wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

giua ky 2 10

Total questions: 202

Worksheet time: 2hrs 46mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống chính trị Việt Nam được tổ chức theo nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc tập trung dân chủ

b)

Nguyên tắc dân chủ tư sản

c)

Nguyên tắc liên bang

d)

Nguyên tắc tự quản

2.

Cấu trúc cơ bản của hệ thống chính trị Việt Nam bao gồm các thành phần nào?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam, Quốc hội, Chính phủ

b)

Đảng Cộng sản Việt Nam, Mặt trận Tổ quốc, Nhà nước

c)

Đảng Cộng sản Việt Nam, Quân đội, Quốc hội

d)

Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, Tòa án nhân dân

3.

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam có vai trò gì trong hệ thống chính trị?

a)

Lãnh đạo chính trị

b)

Giám sát hoạt động của chính phủ

c)

Tham gia xây dựng và củng cố khối đại đoàn kết dân tộc

d)

Ban hành các quy định pháp luật

4.

Hệ thống chính trị Việt Nam được đặt dưới sự lãnh đạo của tổ chức nào?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Đảng Cộng sản Việt Nam

d)

Mặt trận Tổ quốc

5.

Nguyên tắc hoạt động cơ bản của Nhà nước Việt Nam là gì?

a)

Quản lý tập trung, thống nhất

b)

Độc lập tư pháp

c)

Tự do kinh doanh

d)

Phân quyền quản lý

6.

Tổ chức nào chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động của chính quyền?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Quốc hội

c)

Chính phủ

d)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

7.

Đặc điểm nổi bật của hệ thống chính trị Việt Nam là gì?

a)

Tập trung quyền lực

b)

Đa nguyên chính trị

c)

Độc đảng lãnh đạo

d)

Phân quyền liên bang

8.

Cơ quan quyền lực cao nhất trong hệ thống chính trị Việt Nam là?

a)

Chính phủ

b)

Tòa án Nhân dân

c)

Quốc hội

d)

Đảng Cộng sản

9.

Yếu tố nào không phải là thành phần của hệ thống chính trị Việt Nam?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Chính phủ

c)

Mặt trận Tổ quốc

d)

Các tổ chức phi chính phủ

10.

Yếu tố nào không phải là thành phần của hệ thống chính trị Việt Nam?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Chính phủ

c)

Mặt trận Tổ quốc

d)

Các tổ chức phi chính phủ

11.

Hệ thống chính trị Việt Nam hoạt động dựa trên nguyên tắc nào chủ yếu?

a)

Phân quyền

b)

Đoàn kết và tập trung dân chủ

c)

Tam quyền phân lập

d)

Độc lập và tự chủ

12.

Cơ quan nào đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân Việt Nam?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Mặt trận Tổ quốc

d)

Đảng Cộng sản Việt Nam

13.

Biểu hiện hoạt động nào sau đây là của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam?

a)

Tham gia xây dựng luật pháp

b)

Tổ chức bầu cử đại biểu Quốc hội

c)

Chỉ đạo chiến lược kinh tế quốc gia

d)

Đảm bảo an ninh quốc phòng

14.

Tại sao Đảng Cộng sản Việt Nam lại đóng vai trò lãnh đạo trong hệ thống chính trị?

a)

Vì được nhân dân lựa chọn qua bầu cử

b)

Vì có lịch sử lâu dài trong đấu tranh giải phóng dân tộc

c)

Vì là lực lượng duy nhất đại diện cho giai cấp công nhân và nông dân

d)

Vì Hiến pháp quy định

15.

Nguyên tắc nào đảm bảo sự phối hợp giữa các thành phần trong hệ thống chính trị Việt Nam?

a)

Tập trung dân chủ

b)

Dân chủ trực tiếp

c)

Đoàn kết toàn dân

d)

Phân quyền

16.

Vai trò chính của Nhà nước trong hệ thống chính trị là gì?

a)

Xây dựng pháp luật và thực hiện quyền lực quản lý xã hội

b)

Tuyên truyền và giáo dục chính trị

c)

Bảo vệ an ninh quốc phòng

d)

Thực hiện các chính sách đối ngoại

17.

Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo hệ thống chính trị thông qua công cụ nào?

a)

Tuyên giáo

b)

Cơ quan hành pháp

c)

Bộ máy nhà nước và các tổ chức chính trị - xã hội

d)

Mặt trận Tổ quốc

18.

Bạn có thể tham gia vào hoạt động của hệ thống chính trị Việt Nam bằng cách nào?

a)

Trở thành thành viên của Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Tham

19.

