Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[GB] Topic : Arts

Total questions: 22

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

(n) a painting/ sculpture/ book.

(a)  

2.

(n) những đặc trưng liên quan đến vẻ đẹp và sự thấu hiểu vẻ đẹp của cái gì

(a)  

3.

(n) miêu tả chân dung/ khắc họa chân dung

(a)  

4.

(n) đi xem trước triển lãm

(a)  

5.

(n) người am hiểu cái gì đó

(a)  

6.

(n) chân dung vô giá

(a)  

7.

(v) đặt làm/ mua một tác phẩm nghệ thuật

(a)  

8.

(n) trường pháp nghệ thuật

(a)  

9.

(n) nghệ thuật biểu diễn

(a)  

10.

(n) quỹ nghệ thuật

(a)  

11.

(n) mô hình quỹ nghệ thuật hỗ hợp

(a)  

12.

(n) kiểm duyệt bắt buộc

(a)  

13.

(v) trình diễn 1 vở kịch

(a)  

14.

(n) nhà biên kịch tài năng

(a)  

15.

(v) hấp dẫn khán giả

(a)  

16.

(n) di sản văn hóa nghệ thuật

(a)  

17.

(v) thể hiện bản thân

(a)  

18.

(n) tác phẩm văn học giả tưởng

(a)  

19.

(n) thiên tài văn học

(a)  

20.

(n) nghệ sĩ đường phố

(a)  

21.

(n) thể loại âm nhạc

(a)  

22.

(v) bắt đầu học để chơi một nhạc cụ nào đó

(a)