wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 01 ĐẾN UNIT 15

Total questions: 193

Worksheet time: 2hrs 37mins

Name
Class
Date
1.

Business contact

a)

Mqh kinh doanh

b)

Mqh ban be

2.

Designer

a)

Nhà tạo mẫu

b)

Nhà thiết kế

3.

Surename

a)

Tên

b)

Họ

4.

Business card

a)

CV

b)

Danh thiếp cvc

5.

Behind schedule

a)

Sớm hơn dự kiến

b)

Muộn hơn dự kiến

6.

Job title

a)

Chức danh mà nhà hàng đang tuyển dụng

b)

Chức danh mà doanh nghiệp đang tuyển dụng

7.

Qualifications

a)

Chứng chỉ ngoại ngữ

b)

Chứng chỉ nghề nghiệp

8.

Switzerland

a)

Thụy Điển

b)

Thụy Sĩ

9.

Polish

a)

Hà lan

b)

Ba lan

10.

Accountant

a)

Kiểm toán

b)

Kế toán viên

11.

Sales manager

a)

Quản trị khách sạn

b)

Quản trị bán hàng

12.

Engineer

a)

Kĩ thuật

b)

Kĩ sư

13.

Receptionist

a)

Nhân viên văn phòng

b)

Nhân viên lễ tân

14.

Mechanic

a)

Thợ xăm

b)

Thợ cơ khí

15.

Sales person

a)

Nhân viên bán hàng

b)

Nhân viên phục vụ

16.

Commute

a)

Đi bằng tàu hỏa

b)

Đi lại định kì giữa nơi ở và làm

17.

HUMAN RESOURCES

a)

(HR) NGUỒN LỰC CON NGƯỜI

b)

(HR) NGUỒN LỰC CON VẬT

18.

Research and Development (R&D)

a)

Nghiên cứu và phát triển

b)

Nghe và viết

19.

Director

a)

Chủ tịch

b)

Giám đốc

20.

Staff

a)

Nhân công

b)

Nhân viên

21.

Personnel

a)

Nhân viên spa

b)

Cán bộ công, nhân viên nhà máy

22.

Retail

a)

Sự bán buôn

b)

Sự bán lẻ

23.

Consultant

a)

Quá cố

b)

Cố vấn

24.

Headquarter

a)

Nhà sảnh

b)

Trụ sở chính

25.

Retail outlet

a)

Cửa hàng bán buôn

b)

Cửa hàng bán lẻ

26.

Tractor

a)

Máy kéo

b)

Máy ủi

27.

Profitable

a)

Lợi nhuận

b)

Lợi ích

28.

Multinational

a)

Tập đoàn mình e

b)

Tập đoàn đa quốc gia

29.

Currency

a)

Tiền án

b)

Tiền tệ

30.

Exchange rate

a)

Tỉ trọng

b)

Tỉ giá trao đổi

31.

Negotiate a discount

a)

Di cư

b)

Thương lượng tiền triết khấu

32.

On large orders

a)

Thu về lợi nhuận

b)

Mua bán diện rộng

33.

Pound

a)

The UK

b)

The US

34.

Dollar

a)

The UK

b)

The USA

35.

Euro

a)

The US

b)

Italy 🇮🇹

36.

Yen

a)

The UK

b)

Japan 🇯🇵

37.

Riyal

a)

The USA🇺🇸

b)

The UK

c)

Saudi Arabia 🇸🇦

38.

Management guru

a)

Chuyên gia quản lý

b)

Chuyên gia Da Liễu

39.

Charitable foundation

a)

Sự sáng lập nhà trắng

b)

Sự sáng lập tổ chức từ thiện

40.

Coin cash

a)

Tiền bank

b)

Tiền mặt

41.

Minute time

a)

1 chút buồn

b)

1 chút thời gian

42.

Budget

a)

Ngân hàng

b)

Ngân sách

43.

Fixed date

a)

Ngày phụ nữ

b)

Ngày cố định

44.

