Font size
S
M
L
XL
WorksheetsIELTS LISTENING: MULTIPLE CHOICE (MULTIPLE ANSWERS) - PART 1
Total questions: 189
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
entertain (v)
a)
giải trí, làm vui
b)
khiêu vũ nhảy gõ nhịp (tap dance)
c)
tình cờ gặp, bắt gặp
d)
nơi trú ẩn an toàn
e)
quần thể, dân số
2.
a digital recorder
a)
máy ghi âm kỹ thuật số
b)
coi trọng, làm một cách nghiêm túc
c)
bị cuốn hút, say mê
d)
việc vận chuyển hàng hải
e)
trên cơ sở tự nguyện
3.
ceiling (n)
a)
trần nhà
b)
tưởng tượng, hình dung
c)
múa đương đại
d)
sự thăm dò, khai thác
e)
sự quan sát
4.
electric lights
a)
đèn điện
b)
thuộc về, là thành viên của
c)
khiêu vũ nhảy gõ nhịp (tap dance)
d)
vận động chống lại
e)
được công bố rộng rãi
5.
heavy traffic
a)
giao thông đông đúc
b)
giải trí, làm vui
c)
coi trọng, làm một cách nghiêm túc
d)
nghỉ ngơi
e)
nơi trú ẩn an toàn
6.
keep up with
a)
theo kịp, cập nhật
b)
máy ghi âm kỹ thuật số
c)
tưởng tượng, hình dung
d)
giao tiếp xã hội, tương tác
e)
việc vận chuyển hàng hải
7.
electronics (n)
a)
đồ điện tử
b)
trần nhà
c)
thuộc về, là thành viên của
d)
tình cờ gặp, bắt gặp
e)
sự thăm dò, khai thác
8.
invention (n)
a)
phát minh
b)
đèn điện
c)
giải trí, làm vui
d)
bị cuốn hút, say mê
e)
vận động chống lại
9.
gadget (n)
a)
thiết bị, dụng cụ nhỏ
b)
giao thông đông đúc
c)
máy ghi âm kỹ thuật số
d)
múa đương đại
e)
nghỉ ngơi
10.
do calculations
a)
thực hiện tính toán
b)
theo kịp, cập nhật
c)
trần nhà
d)
khiêu vũ nhảy gõ nhịp (tap dance)
e)
giao tiếp xã hội, tương tác
11.
go for (v) (chọn)
a)
chọn, quyết định
b)
đồ điện tử
c)
đèn điện
d)
coi trọng, làm một cách nghiêm túc
e)
tình cờ gặp, bắt gặp
12.
spacious (a)
a)
rộng rãi
b)
phát minh
c)
giao thông đông đúc
d)
tưởng tượng, hình dung
e)
bị cuốn hút, say mê
13.
revolving door
a)
cửa xoay
b)
thiết bị, dụng cụ nhỏ
c)
theo kịp, cập nhật
d)
thuộc về, là thành viên của
e)
múa đương đại
14.
get stuck in
a)
bị mắc kẹt
b)
thực hiện tính toán
c)
đồ điện tử
d)
giải trí, làm vui
e)
khiêu vũ nhảy gõ nhịp (tap dance)
15.
signpost (n)
a)
biển chỉ đường
b)
chọn, quyết định
c)
phát minh
d)
máy ghi âm kỹ thuật số
e)
coi trọng, làm một cách nghiêm túc
16.
queue (v)
a)
xếp hàng
b)
rộng rãi
c)
thiết bị, dụng cụ nhỏ
d)
trần nhà
e)
tưởng tượng, hình dung
17.
impatient (a)
a)
thiếu kiên nhẫn, nôn nóng
b)
cửa xoay
c)
thực hiện tính toán
d)
đèn điện
e)
thuộc về, là thành viên của
18.
fortunately (adv)
a)
may mắn thay
b)
bị mắc kẹt
c)
chọn, quyết định
d)
giao thông đông đúc
e)
giải trí, làm vui
19.
unique feature
a)
tính năng độc đáo
b)
biển chỉ đường
c)
rộng rãi
d)
theo kịp, cập nhật
e)
máy ghi âm kỹ thuật số
20.
reliable (a)
a)
đáng tin cậy
b)
xếp hàng
c)
cửa xoay
d)
đồ điện tử
e)
trần nhà
21.
pick up (v)
a)
bắt sóng, thu tín hiệu
b)
thiếu kiên nhẫn, nôn nóng
c)
bị mắc kẹt
d)
phát minh
e)
đèn điện
22.
memory (n)
a)
bộ nhớ
b)
may mắn thay
c)
biển chỉ đường
d)
thiết bị, dụng cụ nhỏ
e)
giao thông đông đúc
23.
eye-catching (a)
a)
bắt mắt, thu hút
b)
tính năng độc đáo
c)
xếp hàng
d)
thực hiện tính toán
e)
theo kịp, cập nhật
24.
rectangular
a)
hình chữ nhật
b)
đáng tin cậy
c)
thiếu kiên nhẫn, nôn nóng
d)
chọn, quyết định
e)
đồ điện tử
25.
