Font size
Worksheetsôn tập
Total questions: 22
Worksheet time: 15mins
Từ nào có nghĩa là thuyết phục (động từ)?
Persuade
Pull
Promote
Promotion
Bộ ba động từ - danh từ - tính từ có nghĩa ‘thư giãn’?
Relaxing-relaxation-relaxed
Rely - relaxation - relaxed
Relax-relaxation-relaxed
Relax - realization - relaxed
Professional là gì
Nghiệp dư
Chuyên nghiệp
Chuyên gia
Nghề nghiệp
Danh từ của develop?
Development
Envelope
Từ nào có nghĩa là thúc đẩy, quảng cáo?
Improve
Promote
Practice
Pray
Threaten cõ nghĩa là gì?
Đưa đón
Đe doạ
Đàn áp
Đè bẹp
Động từ-danh từ-tính từ có nghĩa là phức tạp?
Complicate-complication-complicated
Compliment-complication-complicated
Complicate-complicatipn-comply
Complain-complain-complicate
Từ nào đồng nghĩa với smart ?
Safe
Invent
Intelligent
Enter
Từ nào có nghĩa là chính sách
Police
Polite
Policy
Pilot
Từ nào có nghĩa là kĩ sư
Engineer
Enter
Ending
Peaceful là gì
(n) yên lặng
(adj) yên bình
(adj) im lặng
Từ nào sau đây có nghĩa là thị trấn?
Toy
Town
Top
Tall
Từ nào có nghĩa là học bổng
School
Scholarship
Semester
Nghiệp dư
(a)
Sự thuyết phục
(a)
Bạo lực (adj)
(a)
Sự bạo lực (n)
(a)
Xâm phạm (v)
(a)
Sự phức tạp
(a)
Cấu trúc của một câu đơn
S+V+O
S+O+V
S+trạng từ+O
Một câu đơn có tối đa bao nhiêu động từ?
1
1 hoặc 2
3
Vô số
Làm việc dưới áp lực
(a)
