wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Use Case và Quản lý Dự án

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

extend trong sơ đồ Use Case là gì?

a)

Mối quan hệ không bắt buộc

b)

Mối quan hệ kế thừa

c)

Mối quan hệ mở rộng

d)

Mối quan hệ bắt buộc

2.

Câu nào đúng khi: Use Case A include Use Case B

a)

Actor muốn thực hiện Use Case A thì bắt buộc phải làm Use Case B

b)

Actor muốn thực hiện Use Case B thì không bắt buộc phải làm Use Case A

c)

Actor muốn thực hiện Use Case A thì không bắt buộc phải làm Use Case B

d)

Actor muốn thực hiện Use Case B thì bắt buộc phải làm Use Case A

3.

Thành phần nào khi thiết kế giao diện thì không cần thiết kế?

a)

Các ô nhập liệu

b)

Các nút xử lý

c)

Các thông tin kết quả

d)

Các ô truy xuất

4.

Màn hình thông báo dùng để làm gì?

a)

Nhắc nhở người dùng khi thực hiện công việc

b)

Lưu trữ thông tin

c)

Ràng buộc dữ liệu

d)

Cảnh báo lỗi

5.

Vai trò của người quản lý dự án?

a)

Khả năng độc đoán, nghiêm khắc với mọi người

b)

Tất cả đều đúng

c)

Khả năng khuyến khích mọi người làm việc vượt qua giới hạn bản thân

d)

Khả năng quản lý tốt, sáng tạo, linh hoạt

6.

Để giảm thiểu lỗi nhập liệu cho người dùng thì chúng ta cần làm gì?

a)

Xóa hết tất cả nhập liệu nếu nhập sai bất kỳ

b)

Màu sắc dễ nhìn

c)

Thông báo nhắc nhở liên tục

d)

Thông báo phản hồi sau mỗi hành động

7.

Phương pháp quản lý rủi ro là:

a)

Tránh thảo luận về rủi ro

b)

Phớt lờ rủi ro nhỏ

c)

Chỉ giải quyết rủi ro khi nó xảy ra

d)

Lập kế hoạch giảm thiểu sau khi liệt kê các rủi ro tiềm ẩn

8.

Quản lý dự án phần mềm nhằm mục đích gì?

a)

Đúng hạn định với nguồn lực cho phép

b)

Quản lý phần mềm trong phạm vi tài chính cho phép

c)

Sản phẩm cuối cùng phù hợp với yêu cầu

d)

Tất cả đều đúng

9.

Câu nào đúng khi: Use Case A <> Use Case B

a)

Actor muốn thực hiện Use Case A thì bắt buộc phải làm Use Case B

b)

Actor muốn thực hiện Use Case B thì bắt buộc phải làm Use Case A

c)

Actor muốn thực hiện Use Case B thì không bắt buộc phải làm Use Case A

d)

Actor muốn thực hiện Use Case A thì không bắt buộc phải làm Use Case B

10.

Ước lượng chi phí phần mềm được thực hiện khi nào?

a)

Trong toàn bộ giai đoạn phát triển phần mềm

b)

Sau khi hoàn thành phần mềm

c)

Sau khi xác định yêu cầu phần mềm

d)

Sau khi thiết kế giao diện phần mềm

11.

Quy tắc thiết kế một giao diện tốt?

a)

Nhiều menu và nhiều chức năng

b)

Cung cấp thông tin dễ hiểu

c)

Hai màu chủ đạo đen và trắng

d)

Hình ảnh sinh động

12.

Sự kiện và công việc trong sơ đồ PERT như thế nào?

a)

Sự kiện ưu tiên trước công việc

b)

Sự kiện ưu tiên trước thời gian

c)

Công việc ưu tiên trước sự kiện

d)

Công việc ưu tiên trước thời gian

13.

Mối quan hệ kế thừa trong sơ đồ Use Case là gì?

a)

Extend

b)

Include

c)

Actor

d)

Generalization

14.