get on (v)
a)
tiến triển, hoạt động tốt
b)
bắt sóng, thu tín hiệu
c)
may mắn thay
d)
rộng rãi
e)
phát minh
26.
operate (v)
a)
vận hành, hoạt động
b)
bộ nhớ
c)
tính năng độc đáo
d)
cửa xoay
e)
thiết bị, dụng cụ nhỏ
27.
there's no point
a)
không có ích gì, không đáng
b)
bắt mắt, thu hút
c)
đáng tin cậy
d)
bị mắc kẹt
e)
thực hiện tính toán
28.
crisp (a)
a)
(âm thanh) sắc nét, rõ ràng
b)
hình chữ nhật
c)
bắt sóng, thu tín hiệu
d)
biển chỉ đường
e)
chọn, quyết định
29.
distorted (a)
a)
méo mó, biến dạng
b)
tiến triển, hoạt động tốt
c)
bộ nhớ
d)
xếp hàng
e)
rộng rãi
30.
aerial (a)
a)
ăng-ten, thuộc về không trung
b)
vận hành, hoạt động
c)
bắt mắt, thu hút
d)
thiếu kiên nhẫn, nôn nóng
e)
cửa xoay
31.
compact (a)
a)
nhỏ gọn, tiện lợi
b)
không có ích gì, không đáng
c)
hình chữ nhật
d)
may mắn thay
e)
bị mắc kẹt
32.
fold out (a)
a)
gập ra, mở rộng
b)
(âm thanh) sắc nét, rõ ràng
c)
tiến triển, hoạt động tốt
d)
tính năng độc đáo
e)
biển chỉ đường
33.
museum foyer
a)
sảnh bảo tàng
b)
méo mó, biến dạng
c)
vận hành, hoạt động
d)
đáng tin cậy
e)
xếp hàng
34.
cloakroom (n)
a)
phòng giữ đồ, phòng giữ áo khoác
b)
ăng-ten, thuộc về không trung
c)
không có ích gì, không đáng
d)
bắt sóng, thu tín hiệu
e)
thiếu kiên nhẫn, nôn nóng
35.
strict rule
a)
quy tắc nghiêm ngặt
b)
nhỏ gọn, tiện lợi
c)
(âm thanh) sắc nét, rõ ràng
d)
bộ nhớ
e)
may mắn thay
36.
exhibit (n)
a)
hiện vật trưng bày, vật triển lãm
b)
gập ra, mở rộng
c)
méo mó, biến dạng
d)
bắt mắt, thu hút
e)
tính năng độc đáo
37.
fragile (a)
a)
dễ vỡ, mong manh
b)
sảnh bảo tàng
c)
ăng-ten, thuộc về không trung
d)
hình chữ nhật
e)
đáng tin cậy
38.
accidentally (adv)
a)
tình cờ, vô ý
b)
phòng giữ đồ, phòng giữ áo khoác
c)
nhỏ gọn, tiện lợi
d)
tiến triển, hoạt động tốt
e)
bắt sóng, thu tín hiệu
39.
knock (v)
a)
va vào, đụng vào
b)
quy tắc nghiêm ngặt
c)
gập ra, mở rộng
d)
vận hành, hoạt động
e)
bộ nhớ
40.
handout (n)
a)
tài liệu phát tay
b)
hiện vật trưng bày, vật triển lãm
c)
sảnh bảo tàng
d)
không có ích gì, không đáng
e)
bắt mắt, thu hút
41.
visual record
a)
tư liệu hình ảnh
b)
dễ vỡ, mong manh
c)
phòng giữ đồ, phòng giữ áo khoác
d)
(âm thanh) sắc nét, rõ ràng
e)
hình chữ nhật
42.
screening (n)
a)
buổi chiếu phim, trình chiếu
b)
tình cờ, vô ý
c)
quy tắc nghiêm ngặt
d)
méo mó, biến dạng
e)
tiến triển, hoạt động tốt
43.
hunt for (v)
a)
săn tìm, tìm kiếm
b)
va vào, đụng vào
c)
hiện vật trưng bày, vật triển lãm
d)
ăng-ten, thuộc về không trung
e)
vận hành, hoạt động
44.
unfortunately (adv)
a)
thật không may
b)
tài liệu phát tay
c)
dễ vỡ, mong manh
d)
nhỏ gọn, tiện lợi
e)
không có ích gì, không đáng
45.
damage (v)
a)
gây hư hại, phá hỏng
b)
tư liệu hình ảnh
c)
tình cờ, vô ý
d)
gập ra, mở rộng
e)
(âm thanh) sắc nét, rõ ràng
46.
have access to
a)
có quyền truy cập vào, có thể sử dụng
b)
buổi chiếu phim, trình chiếu
c)
va vào, đụng vào
d)
sảnh bảo tàng
e)
méo mó, biến dạng
47.
habitat (n)
a)
môi trường sống, nơi cư trú tự nhiên
b)
săn tìm, tìm kiếm
c)
tài liệu phát tay
d)
phòng giữ đồ, phòng giữ áo khoác
e)
ăng-ten, thuộc về không trung
48.
survive (v)
a)
sống sót, tồn tại
b)
thật không may
c)
tư liệu hình ảnh
d)
quy tắc nghiêm ngặt
e)
nhỏ gọn, tiện lợi
49.
