wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vấn đề kĩ năng

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Sinh học

(a)  

2.

Tháng Tư

(a)  

3.

Nông nghiệp

(a)  

4.

Quản trị kinh doanh

(a)  

5.

Lịch sử

(a)  

6.

Tháng một

(a)  

7.

Tháng năm

(a)  

8.

Nhân chủng học

(a)  

9.

Hoá học

(a)  

10.

Kinh tế học

(a)  

11.

Tháng 10

(a)  

12.

Địa lý

(a)  

13.

Thứ năm

(a)  

14.

Cuối tuần

(a)  

15.

Khảo cổ học

(a)  

16.

Ngày trong tuần

(a)  

17.

Kiến trúc xây dựng

(a)