Chức năng nhập liệu CheckBox là gì?

a)

Có thể nhập liệu trực tiếp

b)

Có thể chọn nhiều trường hợp

c)

Chỉ xuất kết quả

d)

Chỉ được chọn một trường hợp

15.

Chọn ý ĐÚNG nhất trong các câu sau đây:

a)

Hình ảnh không có chú thích

b)

Use Case Actor Kế thừa Bắt buộc phải thực hiện Có thể thực hiện Tất cả đều sai

16.

Quy trình quản lý dự án phần mềm gồm các bước nào sau đây?

a)

Bắt đầu, lập kế hoạch, triển khai, nghiệm thu, kết thúc

b)

Lập kế hoạch, triển khai, quản lý rủi ro, nghiệm thu

c)

Bắt đầu, lập kế hoạch, triển khai, quản lý rủi ro, nghiệm thu

d)

Lập kế hoạch, phân

17.

Đường liên kết từ Actor đến Use Case trong sơ đồ Use Case được thể hiện như thế nào?

a)

Đường nét liền không có mũi tên

b)

Đường nét đứt không có mũi tên

c)

Đường mũi tên nét liền

d)

Đường mũi tên nét đứt

18.

Thiết kế xử lý cần thiết kế giao diện đến mức nào?

a)

Tính tiện dụng

b)

Tính đúng đắn

c)

Tính hiệu quả

d)

Tất cả đều sai

19.

Ký hiệu của hệ thống (system) trong sơ đồ Use Case là gì?

a)

Con người

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình ellipse

d)

Hình thoi

20.

Chọn câu ĐÚNG khi: Công việc A và B đều bắt đầu làm ngay không trì hoãn.

a)

B nối tiếp A

b)

A và B thực hiện song song cùng lúc

c)

A nối tiếp B

d)

A và B hội tụ lại với nhau

21.

Tính năng nào sau đây là của ListBox?

a)

Hiển thị nhiều mục cùng lúc

b)

Cho phép chọn một hoặc nhiều mục

c)

Không có ô nhập liệu

d)

Tất cả đều đúng

22.

Chức năng nhập liệu RadioButton là gì?

a)

Nút nhấn chọn kết quả

b)

Có thể nhập liệu trực tiếp

c)

Có thể chọn nhiều trường hợp

d)

Chỉ được chọn một trường hợp

23.

Độ chính xác của ước lượng chi phí phần mềm bị tác động bởi điều gì?

a)

Trình độ lập trình của đội ngũ

b)

Thực nghiệm phần mềm

c)

Sự hỗ trợ từ các nhà phát triển

d)

Thời gian thể hiện phần mềm

24.

Quản lý dự án phần mềm cần yếu tố nào sau đây?

a)

Con người, kinh phí, quy trình, chất lượng

b)

Con người, sản phẩm, quy trình, thời gian

c)

Con người, sản phẩm, quy trình, dự án

d)

Sản phẩm, kinh phí, thời gian, chất lượng

25.

"Stakeholders" là ai?

a)

Người quyết định cuối cùng của dự án

b)

Người quản lý dự án

c)

Người xây dựng sơ đồ PERT của dự án

d)

Người hoặc tổ chức ảnh hưởng đến dự án

26.

Stakeholders là ai?

a)

Người quyết định cuối cùng của dự án

b)

Người quản lý dự án

c)

Người xây dựng sơ đồ PERT của dự án

d)

Người hoặc tổ chức ảnh hưởng đến dự án

27.

Quy tắc của thiết kế xử lý?

a)

Kết hợp nhiều thuật toán

b)

Tối ưu hóa bộ nhớ để xử lý

c)

Chia nhỏ để dễ quản lý

d)

Kết hợp để dễ quản lý

28.

Nhân tố (Actor) trong sơ đồ Use Case được đặt ở đâu?

a)

Có thể đặt trong hoặc ngoài hệ thống

b)

Đặt ở vị trí bất kỳ trong hệ thống

c)

Trong hệ thống

d)

Ngoài hệ thống

29.