threat (n)
a)
mối đe dọa
b)
gây hư hại, phá hỏng
c)
buổi chiếu phim, trình chiếu
d)
hiện vật trưng bày, vật triển lãm
e)
gập ra, mở rộng
50.
proposal (n)
a)
đề xuất, bản đề xuất
b)
có quyền truy cập vào, có thể sử dụng
c)
săn tìm, tìm kiếm
d)
dễ vỡ, mong manh
e)
sảnh bảo tàng
51.
field trip
a)
chuyến đi thực địa, chuyến tham quan thực tế
b)
môi trường sống, nơi cư trú tự nhiên
c)
thật không may
d)
tình cờ, vô ý
e)
phòng giữ đồ, phòng giữ áo khoác
52.
geographical features
a)
đặc điểm địa lý
b)
sống sót, tồn tại
c)
gây hư hại, phá hỏng
d)
va vào, đụng vào
e)
quy tắc nghiêm ngặt
53.
impact (n)
a)
tác động, ảnh hưởng
b)
mối đe dọa
c)
có quyền truy cập vào, có thể sử dụng
d)
tài liệu phát tay
e)
hiện vật trưng bày, vật triển lãm
54.
myths and legends
a)
thần thoại và truyền thuyết
b)
đề xuất, bản đề xuất
c)
môi trường sống, nơi cư trú tự nhiên
d)
tư liệu hình ảnh
e)
dễ vỡ, mong manh
55.
comprehensive (a)
a)
toàn diện, bao quát
b)
chuyến đi thực địa, chuyến tham quan thực tế
c)
sống sót, tồn tại
d)
buổi chiếu phim, trình chiếu
e)
tình cờ, vô ý
56.
relevant (a)
a)
có liên quan, phù hợp
b)
đặc điểm địa lý
c)
mối đe dọa
d)
săn tìm, tìm kiếm
e)
va vào, đụng vào
57.
perspective (n)
a)
góc nhìn, quan điểm
b)
tác động, ảnh hưởng
c)
đề xuất, bản đề xuất
d)
thật không may
e)
tài liệu phát tay
58.
sandstone plateau
a)
cao nguyên đá sa thạch
b)
thần thoại và truyền thuyết
c)
chuyến đi thực địa, chuyến tham quan thực tế
d)
gây hư hại, phá hỏng
e)
tư liệu hình ảnh
59.
cliff (n)
a)
vách đá, dốc đứng
b)
toàn diện, bao quát
c)
đặc điểm địa lý
d)
có quyền truy cập vào, có thể sử dụng
e)
buổi chiếu phim, trình chiếu
60.
tower up (v)
a)
vươn cao, cao chót vót
b)
có liên quan, phù hợp
c)
tác động, ảnh hưởng
d)
môi trường sống, nơi cư trú tự nhiên
e)
săn tìm, tìm kiếm
61.
flat landscape
a)
cảnh quan bằng phẳng
b)
góc nhìn, quan điểm
c)
thần thoại và truyền thuyết
d)
sống sót, tồn tại
e)
thật không may
62.
erode (v)
a)
xói mòn, bào mòn
b)
cao nguyên đá sa thạch
c)
toàn diện, bao quát
d)
mối đe dọa
e)
gây hư hại, phá hỏng
63.
outcrop (n)
a)
mỏm đá nhô lên
b)
vách đá, dốc đứng
c)
có liên quan, phù hợp
d)
đề xuất, bản đề xuất
e)
có quyền truy cập vào, có thể sử dụng
64.
plain (n)
a)
đồng bằng
b)
vươn cao, cao chót vót
c)
góc nhìn, quan điểm
d)
chuyến đi thực địa, chuyến tham quan thực tế
e)
môi trường sống, nơi cư trú tự nhiên
65.
flock (v)
a)
đổ xô đến, kéo đến đông
b)
cảnh quan bằng phẳng
c)
cao nguyên đá sa thạch
d)
đặc điểm địa lý
e)
sống sót, tồn tại
66.
hardship (n)
a)
gian khổ, khó khăn
b)
xói mòn, bào mòn
c)
vách đá, dốc đứng
d)
tác động, ảnh hưởng
e)
mối đe dọa
67.
endure (v)
a)
chịu đựng, cam chịu
b)
mỏm đá nhô lên
c)
vươn cao, cao chót vót
d)
thần thoại và truyền thuyết
e)
đề xuất, bản đề xuất
68.
territory (n)
a)
lãnh thổ
b)
đồng bằng
c)
cảnh quan bằng phẳng
d)
toàn diện, bao quát
e)
chuyến đi thực địa, chuyến tham quan thực tế
69.
invading settlers
a)
những người định cư xâm lấn
b)
đổ xô đến, kéo đến đông
c)
xói mòn, bào mòn
d)
có liên quan, phù hợp
e)
đặc điểm địa lý
70.
consideration (n)
a)
sự cân nhắc, xem xét
b)
gian khổ, khó khăn
c)
mỏm đá nhô lên
d)
góc nhìn, quan điểm
e)
tác động, ảnh hưởng
71.
