WorksheetsĐỀ THI THỬ LẦN 3
Total questions: 52
Worksheet time: 1hrs 18mins
Name
Class
Date
1.
Điều gì không phải là một ví dụ về việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số một cách thích hợp ở trường học?
a)
Chơi game hầu hết thời gian trong ngày
b)
Sử dụng máy ảnh của trường để chụp ảnh cho một dự án nhóm.
c)
In một bài luận để nộp cho một giáo viên.
d)
Tiến hành nghiên cứu trực tuyến cho một bài báo bạn đang viết.
2.
Tiêu đề ( TITLE ) là gì ?
a)
Nguồn thông tin trong tài liệu.
b)
Cách ứng dụng xác thực người dùng.
c)
Các từ và cụm từ giới thiệu chủ đề của một tài liệu hoặc nội dung công việc.
d)
Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh.
3.
Những đáp án nào không phải là một ví dụ về việc người đứng ngoài cuộc?
a)
Đăng ảnh của mọi người lên mạng mà họ không biết.
b)
Tôn trọng người khác trên mạng, ngay cả khi bạn không đồng ý với ý kiến của họ.
c)
Không làm gì khi một người bạn cùng lớp đang lan truyền tin đồn về ai đó trên mạng.
d)
Dừng lại, tạm dừng, nói chuyện với người lớn sau khi thấy ai đó tham gia bắt nạt trên mạng
4.
Đối với mỗi ví dụ hãy chọn những ví dụ về người đứng ngoài cuộc
a)
Đăng ảnh của mọi người lên mạng mà họ không biết.
b)
Tôn trọng người khác trên mạng, ngay cả khi bạn không đồng ý với ý kiến của họ.
c)
Không làm gì khi một người bạn cùng lớp đang lan truyền tin đồn về ai đó trên mạng.
d)
Dừng lại, tạm dừng, nói chuyện với người lớn sau khi thấy ai đó tham gia bắt nạt trên mạng
5.
Thuật ngữ slide ( trang chiếu) được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Các mục liên quan được viết liên tiếp, thường là mục này ở trên mục kia.
b)
Một nhóm câu tập trung vào một chủ đề.
c)
Kiểm soát cách hiển thị nội dung.
d)
Một trang của bài trình chiếu.
6.
Thuật ngữ Alignment ( căn chỉnh ) được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Các mục liên quan được viết liên tiếp, thường là mục này ở trên mục kia.
b)
Một nhóm câu tập trung vào một chủ đề.
c)
Kiểm soát cách hiển thị nội dung.
d)
Một trang của bài trình chiếu.
7.
Thuật ngữ list ( danh sách ) được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Các mục liên quan được viết liên tiếp, thường là mục này ở trên mục kia.
b)
Một nhóm câu tập trung vào một chủ đề.
c)
Kiểm soát cách hiển thị nội dung.
d)
Một trang của bài trình chiếu.
8.
Thuật ngữ paragraph ( đoạn văn bản ) được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Các mục liên quan được viết liên tiếp, thường là mục này ở trên mục kia.
b)
Một nhóm câu tập trung vào một chủ đề.
c)
Kiểm soát cách hiển thị nội dung.
d)
Một trang của bài trình chiếu.
9.
Khi nào sử dụng trò chuyện video là không phù hợp ?
a)
Nói chuyện với một thành viên gia đình ở một quốc gia khác.
b)
Nói chuyện với cha mẹ khi họ đi công tác.
c)
Làm việc trên một dự án nhóm với các bạn cùng lớp.
d)
Hỏi giáo viên của bạn về một bài tập lúc 2 giờ sáng.
10.
Chọn tất cả những ví dụ đúng về giao tiếp phù hợp?
a)
Cung cấp thông tin cá nhân cho ai đó trong phòng trò chuyện vì họ yêu cầu.
b)
Nhắn tin những lời động viên cho một người bạn đang gặp khó khăn.
c)
Gửi email cho các bạn cùng lớp một bản sao những gì bạn đã tạo cho một dự án nhóm.
d)
Trả lời email có thông tin ngân hàng của bạn vì người gửi cho biết họ cần trợ giúp.
11.
Chọn tất cả những ví dụ đúng về giao tiếp tiêu cực ?
a)
Cung cấp thông tin cá nhân cho ai đó trong phòng trò chuyện vì họ yêu cầu.
b)
Nhắn tin những lời động viên cho một người bạn đang gặp khó khăn.
c)
Gửi email cho các bạn cùng lớp một bản sao những gì bạn đã tạo cho một dự án nhóm.
d)
Trả lời email có thông tin ngân hàng của bạn vì người gửi cho biết họ cần trợ giúp.
12.
