wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

List | Set | String - Nâng cao (1)

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

my_list = [1, 2, 3]

my_list.append([4, 5])

print(my_list)

a)

[1, 2, 3, 4, 5]

b)

[1, 2, 3, [4, 5]]

c)

[1, 2, 3, 4, [5]]

d)

Lỗi

2.

Cách nào để truy xuất phần tử cuối cùng của list `lst = [10, 20, 30, 40]?`

a)

lst[4]

b)

lst[-1]

c)

lst[len(lst)]

d)

lst.last()

3.

Câu lệnh nào xóa phần tử đầu tiên của list `a = [5, 10, 15, 20]`?

a)

a.remove(5)

b)

del a[0]

c)

a.pop(0)

d)

cả b và c đề đúng

4.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

lst = [1, 2, 3, 4]

lst.insert(2, 100)

print(lst)

a)

[1, 2, 100, 3, 4]

b)

[1, 100, 2, 3, 4]

c)

[1, 2, 3, 4, 100]

d)

[100, 1, 2, 3, 4]

5.

Câu lệnh nào dùng để tạo một bản sao của list a = [1, 2, 3]?

a)

b = a

b)

b = a.copy()

c)

b = list(a)

d)

a, b và c đều đúng

6.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

s = "Hello World"

print(s[::-1])

a)

"dlroW olleH"

b)

"Hello World"

c)

"H"

d)

"d"

7.

Cách nào để nối chuỗi s1 = "Hello" và s2 = "World" thành "Hello World"?

a)

s1 + s2

b)

s1.join(s2)

c)

s1 + " " + s2

d)

s1.concat(s2)

8.

Câu lệnh nào trả về độ dài của chuỗi s = "Python"?

a)

s.length()

b)

len(s)

c)

size(s)

d)

s.count()

9.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

s = "Python is fun"

print(s.split())

a)

['Python', 'is', 'fun']

b)

"Pythonisfun"

c)

('Python', 'is', 'fun')

d)

['Python,is,fun']

10.

Câu lệnh nào thay thế chữ "a" thành "o" trong chuỗi "banana"?

a)

s.replace("a", "o")

b)

s.change("a", "o")

c)

s.sub("a", "o")

d)

s.switch("a", "o")

11.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

s = {1, 2, 3, 3, 2}

print(s)

a)

{1, 2, 3}

b)

{1, 2, 3, 3, 2}

c)

[1, 2, 3]

d)

(1, 2, 3)

12.

Cách thêm phần tử "apple" vào set fruits = {"banana", "orange"}?

a)

fruits.add("apple")

b)

fruits.insert("apple")

c)

fruits.append("apple")

d)

fruits.put("apple")

13.

Câu lệnh nào kiểm tra phần tử 10 có trong set s = {1, 2, 3, 4, 5}?

a)

10 in s

b)

s.contains(10)

c)

s.exist(10)

d)

s.has(10)

14.

Cách lấy phần tử chung giữa hai set A = {1, 2, 3} và B = {2, 3, 4}?

a)

A & B

b)

A.intersection(B)

c)

A | B

d)

a và b đều Đúng.

15.

Kết quả của len(set()) là gì?

a)

0

b)

1

c)

None

d)

null

16.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

for i in range(1, 5, 2):

print(i, end=" ")

a)

1 2 3 4

b)

1 3

c)

1 3 5

d)

1 2 4

17.

Câu lệnh break trong vòng lặp có tác dụng gì?

a)

Dừng vòng lặp ngay lập tức

b)

Bỏ qua vòng lặp hiện tại và tiếp tục vòng sau

c)

Kết thúc chương trình

d)

Biến vòng lặp thành vô hạn

18.

Câu lệnh `continue` có tác dụng gì?

a)

Dừng vòng lặp

b)

Bỏ qua lần lặp hiện tại và tiếp tục vòng sau

c)

Dừng chương trình

d)

Lặp vô hạn

19.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

x = 5

if x > 5:

print("A")

else:

print("B")

a)

"A"

b)

"B"

c)

"A"

"B"

d)

"A" "B"

20.

Câu lệnh nào kiểm tra số chẵn?

a)

if x % 2 == 0

b)

if x % 2 != 0

c)

if x % 3 == 0

d)

if x // 2

21.

s = "abcd"

print(s * 2)

a)

"abcdabcd"

b)

"abcd abcd"

c)

["abcd", "abcd"]

d)

Lỗi

22.

Điều gì xảy ra khi chạy đoạn code sau?

a = "hello"

b = a

a += " world"

print(b)

a)

"hello world"

b)

"hello"

c)

" world"

d)

"helloworld"

23.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a = [1, 2, 3]

b = a[:]

b.append(4)

print(b)

a)

[1, 2, 3]

b)

[1, 2, 3, 4]

c)

[[1, 2, 3], [4]]

d)

Lỗi