indication (n)
a)
dấu hiệu, sự chỉ dẫn
b)
chịu đựng, cam chịu
c)
đồng bằng
d)
cao nguyên đá sa thạch
e)
thần thoại và truyền thuyết
72.
central (a)
a)
trung tâm, chủ yếu
b)
lãnh thổ
c)
đổ xô đến, kéo đến đông
d)
vách đá, dốc đứng
e)
toàn diện, bao quát
73.
vegetation (n)
a)
thảm thực vật, cây cối
b)
những người định cư xâm lấn
c)
gian khổ, khó khăn
d)
vươn cao, cao chót vót
e)
có liên quan, phù hợp
74.
tourist invasion
a)
sự đổ bộ của khách du lịch
b)
sự cân nhắc, xem xét
c)
chịu đựng, cam chịu
d)
cảnh quan bằng phẳng
e)
góc nhìn, quan điểm
75.
shallow-rooted species
a)
loài cây có rễ nông
b)
dấu hiệu, sự chỉ dẫn
c)
lãnh thổ
d)
xói mòn, bào mòn
e)
cao nguyên đá sa thạch
76.
penetrate (v)
a)
thấm qua, xuyên qua
b)
trung tâm, chủ yếu
c)
những người định cư xâm lấn
d)
mỏm đá nhô lên
e)
vách đá, dốc đứng
77.
district (n)
a)
quận, khu vực
b)
thảm thực vật, cây cối
c)
sự cân nhắc, xem xét
d)
đồng bằng
e)
vươn cao, cao chót vót
78.
concert hall
a)
nhà hát, phòng hòa nhạc
b)
sự đổ bộ của khách du lịch
c)
dấu hiệu, sự chỉ dẫn
d)
đổ xô đến, kéo đến đông
e)
cảnh quan bằng phẳng
79.
scheme (n)
a)
kế hoạch, dự án
b)
loài cây có rễ nông
c)
trung tâm, chủ yếu
d)
gian khổ, khó khăn
e)
xói mòn, bào mòn
80.
under construction
a)
đang được xây dựng
b)
thấm qua, xuyên qua
c)
thảm thực vật, cây cối
d)
chịu đựng, cam chịu
e)
mỏm đá nhô lên
81.
impressive (a)
a)
ấn tượng, hoành tráng
b)
quận, khu vực
c)
sự đổ bộ của khách du lịch
d)
lãnh thổ
e)
đồng bằng
82.
convert (v)
a)
chuyển đổi, biến đổi
b)
nhà hát, phòng hòa nhạc
c)
loài cây có rễ nông
d)
những người định cư xâm lấn
e)
đổ xô đến, kéo đến đông
83.
replace (v)
a)
thay thế
b)
kế hoạch, dự án
c)
thấm qua, xuyên qua
d)
sự cân nhắc, xem xét
e)
gian khổ, khó khăn
84.
existing (a)
a)
hiện tại, đang tồn tại
b)
đang được xây dựng
c)
quận, khu vực
d)
dấu hiệu, sự chỉ dẫn
e)
chịu đựng, cam chịu
85.
due (a)
a)
dự kiến, đến hạn
b)
ấn tượng, hoành tráng
c)
nhà hát, phòng hòa nhạc
d)
trung tâm, chủ yếu
e)
lãnh thổ
86.
finance (v)
a)
tài trợ, cấp tiền
b)
chuyển đổi, biến đổi
c)
kế hoạch, dự án
d)
thảm thực vật, cây cối
e)
những người định cư xâm lấn
87.
be willing to
a)
sẵn lòng làm gì
b)
thay thế
c)
đang được xây dựng
d)
sự đổ bộ của khách du lịch
e)
sự cân nhắc, xem xét
88.
grant (n)
a)
khoản trợ cấp, học bổng
b)
hiện tại, đang tồn tại
c)
ấn tượng, hoành tráng
d)
loài cây có rễ nông
e)
dấu hiệu, sự chỉ dẫn
89.
a limited period
a)
một khoảng thời gian có giới hạn
b)
dự kiến, đến hạn
c)
chuyển đổi, biến đổi
d)
thấm qua, xuyên qua
e)
trung tâm, chủ yếu
90.
former employer
a)
cựu nhà tuyển dụng
b)
tài trợ, cấp tiền
c)
thay thế
d)
quận, khu vực
e)
thảm thực vật, cây cối
91.
provide partial funding
a)
cung cấp tài trợ một phần
b)
sẵn lòng làm gì
c)
hiện tại, đang tồn tại
d)
nhà hát, phòng hòa nhạc
e)
sự đổ bộ của khách du lịch
92.
sufficiently (adv)
a)
đủ, một cách đầy đủ
b)
khoản trợ cấp, học bổng
c)
dự kiến, đến hạn
d)
kế hoạch, dự án
e)
loài cây có rễ nông
93.
interfere with (v)
a)
cản trở, gây ảnh hưởng
b)
một khoảng thời gian có giới hạn
c)
tài trợ, cấp tiền
d)
đang được xây dựng
e)
thấm qua, xuyên qua
94.
