Font size
WorksheetsĐề Cương Ôn Tập Tin Học 9 Giữa HKII
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
Công cụ nào sau đây được dùng để giới hạn dữ liệu nhập vào trong một ô Excel?
Sort
Filter
Data Validation
Conditional Formatting
Khi muốn nhập giá trị trong khoảng từ 1 đến 50 trong Excel, bạn cần thiết lập loại điều kiện nào trong Data Validation?
Text Length
Decimal
Whole Number
Date
Trong Excel, Data Validation được tìm thấy trong thẻ nào của ribbon?
Home
Insert
Data
Review
Tùy chọn Custom trong Data Validation cho phép bạn:
Tạo các điều kiện xác thực dựa trên công thức
Chỉ cho phép nhập số
Chỉ cho phép nhập ngày tháng
Tạo danh sách chọn
Công cụ nào giúp bạn tạo danh sách lựa chọn dữ liệu trong một ô Excel?
Data Validation với tùy chọn List
Conditional Formatting
Sort
Filter
Trong Data Validation, tùy chọn nào cho phép bạn giới hạn độ dài chuỗi văn bản nhập vào?
Whole Number
List
Text Length
Decimal
Để yêu cầu dữ liệu nhập vào phải là ngày tháng nằm trong một khoảng nhất định, bạn chọn kiểu xác thực nào trong Data Validation?
Whole Number
Date
Decimal
List
Khi tạo danh sách lựa chọn bằng Data Validation, nguồn dữ liệu cho danh sách có thể lấy từ đâu?
Từ một danh sách có sẵn trong Excel
Từ các ô khác trong bảng tính
Từ một bảng tính khác
Tùy chọn nào trong Data Validation giúp bạn cho phép nhập giá trị thập phân?
Whole Number
Decimal
List
Custom
Trong Data Validation, để thiết lập một thông báo khi người dùng chọn vào ô dữ liệu, bạn sẽ sử dụng thẻ nào?
Settings
Input Message
Error Alert
Data
Khi dữ liệu nhập không hợp lệ, Excel sẽ hiển thị thông báo lỗi dưới dạng:
Một hộp thoại bật lên
Một ô thông báo nhỏ bên cạnh ô dữ liệu
Một dòng cảnh báo ở cuối trang
Một màu nền thay đổi của ô dữ liệu
Trong Excel, để giới hạn giá trị nhập là các số từ 10 đến 100, bạn sẽ thiết lập Data Validation với kiểu dữ liệu nào?
Whole Number
List
Decimal
Text Length
Data Validation giúp kiểm soát điều gì khi nhập dữ liệu vào ô?
Định dạng của dữ liệu
Kiểu dữ liệu và giá trị của dữ liệu
Độ dài chuỗi văn bản
Khi nhập dữ liệu vào một ô đã áp dụng Data Validation, nếu nhập sai, bạn sẽ nhận được:
Một thông báo lỗi và không thể nhập tiếp tục
Một gợi ý sửa lỗi
Dữ liệu sẽ tự động chỉnh sửa
Dữ liệu sẽ được lưu lại với cảnh báo
Để thiết lập các điều kiện xác thực phức tạp, ví dụ như giá trị nhập phải chia hết cho 5, bạn sẽ sử dụng kiểu nào trong Data Validation?
List
Whole Number
Custom
Decimal
Hàm COUNTIF trong Excel có chức năng gì?
Đếm tổng tất cả các ô trong bảng tính
Đếm số ô trống
Đếm các ô thỏa mãn điều kiện
Đếm các ô chứa số
Cú pháp đúng của hàm COUNTIF trong Excel là gì?
=COUNTIF(range)
=COUNTIF(range, criteria)
=COUNTIF(criteria, range)
=COUNTIF(range, value)
Trong hàm COUNTIF, đối số thứ nhất là gì?
Điều kiện cần đếm
Vùng dữ liệu cần đếm
Hàm cần thực hiện
Số lượng điều kiện
Để đếm số ô có giá trị lớn hơn 50 trong vùng A1:A10, công thức nào sau đây là đúng?
=COUNTIF(A1:A10, ">50")
=COUNTIF(A1:A10, 50)
=COUNTIF(A1:A10, "<50")
=COUNTIF(A1:A10, "50")
Hàm COUNTIF có thể được sử dụng để đếm:
Các ô có chứa số
Các ô có chứa văn bản
Các ô thỏa mãn một điều kiện cụ thể
Tất cả các ô trong vùng dữ liệu
Trong hàm COUNTIF, điều kiện so sánh "bằng" được viết như thế nào?
=
>
<>
>=
Để đếm số ô chứa giá trị "Nam" trong vùng B1:B20, công thức nào sau đây là đúng?
=COUNTIF(B1:B20, "Nam")
=COUNTIF(B1:B20, 'Nam')
=COUNTIF(B1:B20, Nam)
=COUNTIF(B1:B20, "*Nam")
COUNTIF có thể đếm dữ liệu trong bao nhiêu vùng dữ liệu khác nhau?
1 vùng
2 vùng
3 vùng
Không giới hạn số vùng
Để đếm số ô trống trong vùng A1:A10, hàm COUNTIF sử dụng điều kiện nào?
=COUNTIF(A1:A10, "")
=COUNTIF(A1:A10, " ")
=COUNTIF(A1:A10, "*")
=COUNTIF(A1:A10, "EMPTY")
Trong Excel, có thể sử dụng COUNTIF để đếm số ô có giá trị lớn hơn hoặc bằng 100 trong cột C bằng cách nào?
