wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Link ôn tập TN nhiều lựa chọn GK 2_TIn 11

Total questions: 134

Worksheet time: 1hrs 22mins

Name
Class
Date
1.

Lợi ích chính của việc quản trị CSDL trên máy tính là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu và hạn chế sai sót

b)

Giảm yêu cầu về phần cứng

c)

Không cần nhân lực quản lý

d)

Tăng chi phí quản lý

2.

Trong hệ quản trị CSDL, chức năng nào giúp đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu?

a)

Tính toàn vẹn dữ liệu

b)

Tính phân quyền người dùng

c)

Tính khả dụng cao

d)

Tính bảo mật dữ liệu

3.

Tại sao MySQL được ưa chuộng trong quản trị CSDL?

a)

Vì có giá thành thấp

b)

Vì nó là phần mềm mã nguồn mở và miễn phí

c)

Vì chỉ hỗ trợ cho các hệ thống nhỏ

d)

Vì không cần phần cứng mạnh

4.

Chức năng nào của hệ quản trị CSDL giúp bảo vệ dữ liệu khỏi những truy cập trái phép?

a)

Tính toàn vẹn dữ liệu

b)

Tính phân quyền người dùng

c)

Tính nhất quán dữ liệu

d)

Tính lưu trữ

5.

Phần mềm HeidiSQL được sử dụng để làm gì trong quản trị CSDL?

a)

Quản lý giao diện đồ họa cho MySQL

b)

Chạy các ứng dụng ngoài hệ thống

c)

Tăng tốc độ xử lý MySQL

d)

Quản lý bộ nhớ máy tính

6.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng hệ quản trị CSDL là gì?

a)

Dữ liệu được lưu trữ trực tiếp trên giấy

b)

Dữ liệu có thể được truy xuất và chỉnh sửa nhanh chóng

c)

Hạn chế quyền truy cập của tất cả người dùng

d)

Không cần kiểm tra dữ liệu

7.

Hệ quản trị CSDL MySQL chủ yếu được sử dụng trong các trường hợp nào?

a)

Chỉ dành cho hệ thống nhỏ

b)

Các hệ thống CSDL lớn và ứng dụng trên Internet

c)

Các hệ thống không đòi hỏi tính an toàn cao

d)

Hệ thống không có kết nối mạng

8.

Một tính năng đặc biệt của HeidiSQL là gì?

a)

Chỉ hỗ trợ MySQL

b)

Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Việt

c)

Không hỗ trợ kết nối Internet

d)

Chỉ có trên hệ điều hành Windows

9.

Lợi ích của hệ quản trị CSDL trong lĩnh vực ngân hàng là gì?

a)

Giảm thiểu nhân lực

b)

Tăng thời gian xử lý giao dịch

c)

Đảm bảo giao dịch chính xác và nhanh chóng

d)

Hạn chế khả năng tự động hóa

10.

Tại sao cần phải nhập mật khẩu khi truy cập MySQL với quyền root?

a)

Để bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép

b)

Để giới hạn thời gian truy cập

c)

Để nâng cao tốc độ xử lý

d)

Để kiểm soát quyền truy cập mạng

11.

Tại sao cần phải có mật khẩu khi truy cập MySQL với quyền root?

a)

Để bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép

b)

Để giới hạn thời gian truy cập

c)

Để nâng cao tốc độ xử lý

d)

Để kiểm soát quyền truy cập mạng

12.

Trong cấu trúc bảng banthuam(idBanthuam, idBannhac, idCasi), trường nào được chọn làm khóa chính?

a)

idBanthuam

b)

idBannhac

c)

idCasi

d)

tenBannhac

13.

Tại sao cần tách bảng casi(idCasi, tenCasi) thay vì lưu trữ trực tiếp tenCasi trong bảng banthuam?

a)

Giúp giảm dung lượng lưu trữ và tránh trùng lặp dữ liệu

b)

Giúp lưu trữ nhiều ca sĩ hơn

c)

Giúp truy vấn nhanh hơn

d)

Giúp quản lý các bản nhạc phức tạp hơn

14.

Trong cấu trúc bảng bannhac(idBannhac, tenBannhac, idNhacsi), trường idNhacsi là gì?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoài

c)

Khóa cắm trùng lặp

d)

Chỉ mục

15.

Khi cần quản lý thêm thông tin ngày sinh của các ca sĩ trong CSDL, nên thay đổi như thế nào?

a)

Thêm trường ngaysinh vào bảng banthuam

b)

Thêm trường ngaysinh vào bảng casi

c)

Tạo bảng mới lưu trữ thông tin ngày sinh

d)

Không cần thay đổi

16.

Nếu muốn quản lý thêm thông tin nơi sinh của nhạc sĩ, CSDL cần thay đổi như thế nào?

a)

Thêm trường noisinh vào bảng nhacsi

b)

Thêm trường noisinh vào bảng bannhac

c)

Tạo bảng mới lưu trữ nơi sinh

d)

Không cần thay đổi

17.

Trường nào trong bảng banthuam(idBanthuam, idBannhac, idCasi) là khóa ngoài?

a)

idBanthuam

b)

idBannhac và idCasi

c)

tenBannhac

d)

tenCasi

18.

Tại sao cần phải có khóa ngoài trong cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

Để giảm trùng lặp dữ liệu

b)

Để tạo mối liên hệ giữa các bảng

c)

Để làm cho truy vấn nhanh hơn

d)

Để quản lý được nhiều dữ liệu hơn

19.

Trong bảng nhacsi(idNhacsi, tenNhacsi), idNhacsi có vai trò gì?

a)

Khóa ngoài

b)

Khóa chính

c)

Chỉ mục

d)

Trường không cần thiết

20.

Cặp trường nào không được trùng lặp giá trị trong bảng bannhac(idBannhac, tenBannhac, idNhacsi)?

a)

idBannhac và idNhacsi

b)

tenBannhac và idNhacsi

c)

idBannhac và tenBannhac

d)

idNhacsi và tenNhacsi

21.