demanding physically
a)
đòi hỏi thể chất
b)
cựu nhà tuyển dụng
c)
sẵn lòng làm gì
d)
ấn tượng, hoành tráng
e)
quận, khu vực
95.
sort out (v)
a)
giải quyết, xử lý
b)
cung cấp tài trợ một phần
c)
khoản trợ cấp, học bổng
d)
chuyển đổi, biến đổi
e)
nhà hát, phòng hòa nhạc
96.
apply to
a)
nộp đơn, xin vào
b)
đủ, một cách đầy đủ
c)
một khoảng thời gian có giới hạn
d)
thay thế
e)
kế hoạch, dự án
97.
turn down (v)
a)
từ chối
b)
cản trở, gây ảnh hưởng
c)
cựu nhà tuyển dụng
d)
hiện tại, đang tồn tại
e)
đang được xây dựng
98.
eligible (a)
a)
đủ điều kiện, đủ tư cách
b)
đòi hỏi thể chất
c)
cung cấp tài trợ một phần
d)
dự kiến, đến hạn
e)
ấn tượng, hoành tráng
99.
mistaken (a)
a)
nhầm lẫn, sai lầm
b)
giải quyết, xử lý
c)
đủ, một cách đầy đủ
d)
tài trợ, cấp tiền
e)
chuyển đổi, biến đổi
100.
sponsor (v)
a)
tài trợ
b)
nộp đơn, xin vào
c)
cản trở, gây ảnh hưởng
d)
sẵn lòng làm gì
e)
thay thế
101.
make a contribution
a)
đóng góp
b)
từ chối
c)
đòi hỏi thể chất
d)
khoản trợ cấp, học bổng
e)
hiện tại, đang tồn tại
102.
scholarship (n)
a)
học bổng
b)
đủ điều kiện, đủ tư cách
c)
giải quyết, xử lý
d)
một khoảng thời gian có giới hạn
e)
dự kiến, đến hạn
103.
desperate (a)
a)
tuyệt vọng, rất cần
b)
nhầm lẫn, sai lầm
c)
nộp đơn, xin vào
d)
cựu nhà tuyển dụng
e)
tài trợ, cấp tiền
104.
look pity on
a)
cảm thấy thương hại, thương xót
b)
tài trợ
c)
từ chối
d)
cung cấp tài trợ một phần
e)
sẵn lòng làm gì
105.
drama club
a)
câu lạc bộ kịch
b)
đóng góp
c)
đủ điều kiện, đủ tư cách
d)
đủ, một cách đầy đủ
e)
khoản trợ cấp, học bổng
106.
performance (n)
a)
buổi biểu diễn
b)
học bổng
c)
nhầm lẫn, sai lầm
d)
cản trở, gây ảnh hưởng
e)
một khoảng thời gian có giới hạn
107.
rehearse (v)
a)
tập luyện, diễn thử
b)
tuyệt vọng, rất cần
c)
tài trợ
d)
đòi hỏi thể chất
e)
cựu nhà tuyển dụng
108.
frantically (adv)
a)
điên cuồng, hối hả
b)
cảm thấy thương hại, thương xót
c)
đóng góp
d)
giải quyết, xử lý
e)
cung cấp tài trợ một phần
109.
get behind with work
a)
bị tụt lại trong công việc
b)
câu lạc bộ kịch
c)
học bổng
d)
nộp đơn, xin vào
e)
đủ, một cách đầy đủ
110.
worth (a)
a)
đáng giá, xứng đáng
b)
buổi biểu diễn
c)
tuyệt vọng, rất cần
d)
từ chối
e)
cản trở, gây ảnh hưởng
111.
spring production
a)
vở diễn mùa xuân
b)
tập luyện, diễn thử
c)
cảm thấy thương hại, thương xót
d)
đủ điều kiện, đủ tư cách
e)
đòi hỏi thể chất
112.
acting (n)
a)
diễn xuất
b)
điên cuồng, hối hả
c)
câu lạc bộ kịch
d)
nhầm lẫn, sai lầm
e)
giải quyết, xử lý
113.
conductor (n)
a)
người chỉ huy dàn nhạc, nhóm nhạc
b)
bị tụt lại trong công việc
c)
buổi biểu diễn
d)
tài trợ
e)
nộp đơn, xin vào
114.
stretch (v)
a)
kéo dài, mở rộng khả năng
b)
đáng giá, xứng đáng
c)
tập luyện, diễn thử
d)
đóng góp
e)
từ chối
115.
give up (v)
a)
từ bỏ
b)
vở diễn mùa xuân
c)
điên cuồng, hối hả
d)
học bổng
e)
đủ điều kiện, đủ tư cách
116.
debating society
a)
câu lạc bộ tranh luận
b)
diễn xuất
c)
bị tụt lại trong công việc
d)
tuyệt vọng, rất cần
e)
nhầm lẫn, sai lầm
117.
something has to go
a)
phải từ bỏ một thứ gì đó
b)
người chỉ huy dàn nhạc, nhóm nhạc
c)
đáng giá, xứng đáng
d)
cảm thấy thương hại, thương xót
e)
tài trợ
118.
tough (a)
a)
khó khăn, vất vả
b)
kéo dài, mở rộng khả năng
c)
vở diễn mùa xuân
d)
câu lạc bộ kịch
e)
đóng góp
119.