Bạn có thể tham gia vào hoạt động của hệ thống chính trị Việt Nam bằng cách nào?

a)

Trở thành thành viên của Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Tham gia hoạt động bầu cử, ứng cử

c)

Tham gia các hoạt động tình nguyện, đoàn thể

d)

Tất cả các phương án trên

20.

Việc tham gia góp ý cho các chính sách của nhà nước có thể thực hiện thông qua tổ chức nào?

a)

Chính phủ

b)

Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

Quốc hội

d)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

21.

Bạn có thể thể hiện trách nhiệm công dân trong hệ thống chính trị Việt Nam bằng hành động nào?

a)

Tham gia giám sát hoạt động của chính quyền địa phương

b)

Truyền bá tư tưởng chính trị

c)

Không tham gia vào bất kỳ hoạt động nào

d)

Phản đối chính sách qua mạng xã hội

22.

Khi tham gia các cuộc bầu cử tại Việt Nam, bạn đang thực hiện quyền nào?

a)

Quyền lập pháp

b)

Quyền bầu cử và ứng cử

c)

Quyền tự do ngôn luận

d)

Quyền phản biện xã hội

23.

Bộ máy nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam được tổ chức dựa trên nguyên tắc nào sau đây?

a)

Tập trung dân chủ

b)

Phân quyền

c)

Độc lập tự chủ

d)

Đối lập chính trị

24.

Đặc điểm chính trong hoạt động của bộ máy nhà nước Việt Nam là gì?

a)

Phân chia quyền lực giữa các cơ quan trung ương và địa phương

b)

Thống nhất và tập trung quyền lực vào tay Đảng Cộng sản

c)

Sự phân quyền giữa ba nhánh lập pháp, hành pháp, tư pháp

d)

Sự kết hợp giữa lãnh đạo của Đảng và quản lý của nhà nước

25.

Các nguyên tắc tổ chức hoạt động của bộ máy nhà nước CHXHCNVN không bao gồm nguyên tắc nào sau đây?

a)

Phân quyền rõ ràng giữa các cơ quan

b)

Tập

26.

Các nguyên tắc tổ chức hoạt động của bộ máy nhà nước CHXHCNVN không bao gồm nguyên tắc nào sau đây?

a)

Phân quyền rõ ràng giữa các cơ quan

b)

Tập trung dân chủ

c)

Kết hợp quản lý tập trung và địa phương

d)

Thống nhất lãnh đạo toàn diện

27.

Bộ máy nhà nước Việt Nam được tổ chức theo hình thức gì?

a)

Nhà nước đơn nhất

b)

Nhà nước liên bang

c)

Nhà nước cộng hòa tư sản

d)

Nhà nước quân chủ lập hiến

28.

Cơ quan nào là cơ quan quyền lực cao nhất của Nhà nước Việt Nam?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Chủ tịch nước

d)

Tòa án nhân dân tối cao

29.

Nguyên tắc hoạt động của bộ máy nhà nước Việt Nam bao gồm nguyên tắc nào sau đây?

a)

Nguyên tắc tam quyền phân lập

b)

Nguyên tắc tập trung dân chủ

c)

Nguyên tắc phân quyền tư pháp

d)

Nguyên tắc tư nhân hóa quản lý

30.

Cơ quan nào có chức năng thực hiện quyền hành pháp trong bộ máy nhà nước Việt Nam?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân

d)

Mặt trận Tổ quốc

31.

Nguyên tắc hoạt động của bộ máy nhà nước Việt Nam yêu cầu các cơ quan nhà nước phải:

a)

Thực hiện quyền lực độc lập với nhau

b)

Phối hợp nhịp nhàng và thống nhất

c)

Chia sẻ quyền lực với tổ chức phi chính phủ

d)

Độc lập tài chính

32.

Trong hệ thống chính trị Việt Nam, Đảng Cộng sản Việt Nam đóng vai trò gì?

a)

Giám sát hoạt động của các cơ quan hành pháp

b)

Lãnh đạo toàn diện và tuyệt đối

c)

Đảm bảo sự phân quyền giữa lập pháp và hành pháp

d)

Quyết định các chính sách kinh tế

33.

Cơ quan nào có quyền lập pháp tại Việt Nam?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Chủ tịch nước

d)

Tòa án nhân dân

34.