Bạn nên làm gì nếu trang web chỉ tải được một nửa?
a)
Dừng lại, tạm dừng, nói chuyện với người lớn
b)
Hãy thử lại vào một ngày khác.
c)
Khởi động lại máy tính.
d)
Tải lại trang web.
13.
Những nội dung nào dưới đây không an toàn mà bạn thường không thể tin cậy
a)
Tin nhắn trong ứng dụng từ một người mà bạn không biết
b)
Một trang web bật lên cho biết bạn đã giành được thứ gì đó
c)
Email có URL từ người gửi mà bạn không nhận ra.
d)
Bản tin trường học mà bạn đã đăng ký
14.
Hãy chọn những ví dụ nếu đó là nội dung trực tuyến mà bạn thường có thể tin cậy
a)
Tin nhắn trong ứng dụng từ một người mà bạn không biết
b)
Một trang web bật lên cho biết bạn đã giành được thứ gì đó
c)
Email có URL từ người gửi mà bạn không nhận ra.
d)
Bản tin trường học mà bạn đã đăng ký
15.
Điều gì có nghĩa là kiếm tiền cho chủ sở hữu trang web khi bạn tìm kiếm trực tuyến?
a)
Từ đồng nghĩa ( synonyms)
b)
Tin nhắn trong ứng dụng ( in - app message)
c)
Kết quả tìm kiếm
d)
Quảng cáo ( Ads)
16.
ALIGNMENT trong tài liệu là gì?
a)
Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh.
b)
Khi các thành viên của một nhóm làm việc cùng nhau
c)
Nội dung được sắp xếp như thế nào trên trang.
d)
Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn
17.
Thiết bị nào không có camera ?
a)
Apple iPhone
b)
Chuông cửa thông minh ( smart doorbell )
c)
Google Chromebook
d)
Tai nghe bluetooth ( bluetooth headset)
18.
Đâu không phải là ví dụ về thông tin đăng nhập có thể được sử dụng để xác thực người dùng ?
a)
Nhận diện giọng nói ( voice recognition)
b)
Cookies
c)
Vân tay ( fingerprint)
d)
Mật khẩu ( password )
19.
Thuật ngữ Editing ( chỉnh sửa ) được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Quá trình xem xét và thay đổi nội dung để chuẩn bị xuất bản.
b)
Các nhiệm vụ cụ thể mà mỗi vai trò chịu trách nhiệm khi cộng tác
c)
Học sinh chia sẻ bài tập với nhau để có phản hồi mang tính xây dựng
d)
Phân công công việc cho các thành viên trong nhóm khi cộng tác
20.
Thuật ngữ Roles ( vai trò ) được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Quá trình xem xét và thay đổi nội dung để chuẩn bị xuất bản.
b)
Các nhiệm vụ cụ thể mà mỗi vai trò chịu trách nhiệm khi cộng tác
c)
Học sinh chia sẻ bài tập với nhau để có phản hồi mang tính xây dựng
d)
Phân công công việc cho các thành viên trong nhóm khi cộng tác
21.
Thuật ngữ Peer Review ( Bình duyệt ) được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Quá trình xem xét và thay đổi nội dung để chuẩn bị xuất bản.
b)
Các nhiệm vụ cụ thể mà mỗi vai trò chịu trách nhiệm khi cộng tác
c)
Học sinh chia sẻ bài tập với nhau để có phản hồi mang tính xây dựng
d)
Phân công công việc cho các thành viên trong nhóm khi cộng tác
22.
Thuật ngữ Responsibilities ( trách nhiệm ) được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Quá trình xem xét và thay đổi nội dung để chuẩn bị xuất bản.
b)
Các nhiệm vụ cụ thể mà mỗi vai trò chịu trách nhiệm khi cộng tác
c)
Học sinh chia sẻ bài tập với nhau để có phản hồi mang tính xây dựng
d)
Phân công công việc cho các thành viên trong nhóm khi cộng tác
23.
Việc bạn chia sẻ công việc với các bạn cùng lớp để nhận được phản hồi được gọi là gì ?
a)
Xuất bản ( publishing )
b)
Đánh giá ngang hàng ( peer review)
c)
Trách nhiệm ( responsibilities)
d)
Vai trò ( roles )
24.
Tại sao có thể nói là hữu ích khi sử dụng từ đồng nghĩa trong tìm kiếm của bạn ?
a)
Để tinh chỉnh hoặc mở rộng kết quả tìm kiếm
b)
Nó thu hẹp tìm kiếm chỉ các trang web giáo dục.
c)
Nó loại bỏ quảng cáo trong kết quả tìm kiếm
d)
Kết quả tìm kiếm không chính xác Nếu không
25.