Các thành phần của thiết kế giao diện?

a)

Màn hình, bàn phím, máy in

b)

Xử lý dữ liệu, lưu trữ dữ liệu

c)

Màn hình đối thoại, nhập liệu, xuất dữ liệu

d)

Nhập liệu, xử lý, xuất dữ liệu

30.

Có bao nhiêu nhân tố (Actor) trong sơ đồ Use Case?

a)

Từ một trở lên

b)

Có một hoặc hai

c)

Từ hai trở lên

d)

Chỉ có một

31.

Chọn câu ĐÚNG khi: C bắt đầu sau khi A và B kết thúc.

a)

C nối tiếp A

b)

A và B song song với nhau

c)

A và B hội tụ lại với nhau

d)

C nối tiếp B

32.

Quản lý dự án phần mềm không có quy trình nào?

a)

Quản lý nhóm

b)

Lập kế hoạch

c)

Kiểm soát rủi ro

d)

Kiểm thử

33.

Use Case trong sơ đồ Use Case là gì?

a)

Chức năng của hệ thống

b)

Hệ thống có nhiều chức năng khác nhau

c)

Ký hiệu hình Ellipse

d)

Tất cả đều đúng

34.

Chọn câu ĐÚNG khi: Công việc A và B thực hiện song song cùng lúc với nhau.

a)

A nối tiếp B

b)

A và B hội tụ lại với nhau

c)

A và B làm ngay không trì hoãn

d)

B nối tiếp A

35.

Khái niệm thiết kế xử lý?

a)

Tập trung vào các thuật toán tính toán

b)

Tập trung vào tốc độ thiết kế giao diện

c)

Thiết kế hệ thống xử lý

36.

Khái niệm thiết kế xử lý?

a)

Tập trung vào các thuật toán tính toán

b)

Tập trung vào tốc độ thiết kế giao diện

c)

Thiết kế hệ thống xử lý thông tin và dữ liệu

d)

Tập trung vào giao diện người dùng

37.

Quá trình bảo trì phần mềm được thực hiện khi nào?

a)

Khi phần mềm bị lỗi

b)

Sau khi phần mềm được sử dụng

c)

Trước khi phần mềm được sử dụng

d)

Trong suốt quá trình xây dựng phần mềm

38.

Nguyên tắc quan trọng nhất trong thiết kế giao diện là gì?

a)

Giao diện thiết kế đơn giản

b)

Giao diện thiết kế phức tạp

c)

Màu sắc thiết kế

d)

Tính nhất quán dữ liệu

39.

Quản lý dự án phần mềm tập trung quản lý về:

a)

Quản lý nhóm xây dựng phần mềm

b)

Quản lý đảm bảo phần mềm được hoàn thành

c)

Phạm vi, thời gian và chi phí

d)

Bảo trì phần mềm

40.

Ký hiệu sự kiện trong sơ đồ PERT là:

a)

Chữ cái và con số

b)

Đoạn thẳng có mũi tên

c)

Đường thẳng

d)

Hình tròn

41.

Mối quan hệ kế thừa trong sơ đồ Use Case được thể hiện như thế nào?

a)

Đường nét liền và mũi tên tam giác màu trắng

b)

Đường nét đứt và mũi tên tam giác màu trắng

c)

Đường nét liền

d)

Mũi tên tam giác màu trắng

42.

<> trong sơ đồ Use Case là gì?

a)

Mối quan hệ bắt buộc

b)

Mối quan hệ không bắt buộc

c)

Mối quan hệ mở rộng

d)

Mối quan hệ kế thừa

43.

Đa số các dự án phần mềm thường thất bại do nguyên nhân nào?

a)

Không đủ thời gian xây dựng phần mềm

b)

Không có người quản lý dự án tốt

c)

Lý do kỹ thuật không thể hoàn thành

d)

Tất cả đều đúng

44.

Màn hình chính thường xuất hiện sau màn hình nào?

a)

Màn hình giao diện

b)

Màn hình xử lý

c)

Màn hình phụ

d)

Màn hình giới thiệu

45.

