wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Giữa Kỳ 2 Lớp 10

Total questions: 202

Worksheet time: 2hrs 46mins

Name
Class
Date
1.

Kiểu dữ liệu danh sách trong Python được tạo ra bằng cách nào?

a)

Dùng dấu ngoặc nhọn {}

b)

Dùng dấu ngoặc tròn ()

c)

Dùng dấu ngoặc vuông []

d)

Không cần dùng dấu ngoặc nào

2.

Lệnh nào được sử dụng để tính độ dài danh sách trong Python?

a)

size()

b)

length()

c)

len()

d)

count()

3.

Chỉ số đầu tiên của danh sách trong Python là gì?

a)

-1

b)

0

c)

1

d)

Tùy thuộc vào danh sách

4.

Phép toán nào dùng để ghép hai danh sách trong Python?

a)

*

b)

+

c)

-

d)

/

5.

Cú pháp đúng để thêm một phần tử vào cuối danh sách là gì?

a)

.add()

b)

.append()

c)

.insert()

d)

.extend()

6.

Lệnh del trong Python có chức năng gì khi áp dụng lên danh sách?

a)

Xóa toàn bộ danh sách

b)

Xóa phần tử tại chỉ số cụ thể

c)

Xóa phần tử đầu tiên

d)

Xóa phần tử cuối cùng

7.

Danh sách rỗng trong Python được khởi tạo như thế nào?

a)

list[]

b)

[]

c)

{}

d)

()

8.

Cho a = [10, 20, 30], kết quả của a[1] là gì?

a)

10

b)

20

c)

30

d)

Lỗi

9.

Nếu a = [1, 2, 3] thì kết quả của len(a) là gì?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

Lỗi

10.

Lệnh nào sau đây sẽ thêm số 5 vào danh sách a = [1, 2, 3]?

a)

a.append(5)

b)

a.add(5)

c)

a.insert(5)

d)

a[3] = 5

11.

Đoạn mã nào sau đây in ra từng phần tử của danh sách a = [4, 5, 6]?

a)

for i in range(len(a)): print(i)

b)

for i in a: print(i)

c)

while i < len(a): print(a[i])

d)

for i in range(a): print(i)

12.

Kết quả của đoạn mã b = [1, 2] + [3, 4]; print(b) là gì?

a)

[1, 2]

b)

[3, 4]

c)

[1, 2, 3, 4]

d)

[1, 2, [3, 4]]

13.

Cho c = [1, 2, 3]. Sau khi thực hiện del c[1], giá trị của c là gì?

a)

[1, 2, 3]

b)

[1, 3]

c)

[2, 3]

d)

[1, 2]

14.

Cú pháp nào sau đây đúng để tạo danh sách gồm các số từ 0 đến 9?

a)

list(range(10))

b)

range(10)

c)

[0:10]

d)

[range(10)]

15.

Cho danh sách a = [1, 2, 3]. Sau khi thực hiện a[1] = a[1] + 5, giá trị của a là gì?

a)

[1, 2, 3]

b)

[1, 7, 3]

c)

[6, 2, 3]

d)

Lỗi

16.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? a = [1, 2] a.append([3, 4]) print(len(a))

a)

2

b)

3

c)

4

d)

Lỗi

17.

5, giá trị của a là gì?

a)

[1, 2, 3]

b)

[1, 7, 3]

c)

[6, 2, 3]

d)

Lỗi

18.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? a = [1, 2] a.append([3, 4]) print(len(a))

a)

2

b)

3

c)

4

d)

Lỗi

19.

Cho a = [1, 2, 3], sau khi thực hiện a.extend([4, 5]), giá trị của a là gì?

a)

[1, 2, 3, 4, 5]

b)

[1, 2, 3, [4, 5]]

c)

[1, 4, 5, 2, 3]

d)

[4, 5, 1, 2, 3]

20.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? a = [1, 2, 3] for i in range(len(a)): a[i] = a[i] * 2 print(a)

a)

[1, 2, 3]

b)

[2, 4, 6]

c)

[1, 4, 9]

d)

Lỗi

21.

Đoạn mã sau in ra gì? a = [1, 2, 3] b = a b[0] = 5 print(a)

a)

[1, 2, 3]

b)

[5, 2, 3]

c)

[5, 5, 5]

d)

Lỗi

22.

Cho danh sách a = [1, 2, 3, 4]. Lệnh print(a[-1]) in ra gì?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

23.

Làm thế nào để đảo ngược danh sách a = [1, 2, 3, 4]?

a)

a.reverse()

b)

reversed(a)

c)

a[::-1]

d)

Tất cả đều đúng

24.

Lệnh nào trong Python dùng để kiểm tra một phần tử có nằm trong danh sách?

a)

exist()

b)

in

c)

has()

d)

find()

25.

Kết quả của lệnh `2 in [1, 2, 3]` là gì?

a)

True

b)

False

c)

Lỗi

d)

None

26.

Chức năng của lệnh `A.append(x)` là gì?

a)

Thêm x vào vị trí đầu tiên của danh sách A.

b)

Xóa phần tử x khỏi danh sách A.

c)

Thêm x vào cuối danh sách A.

d)

Xóa toàn bộ danh sách A.

27.

Lệnh nào xóa toàn bộ dữ liệu của danh sách?

a)

A.delete()

b)

A.clear()

c)

A.remove()

d)

A.reset()

28.

Lệnh `A.remove(x)` có chức năng gì?

a)

Xóa toàn bộ danh sách.

b)

Xóa phần tử x đầu tiên xuất hiện trong danh sách.

c)

Xóa phần tử ở vị trí x.

d)

Thêm phần tử x vào danh sách.

