wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập

Total questions: 22

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là thuyết phục (động từ)?

a)

Persuade

b)

Pull

c)

Promote

d)

Promotion

2.

Bộ ba động từ - danh từ - tính từ có nghĩa ‘thư giãn’?

a)

Relaxing-relaxation-relaxed

b)

Rely - relaxation - relaxed

c)

Relax-relaxation-relaxed

d)

Relax - realization - relaxed

3.

Professional là gì

a)

Nghiệp dư

b)

Chuyên nghiệp

c)

Chuyên gia

d)

Nghề nghiệp

4.

Danh từ của develop?

a)

Development

b)

Envelope

5.

Từ nào có nghĩa là thúc đẩy, quảng cáo?

a)

Improve

b)

Promote

c)

Practice

d)

Pray

6.

Threaten cõ nghĩa là gì?

a)

Đưa đón

b)

Đe doạ

c)

Đàn áp

d)

Đè bẹp

7.

Động từ-danh từ-tính từ có nghĩa là phức tạp?

a)

Complicate-complication-complicated

b)

Compliment-complication-complicated

c)

Complicate-complicatipn-comply

d)

Complain-complain-complicate

8.

Từ nào đồng nghĩa với smart ?

a)

Safe

b)

Invent

c)

Intelligent

d)

Enter

9.

Từ nào có nghĩa là chính sách

a)

Police

b)

Polite

c)

Policy

d)

Pilot

10.

Từ nào có nghĩa là kĩ sư

a)

Engineer

b)

Enter

c)

Ending

11.

Peaceful là gì

a)

(n) yên lặng

b)

(adj) yên bình

c)

(adj) im lặng

12.

Từ nào sau đây có nghĩa là thị trấn?

a)

Toy

b)

Town

c)

Top

d)

Tall

13.

Từ nào có nghĩa là học bổng

a)

School

b)

Scholarship

c)

Semester

14.

Nghiệp dư

(a)  

15.

Sự thuyết phục

(a)  

16.

Bạo lực (adj)

(a)  

17.

Sự bạo lực (n)

(a)  

18.

Xâm phạm (v)

(a)  

19.

Sự phức tạp

(a)  

20.

Cấu trúc của một câu đơn

a)

S+V+O

b)

S+O+V

c)

S+trạng từ+O

21.

Một câu đơn có tối đa bao nhiêu động từ?

a)

1

b)

1 hoặc 2

c)

3

d)

Vô số

22.

Làm việc dưới áp lực

(a)