Thông tin nào là một phần của dấu chân kỹ thuật số ( digital footprint) của bạn ?
a)
Biên lai mua hàng tại một cửa hàng địa phương.
b)
Bưu thiếp và thư bạn gửi cho một người bạn qua thư.
c)
Bài đăng trên mạng xã hội.
d)
Nhạc được lưu trên ổ cứng máy tính.
26.
Mối nguy hiểm phổ biến của thời gian sử dụng màn hình kéo dài là gì ?
a)
Mệt mỏi hoặc đau chân ( tired or sore feet)
b)
Khó ngủ ( difficulty sleeping)
c)
Mất nước ( dehydration)
d)
Điểm kém ( poor grades)
27.
Thuật ngữ Bookmark ( đánh dấu trang ) được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Để nhấp chuột và xem qua các tài nguyên trên internet
b)
Việc lưu trữ, tổ chức và truy xuất thông tin
c)
Lưu địa chỉ web
d)
Cập nhật trang web để xem nội dung có thay đổi hay không.
28.
Thuật ngữ Reload ( tải lại ) được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Để nhấp chuột và xem qua các tài nguyên trên internet
b)
Việc lưu trữ, tổ chức và truy xuất thông tin
c)
Lưu địa chỉ web
d)
Cập nhật trang web để xem nội dung có thay đổi hay không.
29.
Thuật ngữ information management ( quản lý thông tin ) được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Để nhấp chuột và xem qua các tài nguyên trên internet
b)
Việc lưu trữ, tổ chức và truy xuất thông tin
c)
Lưu địa chỉ web
d)
Cập nhật trang web để xem nội dung có thay đổi hay không.
30.
Thuật ngữ Navigate ( điều hướng ) được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Để nhấp chuột và xem qua các tài nguyên trên internet
b)
Việc lưu trữ, tổ chức và truy xuất thông tin
c)
Lưu địa chỉ web
d)
Cập nhật trang web để xem nội dung có thay đổi hay không.
31.
Thuật ngữ in - app purchase ( mua trong ứng dụng ) được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Một khoảng thời gian nhất định để sử dụng ứng dụng miễn phí trước khi được yêu cầu đăng ký trả phí.
b)
Các giao dịch mua nội dung hoặc đăng ký bổ sung mà bạn mua trong ứng dụng.
c)
Quyền truy cập phải trả phí vào nội dung trong ứng dụng trong một khoảng thời gian cụ thể.
32.
Thuật ngữ app subscription ( đăng ký ứng dụng ) được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Một khoảng thời gian nhất định để sử dụng ứng dụng miễn phí trước khi được yêu cầu đăng ký trả phí.
b)
Các giao dịch mua nội dung hoặc đăng ký bổ sung mà bạn mua trong ứng dụng.
c)
Quyền truy cập phải trả phí vào nội dung trong ứng dụng trong một khoảng thời gian cụ thể.
33.
POSTING có nghĩa là gì
a)
Có thể hiểu người khác có thể cảm thấy như thế nào.
b)
Chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó ngay cả khi bạn không đồng ý hoặc không hiểu.
c)
Đưa một cái gì đó lên internet
d)
Những cách chúng ta thể hiện sự tôn trọng và lòng tốt trực tuyến.
34.
Thuật ngữ app trial ( dùng thử ứng dụng ) được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Một khoảng thời gian nhất định để sử dụng ứng dụng miễn phí trước khi được yêu cầu đăng ký trả phí.
b)
Các giao dịch mua nội dung hoặc đăng ký bổ sung mà bạn mua trong ứng dụng.
c)
Quyền truy cập phải trả phí vào nội dung trong ứng dụng trong một khoảng thời gian cụ thể.
35.
Bạn gọi địa chỉ web là gì ?
a)
Nhà xuất bản ( publisher)
b)
URL
c)
Tác giả (Author)
d)
Tiêu đề trang ( Page title)
36.
Một loạt các mục được chia nhỏ bởi các điểm chấm là gì ?
a)
Danh sách đánh số ( Numbered list)
b)
Đoạn văn bản ( Paragraph)
c)
Tiêu đề / đề mục ( Heading)
d)
Danh sách ký hiệu đầu dòng ( Bulleted list)
37.
Đâu là nghi thức trực tuyến không phù hợp ?
a)
Giải quyết xung đột trực tuyến ngoại tuyến
b)
Giao tiếp về những người khác mà không có sự cho phép của họ
c)
Chỉ nói chuyện trực tuyến những gì bạn sẽ nói trực tiếp.
d)
Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử.
38.
Tùy chọn nào dưới đây không phải là một ví dụ về CYBERBULLING ?
a)
Gửi tin nhắn email gây tổn thương cho ai đó.
b)
Nói những điều gây tổn thương về ai đó trong bữa trưa.
c)
Quay video của mọi người mà họ không biết và đăng nó lên mạng.
d)
Lan truyền tin đồn về ai đó trên phương tiện truyền thông xã hội.