Lợi ích của việc sử dụng kiểu dữ liệu AUTO_INCREMENT cho các trường khóa chính là gì?

4 lines
22.

Lợi ích của việc sử dụng kiểu dữ liệu AUTO_INCREMENT cho các trường khóa chính là gì?

a)

Tự động tăng giá trị khi thêm bản ghi mới

b)

Đảm bảo giá trị duy nhất cho mỗi bản ghi

c)

Giúp truy vấn dữ liệu nhanh hơn

d)

Cả A và B

23.

Khi tạo lập cơ sở dữ liệu mới trong MySQL, bộ mã ký tự mặc định nào thường được sử dụng?

a)

ASCII

b)

utf8mb3

c)

Unicode 2 byte

d)

utf8mb4

24.

Để tạo bảng "nhacsi" với trường "idNhacsi" và "tenNhacsi", kiểu dữ liệu của "idNhacsi" là gì?

a)

VARCHAR

b)

INT

c)

TEXT

d)

FLOAT

25.

Trong quá trình tạo bảng, nếu muốn trường "idNhacsi" tự động tăng giá trị, ta phải chọn tùy chọn nào?

a)

AUTO_INCREMENT

b)

UNSIGNED

c)

NOT NULL

d)

DEFAULT

26.

Để thiết lập trường "idNhacsi" làm khóa chính, ta phải thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn AUTO_INCREMENT

b)

Chọn khóa ngoại

c)

Chọn PRIMARY trong phần Create new index

d)

Chọn VARCHAR

27.

Nếu vô tình chọn sai trường làm khóa chính, cách nào sau đây đúng để sửa lại?

a)

Xóa bảng và tạo lại

b)

Nhấp chuột phải vào trường sai và chọn Delete column

c)

Nhấp đúp chuột vào trường sai và sửa lại khóa chính

d)

Đặt trường sai làm khóa ngoại

28.

Sau khi hoàn tất việc khai báo bảng, bước cuối cùng để lưu bảng là gì?

a)

Đóng cửa sổ tạo bảng

b)

Nhấn nút Lưu

c)

Chọn Export

d)

Chọn Commit

29.

Khi khai báo trường "tenNhacsi", kiểu dữ liệu nào phù hợp để lưu tên của nhạc sĩ?

a)

INT

b)

VARCHAR

c)

FLOAT

d)

DATE

30.

Khi khai báo trường "tenNhacsi", độ dài tối đa bao nhiêu thường được sử dụng?

a)

50

b)

100

c)

255

d)

500

31.

Nếu muốn tạo thêm trường mới cho bảng "nhacsi", phím tắt nào sau đây có thể được sử dụng?

a)

Ctrl+S

b)

Ctrl+C

c)

Ctrl+Insert

d)

Ctrl+Delete

32.

Khi khai báo trường "idNhacsi", để đảm bảo rằng trường này không nhận giá trị NULL, cần chọn tùy chọn nào?

a)

AUTO_INCREMENT

b)

UNSIGNED

c)

NOT NULL

d)

DEFAULT

33.

Trường nào trong bảng "bannhac" được thiết lập làm khóa chính?

a)

idNhacsi

b)

tenBannhac

c)

idBannhac

d)

tenNhacsi

34.

Trường nào trong bảng "bannhac" được thiết lập làm khóa chính?

a)

idNhacsi

b)

tenBannhac

c)

idBannhac

d)

tenNhacsi

35.

Khi khai báo khóa ngoài cho bảng "bannhac", trường nào được chọn làm khóa ngoài?

a)

idBannhac

b)

tenBannhac

c)

idNhacsi

d)

idBanthuam

36.

Khi khai báo khóa ngoài cho idNhacsi, bảng tham chiếu nào được chọn?

a)

bannhac

b)

nhacsi

c)

banthuam

d)

casi

37.

Khi khai báo khóa ngoài, kiểu dữ liệu của trường idNhacsi trong bảng "bannhac" nên là gì?

a)

VARCHAR

b)

TEXT

c)

INT

d)

FLOAT

38.

Khi khai báo cặp trường (tenBannhac, idNhacsi) không được trùng lặp giá trị, loại khóa nào được sử dụng?

a)

PRIMARY

b)

UNIQUE

c)

FOREIGN KEY

d)

INDEX

39.

Khi tạo bảng "bannhac", để thêm một trường mới vào bảng, bạn sử dụng thao tác nào?

a)

Nhấn Ctrl+Alt+Del

b)

Nhấn Ctrl+Insert

c)

Nhấn Ctrl+Delete

d)

Nhấn Alt+Insert

40.

Giá trị mặc định của trường khóa ngoài idNhacsi trong bảng "bannhac" nên là gì?

a)

NULL

b)

AUTO_INCREMENT

c)

0

d)

Một chuỗi rỗng

41.

Khóa ngoài trong bảng "bannhac" tham chiếu đến khóa chính ở bảng nào?

a)

nhacsi

b)

casi

c)

banthuam

d)

quận/huyện

42.

Thao tác nào được sử dụng để khai báo khóa chính cho trường idBannhac?

a)

Chọn "Create new index" → "UNIQUE"

b)

Chọn "Create new index" → "PRIMARY"

c)

Chọn "Create new index" → "FOREIGN KEY"

d)

Chọn "Create new index" → "INDEX"

43.

Sau khi khai báo xong các trường trong bảng "bannhac", thao tác cuối cùng là gì?

a)

Chọn "Tạo bảng mới"

b)

Chọn "Xóa bảng"

c)

Chọn "Lưu"

d)

Chọn "Chỉnh sửa khóa"

44.

Chọn thao tác nào để thêm dữ liệu mới vào bảng trong HeidiSQL?

a)

Nhấn phím Delete

b)

Nhấn phím Insert

c)

Nhấn phím Ctrl + S

d)

Nhấn phím Alt + Enter

45.

