wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Ôn Tập Tin Học 9 Giữa HKII

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Công cụ nào sau đây được dùng để giới hạn dữ liệu nhập vào trong một ô Excel?

a)

Sort

b)

Filter

c)

Data Validation

d)

Conditional Formatting

2.

Khi muốn nhập giá trị trong khoảng từ 1 đến 50 trong Excel, bạn cần thiết lập loại điều kiện nào trong Data Validation?

a)

Text Length

b)

Decimal

c)

Whole Number

d)

Date

3.

Trong Excel, Data Validation được tìm thấy trong thẻ nào của ribbon?

a)

Home

b)

Insert

c)

Data

d)

Review

4.

Tùy chọn Custom trong Data Validation cho phép bạn:

a)

Tạo các điều kiện xác thực dựa trên công thức

b)

Chỉ cho phép nhập số

c)

Chỉ cho phép nhập ngày tháng

d)

Tạo danh sách chọn

5.

Công cụ nào giúp bạn tạo danh sách lựa chọn dữ liệu trong một ô Excel?

a)

Data Validation với tùy chọn List

b)

Conditional Formatting

c)

Sort

d)

Filter

6.

Trong Data Validation, tùy chọn nào cho phép bạn giới hạn độ dài chuỗi văn bản nhập vào?

a)

Whole Number

b)

List

c)

Text Length

d)

Decimal

7.

Để yêu cầu dữ liệu nhập vào phải là ngày tháng nằm trong một khoảng nhất định, bạn chọn kiểu xác thực nào trong Data Validation?

a)

Whole Number

b)

Date

c)

Decimal

d)

List

8.

Khi tạo danh sách lựa chọn bằng Data Validation, nguồn dữ liệu cho danh sách có thể lấy từ đâu?

a)

Từ một danh sách có sẵn trong Excel

b)

Từ các ô khác trong bảng tính

c)

Từ một bảng tính khác

9.

Tùy chọn nào trong Data Validation giúp bạn cho phép nhập giá trị thập phân?

a)

Whole Number

b)

Decimal

c)

List

d)

Custom

10.

Trong Data Validation, để thiết lập một thông báo khi người dùng chọn vào ô dữ liệu, bạn sẽ sử dụng thẻ nào?

a)

Settings

b)

Input Message

c)

Error Alert

d)

Data

11.

Khi dữ liệu nhập không hợp lệ, Excel sẽ hiển thị thông báo lỗi dưới dạng:

a)

Một hộp thoại bật lên

b)

Một ô thông báo nhỏ bên cạnh ô dữ liệu

c)

Một dòng cảnh báo ở cuối trang

d)

Một màu nền thay đổi của ô dữ liệu

12.

Trong Excel, để giới hạn giá trị nhập là các số từ 10 đến 100, bạn sẽ thiết lập Data Validation với kiểu dữ liệu nào?

a)

Whole Number

b)

List

c)

Decimal

d)

Text Length

13.

Data Validation giúp kiểm soát điều gì khi nhập dữ liệu vào ô?

a)

Định dạng của dữ liệu

b)

Kiểu dữ liệu và giá trị của dữ liệu

c)

Độ dài chuỗi văn bản

14.

Khi nhập dữ liệu vào một ô đã áp dụng Data Validation, nếu nhập sai, bạn sẽ nhận được:

a)

Một thông báo lỗi và không thể nhập tiếp tục

b)

Một gợi ý sửa lỗi

c)

Dữ liệu sẽ tự động chỉnh sửa

d)

Dữ liệu sẽ được lưu lại với cảnh báo

15.

Để thiết lập các điều kiện xác thực phức tạp, ví dụ như giá trị nhập phải chia hết cho 5, bạn sẽ sử dụng kiểu nào trong Data Validation?

a)

List

b)

Whole Number

c)

Custom

d)

Decimal

16.

Hàm COUNTIF trong Excel có chức năng gì?

a)

Đếm tổng tất cả các ô trong bảng tính

b)

Đếm số ô trống

c)

Đếm các ô thỏa mãn điều kiện

d)

Đếm các ô chứa số

17.

Cú pháp đúng của hàm COUNTIF trong Excel là gì?

a)

=COUNTIF(range)

b)

=COUNTIF(range, criteria)

c)

=COUNTIF(criteria, range)

d)

=COUNTIF(range, value)

18.

