wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3-KHỐI 4 - CHỦ ĐỀ 3+4

Total questions: 66

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Bạn đang tìm một số thông tin trên mạng, nhưng kết quả trả về không cung cấp thông tin mà bạn cần. Bạn nên làm gì?

a)

Dùng từ đồng nghĩa để thay đổi thuật ngữ tìm.

b)

Đóng trình duyệt của bạn.

c)

Kiểm tra kết nối Internet của bạn.

d)

Bấm vào đường liên kết của những kết quả quảng cáo.

2.

Bạn muốn mua một vật phẩm mới cho trò chơi trực tuyến yêu thích của mình và vật phẩm đó sẽ được khuyến mãi trong 5 phút nữa. Bạn đã mở sẵn trang đó ra chờ. Khi hết 5 phút đó, bạn nên làm gì để nhanh chóng hiển thị mức giá mới?

a)

In trang đó ra

b)

Tải lại trang

c)

Gửi Email cho công ty bán hàng

d)

Đánh dấu trang đó

3.

Với mỗi câu phát biểu về trình duyệt Web, hãy chọn câu SAI:

a)

Dấu trang (Bookmark) cho phép người dùng điều hướng lại các trang Web yêu thích của họ.

b)

Chức năng tải lại cho phép người dùng truy cập một trang Web mà họ thường xem.

c)

Tự động điền (Autofill) cho phép trình duyệt tự điền thông tin mà không phải gõ lại.

4.

Bạn được bạn của mình giới thiệu một trang Web mới cho phép chơi Game trực tuyến miễn phí. Trang Web đó là loại trang Web gì?

a)

Mạng xã hội

b)

Giải trí

c)

Thông tin

d)

Giao tiếp

5.

Khi bắt đầu làm dự án nghiên cứu, giáo viên đưa cho bạn http://orchestramusic.org để sử dụng. Thứ mà giáo viên đưa cho bạn là gì?

a)

Một tác giả

b)

Một URL

c)

Tiêu đề một trang

d)

Mã nguồn

6.

Đâu là định nghĩa cho hành động "điều hướng trên Internet"?

a)

Cập nhật những gì đang được hiển thị.

b)

Lưu URL để tham khảo trong tương lai.

c)

Nhấp và xem qua các tài nguyên.

d)

Gửi dữ liệu hoặc tập tin từ máy tính của bạn.

7.

Bạn chạy xong một lượt tìm kiếm trên Web, nhưng không tìm được kết quả mình cần. Bạn nên thực hiện 2 bước nào để giúp tinh chỉnh phạm vi tìm kiếm? (Chọn 2)

a)

Dùng các bộ lọc.

b)

Nhấp vào một quảng cáo.

c)

Thử lại mà không thay đổi gì cả.

d)

Dùng từ đồng nghĩa hoặc các từ thay thế khác.

8.

Bạn đang đọc một bài viết trên trang Web. Bên dưới bài viết đó có nhiều đường liên kết cung cấp thêm thông tin ngoài. Bạn nên bấm vào liên kết nào để tìm hiểu về người viết bài báo?

a)

Điều khoản sử dụng (Terms of Use)

b)

Chính sách quyền riêng tư (Privacy Policy)

c)

Tác giả (Author)

d)

Phiên bản di động (Mobile Version)

9.

Khi nghiên cứu để làm bài tập, bạn tìm thấy một trang Web có thông tin liên quan mà bạn muốn dùng. Giáo viên yêu cầu bạn đính kèm URL đó vào bài nộp. Đáp án nào bên dưới là vídụ về một URL?

b)

com.CoolPlaces.www

c)

www.coolplaces

10.

Nếu muốn lưu trang Web để quay lại sau thì bạn có thể làm gì?

a)

Cố nhớ vào lần đăng nhập tới.

b)

Nói cho một người bạn biết.

c)

Đánh dấu trang (Bookmark) cho URL đó.

d)

Nhờ ai đó gợi nhắc cho bạn.

11.

Cách nhanh nhất để quay lại một trang Web sau đó là gì?

a)

In toàn bộ trang Web.

b)

Tạo dấu trang.

c)

Nói với một người bạn về trang Web bạn tìm thấy.

d)

Viết URL trên một tờ giấy.

12.

Khi bạn sử dụng từ đồng nghĩa để làm rõ mục tiêu tìm kiếm, bạn đang làm gì?

a)

Giới hạn kết quả tìm kiếm chỉ cho các trang Web giáo dục.

b)

Sử dụng các từ tương tự hoặc giống với tìm kiếm ban đầu để tinh chỉnh kết quả.

c)

Làm cho phạm vi tìm kiếm càng rộng càng tốt.

d)

Bỏ qua các quảng cáo trong một công cụ tìm kiếm.