Client

a)

🛳 du thuyên

b)

Khách hàng của luật sư, cửa hàng...

45.

Under budget

a)

Chi tiêu nhiều hơn dự kiến

b)

Chi tiêu ít hơn dự kiến

46.

Over budget

a)

Trong mức ngân sách

b)

Vượt ngân sách

47.

On budget

a)

Vượt ngân sách

b)

Trong mức ngân sách

48.

On schedule

a)

Đúng lịch

b)

Trong mức ngân sách

49.

Ahead of schedule

a)

Sau kế hoạch

b)

Trước kế hoạch

50.

Pipeline

a)

Đường điện

b)

Đường ống dẫn

51.

International association

a)

Hiệp hội phụ nữ

b)

Hiệp hội quốc tế

52.

Product description

a)

Mô tả sản phẩm

b)

Mô tả nghệ sĩ

53.

Metal

a)

Kim cương

b)

Kim loại

54.

Square

a)

Hình tam giác

b)

Hình vuông

55.

Rectangular

a)

Hình tròn

b)

HCN

56.

Triangular

a)

HCN

b)

Hình tam giác

57.

Baseball game

a)

Bóng rổ

b)

Bóng chày

58.

Instruction manual

a)

Sách vở

b)

Sách hướng dẫn

59.

Top - selling

a)

Bán chạy nhất

b)

Ế hàng

60.

Generally

a)

Thông thái

b)

Thông thường

61.

Low-cost economies

a)

Chi phí cao

b)

Chi phí thấp

62.

Market share

a)

Chia sẻ

b)

Thị phần

63.

Well-designed

a)

Hoàn thành

b)

Kế hoạch mĩ mãn

64.

Mid-range

a)

Tầm cao

b)

Tầm trung

65.

Airlines

a)

Hệ thống sinh thái

b)

Hệ thống hàng không

66.

Family firm

a)

Cty tư nhân

b)

Cty gia đình

67.

Publicity

a)

Bí mật

b)

Sự công khai

68.

Chairperson

a)

Giám đốc

b)

Chủ tịch

69.

Steel company

a)

Cty sắt

b)

Cty thép

70.

Emigrate to

a)

Di cư đến

b)

Định cư

71.

Global business

a)

Kinh doanh tư nhân

b)

Kinh doanh toàn cầu

72.

A quarter of

a)

1/2

b)

1/4

73.

Voluntary

a)

Tự giác

b)

Tự nguyện

74.

Manual

a)

Máy móc

b)

Thủ công

75.

Managerial

a)

Thuộc ô sin

b)

Thuộc ng quản lý

76.

Skilled

a)

Lành nghề

b)

Kĩ năng

77.

Administrative

a)

Hình sự

b)

Hành chính

78.

Pension

a)

Lương hưu

b)

Lương hàng tháng

79.

Qualifications

a)

Nghệ thuật

b)

Chứng chỉ/trình độ chuyên môn

80.

Manpower

a)

Nhân công

b)

×lực

81.

Agency

a)

Công ty

b)

Đại lý

82.

Administrative

a)

Thuộc hình sự

b)

Thuộc hành chính

83.

Building site

a)

Công ty

b)

Khu đất đang xây nhà

84.

Make up

a)

Tạo lên

b)

Chiếm...%

85.

Temp for

a)

Làm việc dài lâu

b)

Làm việc tạm thời

86.

Decade

a)

Thiên niên kỷ

b)

Thập kỷ

87.

Department

a)

Bộ/ban/chính phủ/khu hành chính

b)

Tòa nhà

88.

Graph

a)

Biểu đồ

b)

Bản đồ

89.

Chart

a)

Biểu đồ

b)

Bản quyền

90.

Current

a)

Xa xôi

b)

Gần đây

91.

Staff

a)

Giám đốc

b)

Nhân viên

92.

Pie chart

a)

Bản quyền

b)

Biểu đồ tròn

93.