Trong hàm COUNTIF, đối số thứ nhất là gì?

a)

Điều kiện cần đếm

b)

Vùng dữ liệu cần đếm

c)

Hàm cần thực hiện

d)

Số lượng điều kiện

19.

Để đếm số ô có giá trị lớn hơn 50 trong vùng A1:A10, công thức nào sau đây là đúng?

a)

=COUNTIF(A1:A10, ">50")

b)

=COUNTIF(A1:A10, 50)

c)

=COUNTIF(A1:A10, "<50")

d)

=COUNTIF(A1:A10, "50")

20.

Hàm COUNTIF có thể được sử dụng để đếm:

a)

Các ô có chứa số

b)

Các ô có chứa văn bản

c)

Các ô thỏa mãn một điều kiện cụ thể

d)

Tất cả các ô trong vùng dữ liệu

21.

Trong hàm COUNTIF, điều kiện so sánh "bằng" được viết như thế nào?

a)

=

b)

>

c)

<>

d)

>=

22.

Để đếm số ô chứa giá trị "Nam" trong vùng B1:B20, công thức nào sau đây là đúng?

a)

=COUNTIF(B1:B20, "Nam")

b)

=COUNTIF(B1:B20, 'Nam')

c)

=COUNTIF(B1:B20, Nam)

d)

=COUNTIF(B1:B20, "*Nam")

23.

COUNTIF có thể đếm dữ liệu trong bao nhiêu vùng dữ liệu khác nhau?

a)

1 vùng

b)

2 vùng

c)

3 vùng

d)

Không giới hạn số vùng

24.

Để đếm số ô trống trong vùng A1:A10, hàm COUNTIF sử dụng điều kiện nào?

a)

=COUNTIF(A1:A10, "")

b)

=COUNTIF(A1:A10, " ")

c)

=COUNTIF(A1:A10, "*")

d)

=COUNTIF(A1:A10, "EMPTY")

25.

Trong Excel, có thể sử dụng COUNTIF để đếm số ô có giá trị lớn hơn hoặc bằng 100 trong cột C bằng cách nào?

a)

=COUNTIF(C:C, ">=100")

b)

=COUNTIF(C:C, ">100")

c)

=COUNTIF(C:C, "100")

d)

=COUNTIF(C:C, "<100")

26.

Điều kiện "<>" trong hàm COUNTIF dùng để:

a)

Đếm tất cả các ô có giá trị lớn hơn 0

b)

Đếm tất cả các ô không rỗng

c)

Đếm các ô có giá trị nhỏ hơn 0

d)

Đếm các ô trống

27.

Trong công thức =COUNTIF(A1:A10, ">10"), giá trị được đếm là các ô:

a)

Có giá trị nhỏ hơn 10

b)

Có giá trị lớn hơn 10

c)

Có giá trị bằng 10

d)

Tất cả các ô trong vùng A1:A10

28.

Điều kiện để đếm các ô chứa văn bản trong hàm COUNTIF là gì?

a)

"Text"

b)

"*"

c)

" "

d)

"="

29.

Hàm COUNTIF có thể kết hợp với các ký tự đại diện như nào để đếm các ô chứa văn bản bắt đầu bằng chữ "A"?

a)

=COUNTIF(A1:A10, "A*")

b)

=COUNTIF(A1:A10, "*A")

c)

=COUNTIF(A1:A10, "A")

d)

=COUNTIF(A1:A10, "A")

30.

Để đếm số ô trong vùng B1:B10 có chứa giá trị nhỏ hơn 20, công thức nào là đúng?

a)

=COUNTIF(B1:B10, ">20")

b)

=COUNTIF(B1:B10, "<20")

c)

=COUNTIF(B1:B10, "20")

d)

=COUNTIF(B1:B10, ">=20")

31.

Hàm SUMIF trong Excel có chức năng gì?

a)

Tính tổng tất cả các ô trong một vùng dữ liệu

b)

Tính tổng các ô thỏa mãn điều kiện

c)

Đếm số ô thỏa mãn điều kiện

d)

Tính trung bình cộng

32.