13.

Tại sao có thể nói là hữu ích khi sử dụng từ đồng nghĩa trong tìm kiếm của ban?

a)

Kết quả tìm kiếm không chính xác nếu không.

b)

Nó loại bỏ quảng cáo trong kết quả tìm kiếm.

c)

Để tinh chỉnh hoặc mở rộng kết quả tìm kiếm.

d)

Nó thu hẹp tìm kiếm chỉ các trang Web giáo dục.

14.

Thao tác nào khi bạn buộc một trình duyệt truy xuất một trang Web từ máy chủ thay vì tải nó từ bộ đệm?

a)

Điều hướng (Navigating)

b)

Tải lại (Reloading)

c)

Gửi biểu mẫu (Submitting a form)

d)

Đánh dấu trang (Bookmarking)

15.

Bạn nên làm gì nếu trang Web chỉ tải được một nửa?

a)

Hãy thử lại vào một ngày khác.

b)

Khởi động lại máy tính.

c)

Dừng lại, tạm dừng, nói chuyện với người lớn.

d)

Tải lại trang Web.

16.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là ví dụ về công cụ tìm kiếm? (Chọn 2)

a)

Firefox

b)

Safari

c)

Bing

d)

Google

17.

Với mỗi câu phát biểu về việc tinh chỉnh phạm vi tìm kiếm trên Web, hãy chọn CÂU ĐÚNG.

a)

Công cụ tìm kiếm thực hiện tìm theo đúng trình tự từ khóa mà bạn nhập vào.

b)

Khi thêm từ OR, công cụ tìm kiếm sẽ kết hợp nhiều kết quả tìm kiếm thành một.

c)

Kết quả tìm kiếm trả phí (Ads) trông giống các kết quả tìm kiếm không trả phí và được sắp xếp chung với nhau.

18.

Lựa chọn nào KHÔNG phải là ví dụ về thông tin đăng nhập có thể được sử dụng để xác thực người dùng?

a)

Cookies

b)

Nhận diện giọng nói (Voice Recognition)

c)

Mật khẩu (Password)

d)

Vân tay (Fingerprint)

19.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là đúng khi nói về tập tin đính kèm Email? (Chọn 2)

a)

Các tập tin như hình ảnh, Video và tài liệu có thể được đính kèm.

b)

Em chỉ có thể đính kèm một tập tin cho mỗi Email.

c)

Người nhận Email có thể tải xuống tập tin đính kèm.

d)

Không có giới hạn về kích thước của các tập tin đính kèm.

20.

Em hãy cho biết, chương trình nào sau đây sử dụng từ khóa để tìm kết quả trong các trang Web trên Internet?

a)

Diễn đàn (Forum)

b)

Trình chặn cửa sổ bật lên (Pop-up Blocker)

c)

Phần mềm diệt Virus (Antivirus Software)

d)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

21.

Em hãy cho biết điều nào sau đây là sự khác biệt giữa Wiki và Forum?

a)

Wiki cho phép em nói về một chủ đề cụ thể trong khi Forum thì không

b)

Forum là một phần của trang Web, trong khi Wiki tạo nên toàn bộ trang Web

c)

Wiki là một phần của trang Web, trong khi Forum tạo nên toàn bộ trang Web.

d)

Forum cho phép em nói về một chủ đề cụ thể trong khi Wiki thì không.

22.

Bạn cần thông tin về một chủ đề cụ thể cho trường học, nhưng tìm kiếm ban đầu của bạn không trả lại bất kỳ kết quả hữu ích nào. Bạn nên thử thao tác gì tiếp theo?

a)

Gửi Email cho giáo viên của bạn về việc thay đổi chủ đề.

b)

Từ bỏ và sử dụng một cuốn sách.

c)

Tinh chỉnh tìm kiếm của bạn.

d)

Nhấp vào quảng cáo được đề xuất.

23.

Với mỗi câu phát biểu về nội dung trực tuyến, hãy chọn câu ĐÚNG nếu nội dung đó nhằm mục đích giải trí. (Chọn 2)

a)

Sách điện tử

b)

Hướng dẫn sử dụng

c)

Meme

d)

Lời chứng thực (Testimonial)

24.

Khi viết tài liệu, bạn nên dùng gì để cho người đọc biết về nội dung sẽ được trình bày trong từng phần?

a)

Đề mục (Heading)

b)

Đoạn văn (Paragraph)

c)

Tóm lược (Summary)

d)

Tiêu đề (Title)

25.

