wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về biểu mẫu web

Total questions: 48

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Thẻ nào được sử dụng để tạo biểu mẫu trên web?

a)

<input>

b)

<label>

c)

<form>

d)

<select>

2.

Thuộc tính nào của thẻ được sử dụng để xác định loại dữ liệu mà phần tử input chứa?

a)

id

b)

name

c)

type

d)

value

3.

Thẻ nào được sử dụng để nhóm các phần tử có liên quan trong biểu mẫu?

a)

<fieldset>

b)

<legend>

c)

<label>

d)

<select>

4.

Thẻ thường <label> được sử dụng để:

a)

Nhập dữ liệu

b)

Nhóm phần tử

c)

Định nghĩa nhãn cho phần tử input

d)

Hiển thị các lựa chọn

5.

Để tạo một danh sách thả xuống cho phép người dùng chọn một trong các lựa chọn, thẻ nào được sử dụng?

a)

<input>

b)

<label>

c)

<select>

d)

<textarea>

6.

Khi sử dụng thẻ <input> với type="radio", mục đích của nó là để:

a)

Cho phép chọn nhiều tùy chọn

b)

Cho phép chọn một tùy chọn duy nhất trong một nhóm

c)

Nhập dữ liệu dạng chữ

d)

Nhập dữ liệu dạng số

7.

Để tạo một trường nhập dữ liệu cho số, thẻ <input> nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

type="text"

b)

type="number"

c)

type="date"

d)

type="checkbox"

8.

Thẻ nào không hỗ trợ thuộc tính width và height?

a)

<video>

b)

<audio>

c)

<img>

d)

<iframe>

9.

Thuộc tính nào của thẻ <input> không phải là thuộc tính chính để xác định dữ liệu nhập vào?

a)

id

b)

name

c)

type

d)

value

10.

Để tạo một nút gửi thông tin trong biểu mẫu, thẻ <input> nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

type="text"

b)

type="submit"

c)

type="button"

d)

type="reset"

11.

Có mấy phát biểu về biểu mẫu web sau đây đúng.

a)

<form> là thẻ được sử dụng để nhóm các phần tử liên quan trọng biểu mẫu.

b)

Thẻ <input> với type="checkbox" cho phép người dùng chọn một hoặc nhiều tùy chọn từ danh sách.

c)

Thẻ <label> không cần thiết nếu thẻ <input> đã có thuộc tính id.

d)

Thẻ <fieldset> được sử dụng để tạo khung bao quanh các phần tử của biểu mẫu

12.

Có mấy phát biểu về thẻ <input> và các thuộc tính của nó đúng

a)

Thuộc tính type="submit" của thẻ <input> tạo một nút gửi thông tin của biểu mẫu.

b)

Thẻ <input> với type="radio" cho phép chọn nhiều tùy chọn cùng một lúc.

c)

Thuộc tính name của thẻ <input> xác định tên của phần tử input để gửi dữ liệu đến máy chủ

d)

Thẻ <input> với type="date" cho phép người dùng nhập dữ liệu dạng văn bản.

13.

Câu 1: CSS viết tắt của từ nào trong tiếng Anh?

a)

A. Cascading Style Sheets

b)

B. Cascading Script Sheets

c)

C. Color Style Sheets

d)

D. Cascading Style Systems

14.

Câu 2: Trong cấu trúc CSS, phần nào xác định các thẻ HTML nào sẽ được áp dụng định dạng?

a)

A. Vùng mô tả

b)

B. Thuộc tính

c)

C. Bộ chọn

d)

D. Giá trị

15.

Câu 3: Đoạn mã nào sau đây là ví dụ về CSS với nhiều quy định trong vùng mô tả?

a)

A. h1 {color: red;}

b)

B. p {text-indent: 15px; color: blue;}

c)

C. div {background: yellow;}

d)

D. a {font-size: 14px;}

16.

Câu 4: Cách nào không phải là một cách thiết lập CSS?

a)

A. CSS trong

b)

B. CSS ngoài

c)

C. CSS nội tuyến

d)

D. CSS tích hợp

17.

Câu 5: Để kết nối tệp CSS với tệp HTML, bạn có thể sử dụng thẻ nào trong phần <head> ?

a)

<script>

b)

<style>

c)

<link>

d)

<import>

18.