Bar chart

a)

Bản quyền

b)

Biểu đồ cột

94.

Sales rep

a)

Đại sứ

b)

Đại diện bán hàng

95.

Times

a)

:

b)

×

96.

Divided by

a)

:

b)

+

97.

Slash

a)

Gạch ngang

b)

Gạch chéo

98.

Slash

a)

Gạch ngang

b)

Gạch chéo

99.

Plus

a)

+

b)

-

100.

Hash or number

a)

Hàm hoặc số

b)

Chữ hoặc s

101.

Minus

a)

Phép +

b)

Phép -

102.

Per cent

a)

%

b)

+

103.

Equals

a)

=

b)

+

104.

Jewellery

a)

Trang sức

b)

Trang phục

105.

Multipurpose

a)

Đa nhiệm vụ

b)

Đa phương diện

106.

Ring

a)

Nhẫn

b)

V

107.

Develop st into st

a)

Phát triển cái gì thành cái gì

b)

Đổi mới

108.

The glass of the lens

a)

Thủy tinh thể

b)

Kính lúp

109.

Label

a)

Gán cho là

b)

Đề nghị

110.

Likely

a)

Bất kỳ

b)

Có khả năng

111.

Merchandise

a)

Hàng hóa mua và bán

b)

Sự kiện

112.

Share an office

a)

Loại hình cho thuê 💺

b)

Đặt hàng

113.

Open-plan office

a)

Văn phòng mở (ko vách ngăn)

b)

Nhà nước

114.

Home office

a)

Văn bản

b)

Văn phòng tại nhà

115.

The paperless office

a)

Văn phòng điện tử

b)

Văn hóa

116.

Notepads

a)

Phần mềm soạn thảo văn bản

b)

Phần cứng

117.

Keyboard/filing cabinet /Drawers/filer/shredder/stapler/envelope/paperclip/stationery/monitor

a)

tủ đựng hồ sơ /ngăn kéo/tập giấy rời/máy hủy giấy/dập ghim/phong bì/ghim giấy/văn phòng phẩm /màn hình /bàn phím

b)

Bàn phím /tủ đựng hồ sơ /ngăn kéo/tập giấy rời/máy hủy giấy/dập ghim/phong bì/ghim giấy/văn phòng phẩm /màn hình

118.

corporate events

a)

hđnk của công ty

b)

hoạt động ngoài trời

119.

entertain clients

a)

giải trí cho khách hàng

b)

hàng nắm

120.

annual

a)

hằng năm

b)

hằng ngày

121.

catering company

a)

cty dịch vụ ăn uống

b)

cty du lich

122.

edible

a)

có thể ăn đc

b)

có thể hiểu đc

123.

curry

a)

cà chua

b)

cà ri

124.

salmon

a)

cá hồi

b)

cá chép

125.

lamb

a)

voi

b)

cừu

126.

prawn

a)

tôm thương phẩm (anh....)

b)

127.

cod

a)

dịch vụ phát hành tiền hộ

b)

tiền điện hàng tháng

128.

peas

a)

đậu

b)

trứng

129.

raw

a)

thô

b)

tươi

130.

baked

a)

nướng

b)

quay

131.

roast

a)

quay

b)

chiên

132.

fried

a)

rán

b)

luộc

133.

boiled

a)

luộc

b)

hút thuốc

134.

smoke a cigar

a)

hút thuốc

b)

nhảy dây

135.

power

a)

năng lượng

b)

năng khiếu

136.

lantern

a)

đèn lồng

b)

đèn kéo quân

137.

torch

a)

đèn pin/đuốc

b)

que kem

138.

a gas lamp

a)

thắp sáng đèn ga

b)

thắp sáng bóng đèn

139.

smelly

a)

ôi/thối

b)

thơm phức

140.

fuel

a)

nhiên liệu

b)

nguyên liệu

141.

inefficient

a)

bất tài

b)

hài hước

142.