29.

Nếu danh sách `A = [1, 2, 3]`, sau khi thực hiện lệnh `A.clear()`, giá trị của `A` là gì?

a)

[1, 2, 3]

b)

[]

c)

[None]

d)

Lỗi

30.

Lệnh nào chèn phần tử vào vị trí chỉ định trong danh sách?

a)

A.append(x)

b)

A.insert(k, x)

c)

A.clear()

d)

A.extend(x)

31.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? A = [1, 2, 3, 4] print(5 in A)

a)

True

b)

False

c)

Lỗi

d)

None

32.

Cho danh sách `A = [1, 2, 3]`. Lệnh nào sẽ thêm giá trị `4` vào cuối danh sách?

a)

A.add(4)

b)

A.append(4)

c)

A.insert(4)

d)

A.extend(4)

33.

Nếu danh sách `A = [1, 2, 3]`, kết quả của lệnh `A.remove(2)` là gì?

4 lines
34.

Lệnh nào sẽ thêm giá trị `4` vào cuối danh sách?

a)

A.add(4)

b)

A.append(4)

c)

A.insert(4)

d)

A.extend(4)

35.

Nếu danh sách `A = [1, 2, 3]`, kết quả của lệnh `A.remove(2)` là gì?

a)

[1, 3]

b)

[1, 2, 3]

c)

Lỗi

d)

[3]

36.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? A = [10, 11, 12, 13, 14] for k in A: print(k, end=" ")

a)

10 11 12 13 14

b)

10, 11, 12, 13, 14

c)

[10, 11, 12, 13, 14]

d)

Lỗi

37.

Cho danh sách `A = [1, 2, 3]`. Lệnh nào sẽ xóa toàn bộ phần tử trong danh sách?

a)

del A

b)

A.clear()

c)

A.remove()

d)

A.pop()

38.

Sau khi thực hiện đoạn mã sau, kết quả của `A` là gì? A = [1, 2, 3] A.insert(1, 4)

a)

[1, 2, 3, 4]

b)

[1, 4, 2, 3]

c)

[4, 1, 2, 3]

d)

[1, 2, 4, 3]

39.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? A = [1, 2, 3] A.append([4, 5]) print(len(A))

a)

3

b)

5

c)

4

d)

6

40.

Nếu danh sách `A = [1, 2, 3]`, kết quả của đoạn mã sau là gì? A.append(4) A.insert(2, 5) print(A)

a)

[1, 2, 3, 4, 5]

b)

[1, 2, 5, 3, 4]

c)

[1, 5, 2, 3, 4]

d)

[1, 2, 3, 5, 4]

41.

Sau khi thực hiện lệnh sau, giá trị của danh sách `A` là gì? A = [10, 20, 30] A.clear() A.append(40)

a)

[10, 20, 30, 40]

b)

[40]

c)

[]

d)

Lỗi

42.

Sau khi thực hiện đoạn mã sau, kết quả của danh sách là gì? A = [1, 2, 3] A.remove(4)

a)

[1, 2, 3]

b)

[1, 3]

c)

Lỗi

d)

[2, 3]

43.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? A = [1, 2, 3] A.insert(0, A.pop()) print(A)

a)

[3, 1, 2]

b)

[1, 2, 3]

c)

[2, 3, 1]

d)

[3, 2, 1]

44.

Nếu danh sách `A = [1, 2, 3]`, kết quả của lệnh `print(4 in A)` là gì?

a)

True

b)

False

c)

Lỗi

d)

None

45.

Lệnh nào sau đây đúng để xóa phần tử cuối cùng trong danh sách?

a)

A.pop()

b)

A.remove()

c)

del A[0]

d)

A.delete()

46.

Xâu ký tự trong Python được định nghĩa như thế nào?

a)

Là danh sách các ký tự Unicode và có thể thay đổi từng ký tự.

b)

Là một dãy ký tự Unicode nhưng không thể thay đổi từng ký tự.

c)

Là kiểu dữ liệu ký tự đặc biệt của Python.

d)

Là một kiểu dữ liệu số học.

47.

Chỉ số đầu tiên của xâu ký tự trong Python bắt đầu từ đâu?

a)

0

b)

1

c)

-1

d)

len(xâu)

48.

Lệnh `len(s)` trong Python trả về gì khi áp dụng với một xâu?

a)

Độ dài của xâu.

b)

Phần tử cu

49.

Chỉ số đầu tiên của xâu ký tự trong Python bắt đầu từ đâu?

a)

0

b)

1

c)

-1

d)

len(xâu)

50.

Lệnh `len(s)` trong Python trả về gì khi áp dụng với một xâu?

a)

Độ dài của xâu.

b)

Phần tử cuối cùng của xâu.

c)

Số lượng các từ trong xâu.

d)

Một lỗi, vì `len()` không áp dụng cho xâu.

51.

Xâu rỗng trong Python được định nghĩa là gì?

a)

" "

b)

None

c)

""

d)

"empty"

52.

Phép toán `in` khi áp dụng cho xâu có chức năng gì?

a)

Thay thế một ký tự trong xâu.

b)

Kiểm tra xem một xâu con có nằm trong xâu lớn hơn không.

c)

Gán giá trị mới cho xâu.

d)

Xóa một ký tự trong xâu.

53.

Để duyệt từng ký tự trong xâu, Python cho phép sử dụng lệnh nào?

a)

while

b)

for

c)

if

d)

range

54.