Chính phủ Việt Nam có nhiệm vụ gì trong bộ máy nhà nước?

a)

Thực hiện quyền lập pháp

b)

Thực hiện quyền hành pháp

c)

Thực hiện quyền tư pháp

d)

Thực hiện quyền giám sát

35.

Chính phủ Việt Nam có nhiệm vụ gì trong bộ máy nhà nước?

a)

Thực hiện quyền lập pháp

b)

Thực hiện quyền hành pháp

c)

Thực hiện quyền tư pháp

d)

Thực hiện quyền giám sát

36.

Nguyên tắc nào đảm bảo sự giám sát của nhân dân trong hoạt động của bộ máy nhà nước?

a)

Nguyên tắc tập trung dân chủ

b)

Nguyên tắc công khai, minh bạch

c)

Nguyên tắc phân quyền

d)

Nguyên tắc đa nguyên chính trị

37.

Ai là người đứng đầu Chính phủ Việt Nam?

a)

Chủ tịch nước

b)

Thủ tướng Chính phủ

c)

Chủ tịch Quốc hội

d)

Bộ trưởng Quốc phòng

38.

Hệ thống Tòa án Việt Nam có chức năng gì trong bộ máy nhà nước?

a)

Ban hành các chính sách pháp luật

b)

Giám sát việc thực hiện pháp luật

c)

Xét xử và đảm bảo tính công bằng của pháp luật

d)

Thực hiện quyền hành pháp

39.

Nguyên tắc "tập trung dân chủ" có nghĩa là gì?

a)

Các quyết định được đưa ra dựa trên sự đồng thuận của tất cả các cơ quan

b)

Quyền lực được tập trung vào trung ương và các cơ quan địa phương chịu trách nhiệm thực thi

c)

Mọi quyền lực đều thuộc về nhân dân

d)

Sự phân quyền giữa trung ương và địa phương

40.

Điều nào là điểm khác biệt giữa Quốc hội và Chính phủ trong bộ máy nhà nước Việt Nam?

a)

Quốc hội có quyền hành pháp, Chính phủ có quyền lập pháp

b)

Quốc hội có quyền lập pháp, Chính phủ thực hiện quyền hành pháp

c)

Quốc hội có quyền tư pháp, Chính phủ có quyền giám sát

d)

Quốc hội có quyền quản lý tài chính, Chính phủ có quyền hành chính

41.

Tại sao nguyên tắc tập trung dân chủ lại quan trọng trong tổ chức hoạt động của bộ máy nhà nước?

a)

Đảm bảo sự tập trung quyền lực tại trung ương

b)

Đảm bảo sự giám sát của nhân dân đối với hoạt động của các cơ quan nhà nước

c)

Đảm bảo sự đoàn kết và thống nhất trong hệ thống chính trị

d)

Đảm bảo sự phân chia quyền lực giữa các

42.

Phân quyền giữa các cơ quan trong bộ máy nhà nước nhằm mục đích gì?

a)

Tăng cường quyền lực cho các cơ quan địa phương

b)

Đảm bảo tính độc lập và trách nhiệm giữa các cơ quan

c)

Giảm bớt quyền lực của Đảng Cộng sản Việt Nam

d)

Tạo điều kiện cho tư nhân hóa các hoạt động nhà nước

43.

Hoạt động nào sau đây không phải là chức năng của Quốc hội?

a)

Ban hành luật pháp

b)

Thông qua ngân sách nhà nước

c)

Quyết định các chính sách đối ngoại

d)

Xét xử các vụ án

44.

Nguyên tắc nào sau đây không áp dụng cho tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước Việt Nam?

a)

Nguyên tắc tập trung dân chủ

b)

Nguyên tắc pháp quyền

c)

Nguyên tắc tam quyền phân lập

d)

Nguyên tắc giám sát của nhân dân

45.

Chính phủ có quyền hạn nào trong việc điều hành bộ máy nhà nước?

a)

Đề xuất các luật lệ mới

b)

Xét xử các vụ án

c)

Quản lý và điều hành mọi hoạt động kinh tế - xã hội

d)

Thông qua Hiến pháp

46.

Chủ tịch nước Việt Nam có vai trò gì trong hệ thống chính trị?

a)

Người đứng đầu Quốc hội

b)

Đại diện đối ngoại của nhà nước

c)

Điều hành hoạt động của Chính phủ

d)

Giám sát hoạt động tư pháp

47.

Nguyên tắc công khai, minh bạch có ý nghĩa gì trong hoạt động của bộ máy nhà nước?

a)

Đảm bảo nhân dân nắm bắt được các quyết định quan trọng

b)

Giảm bớt trách nhiệm của các cơ quan nhà nước

c)

Tăng cường quyền lực của Quốc hội

d)

Đảm bảo tính độc lập trong xét xử

48.

