wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra bài 1

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Anh ấy

d)

Chúng tôi

2.

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Anh ấy

d)

Chúng ta

3.

我们

a)

Các bạn

b)

Các cô ấy

c)

Chúng tôi

d)

Chúng mày

4.

你们

a)

Chúng tôi

b)

Các bạn

c)

Xin chào

d)

Tạm biệt

5.

你们好

a)

Chào các bạn

b)

Chào buổi sáng

c)

Chúng tôi khoẻ

d)

Bạn khoẻ không

6.

再见

a)

Tạm biệt

b)

Xin lỗi

c)

Cảm ơn

d)

Xin chào

7.

对不起

a)

Đúng không

b)

Không sao

c)

Cảm ơn

d)

Xin lỗi

8.

没关系

a)

Chào các bạn

b)

Không sao

c)

Không phải

d)

Xin lỗi

9.

a)

Đúng,là

b)

Gọi

c)

Tên

d)

Không phải

10.

名字

a)

Gọi, xưng hô

b)

Không phải

c)

Tên

d)

Trung Quốc