Lệnh `S1 in S2` trong Python trả về gì nếu `S1` là xâu con của `S2`?

a)

Một lỗi.

b)

True.

c)

False.

d)

Số lần xuất hiện của `S1` trong `S2`.

55.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "hello" print(s[1])

a)

h

b)

e

c)

l

d)

Lỗi

56.

Lệnh nào sau đây đúng để duyệt qua từng ký tự của xâu `s = "Python"`?

a)

for i in range(len(s)): print(i)

b)

for ch in s: print(ch)

c)

while i < len(s): print(s[i])

d)

for i in range(s): print(i)

57.

Cho `s = "data"`, kết quả của `len(s)` là gì?

a)

4

b)

3

c)

5

d)

Lỗi

58.

Cho đoạn mã sau, kết quả in ra là gì? s = "abcdef" for i in range(3): print(s[i], end="")

a)

abc

b)

def

c)

abcdef

d)

cba

59.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "python" print("py" in s)

a)

True

b)

False

c)

Lỗi

d)

None

60.

Lệnh nào sẽ trả về ký tự cuối cùng của xâu `s = "abcde"`?

a)

s[len(s)]

b)

s[-1]

c)

s[5]

d)

s[len(s) - 1]

61.

Đoạn mã nào in ra tất cả ký tự trong xâu `s = "code"`?

a)

for i in range(len(s)): print(i)

b)

for i in s: print(i)

c)

for i in range(s): print(i)

d)

for ch in s: print(ch)

62.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "world" s = s[1:4] print(s)

a)

wor

b)

worl

c)

orl

d)

world

63.

Đoạn mã sau in ra gì? s = "test" for i in range(len(s)): if s[i] == "t": print(i, end=" ")

a)

0 1

b)

0 3

c)

1 2

d)

3 4

64.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "Python" print(s[::-1])

a)

Python

b)

nohtyP

c)

Pytho

d)

nhtyoP

65.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "Python" print(s[::-1])

a)

Python

b)

nohtyP

c)

Pytho

d)

nhtyoP

66.

Sau khi thực hiện đoạn mã sau, kết quả của danh sách là gì? s = "abcdef" print(s[1:5:2])

a)

bdf

b)

bde

c)

bd

d)

bc

67.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "hello world" print(" " in s)

a)

True

b)

False

c)

Lỗi

d)

None

68.

Đoạn mã sau có kết quả là gì? s = "abc" print(s * 2)

a)

abcabc

b)

abc

c)

abc2

d)

Lỗi

69.

Đoạn mã sau thực hiện chức năng gì? s = "abcdef" print(s[::2])

a)

In ra các ký tự tại chỉ số chẵn.

b)

In ra các ký tự tại chỉ số lẻ.

c)

In ra xâu đảo ngược.

d)

In ra tất cả các ký tự.

70.

Lệnh nào sau đây được sử dụng để kiểm tra một xâu con có nằm trong xâu mẹ?

a)

check()

b)

contains()

c)

in

d)

find()

71.

Lệnh `find()` trong Python trả về gì?

a)

Độ dài của xâu mẹ.

b)

Vị trí đầu tiên của xâu con trong xâu mẹ.

c)

Một danh sách chứa các xâu con.

d)

Lỗi nếu xâu con không tồn tại.

72.

Cú pháp của lệnh `find()` là gì?

a)

.find(, start)

b)

.find()

c)

.search(, start)

d)

.in()

73.

Lệnh `split()` trong Python dùng để làm gì?

a)

Nối các xâu lại với nhau.

b)

Tách xâu thành một danh sách.

c)

Thay thế một phần của xâu.

d)

Xóa xâu con khỏi xâu mẹ.

74.

Kết quả của lệnh `split()` là gì nếu không chỉ định ký tự phân tách?

a)

Lỗi.

b)

Tách xâu dựa trên khoảng trắng.

c)

Trả về chính xâu đó.

d)

Tách xâu thành từng ký tự.

75.

Lệnh `join()` có chức năng gì?

a)

Tách xâu thành danh sách các từ.

b)

Nối các phần tử của danh sách thành một xâu.

c)

Kiểm tra xâu con trong xâu mẹ.

d)

Đếm số ký tự trong xâu.

76.

Cú pháp đúng của lệnh `join()` là gì?

a)

.join()

b)

.join()

c)

.combine()

d)

.combine()

77.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "hello world" print(s.find("world"))

a)

6

b)

5

c)

7

d)

Lỗi

78.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "abcabc" print(s.find("bc", 2))

a)

1

b)

4

c)

2

d)

3

79.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "hello world" print(s.find("world"))

a)

6

b)

5

c)

7

d)

Lỗi

80.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "abcabc" print(s.find("bc", 2))

a)

1

b)

4

c)

2

d)

3

81.

Lệnh nào sau đây sẽ tách xâu "a,b,c" thành danh sách ["a", "b", "c"]?

a)

s.split(",")

b)

s.split()

c)

",".split(s)

d)

s.split(" ")

82.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "a b c" print(s.split())

a)

["a b c"]

b)

["a", "b", "c"]

c)

["abc"]

d)

["a", " b", " c"]

83.

