WorksheetsUnit 7
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
allergic
(a)
2.
celery
(a)
3.
chặt, thái
(a)
4.
khúc gỗ
(a)
5.
miếng hình lập phương
(a)
6.
chiên ngập dầu
(a)
7.
nhúng
(a)
8.
làm ráo nước
(a)
9.
garnish
(a)
10.
grate
(a)
11.
grill
(a)
12.
nguyên liệu
(a)
13.
ướp
(a)
14.
bổ dưỡng
(a)
15.
lột vỏ, gọt vỏ
(a)
16.
tôm
(a)
17.
xay nhuyễn
(a)
18.
quay
(a)
19.
hành khô
(a)
20.
simmer
(a)
21.
slice
(a)
22.
spread
(a)
23.
sprinkle
(a)
24.
starter
(a)
25.
starve
(a)
26.
steam
(a)
27.
hầm
(a)
28.
xào
(a)
29.
bữa họp mặt ăn tối nhẹ
(a)
30.
mềm
(a)
31.
đa dụng
(a)
32.
giấm ăn
(a)
33.
đánh (trứng)
(a)
34.
boil
(a)
35.
combine
(a)
36.
stir-fry
(a)
37.
splash
(a)
38.
soy sauce
(a)
39.
toss
(a)
40.
herbal
(a)
41.
speciality
(a)
42.
lasagne
(a)
100 %
