無視して作った。

11.

Lỗi nào thường gặp khi học sinh sử dụng とおりに?

a)

Nhầm lẫn với các cấu trúc khác và sử dụng sai hình thức động từ.

b)

Sử dụng とおりに với nghĩa khác

c)

Chỉ sử dụng với danh từ

d)

Không cần chú ý đến ngữ pháp

12.

Hãy viết một câu với どおりに và so sánh với câu dùng とおりに.

a)

彼の言った通りに行動した

b)

彼の言った通りにしなかった

c)

彼の言ったように行動した

d)

彼の言ったどおりに行動した và 彼の言ったとおりに行動した.

13.

Câu nào sau đây là ví dụ đúng về とおりに?

a)

先生の言ったとおりに遊びました

b)

宿題を全くしませんでした

c)

先生の言ったことを無視しました

d)

先生の言ったとおりに宿題をしました

14.

Hãy giải thích sự khác biệt giữa とおりに và どおりに.

a)

cả hai đều có nghĩa giống nhau

b)

どおりに được dùng cho hành động đã chỉ định

c)

とおりに được dùng cho hành động theo cách đã chỉ định, còn どおりに chỉ sự tương đồng hoặc phù hợp.

d)

とおりに chỉ sự tương đồng

15.

Hãy cho ví dụ về một câu sai khi sử dụng とおりに.

a)

彼は言ったとおりに行動するつもりだ。

b)

彼は言ったとおりに行動しなかった。

c)

彼は言ったとおりに行動した。

d)

彼は言ったとおりに行動しなかったことがある。