Khi chỉnh sửa dữ liệu trong bảng, để sửa nội dung của một ô dữ liệu, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấn đôi chuột vào ô cần sửa

b)

Chọn ô rồi nhấn phím Deletex

c)

Chọn ô rồi nhấn phím Ctrl + Enter

d)

Chọn ô rồi nhấn phím F

46.

Trong HeidiSQL, tổ hợp phím nào được sử dụng để xóa các dòng dữ liệu đã chọn?

a)

Ctrl + Delete

b)

Shift + Delete

c)

Alt + Delete

d)

Ctrl + Shift

47.

Trong HeidiSQL, tổ hợp phím nào được sử dụng để xóa các dòng dữ liệu đã chọn?

a)

Ctrl + Delete

b)

Shift + Delete

c)

Alt + Delete

d)

Ctrl + Shift

48.

Để sắp xếp dữ liệu trong bảng theo thứ tự giảm dần của một trường (column), ta thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấp chuột phải vào tiêu đề cột và chọn "Sort Descending"

b)

Nhấn đôi chuột vào tiêu đề cột

c)

Nhấn chuột vào tiêu đề cột, sau đó chọn biểu tượng tam giácx

d)

Nhấp chuột vào tiêu đề cột

49.

Câu lệnh SQL nào dùng để lấy tất cả các trường trong bảng "nhacsi"?

a)

SELECT * FROM nhacsi

b)

SELECT idNhacsi, tenNhacsi FROM nhacsi

c)

SELECT nhacsi.* FROM nhacsi

d)

SELECT * FROM nhacsi WHERE idNhacsi > 0

50.

Để tìm kiếm các bản ghi có tên nhạc sĩ bắt đầu bằng chữ "P", câu lệnh SQL nào là đúng?

a)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi = 'P%'

b)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE 'P%'x

c)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE '%P%'x

d)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE '%P'

51.

Khi muốn xóa tất cả các bản ghi trong bảng "nhacsi", nhưng vẫn giữ cấu trúc bảng, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

DELETE FROM nhacsi

b)

DROP TABLE nhacsi

c)

TRUNCATE TABLE nhacsi

d)

DELETE * FROM nhacsi

52.

Trong HeidiSQL, để lọc dữ liệu với tiêu chí "LIKE", ta chọn tùy chọn nào?

a)

Edit > Filter > LIKE

b)

Nhấp chuột phải vào cột dữ liệu, chọn Quick Filter và chọn LIKE

c)

View > Data Filter > LIKE

d)

Filter > Apply LIKE Condition

53.

Để xem toàn bộ dữ liệu trong bảng "nhacsi" trong HeidiSQL, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Mở bảng "nhacsi" và chọn thẻ "Dữ liệu"

b)

Chọn thẻ "Truy vấn", nhập câu truy vấn SQL

c)

Chọn thẻ "Thiết kế bảng"

d)

Mở bảng "nhacsi" và nhấn F5

54.

Câu lệnh SQL nào sau đây dùng để sắp xếp dữ liệu theo tên nhạc sĩ theo thứ tự tăng dần?

a)

SELECT * FROM nhacsi ORDER BY tenNhacsi DESC

b)

SELECT * FROM nhacsi ORDER BY tenNhacsi ASC

c)

SELECT * FROM nhacsi ORDER BY idNhacsi

d)

SELECT * FROM nhacsi WHERE ORDER BY tenNhacsi ASC

55.

Khi nhập dữ liệu vào bảng bannhac , tại sao không cần nhập giá trị cho trường idBannhac?

4 lines
56.

Câu 1: Khi nhập dữ liệu vào bảng bannhac , tại sao không cần nhập giá trị cho trường idBannhac?

a)

Vì trường idBannhac là trường khóa ngoại.

b)

Vì trường idBannhac có kiểu dữ liệu AUTO_INCREMENT .

c)

Vì trường idBannhac là trường không quan trọng.

d)

Vì bảng bannhac không yêu cầu có trường idBannhac .

57.

Câu 2: Trường idNhacsi trong bảng bannhac được gọi là gì?

a)

Trường khóa chính.

b)

Trường khóa ngoại.

c)

Trường bình thường.

d)

Trường không có tính năng gì đặc biệt.

58.

Câu 3: Khi nào người dùng không thể xóa dữ liệu trong bảng nhacsi ?

a)

Khi trường idNhacsi còn được tham chiếu bởi bảng bannhac .

b)

Khi trường idNhacsi chứa giá trị NULL.

c)

Khi bảng bannhac không có dữ liệu.

d)

Khi bảng nhacsi đã đầy.

59.

Câu 4: Để sửa dữ liệu trong bảng bannhac , người dùng cần làm gì?

a)

Xóa dữ liệu cũ và nhập lại dữ liệu mới.

b)

Nháy đúp chuột vào ô dữ liệu cần sửa và nhập dữ liệu mới.

c)

Sử dụng lệnh SQL để cập nhật dữ liệu.

d)

Xóa bảng và tạo lại.

60.

Câu 5: Tại sao MySQL ngăn chặn việc xóa dòng dữ liệu của nhạc sĩ Văn Cao trong bảng nhacsi ?

a)

Vì nhạc sĩ Văn Cao có nhiều bản nhạc nổi tiếng.

b)

Vì idNhacsi của Văn Cao đang được tham chiếu trong bảng bannhac .

c)

Vì bảng nhacsi không cho phép xóa dữ liệu.

d)

Vì không có chức năng xóa trong MySQL

61.

Câu 6: Để thực hiện việc tìm kiếm bản nhạc của nhạc sĩ Văn Cao trong bảng bannhac , cần làm gì?

a)

Lọc theo trường idBannhac .

b)

Truy xuất theo thứ tự giảm dần của tên bản nhạc.

c)

Lọc dữ liệu theo trường idNhacsi tương ứng với nhạc sĩ Văn Cao.

d)

Không thể tìm kiếm.