39.
Chọn những ví dụ về giao tiếp ( communication)
a)
Một bản tin email
b)
Phát trực tuyến một bộ phim tài liệu
c)
Một văn bản cập nhật từ trường học của bạn
d)
Bảng tính điểm của bạn
40.
Chọn những đáp án không phải là ví dụ về giao tiếp
a)
Một bản tin email
b)
Phát trực tuyến một bộ phim tài liệu
c)
Một văn bản cập nhật từ trường học của bạn
d)
Bảng tính điểm của bạn
41.
Thuật ngữ Malware ( phần mềm độc hại) được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Tin nhắn không mong muốn nhận được qua email, tin nhắn văn bản hoặc hệ thống nhắn tin khác.
b)
Phần mềm độc hại, như virus và phần mềm gián điệp
c)
Chứng minh ai đó đúng như họ nói
d)
Khi ai đó hình thành một mối quan hệ và chiếm được lòng tin của một người để lợi dụng họ
42.
Thuật ngữ Authentication ( xác thực ) được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Tin nhắn không mong muốn nhận được qua email, tin nhắn văn bản hoặc hệ thống nhắn tin khác.
b)
Phần mềm độc hại, như virus và phần mềm gián điệp
c)
Chứng minh ai đó đúng như họ nói
d)
Khi ai đó hình thành một mối quan hệ và chiếm được lòng tin của một người để lợi dụng họ
43.
Thuật ngữ Grooming được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Tin nhắn không mong muốn nhận được qua email, tin nhắn văn bản hoặc hệ thống nhắn tin khác.
b)
Phần mềm độc hại, như virus và phần mềm gián điệp
c)
Chứng minh ai đó đúng như họ nói
d)
Khi ai đó hình thành một mối quan hệ và chiếm được lòng tin của một người để lợi dụng họ
44.
Thuật ngữ Spam được nối với định nghĩa tương ứng nào dưới đây ?
a)
Tin nhắn không mong muốn nhận được qua email, tin nhắn văn bản hoặc hệ thống nhắn tin khác.
b)
Phần mềm độc hại, như virus và phần mềm gián điệp
c)
Chứng minh ai đó đúng như họ nói
d)
Khi ai đó hình thành một mối quan hệ và chiếm được lòng tin của một người để lợi dụng họ
45.
Đâu là thiết bị đầu vào ( chọn tất cả các đáp án đúng)
a)
Chuột máy tính ( mouse)
b)
Máy in ( printer )
c)
Bàn phím ( keyboard)
d)
Loa ( speakers)
46.
Đâu không phải là thiết bị đầu vào ( chọn tất cả các đáp án đúng)
a)
Chuột máy tính ( mouse)
b)
Máy in ( printer )
c)
Bàn phím ( keyboard)
d)
Loa ( speakers)
47.
Khi bạn sử dụng từ đồng nghĩa để làm rõ mục tiêu tìm kiếm, bạn đang làm gì ?
a)
Bỏ qua các quảng cáo trong một công cụ tìm kiếm.
b)
Giới hạn kết quả tìm kiếm chỉ cho các trang web giáo dục.
c)
Làm cho tìm kiếm càng rộng càng tốt.
d)
Sử dụng các từ tương tự hoặc giống với tìm kiếm ban đầu để tinh chỉnh kết quả.
48.
Điều nào không phải là một phần của Thực hành giao tiếp tốt ?
a)
Đồng cảm ( Empathy)
b)
Sự tôn trọng (Respect)
c)
Phép lịch sự ( Etiquette)
d)
Căn chỉnh ( Alignment)
49.
Bạn gọi các thiết bị máy tính được kết nối với nhau có thể trao đổi dữ liệu và chia sẻ tài nguyên là gì ?
a)
Mạng máy tính ( computer network)
b)
Bộ nhớ ( memory )
c)
Inthernet
d)
Bluetooth
50.
Một yếu tố quan trọng của sự hợp tác thành công là gì ?
a)
Phê bình ý tưởng hoặc quan điểm của người khác trước khi hiệu chúng.
b)
Thay đổi vai trò của mọi người mỗi khi bạn gặp nhau
c)
Chơi trò chơi trong giờ làm việc nhóm
d)
Xác thực ý tưởng
51.
Chú thích ( caption ) là gì?
a)
Cách văn bản được sắp xếp trên trang
b)
Một mô tả văn bản dưới một hình ảnh
c)
Một mô tả ngắn về nội dung sắp tới
d)
Những người bạn mong đợi sẽ đọc được nội dung của bạn
52.
Tùy chọn nào sau đây là một ứng dụng trình chiếu
a)
Gmail
b)
Google docs
c)
Microsoft PowerPoint
d)
Microsoft excel
100 %