Tìm đường găng cho dự án phát triển phần mềm sau đây:

a)

AEJL

b)

BDHL

46.

chính thường xuất hiện sau màn hình nào?

a)

Màn hình giao diện

b)

Màn hình xử lý

c)

Màn hình phụ

d)

Màn hình giới thiệu

47.

Tìm đường găng cho dự án phát triển phần mềm sau đây:

a)

AEJL

b)

BDHL

c)

AEHL

d)

Tất cả đều sai

48.

Vai trò của người quản lý dự án?

a)

Ý tưởng, sáng tạo, cải tiến

b)

Lập kế hoạch

c)

Động viên các thành viên trong nhóm

d)

Tất cả đều đúng

49.

Giá trị của đường găng là bao nhiêu?

a)

255

b)

271

c)

277

d)

Tất cả đều sai

50.

B và C được gọi là gì?

a)

Công việc nối tiếp

b)

Công việc song song

c)

Công việc hội tụ

d)

Công việc độc lập

51.

I và H được gọi là gì?

a)

Công việc nối tiếp

b)

Công việc song song

c)

Công việc hội tụ

d)

Công việc độc lập

52.

Đường găng của sơ đồ là gì?

a)

Chuỗi công việc có tổng thời gian dài nhất

b)

Chuỗi công việc có tổng thời gian ngắn nhất

c)

Công việc có thể bị trì hoãn

d)

Công việc không ảnh hưởng đến tiến độ dự án

53.

F và G được gọi là gì?

a)

Công việc song song

b)

Công việc nối tiếp

c)

Công việc hội tụ

d)

Công việc độc lập

54.

Khái niệm "ước lượng chi phí phần mềm"?

a)

Dự đoán nguồn nhân lực phát triển phần mềm

b)

Dự đoán thời gian hoàn thành

c)

Dự đoán chi phí phát triển và bảo trì phần mềm

d)

Dự đoán tài nguyên phát triển phần mềm

55.

Quy trình vẽ sơ đồ PERT gồm bao nhiêu bước?

a)

5

b)

2

c)

4

d)

3

56.

Actor có thể liên kết đến bao nhiêu Use Case trong hệ thống?

a)

Tất cả đều sai

b)

Từ một trở lên

c)

Chỉ một

d)

Từ hai trở lên

57.

Thiết kế giao diện phần mềm để làm gì?

a)

Để xử lý hệ thống phần mềm

b)

Để người dùng viết code

c)

Để giao tiếp giữa người dùng và máy tính

d)

Để lưu trữ thành phần nhập liệu vào bộ nhớ máy tính

58.

Màn hình chỉ có thành phần nhập liệu gọi là gì?

a)

Giao diện với tính hiệu quả

b)

Giao diện với tính tiện dụng

c)

Giao diện với tính đúng đắn

d)

Giao diện xử lý công việc

59.

Màn hình chỉ có thành phần nhập liệu gọi là gì?

a)

Giao diện với tính hiệu quả

b)

Giao diện với tính tiện dụng

c)

Giao diện với tính đúng đắn

d)

Giao diện xử lý công việc

60.

Chọn câu ĐÚNG khi: Công việc B bắt đầu sau khi kết thúc công việc A.

a)

A và B hội tụ lại với nhau

b)

A nối tiếp B

c)

A và B thực hiện song song

d)

B nối tiếp A

61.

Chọn câu ĐÚNG khi: Công việc B bắt đầu sau khi kết thúc công việc A.

a)

A nối tiếp B

b)

B nối tiếp A

c)

A và B thực hiện song song cùng lúc

d)

A và B hội tụ lại với nhau

62.

Sử dụng đường găng để tính:

a)

Chi phí tối đa

b)

Chi phí tối thiểu

c)

Thời gian tối đa

d)

Thời gian tối thiểu

63.

Phân tích đường găng trong sơ đồ PERT để làm gì?

a)

Phân tích phần mềm

b)

Tính toán chi phí hoàn thành phần mềm

c)

Tìm lỗi phần mềm

d)

Dự báo tiến độ của dự án phần mềm

64.

