NEW
Font size
WorksheetsVocabulary Quizs DAY_1
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Access (n,v)
truy cập
tiếp cận
đi vào
sử dụng
Assembly line (N)
dây truyền sản xuất
dây chuyền lắp ráp
dây chuyền sản xuất tự động
dây chuyền chế biến thực phẩm
Stationery (n)
đồ dùng văn phòng phẩm
đồ dùng học tập
đồ dùng gia đình
đồ dùng thể thao
Staff /worker productivity (N)
năng suất lao động
hiệu suất làm việc
tăng trưởng kinh tế
chi phí lao động
Element (N)
yếu tố
chất
thành phần
mô hình
Result from (v)
do (nguyên nhân sự việc)
make (tạo ra)
create (sáng tạo)
produce (sản xuất)
Reflect (V)
phản ánh, phản chiếu
tán thành, đồng ý
phê bình, chỉ trích
thảo luận, bàn bạc
Result (n)
kết quả
kết thúc
kết nối
kết luận
Damage (n,v)
hư hại
bảo vệ
tăng cường
giảm thiểu
Debate (n)
tranh luận
thảo luận
đàm phán
tranh cãi
Tourist attraction (N)
điểm tham quan du lịch
bãi biển đẹp
khách sạn sang trọng
công viên giải trí
Flavor (N)
hương vị
mùi hương
hương liệu
vị giác
Approach (n,v)
tiếp cận
điều chỉnh
khám phá
phát triển
Baggage allowance (N)
khối lượng hành lý cho phép
số lượng hành lý tối đa
kích thước hành lý tối đa
hành lý miễn phí
separate form (adj)
riêng lẻ
tách biệt
kết hợp
đồng nhất
Component (N)
linh kiện
phần mềm
thiết bị
công cụ
Enrollment form (N)
mẫu đăng ký
đơn xin việc
giấy chứng nhận
hồ sơ học sinh
Duty (n)
nhiệm vụ
trách nhiệm
công việc
nghĩa vụ
Renovation (N)
sự cải tạo, đổi mới
sự hủy hoại
sự bảo trì
sự phát triển
Workbench (N)
kệ làm việc
bàn ăn
ghế sofa
tủ quần áo