Đoạn mã sau in ra gì? lst = ["apple", "banana", "cherry"] print("-".join(lst))

a)

apple banana cherry

b)

apple-banana-cherry

c)

apple:banana:cherry

d)

Lỗi

84.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "python programming" print(s.find("prog"))

a)

0

b)

7

c)

-1

d)

8

85.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "split and join" print(s.split(" ")[-1])

a)

split

b)

and

c)

join

d)

Lỗi

86.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "mississippi" print(s.find("iss", 2))

a)

1

b)

4

c)

2

d)

3

87.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "repeat repeat repeat" print(s.split("repeat"))

a)

["", " ", " ", " "]

b)

["repeat", "repeat", "repeat"]

c)

["", " ", " "]

d)

["", " ", " ", ""]

88.

Đoạn mã sau thực hiện chức năng gì? s = "abcd" print("-".join(s))

a)

Nối các ký tự trong xâu bằng dấu gạch ngang.

b)

Tách xâu thành danh sách.

c)

Xóa các ký tự trong xâu.

d)

Kiểm tra ký tự "-" trong xâu.

89.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "data analysis" print(s.split(" ")[0].upper())

a)

DATA

b)

data

c)

analysis

d)

Lỗi

90.

Đoạn mã sau in ra gì? s = "hello" print(s.find("world"))

a)

0

b)

5

c)

-1

d)

Lỗi

91.

Đoạn mã nào sẽ nối danh sách ["a", "b", "c"] thành xâu "a|b|c"?

a)

"|".join(["a", "b", "c"])

b)

join("|", ["a", "b", "c"])

c)

"a|b|c".join(["a", "b", "c"])

d)

"|".split(["a", "b", "c"])

92.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "apple orange banana" print(len(s.split(" ")))

a)

2

b)

3

c)

4

d)

Lỗi

93.

Hàm `print()` trong Python dùng để làm gì?

a)

Nhập giá trị từ bàn phím.

b)

In xâu ký tự ra màn hình.

c)

Tạo một danh sách mới.

d)

Chuyển đổi dữ liệu thành kiểu số nguyên.

94.

Lệnh `type()` trong Python trả về gì?

(a)  

95.

để làm gì?

a)

Nhập giá trị từ bàn phím.

b)

In xâu ký tự ra màn hình.

c)

Tạo một danh sách mới.

d)

Chuyển đổi dữ liệu thành kiểu số nguyên.

96.

Lệnh `type()` trong Python trả về gì?

a)

Kiểu dữ liệu của biến.

b)

Giá trị lớn nhất trong danh sách.

c)

Xâu ký tự đã được in.

d)

Độ dài của xâu ký tự.

97.

Hàm nào dùng để chuyển đổi xâu ký tự thành số nguyên?

a)

`str()`

b)

`int()`

c)

`float()`

d)

`len()`

98.

Cú pháp chung của một hàm trong Python là gì?

a)

() =

b)

`def ():`

c)

()

d)

`function ()`

99.

Từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm trong Python?

a)

`function`

b)

`def`

c)

`lambda`

d)

`return`

100.

Hàm có thể có bao nhiêu tham số trong Python?

a)

Không có tham số.

b)

Một tham số.

c)

Nhiều tham số hoặc không có tham số.

d)

Chỉ một tham số bắt buộc.

101.

Lệnh `return` trong Python dùng để làm gì?

a)

Thoát khỏi chương trình.

b)

Trả lại giá trị từ hàm.

c)

In kết quả ra màn hình.

d)

Xóa dữ liệu trong hàm.

102.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def greet(): print("Hello, World!") greet()

a)

Không có gì xảy ra.

b)

`Hello, World!`

c)

Lỗi cú pháp.

d)

Hàm không được gọi.

103.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def add(a, b): return a + b print(add(3, 5))

a)

`35`

b)

`8`

c)

`3, 5`

d)

Lỗi tham số.

104.

Cho đoạn mã sau: def square(x): return x * x print(square(4))

a)

`16`

b)

`4`

c)

`8`

d)

Lỗi

105.

Để định nghĩa một hàm không có tham số, cú pháp nào là đúng?

a)

`def func():`

b)

`def func(): pass`

c)

Cả A và B.

d)

Không thể định nghĩa hàm không có tham số.

106.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def info(name, age): return f"My name is {name}, and I am {age} years old." print(info("Alice", 25))

a)

`My name is Alice, and I am 25 years old.`

b)

Lỗi cú pháp.

c)

`My name is Alice, 25.`

d)

`name: Alice, age: 25`

107.

Hàm sau trả về gì? def calc(a, b): result = a * b print(calc(2, 3))

a)

`6`

b)

`None`

c)

Lỗi cú pháp.

d)

`2, 3`

108.

Để gọi một hàm `hello` và truyền tham số "Python", lệnh nào đúng?

a)

`hello()`

b)

`hello(Python)`

c)

`hello("Python")`

d)

`call hello("Python")`

109.

Câu 97 (TH). Để gọi một hàm `hello` và truyền tham số "Python", lệnh nào đúng?

a)

`hello()`

b)

`hello(Python)`

c)

`hello("Python")`

d)

`call hello("Python")`

110.

Câu 98 (VD). Kết quả của đoạn mã sau là gì? def multiply(a, b=5): return a * b print(multiply(4))

a)

`20`

b)

`4`

c)

Lỗi tham số.

d)

`9`

111.

Câu 99 (VD). Kết quả của đoạn mã sau là gì? def greet(name="Stranger"): print(f"Hello, {name}!") greet()

a)

`Hello, !`

b)

`Hello, Stranger!`

c)

Lỗi tham số.

d)

Hàm không được gọi.

112.

Câu 100 (VD). Hàm sau thực hiện chức năng gì? def power(base, exp): if exp == 0: return 1 return base * power(base, exp - 1) print(power(2, 3))

a)

Tính lũy thừa bằng cách sử dụng vòng lặp.

b)

Tính lũy thừa bằng đệ quy.

c)

Nhân các tham số với nhau.

d)

Lỗi cú pháp.

