wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 6

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

a)

cuò

b)

zhèng

c)

cuǒ

d)

cāi

2.

苹果

a)

píngguǒ

b)

quả táo

c)

nho

d)

香蕉

3.

工作

a)

gōngzuò

b)

xiūxi

c)

shēnghuó

d)

yùndòng

4.

女朋友

a)

nǚpéngyou

b)

nánpéngyou

c)

nǚshēng

d)

nǚzǐ

5.

学习

a)

xuéxí

b)

học tập

c)

shūxí

d)

zàijiàn

6.

男朋友

a)

nánpéngyou

b)

nǚpéngyou

c)

nánzǐ

d)

nánrén

7.

这儿/这里

a)

zhèr/zhèlǐ

b)

ở đây

c)

nơi này

d)

đây

8.

a)

nán

b)

c)

d)

mèng

9.

英语

a)

Yīngyǔ

b)

Zhōngwén

c)

Rìyǔ

d)

Fǎyǔ

10.

北京

a)

Běijīng

b)

Shànghǎi

c)

Guǎngzhōu

d)

Xi'ān

11.

朋友

a)

péngyou

b)

lǎoshī

c)

xuéshēng

d)

zhōngguó rén

12.

中学

a)

zhōngxué

b)

xiǎoxué

c)

gāozhōng

d)

chūzhōng

13.

a)

zài

ở, tại

b)

zài

đi, đến

c)

zài

không, không có

d)

zài

mới, mới đây

14.

留学生

a)

liúxuéshēng

b)

lưu học sinh

c)

liúxuéshēngzài

d)

lưu học sinh viên

15.

公司

a)

gōngsī

b)

công ty

c)

shāngdiàn

d)

xuéxiào

16.

大学

a)

dàxué

b)

trường học

c)

học viện

d)

cao đẳng

17.

海伦

a)

Hǎilún

b)

Hélène

c)

Helena

d)

Hailun

18.

a)

zuò

b)

làm

c)

mang

d)

chơi

19.

a)

xué

b)

học

c)

shū

d)

20.

上海

a)

Shànghǎi

b)

Beijing

c)

Guangzhou

d)

Shenzhen