Màn hình giao diện với tính tiện dụng là gì?

a)

Màn hình giúp nâng cao hiệu suất công việc

b)

Màn hình giúp đơn giản hóa công việc nhập liệu

c)

Màn hình chỉ có thành phần nhập liệu

d)

Màn hình dùng để nhập liệu nhanh

65.

Trong sơ đồ PERT có tối đa bao nhiêu đường găng?

a)

Tất cả đều sai

b)

2

c)

5

d)

1

66.

Mục đích của quản lý dự án phần mềm?

a)

Đáp ứng được yêu cầu của dự án phần mềm

b)

Cân bằng được các yếu tố dự án phần mềm

c)

Kiểm soát được thời gian, chi phí, chất lượng sản phẩm phần mềm

d)

Tất cả đều đúng

67.

Đường găng tối thiểu trong một sơ đồ PERT là?

a)

2

b)

Tất cả đều sai

c)

10

d)

1

68.

Tính tương thích trong yêu cầu về chất lượng phần mềm là gì?

a)

Usability

b)

Interoperability

c)

Professionalism

d)

Evolutionary

69.

Đường găng tối thiểu trong một sơ đồ PERT là?

a)

2

b)

Tất cả đều sai

c)

10

d)

1

70.

Tính tương thích trong yêu cầu về chất lượng phần mềm là gì?

a)

Usability

b)

Interoperability

c)

Professionalism

d)

Evolutionary

71.

Đâu là một phương pháp kiểm thử giúp xác nhận phần mềm hoạt động như dự định trong môi trường thực tế?

a)

Kiểm thử chấp nhận người dùng (UAT)

b)

Kiểm thử hệ thống

c)

Kiểm thử đơn vị

d)

Kiểm thử hồi quy

72.

Tính tin cậy trong yêu cầu về chất lượng phần mềm là gì?

a)

Evolutionary

b)

Efficiency

c)

Reuseability

d)

Reliability

73.

Bước 2 trong quá trình vẽ sơ đồ ERD là gì?

a)

Xác định khóa của thực thể

b)

Xác định quan hệ giữa các thực thể

c)

Xác định các thực thể

d)

Xác định các kiểu kết hợp

74.

Giai đoạn triển khai hệ thống trong tiến trình phần mềm chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Phân tích các yêu cầu người dùng

c)

Kiểm tra phần mềm trên hệ thống

d)

Chuyển giao phần mềm cho người dùng cuối

75.

Sơ đồ luồng dữ liệu là gì?

a)

Là sơ đồ biểu thị các vấn đề nghiệp vụ trong thế giới máy tính

b)

Là sơ đồ biểu thị thông tin người dùng tương tác với hệ thống phần mềm

c)

Là sơ đồ biểu thị các thông tin liên quan đến việc thực hiện các nghiệp vụ trong thế giới thực

d)

Là sơ đồ biểu thị các thông tin liên quan đến việc thực hiện các xử lý yêu cầu trong thế giới thực

76.

Chuyên biệt hóa - tổng quát hóa được sử dụng khi nào?

a)

Khi thực thể có thuộc tính chung và thuộc tính riêng khác

b)

Khi thực thể cần kết hợp với một thực thể khác

c)

Khi thực thể không có thuộc tính chung

d)

Khi thực thể có thuộc tính riêng biệt

77.

Mục tiêu chính của bảo trì phần mềm là gì?

a)

Cải thiện hiệu suất, sửa lỗi và cập nhật tính năng mới

b)

Kiểm thử tất cả các tính năng của phần mềm

c)

Phân tích yêu cầu phần mềm

d)

Thiết kế phần mềm mới từ đầu

78.

cần kết hợp với một thực thể khác

a)

Khi thực thể không có thuộc tính chung

b)

Khi thực thể có thuộc tính riêng biệt

79.

Mục tiêu chính của bảo trì phần mềm là gì?

a)

Cải thiện hiệu suất, sửa lỗi và cập nhật tính năng mới

b)

Kiểm thử tất cả các tính năng của phần mềm

c)

Phân tích yêu cầu phần mềm

d)

Thiết kế phần mềm mới từ đầu

80.

