Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz tổng hợp từ vựng HSK 1

Total questions: 176

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.
'你' nghĩa là gì?
a)
Ngài, ông, bà (kính ngữ)
b)
Không sao
c)
Anh, chị, bạn, …
d)
Tốt, đẹp
2.
'好' nghĩa là gì?
a)
Cảm ơn
b)
Tốt, đẹp
c)
Không
d)
Học sinh
3.
'您' nghĩa là gì?
a)
Ngài, ông, bà, anh, chị (kính ngữ)
b)
Không sao
c)
Chúng tôi, chúng ta
d)
Cái gì
4.
'你们' đọc là gì?
a)
zhōngguó
b)
wǒmen
c)
nǐmen
d)
nǐ
5.
'我们' nghĩa là gì?
a)
Lý Nguyệt
b)
Người
c)
Học sinh, sinh viên
d)
Chúng tôi, chúng ta
6.
Nghĩa của từ 'xin lỗi' là?
a)
对不起
b)
你好
c)
拜拜
d)
谢谢
7.
'没关系' nghĩa là gì?
a)
Cái gì
b)
Tên
c)
Không sao
d)
Không
8.
Nghĩa của từ 'cảm ơn' là?
a)
谢谢
b)
不客气
c)
再见
d)
叫
9.
Nghĩa của từ 'bye bye' là?
a)
你好
b)
学生
c)
再见
d)
拜拜
10.
'不' nghĩa là gì?
a)
Không sao
b)
Ngài, ông, bà
c)
Nước Việt Nam
d)
Không
11.
'不客气' đọc là gì?
a)
zàijiàn
b)
bùkèqi
c)
jiào
d)
nǐmen
12.
'再见' đọc là gì?
a)
bù
b)
wǒ
c)
zhōngguó
d)
zàijiàn
13.
'叫' đọc là gì?
a)
nǐ
b)
ma
c)
měiguó
d)
jiào
14.
Nghĩa của từ 'cái gì' là?
a)
学生
b)
什么
c)
李月
d)
名字
15.
Nghĩa của từ 'tên' là?
a)
名字
b)
对不起
c)
不客气
d)
我
16.
'我' đọc là gì?
a)
zhōngguó
b)
jiào
c)
nǐ
d)
wǒ
17.
Điền từ thích hợp: 我___李月。
a)
是
b)
学生
c)
不
d)
叫
18.
'老师' nghĩa là gì?
a)
Không sao
b)
Thầy, cô giáo
c)
Bạn bè
d)
Học sinh
19.
'吗' đọc là gì?
a)
ma
b)
zhōngguó
c)
zàijiàn
d)
nǐmen
20.
'学生' nghĩa là gì?
a)
Lý Nguyệt
b)
Học sinh, sinh viên
c)
Người
d)
Ngài, ông, bà
21.
'人' nghĩa là gì?
a)
Không sao
b)
Cảm ơn
c)
Người
d)
Thầy, cô giáo
22.
'美国' đọc là gì?
a)
Měiguó
b)
Nǐmen
c)
Zhōngguó
d)
Jiào
23.
'中国' đọc là gì?
a)
Wǒmen
b)
Nǐmen
c)
Měiguó
d)
Zhōngguó
24.
'越南' nghĩa là gì?
a)
Học sinh
b)
Nước Việt Nam
c)
Trung Quốc
d)
Nước Mỹ
25.
'李月' nghĩa là gì?
a)
Không sao
b)
Tên riêng: Lý Nguyệt
c)
Cảm ơn
d)
Tên riêng: Lý Hoa
26.
'她' nghĩa là gì?
a)
Anh, chị, bạn
b)
Bạn bè
c)
Cô ấy
d)
Ông ấy
27.
'他' đọc là gì?
a)
tā
b)
shéi
c)
ni
d)
de
28.
'他们/她们' nghĩa là gì?
a)
Họ
b)
Anh ấy
c)
Bạn bè
d)
Người
29.
'谁' đọc là gì?
a)
shéi
b)
tāmen
c)
ni
d)
de
30.
'的' nghĩa là gì?
a)
của
b)
và
c)
nhưng
d)
hoặc
31.
'汉语' nghĩa là gì?
a)
Tiếng Anh
b)
Tiếng Việt
c)
Tiếng Trung
d)
Tiếng Nhật
32.
'哪' đọc là gì?
a)
nǎ
b)
tā
c)
ni
d)
tāmen
33.
国' đứng sau từ nào để hỏi "Quốc gia nào"?
a)
哪
b)
同学
c)
他
d)
汉语
34.