62.

Câu 7: Khi nào có thể xóa một dòng dữ liệu trong bảng bannhac ?

a)

Khi dòng đó không còn tham chiếu đến bất kỳ bảng nào khác.

b)

Khi trường idBannhac có giá trị NULL.

c)

Khi tất cả các bản nhạc đã được lưu trữ.

d)

Khi người dùng muốn xóa mà không có điều kiện gì đặc biệt.

63.

Câu 8: Nếu phát hiện lỗi dữ liệu trong trường idNhacsi của dòng số 2 trong bảng bannhac , cách sửa lỗi là gì?

a)

Xóa dòng số 2 và nhập lại dữ liệu.

b)

Nháy đúp chuột vào ô chứa dữ liệu sai và sửa lại giá trị.

c)

Sử

64.

hiện lỗi dữ liệu trong trường idNhacsi của dòng số 2 trong bảng bannhac , cách sửa lỗi là gì?

a)

Xóa dòng số 2 và nhập lại dữ liệu.

b)

Nháy đúp chuột vào ô chứa dữ liệu sai và sửa lại giá trị.

c)

Sử dụng câu lệnh SQL để cập nhật dữ liệu.

d)

Xóa bảng bannhac và nhập lại dữ liệu từ đầu.

65.

Khi thêm dữ liệu mới vào bảng bannhac , việc chọn nhạc sĩ được thực hiện như thế nào?

a)

Nhập trực tiếp tên nhạc sĩ vào trường idNhacsi .

b)

Chọn nhạc sĩ từ hộp danh sách liên kết với bảng nhacsi .

c)

Tạo mới một nhạc sĩ trước khi nhập dữ liệu.

d)

Không cần chọn nhạc sĩ, chỉ cần nhập tên bản nhạc

66.

Chức năng nào của hệ quản trị CSDL giúp ngăn chặn việc xóa dữ liệu có tham chiếu đến bảng khác?

a)

AUTO_INCREMENT.

b)

Khóa chính (Primary Key).

c)

Khóa ngoại (Foreign Key).

d)

Chức năng tìm kiếm.

67.

Trong cấu trúc bảng bannhac(idBannhac, tenBannhac, idNhacsi), trường idNhacsi là gì?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoài

c)

Khóa cặp

d)

Chỉ mục

68.

Trong cấu trúc bảng banthuam(idBanthuam, idBannhac, idCasi), trường nào được chọn làm khóa chính?

a)

idBanthuam

b)

idBannhac

c)

idCasi

d)

tenBannhac

69.

Trường nào trong bảng banthuam(idBanthuam, idBannhac, idCasi) là khóa ngoài?

a)

idBanthuam

b)

idBannhac và idCasi

c)

tenBannhac

d)

tenCasi

70.

Bảng "bannhac" gồm các trường "idBannhac", "tenbannhac", "idNhacsi". Khoá ngoài của bảng này tham chiếu đến khóa chính ở bảng nào?

a)

nhacsi

b)

casi

c)

banthuam

d)

quận/huyện

71.

Thao tác nào được sử dụng để khai báo khóa chính?

a)

Chọn "Create new index" → "UNIQUE"

b)

Chọn "Create new index" → "PRIMARY"

c)

Chọn "Create new index" → "FOREIGN KEY"

d)

Chọn "Create new index" → "INDEX"

72.

Thao tác nào được sử dụng để khai báo khóa ngoài?

a)

Chọn "Create new index" → "UNIQUE"

b)

Chọn "Create new index" → "PRIMARY"

c)

Chọn "Create new index" → "FOREIGN KEY"

d)

Chọn "Create new index" → "INDEX"

73.

Trong HeidiSQL, khi tạo bảng, vì sao cần đặt một cột làm khóa chính (Primary Key)?

a)

Giúp lưu dữ liệu nhanh hơn

b)

Đảm bảo mỗi dòng trong bảng là duy nhất

c)

Giúp dễ dàng thay đổi dữ liệu

d)

Giúp bảng có thể l

74.

iSQL, khi tạo bảng, vì sao cần đặt một cột làm khóa chính (Primary Key)?

a)

Giúp lưu dữ liệu nhanh hơn

b)

Đảm bảo mỗi dòng trong bảng là duy nhất

c)

Giúp dễ dàng thay đổi dữ liệu

d)

Giúp bảng có thể lưu trữ nhiều dữ liệu hơn

75.

Trong lệnh SQL sau, câu lệnh nào có thể gây lỗi nếu bảng SINHVIEN đã tồn tại?

a)

Lệnh trên luôn chạy đúng

b)

Chỉ chạy đúng nếu bảng SINHVIEN chưa tồn tại

c)

Bảng sẽ tự động cập nhật nếu đã tồn tại

d)

Lệnh này sẽ xóa bảng cũ trước khi tạo bảng mới

76.

Giả sử ta có bảng DIEM với cột DiemToan có kiểu dữ liệu INT. Điều gì sẽ xảy ra nếu chèn dữ liệu sau?

a)

Chèn thành công vì MySQL tự động chuyển đổi kiểu dữ liệu

b)

Báo lỗi vì 'A' không phải số nguyên

c)

MySQL sẽ thay thế 'A' bằng 0

d)

Không có lỗi nhưng dữ liệu sẽ không hiển thị đúng

77.

Khi sử dụng lệnh UPDATE để sửa thông tin trong bảng, nếu không có mệnh đề WHERE, điều gì xảy ra?

a)

Chỉ một dòng dữ liệu được sửa

b)

MySQL sẽ báo lỗi

c)

Tất cả các dòng trong bảng sẽ bị cập nhật

d)

Chỉ các dòng trống mới bị thay đổi

78.