fit (a)
a)
khỏe mạnh
b)
từ bỏ
c)
diễn xuất
d)
buổi biểu diễn
e)
học bổng
120.
give that a miss
a)
bỏ qua, không tham gia
b)
câu lạc bộ tranh luận
c)
người chỉ huy dàn nhạc, nhóm nhạc
d)
tập luyện, diễn thử
e)
tuyệt vọng, rất cần
121.
build up (v)
a)
rèn luyện, tích lũy
b)
phải từ bỏ một thứ gì đó
c)
kéo dài, mở rộng khả năng
d)
điên cuồng, hối hả
e)
cảm thấy thương hại, thương xót
122.
stamina (n)
a)
sức bền, khả năng chịu đựng
b)
khó khăn, vất vả
c)
từ bỏ
d)
bị tụt lại trong công việc
e)
câu lạc bộ kịch
123.
refurbishment (n)
a)
sự tân trang, sự cải tạo
b)
khỏe mạnh
c)
câu lạc bộ tranh luận
d)
đáng giá, xứng đáng
e)
buổi biểu diễn
124.
seating (n)
a)
ghế ngồi, chỗ ngồi
b)
bỏ qua, không tham gia
c)
phải từ bỏ một thứ gì đó
d)
vở diễn mùa xuân
e)
tập luyện, diễn thử
125.
install (v)
a)
lắp đặt
b)
rèn luyện, tích lũy
c)
khó khăn, vất vả
d)
diễn xuất
e)
điên cuồng, hối hả
126.
elevator (n)
a)
thang máy
b)
sức bền, khả năng chịu đựng
c)
khỏe mạnh
d)
người chỉ huy dàn nhạc, nhóm nhạc
e)
bị tụt lại trong công việc
127.
modernise (v)
a)
hiện đại hóa
b)
sự tân trang, sự cải tạo
c)
bỏ qua, không tham gia
d)
kéo dài, mở rộng khả năng
e)
đáng giá, xứng đáng
128.
repaint (v)
a)
sơn lại
b)
ghế ngồi, chỗ ngồi
c)
rèn luyện, tích lũy
d)
từ bỏ
e)
vở diễn mùa xuân
129.
exterior (n)
a)
bên ngoài (tòa nhà)
b)
lắp đặt
c)
sức bền, khả năng chịu đựng
d)
câu lạc bộ tranh luận
e)
diễn xuất
130.
run over budget
a)
vượt quá ngân sách
b)
thang máy
c)
sự tân trang, sự cải tạo
d)
phải từ bỏ một thứ gì đó
e)
người chỉ huy dàn nhạc, nhóm nhạc
131.
postpone (v)
a)
trì hoãn
b)
hiện đại hóa
c)
ghế ngồi, chỗ ngồi
d)
khó khăn, vất vả
e)
kéo dài, mở rộng khả năng
132.
stairs (n)
a)
cầu thang
b)
sơn lại
c)
lắp đặt
d)
khỏe mạnh
e)
từ bỏ
133.
slimmer (a)
a)
mảnh mai hơn, thon gọn hơn
b)
bên ngoài (tòa nhà)
c)
thang máy
d)
bỏ qua, không tham gia
e)
câu lạc bộ tranh luận
134.
legroom (n)
a)
chỗ để chân (trong ghế ngồi)
b)
vượt quá ngân sách
c)
hiện đại hóa
d)
rèn luyện, tích lũy
e)
phải từ bỏ một thứ gì đó
135.
turn to (v)
a)
chuyển đổi thành
b)
trì hoãn
c)
sơn lại
d)
sức bền, khả năng chịu đựng
e)
khó khăn, vất vả
136.
storeroom (n)
a)
phòng chứa đồ, kho
b)
cầu thang
c)
bên ngoài (tòa nhà)
d)
sự tân trang, sự cải tạo
e)
khỏe mạnh
137.
purpose (n)
a)
mục đích
b)
mảnh mai hơn, thon gọn hơn
c)
vượt quá ngân sách
d)
ghế ngồi, chỗ ngồi
e)
bỏ qua, không tham gia
138.
offer (v)
a)
cung cấp, đề xuất
b)
chỗ để chân (trong ghế ngồi)
c)
trì hoãn
d)
lắp đặt
e)
rèn luyện, tích lũy
139.
free of charge
a)
miễn phí
b)
chuyển đổi thành
c)
cầu thang
d)
thang máy
e)
sức bền, khả năng chịu đựng
140.
acupuncture (n)
a)
châm cứu
b)
phòng chứa đồ, kho
c)
mảnh mai hơn, thon gọn hơn
d)
hiện đại hóa
e)
sự tân trang, sự cải tạo
141.
employment medicals
a)
kiểm tra y tế cho việc làm
b)
mục đích
c)
chỗ để chân (trong ghế ngồi)
d)
sơn lại
e)
ghế ngồi, chỗ ngồi
142.
injury therapy
a)
liệu pháp điều trị chấn thương
b)
cung cấp, đề xuất
c)
chuyển đổi thành
d)
bên ngoài (tòa nhà)
e)
lắp đặt
143.