'呢' sử dụng trong trường hợp nào?
a)
Câu hỏi
b)
Mệnh lệnh
c)
Câu khẳng định
d)
Câu cầu khiến
35.
'同学' nghĩa là gì?
a)
Bạn cùng lớp
b)
Bạn bè
c)
Cô ấy
d)
Anh ấy
36.
'朋友' đọc là gì?
a)
péngyǒu
b)
tóngxué
c)
gè
d)
nǐ
37.
'家' nghĩa là gì?
a)
Nhà
b)
Trường học
c)
Cửa hàng
d)
Nhà hàng
38.
'有' đọc là gì?
a)
yǒu
b)
jiā
c)
péngyǒu
d)
tā
39.
'个' sử dụng để đếm cái gì?
a)
Người
b)
Năm
c)
Tháng
d)
Ngày
40.
'女儿' nghĩa là gì?
a)
Con gái
b)
Con trai
c)
Bạn gái
d)
Bạn trai
41.
小
a)
Lớn
b)
Nhỏ
c)
Cao
d)
Dài
42.
猫
a)
Chó
b)
Chuột
c)
Mèo
d)
Gà
43.
狗
a)
Mèo
b)
Chó
c)
Lợn
d)
Vịt
44.
爸爸
a)
Mẹ
b)
Anh trai
c)
Bố
d)
Em trai
45.
妈妈
a)
Bà
b)
Mẹ
c)
Chị gái
d)
Dì
46.
儿子
a)
Con gái
b)
Con trai
c)
Cháu trai
d)
Cháu gái
47.
桌子
a)
Ghế
b)
Tủ
c)
Bàn
d)
Giường
48.
椅子
a)
Bàn
b)
Ghế
c)
Kệ sách
d)
Tủ
49.
下/下面
a)
Trên
b)
Dưới
c)
Bên trái
d)
Bên phải
50.
上/上面
a)
Dưới
b)
Bên phải
c)
Trên
d)
Bên trái
51.
前/前面
a)
Sau
b)
Trước
c)
Trên
d)
Dưới
52.
后/后面
a)
Trước
b)
Dưới
c)
Sau
d)
Trên
53.
在
a)
Đi
b)
Ở, tại
c)
Xem
d)
Nghe
54.
哪儿
a)
Khi nào
b)
Ở đâu
c)
Làm gì
d)
Tại sao
55.
这儿
a)
Đó
b)
Ở đây
c)
Ở đó
d)
Tại sao
56.
那儿
a)
Đây
b)
Đó
c)
Nào
d)
Đâu
57.
这
a)
Kia
b)
Đây
c)
Đó
d)
Cái đó
58.
那
a)
Đây
b)
Đó
c)
Cái này
d)
Cái kia
59.
坐
a)
Đứng
b)
Đi
c)
Ngồi
d)
Chạy
60.
工作
a)
Học tập
b)
Làm việc
c)
Chơi
d)
Nghỉ ngơi
61.
学习
a)
Làm việc
b)
Chơi
c)
Học tập
d)
Ngủ
62.
医院
a)
Nhà hàng
b)
Trường học
c)
Bệnh viện
d)
Cửa hàng
63.
医生
a)
Bệnh nhân
b)
Y tá
c)
Bác sĩ
d)
Dược sĩ
64.
学校
a)
Bệnh viện
b)
Trường học
c)
Nhà hàng
d)
Khách sạn
65.
听
a)
Nói
b)
Nghe
c)
Đọc
d)
Viết
66.
说
a)
Nói
b)
Nghe
c)
Đọc
d)
Viết
67.
读
a)
Nói
b)
Nghe
c)
Đọc
d)
Viết
68.
写
a)
Nói
b)
Nghe
c)
Đọc
d)
Viết
69.
字
a)
Câu
b)
Chữ
c)
Từ
d)
Đoạn
70.
汉字
a)
Chữ Nhật
b)
Chữ Việt
c)
Chữ Hán
d)
Chữ Anh
71.
做
a)
Làm
b)
Đi
c)
Ngồi
d)
Đứng
72.
菜
a)
Trái cây
b)
Rau củ
c)
Đồ ăn
d)
Thức uống
73.
喝
a)
Ăn
b)
Ngủ
c)
Uống
d)
Chơi
74.
茶
a)
Cà phê
b)
Sữa
c)
Trà
d)
Nước ngọt
75.
吃
a)
Uống
b)
Ăn
c)
Ngồi
d)
Đứng
76.