Khi tạo cột với kiểu dữ liệu VARCHAR(100), điều gì xảy ra nếu nhập một chuỗi dài hơn 100 ký tự?

a)

Dữ liệu vẫn lưu bình thường, nhưng bị cắt bớt

b)

Lệnh chèn dữ liệu sẽ bị lỗi

c)

MySQL tự động tăng kích thước cột

d)

Chỉ lưu 100 ký tự đầu tiên, phần còn lại bị bỏ

79.

Trong HeidiSQL, khi muốn sửa cấu trúc bảng (thêm/xóa cột), ta có thể làm gì?

a)

Chỉ có thể dùng lệnh SQL

b)

Nhấp chuột phải vào bảng → Chọn "Chỉnh sửa bảng"

c)

Phải xóa bảng cũ rồi tạo lại

d)

Không thể sửa cấu trúc bảng sau khi đã tạo

80.

Nhân viên bán hàng có thể quản lý các dịch vụ chăm sóc khách hàng?

4 lines
81.

Để tạo mới một cơ sở dữ liệu (CSDL):

a)

Nháy nút trái chuột vào vùng danh sách CSDL, chọn Create New, chọn Database

b)

Nháy nút phải chuột vào vùng danh sách CSDL, chọn Create New, chọn Database

c)

Nháy nút trái chuột vào vùng danh sách CSDL, chọn Create New, chọn Table

d)

Nháy nút phải chuột vào vùng danh sách CSDL, chọn Create New, chọn Table

82.

Trong MySQL, bảng casi có dữ liệu như sau, ta nên chọn kiểu dữ liệu gì cho trường tencasi?

a)

varchar

b)

char

c)

int

d)

float

83.

Trong MySQL, bảng hocsinh có dữ liệu như sau, ta nên chọn kiểu dữ liệu gì cho trường ngsinh?

a)

date

b)

char

c)

int

d)

float

84.

Để Tạo bảng Casi trong CSDL Mymusic thì em cần?

a)

Nháy nút trái chuột ở vùng danh sách các CSDL đã có, chọn Create New, chọn Table

b)

Nhấn nút phải chuột ở vùng danh sách các CSDL đã có, chọn Table

c)

Nháy nút phải chuột ở CSDL Mymusic, chọn Create New, chọn Table

d)

Nháy nút trái chuột ở CSDL Mymusic, chọn Table

85.

Để chỉ định khóa chính, nháy nút phải chuột vào trường muốn chọn, rồi:

a)

Chọn Create new index -> Primary

b)

Chọn Create new index -> Key

c)

Chọn Create new index -> Unique

d)

Chọn Create new index -> Fulltext

86.

Khoá ngoài có tác dụng?

a)

Thể hiện dữ liệu chính

b)

Liên kết các dữ liệu trong bảng với nhau

c)

Liên kết dữ liệu giữa các bảng

d)

Dữ liệu không được trùng lặp

87.

Để khai báo khóa ngoài, chọn thẻ?

a)

Create database

b)

Create new

c)

Indexes

d)

Foreign keys

88.

Trong HeidiSQL, Để cập nhật dữ liệu cho bảng, ta chọn thẻ nào?

a)

Query

b)

Table

c)

Data

d)

Database

89.

Để chỉnh sửa dữ liệu trong bảng, ta làm thế nào?

a)

Nháy đúp chuột vào ô dữ liệu cần sửa và nhập lại dữ liệu

b)

Nháy chuột vào ô dữ liệu cần sửa và nhập lại dữ liệu

c)

Nháy chuột phải vào ô dữ liệu cần sửa và nhập lại dữ liệu

d)

Không thể sửa dữ liệu trong bảng

90.

Để cập nhật dữ liệu cho trường khoá ngoài idnhacsi, ta làm thế nào?

4 lines
91.

Để cập nhật dữ liệu cho trường khoá ngoài idnhacsi, ta làm thế nào?

a)

Nháy chuột vào ô nhập idnhacsi và Gõ dữ liệu vào

b)

Không cần gõ, CSDL sẽ tự động điền dữ liệu

c)

Nháy đúp chuột vào ô nhập idnhacsi và chọn tên nhạc sĩ trong danh sách.

d)

Không làm gì

92.

Trong các công việc quản lí sau, công việc nào không cần ứng dụng CSDL?

a)

Quản lí việc đánh trống vào lớp học

b)

Quản lí việc bán hàng ở siêu thị

c)

Quản lí ngân hàng

d)

Quản lí khám chữa bệnh ở bệnh viện

93.

Trong CSDL quản lí học sinh, Xác định khóa chính cho bảng Hocsinh:

a)

mahs

b)

tenhs

c)

ngsinh

d)

gioitinh

94.

Trong CSDL quản lí quận/ huyện của các tỉnh/ thành phố của Việt Nam, Xác định các khóa ngoài có trong CSDL:

a)

Bảng tinh_tp có khóa ngoài là matinh, bảng quan_huyen có khóa ngoài là mahuyen

b)

Bảng quan_huyen có khóa ngoài là matinh

c)

Bảng tinh_tp có khóa ngoài là matinh, tentinh

d)

bảng quan_huyen có khóa ngoài là mahuyen, tenhuyen

95.

Trong CSDL MUSIC, Nếu muốn quản lí thêm thông tin nơi sinh của nhạc sĩ, ca sĩ (tên tỉnh/thành phố), CSDL cần thay đổi như thế nào?

a)

Cần xóa bỏ cấu trúc CSDL và thay bằng cấu trúc khác

b)

thêm vào bảng nhạc sĩ, ca sĩ hai trường mới là Mã tỉnh, Tên tỉnh

c)

Cần thêm vào CSDL một bảng mới TinhTP (Mã tỉnh, Tên tỉnh), thêm vào bảng nhạc sĩ, ca sĩ một trường mới là Mã tỉnh

d)

thêm vào bảng nhạc sĩ, ca sĩ một trường mới là Mã tỉnh

96.

Sắp xếp các bước để thực hiện thao tác cập nhật dữ liệu cho bảng không có khóa ngoài:

a)

B1, B2, B3

b)

B2, B1, B3

c)

B1, B3, B2

d)

B3, B1, B2

97.