Bạn nên dùng loại định dạng nào để nhấn mạnh một từ trên trang Web?

a)

Phông chữ nhỏ

b)

Danh sách đánh số

c)

Gạch ngang giữa thân chữ (Strikethrough)

d)

Phông in đậm

26.

Ở mỗi tình huống bạn cần tạo danh sách, hãy chọn xem bạn nên tạo dưới dạng danh sách có ký hiệu đầu hàng? (Chọn 2)

a)

Danh sách những món đồ ăn nhẹ bạn yêu thích.

b)

Danh sánh hướng dẫn cách nướng bánh quy.

c)

Danh sách các bước lắp ráp một món đồ chơi mới.

d)

Danh sách các món đồ bạn cần xếp vào hành lý

27.

Bạn đang chuẩn bị một bài trình chiếu dài 5 phút, mỗi trang chiếu sẽ có một hình ảnh. Bạn nên làm gì để cung cấp thông tin về từng hình ảnh?

a)

Đổi màu nền.

b)

Viết một đoạn văn dài về từng ảnh.

c)

Dùng phông chữ đậm.

d)

Đính kèm chú thích.

28.

Bạn nên định dạng tiêu đề như thế nào để trông nổi bật hơn?

a)

Giảm kích cỡ phông chữ.

b)

Chuyển tiêu đề xuống cuối trang.

c)

Đính siêu liên kết (Hyperlink) vào tiêu đề.

d)

Đổi định dạng thành in đậm.

29.

Giáo viên yêu cầu bạn tìm hiểu về rừng mưa nhiệt đới, rồi chia sẻ những điều học được với bạn cùng lớp thông qua một bài trình chiếu. Mục đích của bài trình chiếu này là gì?

a)

Để thuyết phục

b)

Để giao tiếp

c)

Để giải trí

d)

Để cung cấp thông tin

30.

Với mỗi câu phát biểu về quy tắc chọn hình ảnh phù hợp trong tài liệu và bài trình chiếu, hãy chọn câu Đúng

a)

Hình ảnh nên bị vỡ nét.

b)

Hình ảnh nên liên quan đến chủ đề.

c)

Hình ảnh nên có dấu ẩn mờ (Watermark) từ các

trang kho hình ảnh

31.

Với mỗi câu phát biểu về cách sử dụng hình ảnh phù hợp trong tài liệu và bài trình chiếu, hãy chọn câu Sai.

a)

Hình ảnh nên phù hợp với đối tượng khán giả.

b)

Hình ảnh nên đặt gần những nội dung văn bản phù hợp nhất.

c)

Hình ảnh nên hài hước và không cần liên quan đến chủ đề.

32.

Với mỗi câu phát biểu về cách thức định dạng tài liệu, hãy chọn câu Sai.

a)

Tiêu đề tài liệu nên được đặt ở đầu trang.

b)

Việc định dạng văn bản, như in đậm, in nghiêng, màu chữ và kích cỡ to nhỏ, có thể giúp xác định thứ tự tầm quan trọng cho các phần khác nhau ở tài liệu.

c)

Dùng kích cỡ phông chữ khác nhau cho từng đoạn

văn giúp dễ đọc và hiểu những phần quan trọng nhất của tài liệu.

33.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào trong chương trình Microsoft Word cho phép người khác đọc hoặc chỉnh sửa bản sao tập tin của em?

a)

Save

b)

Export

c)

Share

d)

Save As

34.

Khi em chia sẻ tài liệu trực tuyến với ai đó, em quyết định những quyền mà người đó có. Em hãy cho biết, quyền nào cho phép ai đó xem tài liệu nhưng không được thực hiện thay đổi đối với tài liệu?

a)

Sao chép tài liệu (Copy Document)

b)

Tạo nhận xét (Make Comments)

c)

Chỉnh sửa tài liệu (Edit Document)

d)

Xem tài liệu (View Document)

35.

Em hãy cho biết, thẻ nào trong các tùy chọn sau cho phép thêm một Video vào bài trình chiếu PowerPoint?

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

File

36.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây có thể được thực hiện trong thẻ Animations của PowerPoint? (Chọn 2)

a)

Nhập hiệu ứng hoạt hình từ các chương trình khác.

b)

Tạo tùy chỉnh hiệu ứng hoạt hình (Animations) từ các tập tin (Files) trên máy tính.

c)

Thay đổi thứ tự của các hiệu ứng hoạt hình phát đầu tiên trên một Slide.

d)

Thay đổi thời gian khi phát hiệu ứng hoạt hình (Animations).

37.