Bản số của thực thể trong mối kết hợp là gì?

a)

Cặp giá trị (min,max)

b)

Cặp giá trị (1,n)

c)

Cặp giá trị (n,n)

d)

Cặp giá trị (1,1)

81.

Người nào chịu trách nhiệm kiểm tra và đảm bảo chất lượng phần mềm trong quy trình phát triển?

a)

Customer

b)

Developer

c)

Tester

d)

Project Manager

82.

Mối quan hệ của thực thể với chính bản thân nó được g��i là gì?

a)

Mối quan hệ thực thể

b)

Mối quan hệ hồi quy

c)

Mối quan hệ kết hợp

d)

Mối quan hệ đệ quy

83.

Mô hình phần mềm nào thường được sử dụng trong những dự án vừa và nhỏ?

a)

Mô hình RAD

b)

Mô hình xoắn ốc

c)

Mô hình bản mẫu

d)

Mô hình thác nước

84.

Công nghệ phần mềm là gì?

a)

Ngành khoa học nghiên cứu về xây dựng phần mềm

b)

Tất cả đều đúng

c)

Công nghệ xây dựng phần mềm với chi phí hợp lý

d)

Xây dựng phần mềm có chất lượng cao trong thời gian dài

85.

Trong quy trình phát triển phần mềm, kiểm thử (Testing) được thực hiện khi nào?

a)

Trước khi bắt đầu lập trình

b)

Trong khi lập trình

c)

Sau khi triển khai

d)

Sau khi lập trình xong và trước khi triển khai

86.

Luồng dữ liệu D2 cho yêu cầu lưu trữ trong sơ đồ luồng dữ liệu là gì?

a)

Thông tin xuất phát từ thiết bị nhập

b)

Thông tin cần kiểm tra từ bộ nhớ

c)

Thông tin cần lưu trữ

d)

Không có

87.

Khi một thể hiện của thực thể A kết hợp với một hoặc nhiều thể hiện của B và ngược lại là mối quan hệ gì?

a)

(n,n)

b)

(1,1)

88.

Khi một thể hiện của thực thể A kết hợp với một hoặc nhiều thể hiện của B và ngược lại là mối quan hệ gì?

a)

(n,n)

b)

(1,1)

c)

(1,n)

d)

(0,1)

89.

Trong xây dựng phần mềm, phân tích yêu cầu người dùng là giai đoạn nào của quá trình?

a)

Giai đoạn thứ hai

b)

Giai đoạn cuối cùng

c)

Giai đoạn kiểm thử

d)

Giai đoạn đầu tiên

90.

Mô hình thác nước bao gồm những bước nào sau đây?

a)

Xác định yêu cầu, phân tích, thiết kế, cài đặt, kiểm thử

b)

Xác định yêu cầu, thiết kế, cài đặt, kiểm thử

c)

Lập kế hoạch, phân tích, thiết kế, cài đặt, kiểm thử

d)

Xác định yêu cầu, thiết kế nhanh, phân tích, cập nhật yêu cầu, cài đặt, kiểm thử

91.

Quy tắc 2 trong xây dựng thực thể là gì?

a)

Thuộc tính là giá trị có ý nghĩa

b)

Tên quan hệ không được trùng, thuộc tính có thể trùng tên nhau

c)

Thuộc tính chỉ có một giá trị duy nhất

d)

Thuộc tính có liên quan đến nhiều thực thể phải tách ra thực thể phụ

92.

Security trong yêu cầu về chất lượng phần mềm là gì?

a)

Tính tiến hóa

b)

Tính bảo mật

c)

Tính hiệu quả

d)

Tính nghiệp vụ

93.

Công nghệ phần mềm sử dụng kiến thức của lĩnh vực nào?

a)

Quản lý dự án

b)

Tất cả đều đúng

c)

Phân tích thiết kế hệ thống thông tin

d)

Công nghệ thông tin

94.

Các loại khóa trong một thực thể bao gồm:

a)

Khóa chính

b)

Khóa

c)

Khóa ngoại

d)

Khóa chính và khóa ngoại

95.