Trong HeidiSQL, Để lấy ra danh sách dữ liệu thỏa mãn một yêu cầu nào đó, ta thực hiện?

a)

Nháy nút phải chuột vào vùng dữ liệu, Chọn Quick Filter, chọn điều kiện lọc

b)

Nháy chuột phải vào dòng dữ liệu, chọn Delete selected row, chọn OK

c)

Nháy đúp chuột vào ô dữ liệu cần tìm

d)

Đ

98.

Để truy xuất tất cả dữ liệu từ bảng "bannhac" sau, ta dùng câu lệnh?

a)

SELECT * FROM bannhac;

b)

SELECT * FROM bannhac ORDER BY idbannhac ASC;

c)

SELECT idbannhac, idnhacsi FROM bannhac;

d)

SELECT * FROM bannhac WHERE idbannhac = 1;

99.

Để truy vấn dữ liệu qua liên kết khóa, câu lệnh truy vấn SQL sử sụng mệnh đề nào?

a)

Sử dụng mệnh đề SELECT

b)

Sử dụng mệnh đề FROM

c)

Sử dụng mệnh đề WHERE

d)

Sử dụng mệnh đề JOIN

100.

Muốn chỉ chọn các dòng thỏa mãn điều kiện nhất định, ta dùng câu truy xuất nào dưới đây?

a)

WHERE < điều kiện chọn>

b)

ORDER BY < tên trường>

c)

INNER JOIN

d)

DELETE FROM WHERE <điều kiện>

101.

Trong CSDL music, Muốn truy xuất các ca sĩ theo thứ tự tên tăng dần từ A đến Z ta dùng lệnh?

a)

SELECT * FROM casi WHERE tencasi LIKE '%';

b)

SELECT * FROM casi WHERE idcasi = 1;

c)

SELECT * FROM casi ORDER BY tencasi ASC;

d)

SELECT * FROM casi WHERE tencasi LIKE 'N%';

102.

Trong CSDL music, Muốn truy xuất dữ liệu các ca sĩ có "tencasi" bắt đầu bằng chữ "N", ta dùng lệnh:

a)

SELECT * FROM casi WHERE tencasi LIKE '%N';

b)

SELECT * FROM casi WHERE tencasi LIKE 'N';

c)

SELECT * FROM casi WHERE tencasi ='N';

d)

SELECT * FROM casi WHERE tencasi LIKE 'N%';

103.

Trong CSDL music, Muốn truy xuất dữ liệu các ca sĩ có "tencasi" chứa từ khóa "Hoa" ta dùng lệnh:

a)

SELECT * FROM casi WHERE tencasi LIKE '%Hoa%';

b)

SELECT * FROM casi WHERE tencasi LIKE 'Hoa';

c)

SELECT * FROM casi WHERE tencasi ='Hoa';

d)

SELECT * FROM casi WHERE tencasi LIKE 'Hoa%';

104.

Trong CSDL music, Muốn truy xuất dữ liệu các ca sĩ có "idcasi" là 1, ta dùng lệnh?

a)

SELECT * FROM casi WHERE idcasi LIKE '%1%';

b)

SELECT * FROM casi WHERE idcasi = 1;

c)

SELECT * FROM casi WHERE tencasi =1;

d)

SELECT * FROM casi WHERE idcasi LIKE '1%';

105.

Trong CSDL music, Hãy viết lệnh truy xuất dữ liệu các nhạc sĩ có tên "Việt"?

4 lines
106.

Trong CSDL music, Hãy viết lệnh truy xuất dữ liệu các nhạc sĩ có tên "Việt"?

a)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tennhacsi LIKE '%Việt'

b)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tennhacsi LIKE '%Việt%'

c)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tennhacsi LIKE 'Việt%'

d)

SELECT * FROM tennhacsi WHERE nhacsi LIKE '%Việt'

107.

Trong CSDL quản lí quận/ huyện của các tỉnh/ thành phố của Việt Nam sau, hãy viết câu truy xuất dữ liệu gồm các thông tin: tenhuyen, tentinh :

a)

SELECT quan_huyen.tenhuyen, tinh_tp.tentinh FROM quan_huyen INNER JOIN tinh_tp

b)

SELECT quan_huyen.tenhuyen, tinh_tp.tentinh FROM quan_huyen INNER JOIN tinh_tp ON quan_huyen.matinh = tinh_tp.matinh;

c)

SELECT tenhuyen, tentinh FROM quan_huyen INNER JOIN tinh_tp ON matinh = matinh;

d)

SELECT quan_huyen.tenhuyen, tinh_tp.tentinh FROM tenhuyen INNER JOIN tentinh ON quan_huyen.matinh = tinh_tp.matinh;

108.

Trong CSDL KINHDOANH cho 3 bảng sau KHACHHANG(MAKH,Hoten,Diachi) MATHANG(MAMH, TenMH, DonGia) HOADON(STT, MAKH, MAMH, Soluong, Ngaygiao) Để truy vấn thông tin HOTEN, TENMH, DONGIA, SOLUONG từ 3 bảng trên. Câu lệnh truy vấn nào sau đây đúng

a)

SELECT KHACHHANG.HOTEN, MATHANG.TENMH, MATHANG.DONGIA FROM HOADON INNER JOIN KHACHHANG ON HOADON.MAKH=KHACHHANG.MAKH INNER JOIN MATHANG ON HOADON.MAMH=MATHANG.MAMH

b)

SELECT KHACHHANG.HOTEN, MATHANG.TENMH, HOADON.SOLUONG FROM HOADON INNER JOIN KHACHHANG ON HOADON.MAKH=KHACHHANG.MAKH INNER JOIN MATHANG ON HOADON.MAMH=MATHANG.MAMH

c)

SELECT KHACHHANG.HOTEN, MATHANG.TENMH, MATHANG.DONGIA, HOADON.SOLUONG FROM HOADON INNER JOIN KHACHHANG ON HOADON.MAKH=KHACHHANG.MAKH

d)

SELECT KHACHHANG.HOTEN, MATHANG.TENMH, MATHANG.DONGIA, HOADON.SOLUONG FROM HOADON INNER JOIN KHACHHANG ON HOADON.MAKH=KHACHHANG.MAKH INNER JOIN MATHANG ON HOADON.MAMH=MATHANG.MAMH

109.