米饭
a)
Bánh mì
b)
Mì ống
c)
Cơm
d)
Pho mát
77.
很
a)
Không
b)
Rất
c)
Ít
d)
Nhiều
78.
好吃
a)
Ngon miệng
b)
Đẹp
c)
Xấu
d)
Vui
79.
好喝
a)
Khó uống
b)
Dễ uống
c)
Ngon
d)
Ngọt
80.
怎么
a)
Bao giờ
b)
Tại sao
c)
Làm thế nào
d)
Ở đâu
81.
会
a)
Muốn
b)
Có thể
c)
Sẽ/biết
d)
Không
82.
Câu nào sau đây dùng để mô tả hành động 'xem'?
a)
请
b)
看
c)
认识
d)
去
e)
飞机
83.
Từ nào trong tiếng Trung dùng để chỉ 'hôm nay'?
a)
星期
b)
明天
c)
昨天
d)
今天
e)
年
84.
Từ nào dùng để chỉ phương tiện 'máy bay'?
a)
飞机
b)
出租车
c)
饭店
d)
大学
e)
书
85.
Từ nào có nghĩa là 'rất vui' hoặc 'hạnh phúc'?
a)
高兴
b)
一起
c)
去
d)
认识
e)
看
86.
Từ nào sau đây có nghĩa là 'ngày' hoặc 'số' (trong ngày)?
a)
年
b)
月
c)
号/日
d)
星期
e)
今天
87.
Từ nào trong tiếng Trung dùng để chỉ 'đi'?
a)
看
b)
认识
c)
去
d)
年
e)
出租车
88.
Từ nào dùng để chỉ 'xe taxi'?
a)
大学
b)
飞机
c)
出租车
d)
看
e)
饭店
89.
Từ nào có nghĩa là 'nhà hàng'?
a)
飞机
b)
出租车
c)
饭店
d)
大学
e)
书
90.
Từ nào trong tiếng Trung có nghĩa là 'trường đại học'?
a)
大学
b)
星期
c)
出租车
d)
书
e)
飞机
91.
Từ nào có nghĩa là 'cùng nhau'?
a)
星期
b)
一起
c)
去
d)
年
e)
认识
92.
Từ nào có nghĩa là 'sách'?
a)
书
b)
飞机
c)
饭店
d)
出租车
e)
大学
93.
Từ nào có nghĩa là 'tuần lễ'?
a)
星期
b)
号/日
c)
年
d)
月
e)
今天
94.
Từ nào trong tiếng Trung có nghĩa là 'năm'?
a)
年
b)
月
c)
星期
d)
号/日
e)
昨天
95.
Từ nào có nghĩa là 'tháng'?
a)
星期
b)
年
c)
月
d)
号/日
e)
今天
96.
Từ nào trong tiếng Trung có nghĩa là 'hôm qua'?
a)
明天
b)
昨天
c)
今天
d)
年
e)
号/日
97.
Từ nào có nghĩa là 'ngày mai'?
a)
明天
b)
昨天
c)
今天
d)
年
e)
号/日
98.
Từ nào có nghĩa là 'biết, quen biết'?
a)
认识
b)
高兴
c)
去
d)
看
e)
一起
99.
想 nghĩa là gì?
a)
muốn
b)
không
c)
học
d)
đi
e)
màu
100.
Từ "能" có nghĩa là gì?
a)
không thể
b)
đúng
c)
có thể
d)
là
e)
ăn
101.
钱 có pinyin là gì
a)
qian
b)
quan
c)
quen
d)
qin
e)
que
102.
Chọn từ tiếng Trung cho "miếng, mẫu, tệ (RMB)"
a)
块
b)
杯子
c)
商店
d)
本
e)
电脑
103.
商店 Tiếng Việt là gì?
a)
bàn
b)
cửa hàng
c)
cốc
d)
máy tính
e)
sách
104.
杯子 的意思是什么?
a)
cup
b)
block
c)
computer
d)
book
e)
store
105.
Điền vào chỗ trống: 我 ___ 买一个电脑。
a)
能
b)
里
c)
本
d)
和
e)
没有
106.
"本" trong tiếng Trung là gì?
a)
quyển
b)
tiệm
c)
ly
d)
máy tính
e)
tiền
107.
里 có pinyin là gì
a)
li
b)
lii
c)
lei
d)
lai
e)
lie
108.
Chọn từ tiếng Trung cho tên riêng "Vương Phương"
a)
王方
b)
本
c)
杯子
d)
商店
e)
谢朋
109.