Quốc hội giám sát hoạt động của Chính phủ bằng cách nào?

a)

Đưa ra các quyết định về phân quyền

b)

Thực hiện các cuộc kiểm tra và chất vấn

c)

Thông qua các quy định hành chính

d)

Quyết định

49.

Quốc hội giám sát hoạt động của Chính phủ bằng cách nào?

a)

Đưa ra các quyết định về phân quyền

b)

Thực hiện các cuộc kiểm tra và chất vấn

c)

Thông qua các quy định hành chính

d)

Quyết định về các vụ án chính trị

50.

Chức năng nào sau đây không thuộc về Tòa án nhân dân Việt Nam?

a)

Xét xử các vụ án hình sự, dân sự

b)

Giám sát việc thực hiện pháp luật

c)

Đưa ra các quyết định hành pháp

d)

Bảo đảm tính công bằng trong pháp luật

51.

Trong tình huống nào bạn có thể đánh giá một cách tích cực về hoạt động của bộ máy nhà nước Việt Nam?

a)

Khi có sự công khai minh bạch trong các quyết định chính sách

b)

Khi các cơ quan nhà nước từ chối tiếp nhận ý kiến của nhân dân

c)

Khi các chính sách chỉ tập trung vào lợi ích của tầng lớp lãnh đạo

d)

Khi không có sự tham gia của các tổ chức xã hội

52.

Nếu phát hiện một hành động vi phạm pháp luật của một cơ quan nhà nước, bạn có thể làm gì để đảm bảo nguyên tắc giám sát của nhân dân?

a)

Không quan tâm và bỏ qua

b)

Đệ đơn khiếu nại, tố cáo lên cơ quan có thẩm quyền

c)

Tham gia vào các cuộc biểu tình phản đối

d)

Từ bỏ quyền giám sát của mình

53.

Là một công dân, bạn có thể tham gia vào quá trình lập pháp của Quốc hội bằng cách nào?

a)

Góp ý qua các cuộc trưng cầu dân ý

b)

Đưa ra quyết định hành pháp

c)

Trực tiếp xét xử các vụ án

d)

Tham gia vào hoạt động tư pháp

54.

Việc thực hiện quyền giám sát nhân dân có thể được thực hiện qua tổ chức nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Mặt trận Tổ quốc

d)

Tòa án nhân dân

55.

Khi một chính sách của nhà nước không đạt hiệu quả, bạn có thể thực hiện hành động gì để đảm bảo sự thay đổi?

a)

Tham gia vào quá trình phản biện xã hội

b)

Phớt lờ và không quan tâm

c)

Chỉ trích trên các phương tiện truyền thông

d)

Đưa ra quyết định thay đ

56.

Hội đồng nhân dân là cơ quan nào trong hệ thống chính trị Việt Nam?

a)

Cơ quan tư pháp

b)

Cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương

c)

Cơ quan hành pháp

d)

Cơ quan giám sát hoạt động của Đảng

57.

Ủy ban nhân dân có chức năng gì trong bộ máy nhà nước Việt Nam?

a)

Quyết định pháp luật

b)

Thực hiện quyền hành chính nhà nước ở địa phương

c)

Thực hiện quyền lập pháp ở địa phương

d)

Thực hiện quyền giám sát

58.

Chủ tịch Ủy ban nhân dân do cơ quan nào bầu ra?

a)

Hội đồng nhân dân

b)

Quốc hội

c)

Chính phủ

d)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

59.

Hội đồng nhân dân gồm những thành viên nào?

a)

Đại biểu Quốc hội

b)

Các thành viên của Chính phủ

c)

Đại biểu do nhân dân địa phương bầu ra

d)

Thành viên của Mặt trận Tổ quốc

60.

Hội đồng nhân dân được tổ chức ở cấp hành chính nào?

a)

Cấp trung ương

b)

Cấp tỉnh, huyện, xã

c)

Cấp bộ, ngành

d)

Cấp quân khu

61.

Chức năng chính của Hội đồng nhân dân là gì?

a)

Ban hành chính sách và pháp luật ở địa phương

b)

Quản lý và điều hành các hoạt động kinh tế

c)

Thực hiện công tác ngoại giao

d)

Quyết định các biện pháp đảm bảo an ninh quốc phòng

62.