113.

Câu 101 (VD). Kết quả của đoạn mã sau là gì? def factorial(n): if n == 0: return 1 else: return n * factorial(n - 1) print(factorial(4))

a)

`24`

b)

`4`

c)

`16`

d)

Lỗi

114.

Câu 102 (VD). Kết quả của đoạn mã sau là gì? def calc_sum(*args): return sum(args) print(calc_sum(1, 2, 3, 4))

a)

`10`

b)

(1, 2, 3, 4)

c)

Lỗi.

d)

`4`

115.

Câu 103 (VD). Hàm sau trả về gì? def even_numbers(n): return [x for x in range(n) if x % 2 == 0] print(even_numbers(5))

a)

[0, 2, 4]

b)

[1, 3]

c)

0, 2, 4

d)

Lỗi

116.

Câu 104 (VD). Kết quả của đoạn mã sau là gì? def reverse_string(s): return s[::-1] print(reverse_string("Python"))

a)

`nohtyP`

b)

`Python`

c)

`Phtyon`

d)

Lỗi

117.

Câu 105 (NB). Tham số của hàm được định nghĩa ở đâu?

a)

Khi gọi hàm.

b)

Khi khai báo hàm.

c)

Trong lệnh return của hàm.

d)

Không cần định nghĩa tham số.

118.

Câu 106 (NB). Đối số của hàm là gì?

a)

Các biến được định nghĩa trong thân hàm.

b)

Giá trị được truyền vào khi gọi hàm.

c)

Phần tử đầu tiên của một danh sách.

d)

Tên của hàm.

119.

Câu 107 (NB). Điều kiện nào đúng khi truyền đối số cho hàm?

a)

Số lượng đối số phải nhỏ hơn số tham số.

b)

Số lượng đối số phải bằng số tham số.

c)

Số lượng đối số phải lớn hơn số tham số.

d)

Số lượng đối số không liên quan đến số tham số.

120.

Câu 108 (NB). Câu nào sau đây mô tả đúng vai trò của tham số?

a)

Tham số chỉ được sử dụng bên ngoài hàm.

b)

Tham số là nơi lưu giá trị trả về của hàm.

c)

Tham số được dùng như

121.

Câu nào sau đây mô tả đúng vai trò của tham số?

a)

Tham số chỉ được sử dụng bên ngoài hàm.

b)

Tham số là nơi lưu giá trị trả về của hàm.

c)

Tham số được dùng như biến trong định nghĩa hàm.

d)

Tham số không quan trọng trong hàm.

122.

Lệnh nào sau đây định nghĩa một hàm với hai tham số `a` và `b`?

a)

`def my_function():`

b)

`def my_function(a, b):`

c)

`function my_function(a, b):`

d)

`def my_function(a b):`

123.

Lợi ích chính của việc sử dụng chương trình con là gì?

a)

Làm giảm số lượng biến trong chương trình.

b)

Giúp chia bài toán lớn thành các bài toán nhỏ.

c)

Tăng độ phức tạp của chương trình.

d)

Giảm thời gian chạy của chương trình.

124.

Chương trình chính được hưởng lợi gì khi sử dụng chương trình con?

a)

Trở nên phức tạp hơn.

b)

Dễ hiểu hơn và dễ bảo trì hơn.

c)

Giảm số lượng dòng lệnh.

d)

Không có lợi ích gì.

125.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def greet(name): print(f"Hello, {name}!") greet("Alice")

a)

`Hello, Alice!`

b)

`Hello, name!`

c)

Lỗi do thiếu tham số.

d)

Không có gì được in ra.

126.

Hàm sau thực hiện chức năng gì? def add(a, b): return a + b print(add(3, 5))

a)

Nhân hai số.

b)

Tính tổng của hai số.

c)

Lỗi vì thiếu tham số.

d)

Không làm gì.

127.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def multiply(a, b): return a * b result = multiply(4, 5) print(result)

a)

`9`

b)

`20`

c)

`4`

d)

Lỗi do thiếu tham số.

128.

Câu nào đúng khi nói về đối số và tham số?

a)

Đối số và tham số là cùng một khái niệm.

b)

Đối số được định nghĩa trong hàm, còn tham số được truyền vào khi gọi hàm.

c)

Tham số được định nghĩa trong hàm, còn đối số được truyền vào khi gọi hàm.

d)

Đối số và tham số không liên quan đến nhau.

129.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def info(name, age): print(f"My name is {name} and I am {age} years old.") info("Bob", 30)

a)

`My name is Bob and I am 30 years old.`

b)

`My name is Bob.`

c)

Lỗi do thiếu tham số.

d)

Không có gì được in ra.

130.

Hàm sau có kết quả là gì? def square(x): return x * x print(square(3))

a)

`9`

b)

`6`

c)

`3`

d)

Lỗi cú pháp.

131.

Hàm sau có kết quả là gì? def square(x): return x * x print(square(3))

a)

9

b)

6

c)

3

d)

Lỗi cú pháp.

132.

Lệnh nào đúng để gọi hàm `greet` với tham số "John"?

a)

greet()

b)

greet(John)

c)

greet("John")

d)

call greet("John")

133.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def power(base, exp): if exp == 0: return 1 return base * power(base, exp - 1) print(power(2, 3))

a)

6

b)

8

c)

12

d)

16

134.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def greet(name="Guest"): print(f"Welcome, {name}!") greet()

a)

Welcome, !

b)

Welcome, Guest!

c)

Lỗi vì thiếu tham số.

d)

Không có gì được in ra.