Em hãy cho biết, hành động nào trong các tùy chọn sau được dùng để di chuyển một Slide trong PowerPoint?

a)

Tính năng Reorder Slides Appropriately.

b)

Nhấp (Click) và kéo (Drag) một Slide sang vị trí mới.

c)

Reset bài trình chiếu.

d)

Tính năng Layout.

38.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây biểu diễn tiêu đề cột trong Excel?

a)

Số La Mã (Roman Numerals)

b)

Màu sắc (Colors)

c)

Kí tự (Letters)

d)

Con số (Numbers)

39.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây được dùng để biểu diễn tiêu đề dòng trong Excel?

a)

Con số (Numbers)

b)

Số La Mã (Roman Numerals)

c)

Kí tự (Letters)

d)

Màu sắc (Colors)

40.

Với mỗi câu phát biểu về các loại danh sách khác nhau, hãy chọn câu Sai

a)

Nên dùng danh sách đánh số khi thứ tự các mục đóng vai trò quan trọng.

b)

Danh sách đánh số dùng để biểu thị các bước trong một quy trình.

c)

Danh sách có ký hiệu đầu hàng dùng để chỉ ra các ý chính trong văn bản.

d)

Nên dùng danh sách có ký hiệu đầu hàng khi thứ tự các mục đóng vai trò quan trọng.

41.

Em hãy cho biết, chức năng nào trong PowerPoint cho phép em áp dụng một hiệu ứng chuyển Slide (Transitions) cho tất cả các Slide trong bài trình chiếu?

a)

Apply To All

b)

Effect Options

c)

Advance Slide

d)

Timing Duration

42.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây sẽ tăng độ rộng cột trong Excel? (Chọn 2)

a)

Nhấp đúp chuột (Double Click) lên ranh giới cột.

b)

Nhấp chuột một lần (Single Click) lên ranh giới cột.

c)

Nhấp (Click) và kéo (Drag) chuột lên ranh giới cột.

d)

Sử dụng tổ hợp phím Ctrl+Shift+R.

43.

Mục đích của việc chỉnh sửa là gì?

a)

Chia sẻ ý tưởng của bạn.

b)

Nhận được điểm số tuyệt đối.

c)

Khắc phục lỗi và làm cho bài tập hoàn chỉnh hơn.

d)

Phối hợp với nhau để hướng đến một mục tiêu.

44.

Em hãy cho biết, tính năng nào trong chương trình Microsoft Word cho phép tìm và thay thế các từ trong toàn bộ tài liệu?

a)

Replace

b)

Redo

c)

Spelling & Grammar

d)

Undo

45.

Em hãy cho biết, thẻ nào trong các tùy chọn sau có thể chứa các tùy chọn trình chiếu?

a)

Review

b)

File

c)

Slide Show

d)

Home

46.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào là ứng dụng đám mây?

a)

Microsoft Word

b)

Google Tài liệu

c)

Văn bản sửa đổi

d)

Notepad

47.

Khi em sao chép hoặc di chuyển văn bản từ một tài liệu. Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây được máy tính sử dụng để tạm thời lưu trữ văn bản đã được sao chép?

a)

USB Drive

b)

GPU

c)

Clipboard

d)

Driver

48.

Em hãy cho biết, nhấp chuột ba lần vào vùng chọn (Selection Area) trong tài liệu Word sẽ dẫn đến hành động nào sau đây?

a)

Chọn một từ duy nhất.

b)

Chọn một đoạn văn bản duy nhất.

c)

Chọn toàn bộ tài liệu.

d)

Chọn một dòng duy nhất.

49.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây sẽ di chuyển con trỏ xuống hàng bên dưới trong Excel?

a)

Enter

b)

Tab

c)

Shift

d)

Backspace

50.

Điều gì có nghĩa là kiếm tiền cho chủ sở hữu trang Web khi bạn tìm kiếm trực tuyến?

a)

Kết quả tìm kiếm

b)

Từ đồng nghĩa (Synonyms)

c)

Quảng cáo (Ads)

d)

Tin nhắn trong ứng dụng (In-App Messages)

51.

Trong chương trình Microsoft Word, khi một hình ảnh được chọn, các Handle nhỏ xuất hiện xung quanh đường viền của hình ảnh. Em hãy cho biết, chức năng của các Handle là gì?

a)

Cắt (Crop) hình ảnh.

b)

Thay đổi kích thước hình ảnh.

c)

Thêm đường viền (Border) cho hình ảnh.

d)

Thêm các kiểu dáng (Style) cho hình ảnh.

52.