vaccination (n)
a)
tiêm chủng, tiêm vắc-xin
b)
miễn phí
c)
phòng chứa đồ, kho
d)
vượt quá ngân sách
e)
thang máy
144.
charge (n)
a)
phí, khoản tiền phải trả
b)
châm cứu
c)
mục đích
d)
trì hoãn
e)
hiện đại hóa
145.
vaccinated (a)
a)
đã được tiêm chủng
b)
kiểm tra y tế cho việc làm
c)
cung cấp, đề xuất
d)
cầu thang
e)
sơn lại
146.
injury treatment service
a)
dịch vụ điều trị chấn thương
b)
liệu pháp điều trị chấn thương
c)
miễn phí
d)
mảnh mai hơn, thon gọn hơn
e)
bên ngoài (tòa nhà)
147.
operate (v)
a)
hoạt động, vận hành
b)
tiêm chủng, tiêm vắc-xin
c)
châm cứu
d)
chỗ để chân (trong ghế ngồi)
e)
vượt quá ngân sách
148.
on a paying basis
a)
tính phí, có thu phí
b)
phí, khoản tiền phải trả
c)
kiểm tra y tế cho việc làm
d)
chuyển đổi thành
e)
trì hoãn
149.
nutritional (a)
a)
thuộc về dinh dưỡng
b)
đã được tiêm chủng
c)
liệu pháp điều trị chấn thương
d)
phòng chứa đồ, kho
e)
cầu thang
150.
alternative therapy
a)
liệu pháp thay thế
b)
dịch vụ điều trị chấn thương
c)
tiêm chủng, tiêm vắc-xin
d)
mục đích
e)
mảnh mai hơn, thon gọn hơn
151.
homeopathy (n)
a)
vi lượng đồng căn (liệu pháp chữa bệnh tự nhiên)
b)
hoạt động, vận hành
c)
phí, khoản tiền phải trả
d)
cung cấp, đề xuất
e)
chỗ để chân (trong ghế ngồi)
152.
pay-to-use service
a)
dịch vụ có thu phí
b)
tính phí, có thu phí
c)
đã được tiêm chủng
d)
miễn phí
e)
chuyển đổi thành
153.
prove (v)
a)
chứng minh
b)
thuộc về dinh dưỡng
c)
dịch vụ điều trị chấn thương
d)
châm cứu
e)
phòng chứa đồ, kho
154.
employer (n)
a)
nhà tuyển dụng
b)
liệu pháp thay thế
c)
hoạt động, vận hành
d)
kiểm tra y tế cho việc làm
e)
mục đích
155.
accept (v)
a)
chấp nhận
b)
vi lượng đồng căn (liệu pháp chữa bệnh tự nhiên)
c)
tính phí, có thu phí
d)
liệu pháp điều trị chấn thương
e)
cung cấp, đề xuất
156.
fitness check-up
a)
kiểm tra sức khỏe
b)
dịch vụ có thu phí
c)
thuộc về dinh dưỡng
d)
tiêm chủng, tiêm vắc-xin
e)
miễn phí
157.
insurance medicals
a)
kiểm tra y tế cho bảo hiểm
b)
chứng minh
c)
liệu pháp thay thế
d)
phí, khoản tiền phải trả
e)
châm cứu
158.
make up (v)
a)
chiếm, tạo thành
b)
nhà tuyển dụng
c)
vi lượng đồng căn (liệu pháp chữa bệnh tự nhiên)
d)
đã được tiêm chủng
e)
kiểm tra y tế cho việc làm
159.
membership (n)
a)
tư cách thành viên, số lượng thành viên
b)
chấp nhận
c)
dịch vụ có thu phí
d)
dịch vụ điều trị chấn thương
e)
liệu pháp điều trị chấn thương
160.
conservation organization
a)
tổ chức bảo tồn
b)
kiểm tra sức khỏe
c)
chứng minh
d)
hoạt động, vận hành
e)
tiêm chủng, tiêm vắc-xin
161.
finance campaign (v)
a)
tài trợ chiến dịch
b)
kiểm tra y tế cho bảo hiểm
c)
nhà tuyển dụng
d)
tính phí, có thu phí
e)
phí, khoản tiền phải trả
162.
fishing practices (n)
a)
các phương pháp đánh bắt cá
b)
chiếm, tạo thành
c)
chấp nhận
d)
thuộc về dinh dưỡng
e)
đã được tiêm chủng
163.
employ (v)
a)
thuê (lao động)
b)
tư cách thành viên, số lượng thành viên
c)
kiểm tra sức khỏe
d)
liệu pháp thay thế
e)
dịch vụ điều trị chấn thương
164.
expert (n)
a)
chuyên gia
b)
tổ chức bảo tồn
c)
kiểm tra y tế cho bảo hiểm
d)
vi lượng đồng căn (liệu pháp chữa bệnh tự nhiên)
e)
hoạt động, vận hành
165.
raise awareness (v)
a)
nâng cao nhận thức
b)
tài trợ chiến dịch
c)
chiếm, tạo thành
d)
dịch vụ có thu phí
e)
tính phí, có thu phí
166.