谢朋 nghĩa là gì
a)
sách
b)
Vương Phương
c)
máy tính
d)
Xie Peng
e)
cup
110.
Điền vào chỗ trống: 我们 ___ 去商店买东西。
a)
和
b)
想
c)
买
d)
妈妈
e)
里
111.
"和" có nghĩa là gì?
a)
và, với
b)
không có
c)
mua
d)
buổi sáng
e)
buổi trưa
112.
没有 pinyin là gì
a)
méi you
b)
mei yu
c)
mi you
d)
mu you
e)
mei yo
113.
Chọn từ tiếng Trung cho "buổi sáng, sáng sớm"
a)
晚上
b)
下午
c)
早上
d)
上午
e)
中午
114.
上午 Tiếng Việt là gì?
a)
buổi chiều
b)
buổi tối
c)
buổi trưa
d)
buổi sáng
e)
cửa hàng
115.
中午 nghia là gì
a)
afternoon
b)
evening
c)
morning
d)
noon
e)
night
116.
Điền vào chỗ trống: 我们(buổi chiều)一起学校。
a)
晚上
b)
早上
c)
下午
d)
上午
e)
中午
117.
"晚上" trong tiếng Trung là gì?
a)
buổi chiều
b)
buổi sáng
c)
buổi trưa
d)
buổi tối
e)
cửa hàng
118.
'天气' nghĩa là gì?
a)
mùa màng
b)
khí hậu
c)
thời tiết
d)
nhiệt độ
119.
'怎么样' phiên âm là gì?
a)
xiǎojiě
b)
shuǐguǒ
c)
shuǐ
d)
zěnmeyàng
120.
'太' nghĩa là gì?
a)
hơi
b)
quá
c)
ít
d)
To lớn
121.
'热' sử dụng trong trường hợp nào?
a)
Miêu tả vị giác
b)
Miêu tả cảm xúc
c)
Miêu tả nhiệt độ thấp
d)
Miêu tả nhiệt độ cao
122.
'冷' nghĩa là gì?
a)
nóng
b)
mát
c)
lạnh
d)
ấm
123.
'雨' sử dụng trong trường hợp nào?
a)
Địa điểm du lịch
b)
Hiện tượng thời tiết
c)
Thời gian trong ngày
d)
Cảm xúc con người
124.
'下雨' phiên âm là gì?
a)
xiàyǔ
b)
lái
c)
kāi
d)
tiānqì
125.
'先生' nghĩa là gì?
a)
bạn
b)
ông, ngài
c)
trẻ em
d)
cô, tiểu thư
126.
'小姐' nghĩa là gì?
a)
con gái
b)
bạn gái
c)
ông, ngài
d)
cô, tiểu thư
127.
'身体' nghĩa là gì?
a)
tâm trạng
b)
sức khỏe, cơ thể
c)
tình cảm
d)
ý thức
128.
'爱' phiên âm là gì?
a)
lěng
b)
chē
c)
zěnmeyàng
d)
ài
129.
'水果' nghĩa là gì?
a)
cá
b)
rau củ
c)
thịt
d)
trái cây
130.
'水' nghĩa là gì?
a)
cà phê
b)
sữa
c)
nước
d)
trà
131.
'东西' phiên âm là gì?
a)
dǒngxī
b)
dōngxǐ
c)
dōngxi
d)
dōngxī
132.
'一点儿' nghĩa là gì?
a)
rất nhiều
b)
một chút
c)
vài cái
d)
không có
133.
'苹果' nghĩa là gì?
a)
chuối
b)
táo
c)
dưa hấu
d)
cam
134.
'些' nghĩa là gì?
a)
nhiều
b)
không có
c)
một vài
d)
tất cả
135.
'这些' nghĩa là gì?
a)
cái đó
b)
những cái này
c)
cái này
d)
những cái kia
136.
'看见' phiên âm là gì?
a)
kànjiàn
b)
zhèxiē
c)
píngguǒ
d)
tài
137.
'开' nghĩa là gì?
a)
mở, lái
b)
bật
c)
dừng
d)
đóng
138.
'车' nghĩa là gì?
a)
xe
b)
máy bay
c)
thuyền
d)
tàu
139.
'来' nghĩa là gì?
a)
quay lại
b)
đi
c)
đến
d)
trở về
140.
'回来' nghĩa là gì?
a)
trở về
b)
đến
c)
đi xa
d)
rời đi
141.
'张' nghĩa là gì?
a)
cái (vật nhỏ)
b)
người
c)
con
d)
tấm, chiếc (lượng từ)
142.