Phát biểu nào sai khi so sánh việc quản lí dữ liệu thủ công với việc quản lí CSDL trên máy tính?

4 lines
110.

Phát biểu nào sai khi so sánh việc quản lí dữ liệu thủ công với việc quản lí CSDL trên máy tính?

a)

Quản lý CSDL trên máy tính cung cấp khả năng kiểm soát truy cập và độ bảo mật cao hơn so với quản lý thủ công

b)

Quản lý CSDL trên máy tính thường nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và công sức hơn so với quản lý thủ công

c)

Quản lý CSDL trên máy tính mang lại khả năng tra cứu và phân tích dữ liệu hiệu quả hơn so với quản lý thủ công

d)

Quản lí dữ liệu thủ công dễ dàng, bảo mật và hiệu quả hơn quản lí CSDL trên máy tính

111.

Trường em có CSDL dùng để quản lí việc mượn và trả sách tại thư viện. Theo em CSDL đó quản lí những dữ liệu của những chủ thể nào?

a)

Học sinh, giáo viên, sách

b)

Sách, người mượn, việc mượn trả sách.

c)

Sách, thủ thư, độc giả

d)

Sách, nội quy thư viện, hội thảo sách

112.

Do đâu mà Quản lý CSDL trên máy tính thường nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và công sức hơn so với quản lý thủ công?

a)

Các thao tác cập nhật và chỉnh sửa dữ liệu trên máy tính thường được tự động hóa và có thể được thực hiện đồng thời trên nhiều bản ghi, giúp tiết kiệm thời gian và giảm bớt công sức so với quản lý thủ công mà phải xử lý từng bản ghi một.

b)

Được trải nghiệm nhiều tính năng khác nhau: nghe, gọi, chơi trò chơi, xem video...

c)

Dữ liệu trong CSDL có thể được tìm kiếm, lọc, và phân tích theo nhiều tiêu chí khác nhau trong thời gian ngắn, giúp người quản lý dễ dàng đưa ra quyết định hoặc tìm kiếm thông tin cần thiết.

d)

Dữ liệu trong CSDL có thể được bảo vệ bằng các biện pháp bảo mật như mã hóa.

113.

Các thao tác cập nhật dữ liệu gồm:

a)

Thêm 1 trường mới, Xóa một trường, Thay đổi tên trường

b)

Thêm bảng, đổi tên bảng, chọn khóa chính cho bảng

c)

Thêm mới bản ghi, chỉnh sửa bản ghi, Xóa bản ghi

d)

Thêm bảng, xóa bảng, đổi tên bảng

114.

Tạo bảng mới trong HeidiSQL thực hiện các bước sau:

a)

Chọn thẻ Tạo mới, Chọn Bảng, Nhập tên bảng, nháy chuột Thêm mới để thêm trường

b)

Nháy chuột phải vùng danh sách các CSDL đã có, Chọn Bảng, Nhập tên bảng, nháy chuột Thêm mới để thêm trường.

c)

Nhập tên bả

115.

Trong các phát biểu sau đây, phát biểu nào là đúng nhất?

a)

HeidiSQL là phần mềm cho phép làm việc với các CSDL trên MS Windows.

b)

HeidiSQL là phần mềm QTCSDL theo chuẩn SQL.

c)

HeidiSQL là một phần mềm khách với giao diện đồ hoạ cho hệ QTCSDL MySQL.

d)

HeidiSQL là một phần mềm khách với giao diện đồ hoạ có thể truy cập cho hầu hết các hệ CSDL phổ biến như MySQL, MariaDB, Microsoft SQL Server, PostgreSQL.

116.

Để thêm mới dữ liệu vào bảng nhacsi ta cần thực hiện như thế nào?

a)

Chọn bảng nhacsi, chọn thẻ Dữ liệu, nhấn phím insert

b)

Nháy chuột phải lên vùng dữ liệu của bảng, chọn chèn hàng

c)

Chọn bảng dữ liệu, chọn thẻ Dữ liệu, chọn biểu tượng

d)

Tất cả đáp án trên

117.

Để khai báo khóa chính cho bảng ta dùng?

a)

Chọn Create new index Key.

b)

Chọn Create new index Unique.

c)

Chọn Create new index Fulltext.

d)

Chọn Create new index Primary.

118.

Có thể nhập câu truy vấn SQL để?

a)

Xóa dữ liệu nhanh hơn.

b)

Cập nhật dữ liệu chính xác hơn.

c)

Sắp xếp dữ liệu một cách linh hoạt hơn.

d)

Truy xuất dữ liệu một cách linh hoạt hơn.

119.

Để truy xuất dữ liệu từ bảng "casi" theo các tiêu chí khác nhau, có thể sử dụng?

a)

Đặt lệnh và thực hiện lệnh.

b)

Trực tiếp lọc ra các dữ liệu thủ công.

c)

Tìm kiếm dữ liệu.

d)

Truy vấn cơ sở dữ liệu để tạo các câu truy vấn phù hợp.

120.

Để xem toàn bộ dữ liệu trong bảng ta chọn thẻ?

a)

Table.

b)

Truy vấn.

c)

Đáp án khác.

d)

Dữ liệu.

121.

Để thực hiện mô hình quản lí danh sách tên quận/huyện của các tỉnh thành phố, trong bảng Quận/Huyện thì MaTinhThanhPho sẽ là?

a)

Khóa ngoại tham chiếu tới bảng Quận/Huyện

b)

Khóa chính

122.

