wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제4과: 개발환경

Total questions: 15

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
Môi trường lập trình (프로그래밍 환경) bao gồm những công cụ nào?
a)
Trình biên dịch, trình chỉnh sửa mã, trình gỡ lỗi, IDE
b)
Hệ thống quản lý tài liệu và tài nguyên
c)
Công cụ thiết kế giao diện người dùng
d)
Máy chủ và hệ thống mạng
2.
IDE (통합 개발 환경) là gì?
a)
Một ngôn ngữ lập trình phổ biến
b)
Một công cụ thiết kế đồ họa
c)
Một môi trường tích hợp các công cụ hỗ trợ lập trình
d)
Một loại cơ sở dữ liệu
3.
Hệ thống nào giúp theo dõi và kiểm soát các thay đổi trong cấu hình hệ thống hoặc phần mềm?
a)
버전 관리 (Quản lý phiên bản)
b)
구성 관리 (Quản lý cấu hình)
c)
로드 밸런서 (Cân bằng tải)
d)
애플리케이션 서버 (Máy chủ ứng dụng)
4.
Khi dịch thuật ngữ "빌드(Build)" sang tiếng Việt, ý nghĩa phù hợp nhất là gì?
a)
Chạy thử nghiệm
b)
Triển khai phần mềm
c)
Quá trình chuyển đổi mã nguồn thành sản phẩm có thể chạy được
d)
Phát triển phần mềm
5.
"클라우드 환경 (Cloud Environment)" được sử dụng để làm gì?
a)
Lưu trữ dữ liệu trực tuyến và hỗ trợ chạy ứng dụng trên nền tảng đám mây
b)
Là một phần mềm chỉnh sửa mã nguồn
c)
Một phương pháp tối ưu hóa bộ nhớ
d)
Một công cụ lập trình giao diện người dùng
6.
Trong hội thoại khách hàng, khi họ hỏi "Git 서버를 사용한다고 하셨는데, 코드 관리는 어떻게 이루어지나요?", ý chính của câu hỏi này là gì?
a)
Khách hàng hỏi về cách Git hỗ trợ quản lý tài liệu
b)
Khách hàng muốn biết quy trình quản lý mã nguồn khi sử dụng Git
c)
Khách hàng thắc mắc về cách viết mã nguồn trong dự án
d)
Khách hàng hỏi về cấu trúc thư mục trong hệ thống
7.
Câu nào dưới đây KHÔNG phù hợp khi dịch "이 프로젝트에서는 Git을 이용하여 코드 관리를 진행합니다."?
a)
Trong dự án này, chúng tôi sử dụng Git để quản lý mã nguồn.
b)
Dự án này sẽ được giám sát bằng Git.
c)
Git được sử dụng để kiểm soát mã nguồn trong dự án này.
d)
Chúng tôi dùng Git để theo dõi và quản lý mã nguồn trong dự án.
8.
Trong tài liệu kỹ thuật, "규칙" và "규정" đều có thể dịch là "quy tắc" hoặc "quy định". Tuy nhiên, cách sử dụng của hai từ này có điểm khác biệt. Chọn phát biểu đúng:
a)
"규칙" mang tính bắt buộc hơn "규정".
b)
"규정" thường liên quan đến các chính sách cụ thể, còn "규칙" là các nguyên tắc chung.
c)
Hai từ này có thể thay thế cho nhau hoàn toàn.
d)
"규칙" chỉ dùng trong bối cảnh lập trình, còn "규정" dùng trong luật pháp.
9.
"클라우드 환경에서는 동일한 설정이 적용되므로, 배포 과정에서 차이를 최소화할 수 있습니다." Cách dịch nào giữ nguyên cấu trúc của câu gốc?
a)
Do môi trường cloud sử dụng cùng một cấu hình, sự khác biệt trong quá trình triển khai sẽ được giảm thiểu.
b)
Vì các cấu hình giống nhau trong môi trường cloud, nên quá trình triển khai sẽ không có sự khác biệt lớn.
c)
Quá trình triển khai trên môi trường đám mây sẽ giảm thiểu sự khác biệt nhờ sử dụng cùng một cấu hình.
d)
Môi trường cloud có cùng cấu hình nên sẽ không gây ra lỗi khi triển khai.
10.
"이 프로젝트는 클라우드 환경에서 운영될 예정이며, 보안성을 강화하기 위해 추가적인 인증 절차를 도입할 계획입니다." Cách dịch nào phù hợp nhất?
a)
Dự án này sẽ chạy trên môi trường cloud và bổ sung các bước xác thực để tăng cường bảo mật.
b)
Dự án này sẽ được triển khai trên cloud, và các biện pháp bảo mật đặc biệt sẽ được thực hiện.
c)
Hệ thống này sẽ hoạt động trên cloud và có thêm xác thực nhằm bảo vệ dữ liệu.
d)
Dự án này dự kiến hoạt động trên nền tảng đám mây với hệ thống bảo mật nâng cao.
11.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Dự án này sẽ được triển khai trong môi trường đám mây để đảm bảo tính linh hoạt."
a)
이 프로젝트는 유연성을 보장하기 위해 클라우드 환경에서 배포될 예정입니다.
b)
이 프로젝트는 클라우드 시스템에서 배포하여 유연하게 만들 것입니다.
c)
이 프로젝트는 클라우드 환경에서 작동하며, 개발자가 유연하게 사용할 수 있습니다.
d)
이 프로젝트는 클라우드 환경이 있어서 쉽게 배포할 수 있습니다.
12.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Hệ thống cần được cập nhật thường xuyên để bảo đảm hiệu suất tốt nhất."
a)
시스템은 성능을 유지하기 위해 가끔 업데이트해야 합니다.
b)
시스템 업데이트가 필요하지만 성능과는 관련이 없습니다.
c)
시스템은 성능이 좋다면 업데이트하지 않아도 됩니다.
d)
시스템은 최상의 성능을 보장하기 위해 정기적으로 업데이트되어야 합니다.
13.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Toàn bộ mã nguồn sẽ được quản lý trên Git để đảm bảo tính nhất quán."
a)
전체 소스 코드는 Git에 저장되어 보호될 것입니다.
b)
소스 코드는 Git에서 다운로드할 수 있습니다.
c)
전체 소스 코드는 일관성을 유지하기 위해 Git에서 관리될 것입니다.
d)
Git을 사용하면 소스 코드의 보안이 강화됩니다.
14.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Tất cả thành viên trong nhóm phải tuân theo quy tắc khi làm việc với mã nguồn."
a)
팀의 모든 구성원은 소스 코드를 다룰 때 규칙을 준수해야 합니다.
b)
팀원들은 소스 코드를 삭제할 때 주의해야 합니다.
c)
팀원들은 소스 코드를 아무 방식으로나 작성해도 괜찮습니다.
d)
소스 코드를 사용할 때 개발자들은 각자 규칙을 만들 수 있습니다.
15.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Chúng tôi sẽ sử dụng quản lý cấu hình để kiểm soát các thay đổi trong dự án."
a)
형상 관리는 프로젝트의 오류를 해결하는 도구입니다.
b)
우리는 프로젝트 내 변경 사항을 관리하기 위해 형상 관리를 사용할 것입니다.
c)
프로젝트에서 변경 사항을 따로 기록하지 않습니다.
d)
프로젝트의 모든 변경 사항은 수동으로 처리됩니다.