Ủy ban nhân dân chịu sự giám sát của cơ quan nào?

a)

Chính phủ

b)

Hội đồng nhân dân cùng cấp

c)

Quốc hội

d)

Tòa án nhân dân

63.

Cơ cấu tổ chức của Ủy ban nhân dân bao gồm bao nhiêu thành viên?

a)

Do Hội đồng nhân dân quy định

b)

Từ 7 đến 15 thành viên tùy cấp

64.

Cơ cấu tổ chức của Ủy ban nhân dân bao gồm bao nhiêu thành viên?

a)

Do Hội đồng nhân dân quy định

b)

Từ 7 đến 15 thành viên tùy cấp hành chính

c)

Gồm Chủ tịch, các Phó Chủ tịch và các ủy viên

d)

Gồm toàn bộ đại biểu Hội đồng nhân dân

65.

Ủy ban nhân dân có quyền hạn gì trong hoạt động của mình?

a)

Ban hành các quy định pháp luật cho địa phương

b)

Điều hành và tổ chức thực hiện các nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội

c)

Thực hiện chức năng tư pháp

d)

Tham gia vào hoạt động đối ngoại của quốc gia

66.

Cơ quan nào phê chuẩn việc bổ nhiệm Chủ tịch Ủy ban nhân dân?

a)

Quốc hội

b)

Hội đồng nhân dân

c)

Chính phủ

d)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

67.

Hội đồng nhân dân có quyền gì trong quản lý địa phương?

a)

Quyết định các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội

b)

Chỉ đạo các cơ quan tư pháp địa phương

c)

Giám sát hoạt động của Ủy ban nhân dân và các cơ quan hành chính

d)

Tất cả các phương án trên

68.

Nhiệm vụ chính của Ủy ban nhân dân là gì?

a)

Thực hiện các nghị quyết của Hội đồng nhân dân

b)

Ban hành các luật pháp địa phương

c)

Thực hiện chức năng giám sát đối với các cơ quan tư pháp

d)

Quyết định các chính sách đối ngoại của địa phương

69.

Ủy ban nhân dân có nhiệm vụ gì trong quản lý nhà nước về kinh tế?

a)

Quyết định các chính sách tài chính quốc gia

b)

Điều hành và tổ chức thực hiện các chính sách kinh tế tại địa phương

c)

Thực hiện quyền tư pháp trong lĩnh vực kinh tế

d)

Giám sát hoạt động của các tổ chức phi chính phủ

70.

Cơ quan nào có thẩm quyền quyết định ngân sách của địa phương?

a)

Chính phủ

b)

Hội đồng nhân dân

c)

Ủy ban nhân dân

d)

Quốc hội

71.

Hội đồng nhân dân có thẩm quyền gì trong lĩnh vực pháp luật?

a)

Ban hành luật pháp quốc gia

b)

Thông qua các nghị quyết về pháp luật ở địa phương

c)

Thực hiện quyền xét xử các vụ án

d)

Giám sát việc thi hành án

72.

Quyền giám sát của Hội đồng nhân dân đối với Ủy ban nhân dân thể hiện ở điểm nào?

a)

Quyết định miễn nhiệm các thành viên của Ủy ban nhân dân

b)

Thực hiện kiểm tra, giám sát việc thực hiện các chính sách địa phương

c)

Tham gia vào các cuộc đối thoại chính trị

d)

Ban hành các luật pháp mới

73.

Ủy ban nhân dân có nhiệm vụ gì trong việc bảo đảm an ninh, trật tự xã hội tại địa phương?

a)

Thực hiện các biện pháp phòng chống tội phạm

b)

Ban hành luật pháp về an ninh quốc phòng

c)

Thực hiện các cuộc điều tra về tội phạm

d)

Giám sát hoạt động của lực lượng cảnh sát

74.

Hội đồng nhân dân có chức năng gì trong việc phát triển giáo dục tại địa phương?

a)

Ban hành chính sách giáo dục quốc gia

b)

Thực hiện quyền tư pháp trong lĩnh vực giáo dục

c)

Quyết định các chính sách giáo dục của địa phương

d)

Tổ chức thực hiện các chương trình giáo dục quốc gia

75.

Ủy ban nhân dân có nhiệm vụ gì trong lĩnh vực y tế?

a)

Ban hành luật về y tế

b)

Thực hiện các chương trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng

c)

Quyết định chính sách y tế quốc gia

d)

Giám sát hoạt động của các cơ sở y tế tư nhân

76.