Yêu cầu phần mềm là gì?

a)

Các đòi hỏi được tài liệu hóa về chức năng và nghiệp vụ

b)

Tất cả đều đúng

c)

Các công việc trên máy tính

d)

Các nghiệp vụ được hỗ trợ với phần mềm

96.

Quy tắc 1 trong xây dựng thực thể là gì?

a)

Thuộc tính chỉ có một giá trị duy nhất

b)

Khóa phải có giá trị có ý nghĩa

c)

Tên quan hệ không được trùng, thuộc tính có thể trùng tên nhau

d)

Thuộc tính có liên quan đến nhiều thực thể phải tách ra thực thể phụ

97.

Quy tắc 1 trong xây dựng thực thể là gì?

a)

Thuộc tính chỉ có một giá trị duy nhất

b)

Khóa phải có giá trị có ý nghĩa

c)

Tên quan hệ không được trùng, thuộc tính có thể trùng tên nhau

d)

Thuộc tính có liên quan đến nhiều thực thể phải tách ra thực thể phụ

98.

Thuộc tính chỉ định trong thực thể thường để làm gì?

a)

Kết hợp thực thể với nhau

b)

Khóa chính

c)

Thuộc tính phụ

d)

Khóa

99.

Reuseability trong yêu cầu chất lượng phần mềm là gì?

a)

Tính nghiệp vụ

b)

Tính hiệu quả

c)

Tính tái sử dụng

d)

Tính tiện dụng

100.

Trong sơ đồ ERD, thuộc tính nào có thể không cần phải có trong thực thể?

a)

Thuộc tính đơn giản

b)

Thuộc tính phức tạp

c)

Thuộc tính tùy chọn

d)

Thuộc tính khóa

101.

Trong sơ đồ ERD, mối quan hệ giữa ba thực thể được gọi là gì?

a)

Mối quan hệ đa giá trị

b)

Mối quan hệ đơn

c)

Mối quan hệ ba chiều

d)

Mối quan hệ kép

102.

Giai đoạn phân tích rủi ro có ở mô hình nào?

a)

Mô hình Agile

b)

Mô hình bản mẫu

c)

Mô hình thác nước

d)

Mô hình xoắn ốc

103.

Đặc điểm nào dưới đây là đúng với dòng dữ liệu trong hệ thống?

a)

Dòng dữ liệu chỉ được sử dụng trong cơ sở dữ liệu

b)

Dòng dữ liệu chỉ tồn tại trong giai đoạn phát triển phần mềm

c)

Dòng dữ liệu có thể chứa thông tin và được chuyển giữa các mô-đun trong hệ thống

d)

Dòng dữ liệu không có liên quan đến các mô-đun trong phần mềm

104.

Khi một thể hiện của thực thể A kết hợp với chỉ một thể hiện của B và ngược lại là mối quan hệ gì?

a)

(0,1)

b)

(1,n)

c)

(n,n)

d)

(1,1)

105.

Khóa của thực thể là gì?

a)

Là thuộc tính liên quan bên ngoài của thực thể

b)

Khóa nằm ở vị trí cuối cùng của thực thể và được in đậm

c)

Là thuộc tính có ý nghĩa duy nhất của thực thể

d)

Tất cả đều đúng

106.

Khi một thể hiện của thực entity A kết hợp với chỉ một thể hiện của B và ngược lại là mối quan hệ gì?

a)

(0,1)

b)

(1,n)

c)

(n,n)

d)

(1,1)

107.

Khóa của thực thể là gì?

a)

Là thuộc tính liên quan bên ngoài của thực thể

b)

Khóa nằm ở vị trí cuối cùng của thực thể và được in đậm

c)

Là thuộc tính có ý nghĩa duy nhất của thực thể

d)

Tất cả đều đúng

108.

Kết hợp (1,1) giữa các thực thể được thể hiện khi nào?

a)

Khi một thể hiện của B kết hợp với một hoặc nhiều thể hiện của A và ngược lại

b)

Khi một thể hiện của A kết hợp với chỉ một thể hiện của B

c)

Tất cả đều sai

d)

Khi một thể hiện của A kết hợp với một hoặc nhiều thể hiện của B

109.