=COUNTIF(C:C, ">=100")
=COUNTIF(C:C, ">100")
=COUNTIF(C:C, "100")
=COUNTIF(C:C, "<100")
Điều kiện "<>" trong hàm COUNTIF dùng để:
Đếm tất cả các ô có giá trị lớn hơn 0
Đếm tất cả các ô không rỗng
Đếm các ô có giá trị nhỏ hơn 0
Đếm các ô trống
Trong công thức =COUNTIF(A1:A10, ">10"), giá trị được đếm là các ô:
Có giá trị nhỏ hơn 10
Có giá trị lớn hơn 10
Có giá trị bằng 10
Tất cả các ô trong vùng A1:A10
Điều kiện để đếm các ô chứa văn bản trong hàm COUNTIF là gì?
"Text"
"*"
" "
"="
Hàm COUNTIF có thể kết hợp với các ký tự đại diện như nào để đếm các ô chứa văn bản bắt đầu bằng chữ "A"?
=COUNTIF(A1:A10, "A*")
=COUNTIF(A1:A10, "*A")
=COUNTIF(A1:A10, "A")
=COUNTIF(A1:A10, "A")
Để đếm số ô trong vùng B1:B10 có chứa giá trị nhỏ hơn 20, công thức nào là đúng?
=COUNTIF(B1:B10, ">20")
=COUNTIF(B1:B10, "<20")
=COUNTIF(B1:B10, "20")
=COUNTIF(B1:B10, ">=20")
Hàm SUMIF trong Excel có chức năng gì?
Tính tổng tất cả các ô trong một vùng dữ liệu
Tính tổng các ô thỏa mãn điều kiện
Đếm số ô thỏa mãn điều kiện
Tính trung bình cộng
Cú pháp đúng của hàm SUMIF trong Excel là gì?
=SUMIF(range, criteria)
=SUMIF(criteria, sum_range)
=SUMIF(range, criteria, sum_range)
=SUMIF(sum_range, range, criteria)
Trong hàm SUMIF, đối số thứ hai là gì?
Vùng dữ liệu cần tính tổng
Điều kiện cần kiểm tra
Vùng dữ liệu chứa điều kiện
Vùng dữ liệu cần đếm
Để tính tổng các giá trị trong cột A thỏa mãn điều kiện lớn hơn 100, công thức nào sau đây là đúng?
=SUMIF(A:A, ">100")
=SUMIF(A:A, "<100")
=SUMIF(A:A, "=100")
=SUMIF(A:A, "100")
Nếu bạn muốn tính tổng các giá trị trong cột B với điều kiện tương ứng trong cột A là "Nam", công thức nào sau đây là đúng?
=SUMIF(A:A, "Nam", B:B)
=SUMIF(B:B, "Nam", A:A)
=SUMIF(B:B, "Nam")
=SUMIF(A:A, B:B, "Nam")
Trong hàm SUMIF, điều kiện có thể là gì?
Một giá trị số
Một đoạn văn bản
Một biểu thức logic
Một công thức
Khi sử dụng hàm SUMIF, nếu vùng điều kiện và vùng tính tổng không giống nhau, điều gì xảy ra?
Excel sẽ báo lỗi
Hàm sẽ chỉ tính tổng trên vùng điều kiện
Vùng tính tổng phải cùng kích thước với vùng điều kiện
Kết quả sẽ là 0
Điều kiện "<>0" trong hàm SUMIF có nghĩa là gì?
Tính tổng tất cả các giá trị bằng 0
Tính tổng tất cả các giá trị khác 0
Tính tổng tất cả các giá trị nhỏ hơn 0
Tính tổng tất cả các giá trị lớn hơn 0
Để tính tổng các ô trong vùng A1:A10 có giá trị nhỏ hơn 50, công thức nào là đúng?
=SUMIF(A1:A10, "50")
=SUMIF(A1:A10, "<50")
=SUMIF(A1:A10, "=50")
=SUMIF(A1:A10, ">50")
Hàm SUMIF có thể được sử dụng để tính tổng các giá trị dựa trên:
Một điều kiện
Hai điều kiện
Ba điều kiện
Không giới hạn số điều kiện
Để tính tổng các giá trị dương trong một cột, bạn sử dụng điều kiện nào trong hàm SUMIF?
>0
<0
=0
>=0
Vùng điều kiện trong hàm SUMIF có thể chứa:
Các giá trị số
Văn bản
Biểu thức logic
Tất cả các phương án trên
Hàm SUMIF có thể kết hợp với các ký tự đại diện. Công thức nào sau đây tính tổng các ô trong cột B mà cột A chứa từ bắt đầu bằng chữ "A"?
=SUMIF(A:A, "A*", B:B)
=SUMIF(A:A, "A", B:B)
=SUMIF(B:B, "A", A:A)
=SUMIF(A:A, "A", B:B)
Để tính tổng các giá trị trong vùng B1:B10 nếu vùng A1:A10 chứa giá trị "Học sinh", công thức nào là đúng?
=SUMIF(A1:A10, "Học sinh", B1:B10)
=SUMIF(B1:B10, "Học sinh", A1:A10)
=SUMIF(A1:A10, B1:B10, "Học sinh")
=SUMIF(A1:A10, "HS", B1:B10)
Trong hàm SUMIF, có thể sử dụng điều kiện ">=100" để tính tổng các giá trị nào?
Tính tổng các giá trị bằng 100
Tính tổng các giá trị nhỏ hơn 100
Tính tổng các giá trị lớn hơn hoặc bằng 100
Tính tổng tất cả các giá trị
