NEW
Font size
WorksheetsTRẮC NGHIỆM PHÂN TỬ - ĐƠN CHẤT - HỢP CHẤT & LIÊN KẾT ION
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
Phân tử là gì?
Hạt nhỏ nhất của chất
Hạt đại diện cho chất, gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau
Một loại nguyên tử duy nhất
Một nhóm nguyên tử mang điện tích
Đơn chất được tạo nên từ:
Một nguyên tố hóa học
Hai nguyên tố hóa học
Ba nguyên tố hóa học
Không xác định
Chất nào sau đây là đơn chất kim loại?
O₂
Fe
H₂O
CO₂
Chất nào sau đây là hợp chất?
O₂
Fe
H₂O
Al
Khối lượng phân tử của CO₂ là bao nhiêu amu?
28
32
44
46
Đơn chất phi kim thường tồn tại dưới dạng:
Nguyên tử đơn lẻ
Phân tử gồm hai hoặc nhiều nguyên tử
Tính thể kim loại
Ion dương
Hợp chất được tạo thành từ bao nhiêu nguyên tố hóa học trở lên?
1
2
3
4
Muối ăn (NaCl) là một loại:
Đơn chất kim loại
Đơn chất phi kim
Hợp chất
Nguyên tố hóa học
Khối lượng phân tử của NaCl là:
35,5 amu
23 amu
58,5 amu
44 amu
Kim loại nào sau đây có thể tạo ion dương dễ dàng?
Na
Cl
O
H
Trong liên kết ion, nguyên tử kim loại có xu hướng:
Nhường electron
Nhận electron
Không thay đổi số electron
Kết hợp với nguyên tử kim loại khác
Cl⁻ là một ion:
Dương
Âm
Trung hòa
Không xác định
Chất nào có liên kết ion?
H₂O
CO₂
NaCl
O₂
Trong hợp chất NaCl, nguyên tử nào nhường electron?
Na
Cl
Cả hai
Không nguyên tử nào
Khi Sodium (Na) và chlorine (Cl) tạo thành NaCl, số electron Na mất đi là:
1
2
3
4
Hợp chất nào sau đây có khối lượng phân tử lớn nhất?
H₂O
CO₂
NaCl
CaCO₃
Khối lượng phân tử của NH₃ là bao nhiêu amu?
14
17
Chất nào sau đây có khối lượng phân tử bằng 58,5 amu?
CO₂
NaCl
H₂O
Fe
Câu 19: Liên kết ion hình thành giữa:
Hai nguyên tử kim loại
Hai nguyên tử phi kim
Kim loại và phi kim
Hai nguyên tử khí hiếm
Nguyên tử nào sau đây có xu hướng nhường electron?
O
Cl
Ca
H
Nguyên tử nào sau đây có xu hướng nhận electron?
K
Mg
Ca
O
Hợp chất nào sau đây có liên kết ion?
CH₄
H₂O
MgCl₂
CO₂
Công thức hóa học của magnesium oxide là:
Na₂O
MgO
CO₂
HCl
Khối lượng phân tử của MgO là bao nhiêu amu?
24
40
32
16
Trong hợp chất Na₂O, mỗi nguyên tử oxygen nhận bao nhiêu electron?
1
2
3
4
Trong hợp chất MgCl₂, nguyên tử Mg nhường bao nhiêu electron?
1
2
3
4
Nguyên tử nào sau đây có xu hướng tạo ion âm?
Na
Mg
Br
Ca
Nguyên tử nào sau đây có xu hướng tạo ion dương?
O
Cl
Al
Br
Trong hợp chất CaF₂, nguyên tử F nhận bao nhiêu electron?
1
2
3
4
Trong hợp chất Al₂O₃, mỗi nguyên tử Al nhường bao nhiêu electron?
1
2
3
4
Nguyên tố nào sau đây thường tồn tại dưới dạng phân tử hai nguyên tử?
Na
He
O
Fe
Khối lượng phân tử của H₂O là bao nhiêu amu?
16
17
18
20
Chất nào sau đây có liên kết ion?
CH₄
HCl
MgO
O₂
Nguyên tử nào sau đây có xu hướng nhận thêm electron?
Na
S
Công thức hóa học của khí amoniac là gì?
CO₂
NH₃ (Đáp án đúng)
H₂SO₄
NaOH
Liên kết ion thường hình thành giữa nguyên tố thuộc nhóm nào trong bảng tuần hoàn?
Kim loại nhóm IA, IIA và phi kim nhóm VIA, VIIA (Đáp án đúng)
Hai kim loại
Hai phi kim
Khí hiếm
NaCl là một hợp chất:
Cộng hóa trị
Ion (Đáp án đúng)
Kim loại
Không xác định
Số nguyên tử có trong một phân tử CO₂ là:
2
3 (Đáp án đúng)
4
5
Nguyên tử Na khi mất đi 1 electron sẽ trở thành:
Na⁺ (Đáp án đúng)
Na⁻
Na²⁺
Na²⁻
Nguyên tố nào sau đây có thể tạo thành ion 2⁺?
Na
Cl
Mg (Đáp án đúng)
O
Nguyên tố nào sau đây có xu hướng tạo ion âm?
Na
Mg
F (Đáp án đúng)
Ca
Khối lượng phân tử của CaCl₂ là bao nhiêu amu?
74 (Đáp án đúng)
58,5
44
56
Chất nào sau đây có khối lượng phân tử lớn nhất?
H₂O
CO₂
NaCl
K₂SO₄
Trong hợp chất MgCl₂, nguyên tử Cl nhận bao nhiêu electron?
2
1
3
4
Trong hợp chất Na₂O, mỗi nguyên tử oxygen nhận bao nhiêu electron?
1
2
3
4