Ứng dụng nào có thể được sử dụng để hiển thị hình ảnh, văn bản, Video và nội dung trực quan khác cho khán giả?

a)

Ứng dụng thư điện tử (Email Applications)

b)

Ứng dụng trình chiếu (Slideshow Applications)

c)

Ứng dụng bảng tính (Spreadsheet Applications)

d)

Ứng dụng nhắn tin (Text/SMS Applications)

53.

Tùy chọn nào dưới đây là một ứng dụng trình chiếu?

a)

Microsoft Excel

b)

Microsoft PowerPoint

c)

Gmail

d)

Google Docs

54.

Em hãy cho biết, tính năng nào được sử dụng với tính năng Find, sẽ thay thế văn bản sau khi nó được tìm thấy?

a)

Thu hồi (Retrieve)

b)

Thay đổi (Change)

c)

Thay thế (Substitute)

d)

Thay thế (Replace)

55.

Việc sử dụng thích hợp của một danh sách được đánh số là gì?

a)

Gửi tin nhắn văn bản.

b)

Thêm hình ảnh vào bản trình chiếu.

c)

Viết một lá thư gồm nhiều đoạn.

d)

Liệt kê các mục theo một thứ tự hoặc trình tự thời gian nhất định.

56.

Tiêu đề (Title) là gì?

a)

Các từ và cụm từ giới thiệu chủ đề của một tài liệu hoặc nội dung công việc.

b)

Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh.

c)

Cách ứng dụng xác thực người dùng.

d)

Nguồn thông tin trong tài liệu.

57.

Một loạt các mục được chia nhỏ bởi các điểm chấm là gì?

a)

Đoạn văn bản (Paragraph)

b)

Danh sách đánh số (Numbered List)

c)

Đề mục (Heading)

d)

Danh sách ký hiệu đầu dòng (Bulleted List)

58.

Posting có nghĩa là gì?

a)

Chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó ngay cả khi bạn không đồng ý hoặc không hiểu

b)

Những cách chúng ta thể hiện sự tôn trọng và lòng tốt trực tuyến.

c)

Đưa một cái gì đó lên Internet.

d)

Có thể hiểu người khác có thể cảm thấy như thế nào.

59.

Các từ hoặc cụm từ ngắn ở đầu trang trình chiếu kỹ thuật số (Digital Slide) là gì?

a)

Nhà xuất bản (Publisher)

b)

Đề mục (Heading)

c)

URL

d)

Tác giả (Author)

60.

Alignment trong tài liệu là gì?

a)

Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn.

b)

Nội dung được sắp xếp như thế nào trên trang.

c)

Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh.

d)

Khi các thành viên của một nhóm làm việc cùng nhau.

61.

Em hãy cho biết, văn bản được thêm vào bảng (Table) trong tài liệu Word như thế nào?

a)

Văn bản không khả dụng cho bảng trong tài liệu Word.

b)

Văn bản được nhập tự động.

c)

Văn bản được nhập thủ công khi người dùng nhấp chuột vào ô và bắt đầu nhập.

d)

Văn bản được chèn qua thẻ Insert.

62.

Tùy chọn nào dưới đây là một ví dụ về giải trí?

a)

Truyền trực tuyến (Streaming) một chương trình.

b)

Một bảng tính điểm của bạn.

c)

Gửi Email cho giáo viên của bạn.

d)

Một từ điển trực tuyến.

63.

Khi bạn tìm kiếm một chủ đề và thấy từ "Ads/Sponsored" bên cạnh một số liên kết, điều đó có nghĩa là gì?

a)

Máy tính của bạn bị nhiễm Virus.

b)

Tìm kiếm của bạn không mang lại đủ kết quả.

c)

Bạn sẽ mất tiền nếu bạn nhấp vào liên kết.

d)

Đây là một mục được tài trợ mà ai đó đã trả tiền.

64.

Chú thích (Caption) là gì?

a)

Một mô tả ngắn về nội dung sắp tới.

b)

Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn.

c)

Một mô tả văn bản dưới một hình ảnh.

d)

Cách văn bản được sắp xếp trên trang.

65.

Em hãy cho biết, trong Microsoft Word, tùy chọn nào cho biết lỗi chính tả?

a)

Một vòng tròn màu xanh lam.

b)

Một vòng tròn màu đỏ.

c)

Một đường lượn sóng màu đỏ.

d)

Một đường lượn sóng màu xanh.

66.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là tính năng tìm kiếm cho phép em tìm kiếm các từ dựa trên các mẫu và trình tự cụ thể?

a)

Go To

b)

Wildcard Characters (Ký tự đại diện)

c)

Replace

d)

Undo