run on

a)

chạy bằng

b)

chạy nhảy

143.

accidental

a)

ngẫu nhiên

b)

tai nạn

144.

laboratory

a)

phòng thí nghiệm

b)

phòng thể hình

145.

technician

a)

thợ máy

b)

thợ hoàn kim

146.

laser

a)

tia nhân tạo

b)

đèn pin

147.

typewriter

a)

máy đánh chữ

b)

phòng máy tính

148.

a high-flying business

a)

doanh nghiệp thành công

b)

doanh nghiệp thất bát

149.

brainstorming

a)

động não

b)

động đất

150.

key ring

a)

móc khóa

b)

chìa khóa

151.

half price

a)

nửa giá

b)

vui vẻ

152.

merchandise

a)

buôn bán

b)

trao đổi

153.

mug

a)

ly cối

b)

can

154.

brand

a)

nhãn hiệu

b)

hình dán

155.

sales promotion

a)

xúc tiến bán hàng

b)

combine

156.

combine

a)

kết hợp

b)

tách rời

157.

circus business

a)

doanh nghiệp xiếc

b)

doanh nghiệp tư nhân

158.

cirque

a)

tạp kĩ (xiếc)

b)

tạp nham

159.

expand into

a)

mở rộng đến

b)

thu hẹp

160.

lord of the rings

a)

chúa tể nhẫn

b)

vua trò chơi

161.

chief executive officer

a)

tổng giám đốc điều hành

b)

tổng tài

162.

business trip

a)

chuyến công tác kinh doanh

b)

chuyến dã ngoại

163.

travel arrangement

a)

lịch trình chuyến đi

b)

lịch vạn niên

164.

make reservation

a)

đặt bàn

b)

đặt phòng

165.

travel agent

a)

công ty du lịch

b)

công ty viễn thông

166.

itinerary

a)

hành trình đi

b)

quãng ngắn

167.

sightseeing

a)

ngắm cảnh

b)

du lịch

168.

career break

a)

khoảng thời gian nhân sự nghỉ ngơi

b)

tan vỡ sự nghiệp

169.

station

a)

trạm (ga)

b)

trạm cứu hỏa

170.

port

a)

cổng kết nối (USB)

b)

chân sạc

171.

hire

a)

thuê

b)

vay

172.

ferry

a)

phà

b)

thuyền

173.

carriage

a)

xe tăng

b)

xe ngựa

174.

passenger

a)

hành khách

b)

nhân viên

175.

kiosk

a)

quầy bán hàng

b)

quầy kem

176.

take a career break

a)

kì nghỉ sự nghiệp

b)

nghỉ tết

177.

ordinary

a)

thông thường

b)

khác lạ

178.

book with

a)

đặt

b)

mua

179.

staff perk

a)

quyền lợi nhân viên

b)

quyện lợi hành khách

180.

telecom staff

a)

nhân viên viễn thông

b)

nhân viên nhà hàng

181.

insurance industrybảo

a)

bảo hiểm

b)

bảo việt

182.

departure

a)

sự khởi hành

b)

kết thúc

183.

duration

a)

thời gian (tồn tại của 1 sự việc)

b)

ngày mai

184.

reference

a)

tham khảo

b)

tự trọng

185.

non-smoking

a)

không hút thuốc

b)

đừng hát

186.

ensuite

a)

phòng tắm

b)

phòng ngủ

187.

brochure

a)

sách quảng cáo (sản phẩm....)

b)

sách giáo khoa

188.

management guru

a)

chuyên gia quản lý

b)

chuyên gia nha khoa

189.

place an order for.......

a)

đặt trước số lượng

b)

đặt bàn

190.

commission

a)

hoa hồng

b)

hoa phượng

191.

discount

a)

giảm giá

b)

hoa hồng

192.

invoice

a)

hóa đơn

b)

thu âm

193.

record sales

a)

hồ sơ bán hàng

b)

hồ sơ xin việc

Similar Resources on Wayground