marine creature (n)
a)
sinh vật biển
b)
các phương pháp đánh bắt cá
c)
tư cách thành viên, số lượng thành viên
d)
chứng minh
e)
thuộc về dinh dưỡng
167.
suffer (v)
a)
chịu đựng, bị ảnh hưởng
b)
thuê (lao động)
c)
tổ chức bảo tồn
d)
nhà tuyển dụng
e)
liệu pháp thay thế
168.
pollution (n)
a)
ô nhiễm
b)
chuyên gia
c)
tài trợ chiến dịch
d)
chấp nhận
e)
vi lượng đồng căn (liệu pháp chữa bệnh tự nhiên)
169.
fishing policy (n)
a)
chính sách đánh bắt cá
b)
nâng cao nhận thức
c)
các phương pháp đánh bắt cá
d)
kiểm tra sức khỏe
e)
dịch vụ có thu phí
170.
biologist (n)
a)
nhà sinh vật học
b)
sinh vật biển
c)
thuê (lao động)
d)
kiểm tra y tế cho bảo hiểm
e)
chứng minh
171.
expertise (n)
a)
chuyên môn, sự thành thạo
b)
chịu đựng, bị ảnh hưởng
c)
chuyên gia
d)
chiếm, tạo thành
e)
nhà tuyển dụng
172.
monitor (v)
a)
giám sát, theo dõi
b)
ô nhiễm
c)
nâng cao nhận thức
d)
tư cách thành viên, số lượng thành viên
e)
chấp nhận
173.
population (n)
a)
quần thể, dân số
b)
chính sách đánh bắt cá
c)
sinh vật biển
d)
tổ chức bảo tồn
e)
kiểm tra sức khỏe
174.
on a voluntary basis
a)
trên cơ sở tự nguyện
b)
nhà sinh vật học
c)
chịu đựng, bị ảnh hưởng
d)
tài trợ chiến dịch
e)
kiểm tra y tế cho bảo hiểm
175.
observation (n)
a)
sự quan sát
b)
chuyên môn, sự thành thạo
c)
ô nhiễm
d)
các phương pháp đánh bắt cá
e)
chiếm, tạo thành
176.
widely publicised (adj)
a)
được công bố rộng rãi
b)
giám sát, theo dõi
c)
chính sách đánh bắt cá
d)
thuê (lao động)
e)
tư cách thành viên, số lượng thành viên
177.
haven (n)
a)
nơi trú ẩn an toàn
b)
quần thể, dân số
c)
nhà sinh vật học
d)
chuyên gia
e)
tổ chức bảo tồn
178.
shipping (n)
a)
việc vận chuyển hàng hải
b)
trên cơ sở tự nguyện
c)
chuyên môn, sự thành thạo
d)
nâng cao nhận thức
e)
tài trợ chiến dịch
179.
exploration (n)
a)
sự thăm dò, khai thác
b)
sự quan sát
c)
giám sát, theo dõi
d)
sinh vật biển
e)
các phương pháp đánh bắt cá
180.
campaign against (v)
a)
vận động chống lại
b)
được công bố rộng rãi
c)
quần thể, dân số
d)
chịu đựng, bị ảnh hưởng
e)
thuê (lao động)
181.
rest (v)
a)
nghỉ ngơi
b)
nơi trú ẩn an toàn
c)
trên cơ sở tự nguyện
d)
ô nhiễm
e)
chuyên gia
182.
socialise (v)
a)
giao tiếp xã hội, tương tác
b)
việc vận chuyển hàng hải
c)
sự quan sát
d)
chính sách đánh bắt cá
e)
nâng cao nhận thức
183.
come across (v)
a)
tình cờ gặp, bắt gặp
b)
sự thăm dò, khai thác
c)
được công bố rộng rãi
d)
nhà sinh vật học
e)
sinh vật biển
184.
be hooked (adj)
a)
bị cuốn hút, say mê
b)
vận động chống lại
c)
nơi trú ẩn an toàn
d)
chuyên môn, sự thành thạo
e)
chịu đựng, bị ảnh hưởng
185.
contemporary dance (n)
a)
múa đương đại
b)
nghỉ ngơi
c)
việc vận chuyển hàng hải
d)
giám sát, theo dõi
e)
ô nhiễm
186.
tap dancing (n)
a)
khiêu vũ nhảy gõ nhịp (tap dance)
b)
giao tiếp xã hội, tương tác
c)
sự thăm dò, khai thác
d)
quần thể, dân số
e)
chính sách đánh bắt cá
187.
take it quite seriously (v)
a)
coi trọng, làm một cách nghiêm túc
b)
tình cờ gặp, bắt gặp
c)
vận động chống lại
d)
trên cơ sở tự nguyện
e)
nhà sinh vật học
188.
imagine (v)
a)
tưởng tượng, hình dung
b)
bị cuốn hút, say mê
c)
nghỉ ngơi
d)
sự quan sát
e)
chuyên môn, sự thành thạo
189.
belong to (v)
a)
thuộc về, là thành viên của
b)
múa đương đại
c)
giao tiếp xã hội, tương tác
d)
được công bố rộng rãi
e)
giám sát, theo dõi
Reset