Chức năng cơ bản của Chủ tịch Ủy ban nhân dân là gì?

a)

Ban hành luật pháp

b)

Điều hành và giám sát các hoạt động của Ủy ban nhân dân

c)

Chỉ đạo các cơ quan tư pháp địa phương

d)

Thực hiện các chức năng giám sát quốc gia

77.

Tại sao việc giám sát hoạt động của Ủy ban nhân dân bởi Hội đồng nhân dân lại quan trọng?

4 lines
78.

Tại sao việc giám sát hoạt động của Ủy ban nhân dân bởi Hội đồng nhân dân lại quan trọng?

a)

Đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong quản lý địa phương

b)

Tăng cường quyền lực của Ủy ban nhân dân

c)

Giảm bớt trách nhiệm của các cơ quan hành chính

d)

Tạo điều kiện cho tư nhân hóa quản lý địa phương

79.

Bạn có thể tích cực tham gia vào hoạt động của Hội đồng nhân dân địa phương bằng cách nào?

a)

Tham gia bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân

b)

Tham gia vào các cuộc họp của Quốc hội

c)

Góp ý cho chính sách của Ủy ban nhân dân thông qua các cuộc trưng cầu ý dân

d)

Không tham gia vào hoạt động của cơ quan nhà nước

80.

Một trong những lý do Hội đồng nhân dân được coi là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương là gì?

a)

Vì có quyền bầu cử các thành viên của Quốc hội

b)

Vì có thẩm quyền quyết định các chính sách phát triển kinh tế - xã hội của địa phương

c)

Vì có quyền xét xử các vụ án

d)

Vì có chức năng giám sát các tổ chức tư nhân

81.

Hoạt động nào sau đây là minh chứng cho việc Hội đồng nhân dân thực hiện quyền giám sát đối với Ủy ban nhân dân?

a)

Thực hiện chất vấn và yêu cầu giải trình

b)

Ban hành các quy định về quản lý hành chính

c)

Thực hiện các cuộc đối thoại với đại biểu Quốc hội

d)

Tổ chức các cuộc bầu cử tại địa phương

82.

Làm thế nào để công dân có thể tham gia giám sát hoạt động của Ủy ban nhân dân tại địa phương?

a)

Tham gia vào các hoạt động của Mặt trận Tổ quốc

b)

Đề xuất chính sách trực tiếp với Quốc hội

c)

Từ chối tham gia các cuộc họp

d)

Góp ý cho hoạt động của Ủy ban nhân dân thông qua Hội đồng nhân dân

83.

Vai trò của Hội đồng nhân dân trong việc quyết định ngân sách địa phương là gì?

a)

Thực hiện việc thu thuế từ nhân dân

b)

Phê duyệt ngân sách

84.

Vai trò của Hội đồng nhân dân trong việc quyết định ngân sách địa phương là gì?

a)

Thực hiện việc thu thuế từ nhân dân

b)

Phê duyệt ngân sách và quyết định chi tiêu công

c)

Giám sát các hoạt động tài chính quốc gia

d)

Điều hành các cơ quan tài chính địa phương

85.

Để thực hiện quyền giám sát đối với Ủy ban nhân dân, Hội đồng nhân dân thường làm gì?

a)

Yêu cầu các báo cáo và giải trình về các hoạt động quản lý

b)

Ban hành các nghị quyết về phát triển kinh tế - xã hội

c)

Thực hiện việc xét xử các vụ án hình sự

d)

Giám sát hoạt động của lực lượng an ninh

86.

Tại sao việc phân biệt giữa chức năng của Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân là quan trọng?

a)

Để đảm bảo hoạt động hiệu quả và tránh chồng chéo chức năng

b)

Để tăng quyền lực của Ủy ban nhân dân

c)

Để giảm thiểu trách nhiệm của Hội đồng nhân dân

d)

Để tập trung quyền lực vào một cơ quan duy nhất

87.

Bạn có thể tích cực tham gia vào hoạt động của Ủy ban nhân dân tại địa phương bằng cách nào?

a)

Tham gia các cuộc họp, đóng góp ý kiến về chính sách phát triển

b)

Chỉ trích hoạt động của Ủy ban nhân dân trên mạng xã hội

c)

Từ chối tham gia các hoạt động của chính quyền địa phương

d)

Phớt lờ các quyết định của Ủy ban nhân dân

88.