135.

Hàm sau thực hiện chức năng gì? def factorial(n): if n == 0: return 1 return n * factorial(n - 1) print(factorial(4))

a)

Tính tổng các số từ 1 đến 4.

b)

Tính giai thừa của 4.

c)

Nhân 4 với 3.

d)

Lỗi vì thiếu tham số.

136.

Đoạn mã sau in ra gì? def concat(a, b): return a + b print(concat("Hello, ", "World!"))

a)

Hello, World!

b)

Hello,

c)

Lỗi vì tham số không phải số.

d)

Không có gì.

137.

Hàm sau trả về gì? def find_max(*args): return max(args) print(find_max(3, 1, 4, 2))

a)

4

b)

3

c)

(3, 1, 4, 2)

d)

Lỗi.

138.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def even_numbers(n): return [x for x in range(n) if x % 2 == 0] print(even_numbers(6))

a)

[0, 2, 4]

b)

[0, 2, 4, 6]

c)

[1, 3, 5]

d)

[]

139.

Đoạn mã sau có ý nghĩa gì? def reverse_string(s): return s[::-1] print(reverse_string("Python"))

a)

In ngược xâu "Python".

b)

Kiểm tra ký tự "n" trong xâu.

c)

Tách xâu thành danh sách.

d)

Lỗi vì tham số không phải số.

140.

Lệnh nào được sử dụng để thêm phần tử vào cuối danh sách trong Python?

a)

A.append(x)

b)

A.insert(len(A), x)

c)

A.add(x)

d)

A.append(len(x))

141.

Để tạo một danh sách rỗng, cú pháp nào đúng?

a)

A = []

b)

A = list()

c)

A = empty[]

d)

A = None

142.

Chỉ số đầu tiên của danh sách trong Python bắt đầu từ đâu?

a)

0

b)

1

c)

-1

d)

None

143.

Chỉ số đầu tiên của danh sách trong Python bắt đầu từ đâu?

a)

0

b)

1

c)

-1

d)

None

144.

Lệnh `len(A)` trả về gì khi áp dụng trên danh sách `A`?

a)

Độ dài của danh sách.

b)

Số phần tử trong danh sách.

c)

Phần tử cuối cùng của danh sách.

d)

Tổng giá trị các phần tử trong danh sách.

145.

Cách duyệt qua các phần tử trong danh sách bằng vòng lặp `for` là gì?

a)

`for item in A:`

b)

`for i in range(len(A)):`

c)

`while item in A:`

d)

`if item in A:`

146.

Để xóa một phần tử tại vị trí chỉ định trong danh sách, lệnh nào đúng?

a)

`del A[index]`

b)

`A.pop(index)`

c)

`A.remove(index)`

d)

`A.delete(index)`

147.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? A = [1, 2, 3] A.append(4) print(A)

a)

[1, 2, 3, 4]

b)

[4, 1, 2, 3]

c)

[1, 2, 3]

d)

[1, 3, 4]

148.

Khi sử dụng `del A[index]` với chỉ số không tồn tại, điều gì xảy ra?

a)

Gây lỗi.

b)

Không thực hiện gì.

c)

Xóa tất cả các phần tử trong danh sách.

d)

Xóa phần tử index được chỉ định.

149.

Phép toán nào được sử dụng để ghép hai danh sách trong Python?

a)

`A + B`

b)

`A.extend(B)`

c)

`A * B`

d)

`A.append(B)`

150.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? A = [10, 20, 30] A.insert(1, 15) print(A)

a)

[10, 15, 20, 30]

b)

[10, 20, 15, 30]

c)

[10, 15, 30, 20]

d)

[10, 10, 20, 30]

151.

Toán tử nào được dùng để kiểm tra phần tử có trong danh sách?

a)

`in`

b)

`==`

c)

`!=`

d)

`on`

152.

Kết quả của lệnh `2 in [1, 2, 3, 4]` là gì?

a)

`True`

b)

`False`

c)

`2`

d)

`Error`

153.

Lệnh nào dùng để thêm phần tử vào cuối danh sách?

a)

`A.append(x)`

b)

`A.insert(len(A), x)`

c)

`A.add(x)`

d)

`A.clear(x)`

154.

Lệnh `A.clear()` có chức năng gì?

a)

Xóa toàn bộ dữ liệu trong danh sách.

b)

Trả về danh sách rỗng.

c)

Chèn phần tử vào danh sách.

d)

Kiểm tra phần tử trong danh sách.

155.

Cú pháp đúng để chèn phần tử x vào vị trí k của danh sách là gì?

a)

`A.insert(k, x)`

b)

insert(A, k, x)

c)

`A.append(k, x)`

d)

`A.insert(x)`

156.

Phần tử nào sẽ bị xóa khi thực hiện `A.remove(x)`?

a)

Phần tử đầu tiên có giá trị `x`.

b)

Phần tử cuối cùng có giá trị `x`.

c)

Tất cả

157.

Phần tử nào sẽ bị xóa khi thực hiện `A.remove(x)`?

a)

Phần tử đầu tiên có giá trị `x`.

b)

Phần tử cuối cùng có giá trị `x`.

c)

Tất cả các phần tử có giá trị `x`.

d)

Phần tử thứ hai có giá trị `x`.