'衣服' nghĩa là gì?
a)
giày dép
b)
phụ kiện
c)
túi xách
d)
quần áo
143.
'漂亮' nghĩa là gì?
a)
xấu xí
b)
xinh đẹp
c)
dễ thương
d)
giản dị
144.
'啊' nghĩa là gì?
a)
ờ
b)
ôi
c)
a, à (thán từ)
d)
wow
145.
Từ nào có nghĩa là 'bây giờ'?
a)
点
b)
现在
c)
分钟
d)
时候
146.
Từ nào có nghĩa là 'giờ (đồng hồ)'?
a)
点
b)
分钟
c)
回
d)
电视
147.
Từ nào có nghĩa là 'phút'?
a)
电影
b)
分钟
c)
回
d)
都
148.
Từ nào có nghĩa là 'thời điểm'?
a)
时候
b)
点
c)
北京
d)
睡觉
149.
Từ nào có nghĩa là 'trở về'?
a)
打电话
b)
分钟
c)
回
d)
吧
150.
Từ nào có nghĩa là 'bộ phim'?
a)
电影
b)
电视
c)
北京
d)
喜欢
151.
Từ nào có nghĩa là 'ở, cư trú'?
a)
住
b)
睡觉
c)
喜欢
d)
点
152.
Từ nào có nghĩa là 'Bắc Kinh'?
a)
都
b)
喂
c)
北京
d)
回
153.
Từ nào là cách chào qua điện thoại?
a)
喂
b)
大卫
c)
喜欢
d)
吧
154.
Từ nào có nghĩa là 'cũng'?
a)
也
b)
都
c)
点
d)
分钟
155.
Từ nào có nghĩa là 'đều'?
a)
喜欢
b)
都
c)
回
d)
吧
156.
Từ nào là tên riêng 'David' trong tiếng Trung?
a)
大卫
b)
北京
c)
回
d)
喂
157.
Từ nào có nghĩa là 'ngủ'?
a)
睡觉
b)
住
c)
喜欢
d)
给
158.
Từ nào có nghĩa là 'ti vi'?
a)
电影
b)
电视
c)
分钟
d)
北京
159.
Từ nào có nghĩa là 'thích'?
a)
喜欢
b)
给
c)
都
d)
点
160.
Từ nào có nghĩa là 'cho'?
a)
给
b)
打电话
c)
吧
d)
分钟
161.
Từ nào có nghĩa là 'gọi điện thoại'?
a)
打电话
b)
睡觉
c)
给
d)
都
162.
Từ nào là trợ từ "nhé, nhỉ, thôi, đi"
a)
吧
b)
也
c)
给
d)
点
163.
'一' đọc là gì?
a)
yī
b)
èr
c)
sān
d)
sì
164.
二' là số mấy
a)
2
b)
5
c)
1
d)
4
165.
兩 và 二 có gì khác nhau
a)
"两" chỉ được dùng trong văn viết, còn "二" chỉ được dùng trong văn nói.
b)
"两" dùng để chỉ số lượng trong toán học, "二" dùng trong bảng chữ cái.
c)
"二" để đếm và chỉ thứ tự, "两" dùng làm lượng từ cho danh từ
d)
"两" là từ mới trong tiếng Trung, trong khi "二" là từ cổ.
166.
三' là số mấy
a)
5
b)
6
c)
4
d)
3
167.
五' là số mấy
a)
7
b)
9
c)
2
d)
5
168.
六' là số mấy trong tiếng Anh?
a)
Six
b)
Seven
c)
Eight
d)
Five
169.
七个人 dịch là gì
a)
2 người
b)
4 quyển sách
c)
7 người
d)
5 người
170.
Bát là số 8, tiếng Trung viết như thế nào
a)
十
b)
一
c)
九
d)
八
171.
九' đọc như thế nào?
a)
Jiǔ
b)
Jiù
c)
Qiú
d)
Qu
172.
十' có ý nghĩa gì?
a)
Mười
b)
Một
c)
Mười một
d)
Hai mươi
173.
百' là số mấy?
a)
80
b)
92
c)
100
d)
30
174.
'千' tương đương với bao nhiêu '百'?
a)
Mười
b)
Một trăm
c)
Một nghìn
d)
Hai
175.
'万' được dùng để chỉ con số nào?
a)
Mười nghìn
b)
Một nghìn
c)
Một triệu
d)
Một tỷ
176.
零' là số mấy?
a)
Không
b)
Một
c)
Năm
d)
Mười

Similar Resources on Wayground