Vai trò của Mặt trận Tổ quốc trong mối quan hệ với Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân là gì?

a)

Thực hiện quyền lập pháp

b)

Tham gia giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước

c)

Đưa ra quyết định về các vấn đề tài chính

d)

Thực hiện quyền tư pháp trong lĩnh vực hành chính

89.

Hiến pháp là gì?

a)

Bộ luật về dân sự

b)

Đạo luật cơ bản của Nhà nước

c)

Bộ luật về hình sự

d)

Quy định về các quyền và nghĩa vụ của công dân

90.

Hiến pháp nước CHXHCNVN là văn bản gì trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

a)

Một văn bản quy phạm pháp luật như các luật khác

b)

Đạo luật có giá trị pháp lý cao nhất

c)

Quyết định của Chính phủ

d)

Văn bản hành chính

91.

Vị trí của Hiến pháp trong hệ thống pháp luật Việt Nam là gì?

a)

Nằm ngang hàng với các luật khác

b)

Là cơ sở để xây dựng các luật khác

c)

Là văn bản cấp dưới của luật pháp quốc tế

d)

Không có giá trị pháp lý cao nhất

92.

Hiến pháp quy định về những lĩnh vực nào?

a)

Chỉ về kinh tế

b)

Tất cả các mặt của đời sống xã hội: chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội

c)

Chỉ về quyền con người

d)

Chỉ về tổ chức nhà nước

93.

Cơ quan nào có thẩm quyền ban hành Hiến pháp ở Việt Nam?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Chủ tịch nước

d)

Tòa án nhân dân tối cao

94.

Hiến pháp 2013 của nước CHXHCNVN quy định rõ nhất điều gì?

a)

Các nguyên tắc tổ chức bộ máy nhà nước

b)

Quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân

c)

Các điều luật về thuế

d)

Các quy định về quản lý tài sản

95.

Hiến pháp là văn bản pháp lý nào trong việc tổ chức và quản lý nhà nước?

a)

Văn bản thấp nhất trong hệ thống pháp luật

b)

Văn bản pháp lý tối cao

c)

Chỉ là quy định về quyền con người

d)

Chỉ liên quan đến hành chính công

96.

Vai trò của Hiến pháp trong việc bảo vệ quyền lợi của người dân là gì?

a)

Bảo đảm quyền và tự do của công dân

b)

Hạn chế quyền tự do của công dân

c)

Quy định các loại thuế mà người dân phải nộp

d)

Tập trung vào

97.

Hiến pháp trong việc bảo vệ quyền lợi của người dân là gì?

a)

Bảo đảm quyền và tự do của công dân

b)

Hạn chế quyền tự do của công dân

c)

Quy định các loại thuế mà người dân phải nộp

d)

Tập trung vào quyền hành pháp của nhà nước

98.

Mục tiêu chính của Hiến pháp là gì?

a)

Điều chỉnh các vấn đề dân sự

b)

Bảo vệ quyền con người và quyền công dân, quy định cơ cấu tổ chức nhà nước

c)

Điều chỉnh các quan hệ thương mại

d)

Quy định các chính sách giáo dục

99.

Hiến pháp có quyền lực gì so với các luật khác trong hệ thống pháp luật?

a)

Bằng với các luật khác

b)

Cao hơn các luật khác

c)

Thấp hơn một số luật chuyên ngành

d)

Không liên quan đến các luật khác

100.

Hiến pháp quy định những nguyên tắc cơ bản nào trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

a)

Quy định nguyên tắc về công nghiệp hóa

b)

Nguyên tắc về chủ quyền nhân dân, nhà nước pháp quyền, và phân chia quyền lực

c)

Nguyên tắc về tài chính công

d)

Chỉ quy định về các điều luật hình sự

101.

Hiến pháp có thể được sửa đổi bởi cơ quan nào?

a)

Tòa án nhân dân tối cao

b)

Quốc hội

c)

Chính phủ

d)

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

102.

Điểm khác biệt của Hiến pháp so với các luật thông thường là gì?

a)

Hiến pháp chỉ có hiệu lực trong một số lĩnh vực

b)

Hiến pháp có giá trị cao nhất và là cơ sở để xây dựng các luật khác

c)

Hiến pháp chỉ liên quan đến kinh tế

d)

Hiến pháp có thể được điều chỉnh bởi các cơ quan địa phương

103.

Tại sao Hiến pháp lại được coi là văn bản pháp lý tối cao?

a)

Vì được ban hành bởi Chính phủ

b)

Vì nó quy định các nguyên tắc cơ bản và bảo vệ quyền lợi của mọi công dân

c)

Vì có quyền hạn tương tự với các luật thông thường

d)

Vì chỉ điều chỉnh các mối quan hệ quốc tế

104.