158.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? A = [10, 20, 30] A.insert(1, 15) print(A)

a)

[10, 15, 20, 30]

b)

[10, 20, 15, 30]

c)

[10, 15, 30, 20]

d)

[15, 10, 20, 30]

159.

Xâu ký tự trong Python là gì?

a)

Một dãy các ký tự Unicode.

b)

Có thể coi là danh sách các ký tự.

c)

Có thể thay đổi từng ký tự trong xâu.

d)

Là kiểu dữ liệu ký tự độc lập.

160.

Chỉ số đầu tiên của xâu ký tự trong Python bắt đầu từ đâu?

a)

`0`

b)

`1`

c)

`-1`

d)

`len(x)` - 1

161.

Python cho phép truy cập từng ký tự của xâu bằng cách nào?

a)

Qua chỉ số của xâu.

b)

Duyệt từng ký tự bằng lệnh `for`.

c)

Thay đổi trực tiếp ký tự trong xâu.

d)

Duyệt bằng hàm `len()`.

162.

Lệnh nào trả về True nếu một xâu con nằm trong xâu mẹ?

a)

`in`

b)

`find()`

c)

`len()`

d)

`S1 in S2`

163.

Biểu thức nào đúng khi kiểm tra xâu rỗng?

a)

`empty = ""`

b)

`empty = " "`

c)

`empty = None`

d)

`empty = "None"`

164.

Lệnh `len(s)` trả về gì?

a)

Độ dài của xâu.

b)

Chỉ số cuối cùng của xâu.

c)

Số lượng ký tự trong xâu.

d)

Một lỗi nếu xâu rỗng.

165.

Lệnh nào duyệt qua từng ký tự của xâu?

a)

`for ch in s:`

b)

`while ch in s:`

c)

`for i in range(len(s)):`

d)

`if ch in s:`

166.

Lệnh nào kiểm tra `S1` có trong `S2`?

a)

`if S1 in S2:`

b)

`if S2 in S1:`

c)

`if S1 == S2:`

d)

`index = S2.find(S1)`

167.

Python không cho phép thực hiện điều gì trên xâu?

a)

Xóa ký tự trong xâu.

b)

Truy cập ký tự qua chỉ số.

c)

Duyệt ký tự bằng lệnh `for`.

d)

Thay đổi vị trí từng ký tự trong xâu.

168.

Lệnh `s[i]` trong Python trả về gì?

a)

Ký tự tại chỉ số `i`.

b)

Danh sách chứa ký tự tại `i`.

c)

Phần tử cuối cùng nếu `i = -1`.

d)

Ký tự đầu tiên nếu `i = 0`.

169.

Hàm nào trong Python dùng để in ra màn hình?

a)

`print()`

b)

`display()`

c)

`type()`

d)

`print("")`

170.

Từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm trong Python?

a)

`function`

b)

`de`

171.

Hàm nào trong Python dùng để in ra màn hình?

a)

`print()`

b)

`display()`

c)

`type()`

d)

`print("")`

172.

Từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm trong Python?

a)

`function`

b)

`def`

c)

`lambda`

d)

`define`

173.

Khi gọi hàm, điều kiện nào là bắt buộc?

a)

Số lượng đối số phải khớp với số tham số.

b)

Tên hàm phải được định nghĩa trước.

c)

Hàm phải có giá trị trả về.

d)

Tất cả các tham số đều phải có giá trị mặc định.

174.

Câu nào đúng về cú pháp định nghĩa hàm?

a)

`def my_function():`

b)

`my_function() = def:`

c)

`function my_function():`

d)

`def my_function(param1, param2):`

175.

Điều kiện nào đúng khi truyền đối số vào hàm?

a)

Đối số phải được truyền đúng thứ tự.

b)

Có thể sử dụng đối số từ khóa để không cần theo thứ tự.

c)

Chỉ được truyền đối số mặc định.

d)

Không thể sử dụng đối số từ khóa.

176.

Hàm `return` trong Python dùng để làm gì?

a)

Kết thúc hàm và trả về giá trị.

b)

Trả về kết quả khi không có tham số.

c)

Có thể được sử dụng nhiều lần trong một hàm.

d)

Bắt buộc phải có trong mọi hàm.

177.

Câu nào đúng khi nói về cú pháp gọi hàm?

a)

Tên hàm và các đối số được đặt trong dấu ngoặc tròn.

b)

Không cần đặt đối số trong dấu ngoặc.

c)

Có thể gọi hàm mà không truyền đối số nếu tham số có giá trị mặc định.

d)

Đối số phải là kiểu số.

178.

Khi định nghĩa hàm, các tham số có thể:

a)

Có giá trị mặc định.

b)

Không có giá trị mặc định.

c)

Phải là số nguyên.

d)

Phải có kiểu dữ liệu rõ ràng.

179.

Hàm trong Python có thể:

a)

Trả về nhiều giá trị.

b)

Không trả về giá trị nào.

c)

Chỉ trả về một danh sách.

d)

Không thể sử dụng từ khóa `return`.

180.

Đâu là cách tốt nhất để sử dụng hàm?

a)

Phân chia bài toán lớn thành các bài toán nhỏ hơn.

b)

Tăng khả năng tái sử dụng mã lệnh.

c)

Làm chương trình phức tạp hơn.

d)

Bắt buộc phải sử dụng từ khóa `lambda`.

181.

Tham số của hàm được sử dụng như thế nào?

a)

Được định nghĩa khi khai báo hàm.

b)

Được dùng như biến trong định nghĩa hàm.

c)

Chỉ được sử dụng khi gọi hàm.

d)

Luôn phải có giá trị mặc định.

