NEW
Font size
WorksheetsHọc Tiếng Anh cùng thầy Nhựt
Total questions: 26
Worksheet time: 13mins
Economic sectors
Các ngành/khu vực kinh tế
Chính sách tài khóa của chính phủ
Close central control
Điều hành tập trung chặt chẽ
Thị trường hoàn toàn tự do, không có sự kiểm soát nào từ chính phủ.
Stagnant growth
Sự phát triển trì trệ
Kinh tế phát triển nhanh chóng với tốc độ cao.
Severe shortage of food
Tình trạng khan hiếm lương thực trầm trọng
Lương thực dư thừa, đủ để xuất khẩu sang các nước khác
Deficit budget
Chính phủ tiết kiệm được nhiều tiền và có thặng dư ngân sách.
Thâm hụt ngân sách
Surplus budget
Chính phủ phải vay mượn để trang trải chi tiêu.
Thặng dư ngân sách
Soaring inflation
Lạm phát tăng vọt/nhảy vọt/leo thang
Giá cả hàng hóa giảm mạnh, giúp người dân mua sắm dễ dàng hơn.
Balanced budget
Cân bằng ngân sách
Chính phủ bị thâm hụt nặng và phải vay tiền để bù đắp.
Chronic trade imbalances
Tình trạng mất cân bằng thương mại triền miên
Mọi quốc gia đều có cán cân thương mại hoàn hảo.
Initiate an overall economic reform
Giữ nguyên mô hình kinh tế cũ mà không thay đổi gì.
Khởi xướng một chính sách cải cách kinh tế tổng thể
Make the country self-sufficient in food production
Giúp đất nước có khả năng tự cung tự cấp
Phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu lương thực từ nước ngoài.
Liberalize production forces
Nhà nước kiểm soát hoàn toàn mọi hoạt động sản xuất.
Tự do hóa / giải phóng lực lượng sản xuất
Reduce state intervention in business
Giảm sự can thiệp của nhà nước trong kinh doanh
Chính phủ tăng cường quản lý chặt chẽ doanh nghiệp.
Encourage foreign and domestic private investment
Cấm đầu tư tư nhân và chỉ cho phép doanh nghiệp nhà nước hoạt động.
Khuyến khích đầu tư tư nhân trong và ngoài nước
Multi-sector, market-oriented economy
Nền kinh tế định hướng thị trường đa thành phần
Chỉ có một loại hình kinh tế do nhà nước kiểm soát hoàn toàn.
Introduction of more structural reforms
Giữ nguyên hệ thống cũ mà không thay đổi gì.
Đưa ra nhiều cải cách có tính cơ cấu hơn nữa
Domestic/internal trade
Xuất khẩu hàng hóa ra thị trường quốc tế.
Thương mại trong nước
Giao dịch mua bán diễn ra trong phạm vi quốc gia
Foreign/external trade
Chỉ giao dịch trong phạm vi nội địa.
Thương mại ngoài nước
Remove most subsidies
Tăng cường trợ cấp cho tất cả các doanh nghiệp.
Loại bỏ hầu hết các khoản trợ cấp
Multiple exchange rates
Chỉ có một tỷ giá hối đoái duy nhất.
Chế độ đa tỷ giá hối đoái
Relax foreign exchange controls
Nới lỏng các kiểm soát trao đổi ngoại tệ
Cấm hoàn toàn việc giao dịch ngoại tệ.
Convertible
Có thể chuyển đổi được
Không thể quy đổi sang bất kỳ loại tiền tệ nào khác.
Inconvertible
Có thể quy đổi tự do thành bất kỳ loại tiền tệ nào.
Không thể chuyển đổi được
Adopt a tight/contractionary monetary policy
Áp dụng chính sách tiền tệ thắt chặt
In thêm tiền để kích thích nền kinh tế.
Adopt a loose/expansionary monetary policy
Áp dụng chính sách tiền tệ mở rộng
Giảm cung tiền để kiềm chế lạm phát.
Cover budget deficits
Không cần tìm nguồn tài trợ khi ngân sách bị thâm hụt.
Trang trải thâm hụt ngân sách