Câu 6: Cấu trúc của một mẫu định dạng CSS đơn giản nhất bao gồm phần nào?

a)

A. Chỉ bộ chọn

b)

B. Chỉ vùng mô tả

c)

C. Bộ chọn và vùng mô tả

d)

D. Bộ chọn, vùng mô tả và thuộc tính

19.

Câu 7: Cách nào cho phép định dạng CSS trực tiếp trong các phần tử HTML?

a)

CSS trong

b)

CSS ngoài

c)

CSS nội tuyến

d)

CSS liên kết

20.

Nếu bạn muốn định dạng tất cả các thẻ <h1> , <h2> , và <h3> cùng một lúc, bạn nên viết CSS như thế nào?

a)

h1 h2 h3 {color: red;}

b)

h1, h2, h3 {color: red;}

c)

h1 h2, h3 {color: red;}

d)

h1 h2 h3 {color: red;}

21.

Mẫu định dạng nào dưới đây là CSS nội tuyến?

a)

<style> p {color: green;} </style>

b)

Text<link rel="stylesheet" href="styles.css">

c)

<p style="color: green;">Text</p>

d)

h1 {color: green;}

22.

Tại sao việc sử dụng CSS có lợi hơn việc định dạng HTML trực tiếp?

a)

CSS không cần phải viết mã

b)

CSS giúp tách nội dung và định dạng, giảm công việc và tăng tính đồng nhất

c)

CSS làm cho trang web không cần thiết phải định dạng

d)

CSS không hỗ trợ đa dạng kiểu định dạng

23.

Có bao nhiêu phát biểu đúng:

a)

CSS là viết tắt của "Cascading Style Sheets", là một ngôn ngữ độc lập với HTML để thiết lập các mẫu định dạng cho trang web.

b)

Cấu trúc tổng quát của một mẫu định dạng CSS bao gồm bộ chọn và vùng mô tả, với vùng mô tả chứa ít nhất một quy định.

c)

CSS chỉ có thể được thiết lập qua tệp CSS ngoài, không thể được sử dụng nội tuyến trong các thẻ HTML.

d)

Một tệp CSS có thể được áp dụng cho nhiều trang web, giúp đồng bộ hóa định dạng và tiết kiệm thời gian chỉnh sửa.

24.

Những phát biểu nào đúng:

a)

CSS nội tuyến là cách thiết lập CSS trực tiếp trong thẻ HTML bằng thuộc tính style.

b)

Để kết nối tệp CSS ngoài với tệp HTML, bạn có thể sử dụng thẻ <link> hoặc lệnh @import

c)

Cấu trúc CSS đơn giản nhất chỉ bao gồm bộ chọn mà không cần vùng mô tả.

d)

CSS trong là cách đưa toàn bộ mẫu định dạng vào bên trong thẻ <style> và đặt trong phần <head> của tệp HTML.

25.

CSS có thể định dạng phông chữ như thế nào?

a)

font-family

b)

font-size

c)

font-weight

d)

Tất cả các ý trên

26.

Định dạng nào sau đây được sử dụng để thiết lập màu chữ trong CSS?

a)

color

b)

font-color

c)

text-color

d)

background-color

27.

Trong CSS, thuộc tính line-height dùng để:

a)

Định nghĩa chiều cao của phần tử

b)

Thiết lập khoảng cách giữa các dòng văn bản

c)

Định nghĩa độ rộng của chữ

d)

Thiết lập khoảng cách giữa các ký tự

28.

Để căn lề dòng đầu tiên của đoạn văn bản trong CSS, ta dùng thuộc tính nào?

a)

text-align

b)

margin

c)

text-indent

d)

padding

29.

Tính kế thừa trong CSS có nghĩa là gì?

a)

Một thuộc tính chỉ áp dụng cho một phần tử cụ thể

b)

Một thuộc tính CSS áp dụng cho phần tử cha cũng được áp dụng cho các phần tử con, cháu

c)

CSS chỉ áp dụng cho phần tử cuối cùng trong cây DOM

d)

Không có sự kế thừa trong CSS

30.

Trong CSS, thuộc tính text-align: center; dùng để:

a)

Căn lề trái cho văn bản

b)

Căn lề phải cho văn bản

c)

Căn giữa văn bản

d)

Căn đều hai bên văn bản

31.

Ký hiệu " * " trong CSS có nghĩa là gì?

a)

Áp dụng cho các phần tử đặc biệt

b)

Áp dụng cho tất cả các phần tử HTML

c)

Chỉ áp dụng cho phần tử cha

d)

Không có ý nghĩa

32.