182.

Đối số là gì trong Python?

a)

Giá trị được truyền vào khi gọi hàm.

b)

Được sử dụng.

183.

Câu 42 (VD). Đối số là gì trong Python?

a)

Giá trị được truyền vào khi gọi hàm.

b)

Được sử dụng để thay đổi tham số trong hàm.

c)

Luôn phải là một số nguyên.

d)

Là tên của hàm.

184.

Câu 43 (VD). Sử dụng chương trình con có lợi ích gì?

a)

Chia bài toán lớn thành các bài toán nhỏ.

b)

Dễ bảo trì và nâng cấp chương trình.

c)

Tăng độ phức tạp của chương trình.

d)

Làm chậm quá trình thực thi chương trình.

185.

Câu 44 (VD). Điều kiện nào đúng khi sử dụng tham số và đối số?

a)

Số lượng tham số bằng số lượng đối số.

b)

Tham số được định nghĩa trong hàm, đối số được truyền khi gọi hàm.

c)

Tham số chỉ được truyền giá trị mặc định.

d)

Đối số không cần phù hợp với tham số.

186.

Câu 45 (VD). Cú pháp nào đúng khi định nghĩa một hàm có hai tham số?

a)

`def my_function(a, b):`

b)

`def my_function(a b):`

c)

`function my_function(a, b):`

d)

`def my_function(a, b): return a + b`

187.

Câu 46 (VD). Câu nào mô tả đúng về hàm trong Python?

a)

Hàm có thể có hoặc không có tham số.

b)

Hàm có thể trả lại hoặc không trả lại giá trị.

c)

Hàm chỉ hoạt động với tham số mặc định.

d)

Hàm phải trả về ít nhất một giá trị.

188.

Câu 47 (VD). Lệnh `return` trong Python có chức năng gì?

a)

Kết thúc hàm và trả lại giá trị.

b)

Trả về một danh sách kết quả.

c)

Bắt buộc phải xuất hiện trong mọi hàm.

d)

Chỉ sử dụng được với hàm không có tham số.

189.

Câu 48 (VD). Khi gọi hàm, điều kiện nào là bắt buộc?

a)

Đối số được truyền đúng thứ tự tham số.

b)

Đối số phải tương ứng với tham số.

c)

Hàm phải có giá trị trả về.

d)

Đối số phải là số nguyên.

190.

Câu 49 (VD). Tại sao nên sử dụng chương trình con trong lập trình?

a)

Giúp giảm độ phức tạp của chương trình chính.

b)

Giúp phát triển chương trình dễ dàng hơn.

c)

Làm tăng thời gian chạy chương trình.

d)

Chương trình con không thể sử dụng lại.

191.

Câu 50 (VD). Đâu là lợi ích của việc phân chia chương trình thành các chương trình con?

a)

Dễ hiệu chỉnh và bảo trì hơn.

b)

Có thể tái sử dụng mã lệnh.

c)

Làm tăng số dòng mã lệnh không cần thiết.

d)

Chỉ áp dụng cho bài toán nhỏ.

192.

Câu 51 (VD). Lệnh nào được sử dụng để kiểm tra một xâu con nằm trong xâu mẹ?

4 lines
193.

Lệnh nào được sử dụng để kiểm tra một xâu con nằm trong xâu mẹ?

a)

`find()`

b)

`in`

c)

`index()`

d)

`check()`

194.

Cú pháp đúng của lệnh `find()` trong Python là gì?

a)

.find()

b)

.find(, start)

c)

.find()

d)

.find()

195.

Lệnh `split()` trong Python dùng để làm gì?

a)

Tách xâu thành danh sách dựa trên ký tự phân tách.

b)

Trả về danh sách các từ trong xâu.

c)

Kết hợp các xâu thành một.

d)

Xóa các ký tự trong xâu.

196.

Cú pháp đúng của lệnh `split()` là gì?

a)

.split()

b)

.split()

c)

split(, )

d)

.split()

197.

Lệnh `join()` có chức năng gì?

a)

Nối các phần tử trong danh sách thành một xâu.

b)

Thêm các phần tử vào một danh sách.

c)

Trả về một xâu được ghép từ danh sách.

d)

Xóa một xâu con trong xâu mẹ.

198.

Biểu thức `S1 in S2` trả về kết quả gì?

a)

True nếu `S1` là xâu con của `S2`.

b)

False nếu `S1` không nằm trong `S2`.

c)

Vị trí của `S1` trong `S2`.

d)

Số lần xuất hiện của `S1` trong `S2`.

199.

Kết quả của lệnh `",".join(["a", "b", "c"])` là gì?

a)

"a,b,c"

b)

["a,b,c"]

c)

"a,b,c,"

d)

"a-b-c"

200.

Câu nào mô tả đúng về chức năng của lệnh `find()`?

a)

Tìm vị trí xuất hiện đầu tiên của xâu con trong xâu mẹ.

b)

Trả về -1 nếu không tìm thấy xâu con.

c)

Xóa xâu con khỏi xâu mẹ.

d)

Thay thế xâu con bằng xâu khác.

201.

Để nối các từ trong danh sách `["hello", "world"]` bằng dấu cách, lệnh nào đúng?

a)

" ".join(["hello", "world"])

b)

join(" ", ["hello", "world"])

c)

" ".join("hello world")

d)

"-".join(["hello", "world"])

202.

Lệnh nào sẽ tách xâu "apple orange banana" thành danh sách?

a)

"apple orange banana".split()

b)

"apple orange banana".split(" ")

c)

spli