Trong sơ đồ luồng dữ liệu cho yêu cầu lưu trữ, D6 là gì?

a)

Thông tin đưa ra thiết bị xuất

b)

Thông tin trả về cho người dùng

c)

Thông tin cần lưu trữ (D1+D3)

d)

Không có

110.

Mô hình phát triển phần mềm đầu tiên được sử dụng là?

a)

Mô hình bản mẫu

b)

Mô hình xoắn ốc

c)

Mô hình thác nước

d)

Mô hình RAD

111.

Nhược điểm của mô hình xoắn ốc?

a)

Mô hình ít tương tác với người dùng cuối

b)

Phức tạp và không thích hợp với các dự án lớn

c)

Chi phí cao và mất nhiều thời gian để hoàn thành dự án

d)

Khó quản lý rủi ro trong các giai đoạn phát triển

112.

Nhược điểm của mô hình bản mẫu?

a)

Phạm vi của hệ thống có thể mở rộng hơn các kế hoạch ban đầu

b)

Mô hình không tương tác với người dùng cuối

c)

Mô hình được sử dụng cho những dự án nhỏ

d)

Giảm sự phức tạp của hệ thống

113.

Một trong những kỹ thuật thu thập yêu cầu người dùng là gì?

a)

Thiết kế

b)

Phỏng vấn

c)

Mô phỏng

d)

Triển khai

114.

Quy trình nào sau đây đảm bảo rằng phần mềm có thể chạy trên nhiều loại hệ thống và thiết bị khác nhau?

a)

Kiểm thử khả năng tương thích

b)

Kiểm thử tích hợp

c)

Kiểm thử chấp nhận người dùng

d)

Kiểm thử hệ thống

115.

Quy trình nào sau đây đảm bảo rằng phần mềm có thể chạy trên nhiều loại hệ thống và thiết bị khác nhau?

a)

Kiểm thử khả năng tương thích

b)

Kiểm thử tích hợp

c)

Kiểm thử chấp nhận người dùng

d)

Kiểm thử hệ thống

116.

Biểu mẫu và quy định được lập để xây dựng cái gì?

a)

Mối quan hệ

b)

Khóa chính

c)

Thực thể

d)

Thuộc tính

117.

Trong sơ đồ luồng dữ liệu tổng quát, D2 là gì?

a)

Thông tin đưa ra thiết bị xuất

b)

Thông tin xuất phát từ thiết bị nhập

c)

Thông tin xuất phát từ người dùng

d)

Không có

118.

Trong sơ đồ ERD, nếu một thuộc tính có thể chứa nhiều giá trị thì thuộc tính đó được gọi là gì?

a)

Phân tích yêu cầu chức năng (Functional Requirement)

b)

Mô hình hóa dữ liệu (UML)

c)

Thuộc tính đa trị

d)

Thuộc tính đơn giản

119.

Đối với người sử dụng (User) thì phần mềm là gì?

a)

Hệ thống tập hợp các câu lệnh

b)

Phần mềm là một hệ thống các hàm

c)

Công cụ hỗ trợ người dùng thực hiện tốt công việc

d)

Một hệ thống các đơn thể (Object)

120.

Ưu điểm của mô hình thác nước?

a)

Mô hình có nhiều tương tác với người dùng cuối

b)

Mô hình được sử dụng cho những dự án lớn

c)

Dễ dàng quay lại giai đoạn trước khi muốn thay đổi

d)

Mô hình dễ sử dụng và dễ quản lý

121.

Luồng dữ liệu trong hệ thống phần mềm thường được sử dụng để làm gì?

a)

Để kiểm tra chất lượng phần mềm

b)

Để lưu trữ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

c)

Để chuyển giao dữ liệu giữa các thành phần hệ thống

d)

Để xác định các yêu cầu của người dùng

122.

Thằng nào bê đê

a)

Phát

b)

Phú

c)

Thắng

d)

Minh Anh