WorksheetsTom giua hk2
Total questions: 53
Worksheet time: 53mins
1 nơi
(a)
rác
(a)
quyên góp
(a)
sự tổ chức
(a)
giúp đỡ
(a)
dụng cụ bằng kim loai
(a)
kim loại
(a)
bảo vệ
(a)
thay vào đó
(a)
giọng nói con người
(a)
người thiệt
(a)
kịch tính
(a)
khoa học viễn tưởng
(a)
phim hài
(a)
phim kinh dị
(a)
phim hành động
(a)
đi bộ đường dài
(a)
1 vòi nước
(a)
bình nước
(a)
hòn đảo
(a)
chèo thuyền
(a)
chèo thuyến ka yak
(a)
đèn pin
(a)
cục pin
(a)
rừng
(a)
túi ngủ
(a)
rớt rác
(a)
nhặt lên
(a)
con đường
(a)
sử dụng lại
(a)
lọ thủy tinh
(a)
lọ rửa bình
(a)
tái chế
(a)
ném liện
(a)
thu thập
(a)
dạy – đã dạy
(a)
uống – đã uống
(a)
gãy – đã gãy
(a)
mua – đã mua
(a)
trở nên
(a)
thổi – đã thổi
(a)
mang – đã mang
(a)
chụp – đã chụp
(a)
học – đã học
(a)
lái – đã lái
(a)
ngã – đã ngã
(a)
tìm – đã tìm
(a)
móc, treo lên
(a)
giữ
(a)
mặc – đã mặc
(a)
chạy – đã chạy
(a)
lấy – đã lấy
(a)
kể - đã kể
(a)