í danh sách tên quận/huyện của các tỉnh thành phố, trong bảng Quận/Huyện thì MaTinhThanhPho sẽ là?

a)

Khóa ngoại tham chiếu tới bảng Quận/Huyện

b)

Khóa ngoại tham chiếu tới bảng Tỉnh thành phố

c)

Khóa chính

d)

Khóa cấm trùng lặp

123.

Để thực hiện mô hình quản lí danh sách tên quận/huyện của các tỉnh thành phố, em có thể xác định cấu trúc CSDL của bảng Quận/Huyện gồm?

a)

MaQuanHuyen (khóa chính), TenQuanHuyen, TenTinhThanhPho

b)

MaTinhThanhPho, TenTinhThanhPho, TenQuanHuyen

c)

MaTinhThanhPho, MaQuanHuyen (khóa chính), TenTinhThanhPho

d)

MaQuanHuyen (khóa chính), TenQuanHuyen, MaTinhThanhPho

124.

Để tạo lập CSDL mới trên HeidiSQL, ta cần thực hiện các bước nào sau đây

a)

Mở HeidiSQL, Chọn Cơ sở dữ liệu, nháy chuột phải vào vùng danh sách các CSDL đã có, chọn thẻ Tạo mới, , nhập tên CSDL, chọn OK

b)

Mở HeidiSQL, nháy chuột phải vào vùng danh sách các CSDL đã có, chọn thẻ Tạo mới, Chọn Cơ sở dữ liệu, nhập tên CSDL, chọn OK

c)

Mở HeidiSQL, chọn thẻ Tạo mới, nháy chuột phải vào vùng danh sách các CSDL đã có, Chọn Cơ sở dữ liệu, nhập tên CSDL, chọn OK.

d)

Mở HeidiSQL, nháy chuột phải vào vùng danh sách các CSDL đã có, Chọn Cơ sở dữ liệu, chọn thẻ Tạo mới, , nhập tên CSDL, chọn OK.

125.

Cho câu truy vấn sau: SELECT Hoten, gioitinh, toan FROM HOCSINH WHERE gioitinh= "Nam" Em hãy cho biết câu truy vấn trên cho biết thông tin:

a)

Đưa ra danh sách gồm: họ và tên, giới tính, điểm môn Toán của tất cả các học sinh nữ

b)

Đưa ra danh sách gồm: họ và tên, giới tính, điểm môn Toán của tất cả các học sinh

c)

Đưa ra danh sách gồm: họ và tên, giới tính, điểm môn Toán của tất cả các học sinh nam

d)

Đưa ra danh sách gồm: họ và tên, giới tính của tất cả các học sinh nữ

126.

Trình tự thao tác để thiết kế một truy vấn SELECT đơn giản, biết: (1) Mở CSDL cần thiết kế truy vấn. (2) Thực hiện câu truy vấn (3) Chọn thẻ Truy vấn (4) Nhập câu lệnh truy vấn SQL. (5) Ghi lưu truy vấn

a)

(3) -> (1) -> (4) -> (5) ->(2)

b)

(3) -> (4) -> (5) -> (1) ->(2)

c)

(1) -> (3) -> (4) -> (2) ->(5)

d)

(1) -> (3) -> (4) -> (5) ->(2)

127.

Muốn truy xuất tất cả các dòng dữ liệu từ bảng "casi" ta dùng ?

a)

SELECT * FROM casi WHERE tencasi LIKE '%H%';

b)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tencasi LIKE 'H%';

c)

SELECT * FROM nhacsi

d)

SELECT * FROM casi;

128.

Kiểu dữ liệu của trường Họ_Tên là gì?

a)

DATE.

b)

VARCHAR.

c)

INT.

d)

FLOAT.

129.

Lựa chọn sau thể hiện liên kết giữa 2 bảng nào?

a)

Bảng: bang_diem và hoc_sinh.

b)

Bảng: hoc_sinh và Ma_hoc_sinh.

c)

Bảng: hoc_sinh và Ma_hoc_sinh.

d)

Bảng: bang_diem và Ma_hoc_sinh.

130.

Để thực hiện thao tác tạo bộ lọc dữ liệu từ một bảng ta cần?

a)

Nháy chuột phải vào bảng dữ liệu -> Chọn Edit - > Chọn điều kiện lọc

b)

Nháy nút phải chuột vào vùng dữ liệu -> Chọn Quick Filter -> Chọn điều kiện lọc

c)

Nháy nút phải chuột vào vùng dữ liệu -> Chọn Find Text -> Chọn điều kiện

d)

Nháy nút phải chuột vào vùng dữ liệu -> Chọn Insert Value -> Chọn điều kiện

131.

Để lấy ra danh sách các bản nhạc gồm tenBannhac, tenNhacsi từ 2 bảng bannhac và nhacsi, trong phần mềm HeidiSQL ta chọn thẻ:

a)

Tập tin.

b)

Chỉnh sửa.

c)

Truy vấn.

d)

Tìm kiếm.

132.

Việc quản trị CSDL trên máy tính trong bệnh viện mang lại lợi ích gì cho quản lý hồ sơ bệnh nhân? Hãy chọn phương án sai:

a)

Chuẩn đoán bệnh chính xác hơn.

b)

Tối ưu hóa quá trình đăng ký và ghi nhận thông tin bệnh nhân.

c)

Cải thiện tính bảo mật và quản lý quyền truy cập vào dữ liệu bệnh nhân.

d)

Tăng khả năng lưu trữ và truy xuất thông tin hồ sơ bệnh nhân.

133.

Các hệ QTCSDL phổ biến hiện nay là?

a)

MySQL

b)

Linux

c)

Microsoft Word

d)

Python

134.

Khoá ngoài có tác dụng?

a)

Phân biệt các hàng trong bảng

b)

Liên kết các dữ liệu trong bảng với nhau