wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm dinh dưỡng

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Theo Viện Dinh dưỡng Việt Nam (2016), nhu cầu năng lượng của sinh viên lao động trí óc là bao nhiêu kcal/ngày?

a)

1500-1800 kcal

b)

2000-2300 kcal

c)

2500-2800 kcal

d)

3000-3500 kcal

2.

Tỷ lệ protein trong tổng năng lượng khẩu phần ăn của sinh viên nên chiếm bao nhiêu?

a)

10-15%

b)

13-20%

c)

20-25%

d)

25-30%

3.

Tháp dinh dưỡng năm 2016 có điểm khác biệt nào so với tháp dinh dưỡng năm 1998?

a)

Tăng lượng thịt cá

b)

Giảm lượng rau quả

c)

Ngũ cốc nguyên cám thay thế vị trí bậc thấp nhất

d)

Thêm nhóm sản phẩm từ sữa

4.

Theo Đĩa dinh dưỡng USDA 2021, thực phẩm nào chiếm nhiều nhất trong khẩu phần?

a)

Thịt cá, trứng, sữa

b)

Rau và trái cây

c)

Ngũ cốc nguyên cám

d)

Đường và chất béo

5.

WHO khuyến nghị lượng đường đơn giản nên chiếm tối đa bao nhiêu phần trăm tổng năng lượng hàng ngày?

a)

5%

b)

10%

c)

15%

d)

20%

6.

WHO khuyến nghị nên tiêu thụ ít hơn bao nhiêu gam muối mỗi ngày?

a)

3g

b)

5g

c)

7g

d)

10g

7.

Đối với người trưởng thành, tỷ lệ protein động vật trong tổng protein nên chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

10-15%

b)

20-25%

c)

25-30%

d)

35-40%

8.

Thực phẩm nào sau đây chứa nhiều acid béo no và có thể làm tăng LDL cholesterol?

a)

Dầu oliu

b)

Cá hồi

c)

Dầu cọ

d)

Hạnh nhân

9.

WHO khuyến nghị lượng chất béo bão hòa không nên vượt quá bao nhiêu phần trăm tổng năng lượng?

a)

5%

b)

10%

c)

15%

d)

20%

10.

Canada loại bỏ nhóm thực phẩm nào khỏi Đĩa dinh dưỡng của họ?

a)

Thịt cá

b)

Đậu hạt

c)

Sữa

d)

Ngũ cốc nguyên cám

11.

Lợi ích chính của chất xơ trong khẩu phần ăn là gì?

a)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể

b)

Cải thiện tiêu hóa và hỗ trợ hệ vi khuẩn đường ruột

c)

Giúp tăng cường tổng hợp protein

d)

Cung cấp vitamin và khoáng chất

12.

Nguồn thực phẩm nào giàu vitamin B1 nhất?

a)

Gạo trắng xát kỹ

b)

Ngũ cốc nguyên cám

c)

Đường tinh luyện

d)

Dầu thực vật

13.

Nguồn thực phẩm nào giàu vitamin B1 nhất?

a)

Gạo trắng xát kỹ

b)

Ngũ cốc nguyên cám

c)

Đường tinh luyện

d)

Dầu thực vật

14.

Một nguyên tắc quan trọng trong dinh dưỡng hợp lý là gì?

a)

Chỉ cần ăn nhiều chất đạm

b)

Hạn chế hoàn toàn chất béo

c)

Đa dạng thực phẩm và cân đối các chất dinh dưỡng

d)

Chỉ ăn thực phẩm có nguồn gốc thực vật

15.

Khẩu phần ăn nên có bao nhiêu phần trăm lipid có nguồn gốc thực vật?

a)

10-15%

b)

20-30%

c)

40-50%

d)

60-70%

16.

Tỷ lệ lipid/protein phù hợp cho người trưởng thành là bao nhiêu?

a)

0.3/1

b)

0.5/1

c)

0.7/1

d)

1/1

17.

Pectin trong rau quả có tác dụng gì đối với hệ tiêu hóa?

a)

Gây đầy hơi

b)

Làm giảm hấp thu protein

c)

Ngăn chặn vi khuẩn gây thối trong ruột

d)

Làm tăng cholesterol trong máu

18.

Vì sao không nên thay thế hoàn toàn mỡ động vật bằng dầu thực vật?

a)

Vì dầu thực vật không có lợi cho sức khỏe

b)

Vì dầu thực vật chứa quá nhiều protein

c)

Vì một lượng nhỏ mỡ động vật vẫn cần thiết cho một số chức năng cơ thể

d)

Vì dầu thực vật chứa quá nhiều chất xơ

19.

Nhu cầu chất xơ hàng ngày của nam giới trưởng thành là bao nhiêu?

a)

15g

b)

25g

c)

30g

d)

38g

20.

Nhu cầu protein tối thiểu khuyến nghị cho người trưởng thành theo WHO (2007) là bao nhiêu?

a)

0.8g/kg cân nặng/ngày

b)

1.0g/kg cân nặng/ngày

c)

1.13g/kg cân nặng/ngày

d)

1.5g/kg cân nặng/ngày

21.

Chất béo nào có thể giúp giảm cholesterol xấu (LDL) và tăng cholesterol tốt (HDL)?

a)

Acid béo no từ mỡ động vật

b)

Trans fat từ thực phẩm chế biến sẵn

c)

Acid béo chưa no có một nối đôi (acid oleic)

d)

Chất béo bão hòa từ dầu cọ