Thuộc tính nào có ưu tiên cao nhất trong CSS khi được sử dụng cùng với !important?

a)

color

b)

font-size

c)

margin

d)

Tất cả các thuộc tính với !important

33.

Phần tử nào sau đây không phải là loại phông chữ trong CSS?

a)

Serif

b)

Sans-serif

c)

Monospace

d)

Symbolic

34.

Để thiết lập chiều cao dòng bằng 150% của chiều cao dòng phần tử cha, ta sử dụng:

a)

line-height: 150%;

b)

line-height: 1.5;

c)

line-height: 150px;

d)

Cả a và b đều đúng

35.

Đâu là các phát biểu đúng:

a)

CSS có thể định dạng phông chữ bằng cách sử dụng thuộc tính font-family.

b)

Phông chữ Monospace trong CSS có chiều rộng các ký tự khác nhau.

c)

Thuộc tính color trong CSS có thể được sử dụng để thiết lập màu nền của phần tử.

d)

CSS cho phép thiết lập độ dày nét chữ bằng thuộc tính font-weight.

36.

Đâu là các phát biểu đúng:

a)

Trong CSS, thuộc tính line-height dùng để thiết lập khoảng cách giữa các đường cơ sở của các dòng văn bản.

b)

Thuộc tính text-indent được sử dụng để căn giữa văn bản.

c)

Khi nhiều mẫu định dạng CSS áp dụng cho một phần tử HTML, thuộc tính được viết sau cùng sẽ được ưu tiên áp dụng.

d)

Ký hiệu !important trong CSS giúp tăng độ ưu tiên của một thuộc tính, bất kể thứ tự của nó trong tệp CSS.

37.

Hệ màu nào được sử dụng trong CSS để biểu diễn màu sắc bằng ba giá trị số từ 0 đến 255?

a)

CMYK

b)

RGB

c)

HSL

d)

HEX

38.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu chữ?

a)

background-color

b)

color

c)

border

d)

font-color

39.

Trong hệ màu HSL, giá trị nào biểu thị độ bão hòa của màu?

a)

H (Hue)

b)

S (Saturation)

c)

L (Lightness)

d)

A (Alpha)

40.

Thuộc tính CSS nào sau đây không có tính kế thừa?

a)

color

b)

background-color

c)

border

d)

font-size

41.

Mã màu hexa #ff0000 biểu thị màu gì trong hệ RGB?

a)

Màu xanh lá cây

b)

Màu xanh dương

c)

Màu đỏ

d)

Màu đen

42.

Bộ chọn CSS nào áp dụng định dạng cho các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>?

a)

div p

b)

div > p

c)

div + p

d)

div ~ p

43.

Mã rgb(0, 255, 0) đại diện cho màu nào trong hệ màu RGB?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh lá cây

c)

Màu xanh dương

d)

Màu vàng

44.

Để làm cho tất cả văn bản trong trang web có màu xám, bạn sử dụng thuộc tính CSS nào?

a)

background-color: gray;

b)

border: gray;

c)

color: gray;

d)

font-color: gray;

45.

Trong CSS, thuộc tính background-color được sử dụng để làm gì?

a)

Định dạng màu viền

b)

Định dạng màu nền

c)

Định dạng màu chữ

d)

Định dạng cỡ chữ

46.

Để áp dụng một màu cụ thể cho tất cả các phần tử HTML trong trang, bạn sử dụng bộ chọn CSS nào?

a)

body

b)

*

c)

html

d)

all

47.

Đâu là các phát biểu đúng về hệ màu RGB:

a)

Hệ màu RGB sử dụng ba giá trị từ 0 đến 255 để biểu diễn màu sắc.

b)

Mã màu hexa #rrggbb trong CSS biểu diễn màu sắc bằng hệ thập phân.

c)

Hệ màu HSL trong CSS có ba thành phần: Hue, Saturation, và Brightness.

d)

Thuộc tính background-color được sử dụng để thiết lập màu chữ.

48.

Đâu là các phát biểu đúng:

a)

Bộ chọn div p áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>.

b)

Bộ chọn div > p áp dụng định dạng cho các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>.

c)

Bộ chọn em + strong áp dụng định dạng cho phần tử <strong> ngay sau phần tử <em>.

d)

Bộ chọn h1 ~ p áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử <p> sau phần tử <h1>, không cần phải là con trực tiếp của nó.