Cú pháp đúng của hàm SUMIF trong Excel là gì?

a)

=SUMIF(range, criteria)

b)

=SUMIF(criteria, sum_range)

c)

=SUMIF(range, criteria, sum_range)

d)

=SUMIF(sum_range, range, criteria)

33.

Trong hàm SUMIF, đối số thứ hai là gì?

a)

Vùng dữ liệu cần tính tổng

b)

Điều kiện cần kiểm tra

c)

Vùng dữ liệu chứa điều kiện

d)

Vùng dữ liệu cần đếm

34.

Để tính tổng các giá trị trong cột A thỏa mãn điều kiện lớn hơn 100, công thức nào sau đây là đúng?

a)

=SUMIF(A:A, ">100")

b)

=SUMIF(A:A, "<100")

c)

=SUMIF(A:A, "=100")

d)

=SUMIF(A:A, "100")

35.

Nếu bạn muốn tính tổng các giá trị trong cột B với điều kiện tương ứng trong cột A là "Nam", công thức nào sau đây là đúng?

a)

=SUMIF(A:A, "Nam", B:B)

b)

=SUMIF(B:B, "Nam", A:A)

c)

=SUMIF(B:B, "Nam")

d)

=SUMIF(A:A, B:B, "Nam")

36.

Trong hàm SUMIF, điều kiện có thể là gì?

a)

Một giá trị số

b)

Một đoạn văn bản

c)

Một biểu thức logic

d)

Một công thức

37.

Khi sử dụng hàm SUMIF, nếu vùng điều kiện và vùng tính tổng không giống nhau, điều gì xảy ra?

a)

Excel sẽ báo lỗi

b)

Hàm sẽ chỉ tính tổng trên vùng điều kiện

c)

Vùng tính tổng phải cùng kích thước với vùng điều kiện

d)

Kết quả sẽ là 0

38.

Điều kiện "<>0" trong hàm SUMIF có nghĩa là gì?

a)

Tính tổng tất cả các giá trị bằng 0

b)

Tính tổng tất cả các giá trị khác 0

c)

Tính tổng tất cả các giá trị nhỏ hơn 0

d)

Tính tổng tất cả các giá trị lớn hơn 0

39.

Để tính tổng các ô trong vùng A1:A10 có giá trị nhỏ hơn 50, công thức nào là đúng?

a)

=SUMIF(A1:A10, "50")

b)

=SUMIF(A1:A10, "<50")

c)

=SUMIF(A1:A10, "=50")

d)

=SUMIF(A1:A10, ">50")

40.

Hàm SUMIF có thể được sử dụng để tính tổng các giá trị dựa trên:

a)

Một điều kiện

b)

Hai điều kiện

c)

Ba điều kiện

d)

Không giới hạn số điều kiện

41.

Để tính tổng các giá trị dương trong một cột, bạn sử dụng điều kiện nào trong hàm SUMIF?

a)

>0

b)

<0

c)

=0

d)

>=0

42.

Vùng điều kiện trong hàm SUMIF có thể chứa:

a)

Các giá trị số

b)

Văn bản

c)

Biểu thức logic

d)

Tất cả các phương án trên

43.

Hàm SUMIF có thể kết hợp với các ký tự đại diện. Công thức nào sau đây tính tổng các ô trong cột B mà cột A chứa từ bắt đầu bằng chữ "A"?

a)

=SUMIF(A:A, "A*", B:B)

b)

=SUMIF(A:A, "A", B:B)

c)

=SUMIF(B:B, "A", A:A)

d)

=SUMIF(A:A, "A", B:B)

44.

Để tính tổng các giá trị trong vùng B1:B10 nếu vùng A1:A10 chứa giá trị "Học sinh", công thức nào là đúng?

a)

=SUMIF(A1:A10, "Học sinh", B1:B10)

b)

=SUMIF(B1:B10, "Học sinh", A1:A10)

c)

=SUMIF(A1:A10, B1:B10, "Học sinh")

d)

=SUMIF(A1:A10, "HS", B1:B10)

45.

Trong hàm SUMIF, có thể sử dụng điều kiện ">=100" để tính tổng các giá trị nào?

a)

Tính tổng các giá trị bằng 100

b)

Tính tổng các giá trị nhỏ hơn 100

c)

Tính tổng các giá trị lớn hơn hoặc bằng 100

d)

Tính tổng tất cả các giá trị