Một trong những vai trò chính của Hiến pháp là gì?

a)

Xác định thuế suất

b)

Quy định quy

105.

Một trong những vai trò chính của Hiến pháp là gì?

a)

Xác định thuế suất

b)

Quy định quyền lực của các cơ quan nhà nước và bảo vệ quyền con người

c)

Ban hành các quy định về giao thông

d)

Điều chỉnh các vấn đề văn hóa

106.

Hiến pháp có mối quan hệ như thế nào với các văn bản pháp luật khác?

a)

Độc lập với các văn bản pháp luật khác

b)

Là nền tảng cho toàn bộ hệ thống pháp luật

c)

Có hiệu lực ngang bằng với các thông tư

d)

Phụ thuộc vào các nghị quyết của Chính phủ

107.

Hiến pháp bảo vệ quyền con người bằng cách nào?

a)

Thông qua việc ban hành các chính sách kinh tế

b)

Thông qua việc quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của công dân

c)

Thông qua việc ban hành các văn bản hành chính

d)

Thông qua việc giới hạn quyền của các cơ quan nhà nước

108.

Một đặc điểm quan trọng của Hiến pháp nước CHXHCNVN là gì?

a)

Là văn bản chỉ áp dụng cho một số lĩnh vực cụ thể

b)

Là văn bản có hiệu lực pháp lý cao nhất, điều chỉnh tất cả các quan hệ xã hội cơ bản

c)

Là văn bản do Chính phủ ban hành

d)

Là văn bản có hiệu lực ngắn hạn

109.

Tại sao việc sửa đổi Hiến pháp lại yêu cầu sự phê chuẩn của Quốc hội?

a)

Vì Quốc hội là cơ quan duy nhất có quyền lập pháp

b)

Vì Quốc hội có quyền thay đổi bất kỳ luật nào

c)

Vì Quốc hội chịu trách nhiệm về tất cả các vấn đề hành chính

d)

Vì Quốc hội có thẩm quyền hành pháp

110.

Hiến pháp ảnh hưởng như thế nào đến việc ban hành các luật khác trong hệ thống pháp luật?

a)

Các luật khác phải tuân thủ Hiến pháp

b)

Các luật khác có thể vượt qua Hiến pháp

c)

Hiến pháp chỉ điều chỉnh một số ít luật

d)

Các luật khác không liên quan đến Hiến pháp

111.

Chế độ chính trị là gì?

a)

Hệ thống luật pháp quốc tế

b)

Hệ thống các quy tắc, luật lệ, và cơ quan tổ chức nhà nước điều hành xã hội

c)

Hệ thống các văn bản pháp luật về kinh tế

d)

Các tổ chức phi chính phủ trong xã hội

112.

Chế độ chính trị của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được quy định trong văn bản nào?

a)

Luật Dân sự

b)

Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

c)

Nghị quyết của Chính phủ

d)

Quyết định của Chủ tịch nước

113.

Theo Hiến pháp, chế độ chính trị của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam có nền tảng nào?

a)

Kinh tế tư bản chủ nghĩa

b)

Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh

c)

Chủ nghĩa tự do

d)

Kinh tế thị trường hoàn toàn

114.

Yếu tố nào dưới đây không phải là một phần của chế độ chính trị nước CHXHCNVN?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Quốc hội

c)

Hệ thống tư pháp độc lập

d)

Các tổ chức chính trị - xã hội

115.

Hệ thống chính trị của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được cấu thành bởi những yếu tố nào?

a)

Các tổ chức chính trị - xã hội và các cơ quan nhà nước

b)

Các công ty tư nhân

c)

Các tổ chức quốc tế

d)

Các doanh nghiệp quốc doanh

116.

Vai trò của Đảng Cộng sản Việt Nam trong hệ thống chính trị Việt Nam được quy định như thế nào?

a)

Là lực lượng lãnh đạo nhà nước và xã hội

b)

Là một tổ chức đối lập chính trị

c)

Là một tổ chức phi chính phủ

d)

Chỉ có vai trò trong kinh tế

117.

am được quy định như thế nào?

a)

Là lực lượng lãnh đạo nhà nước và xã hội

b)

Là một tổ chức đối lập chính trị

c)

Là một tổ chức phi chính phủ

d)

Chỉ có vai trò trong kinh tế

118.

Hiến pháp nước CHXHCNVN quy định cơ quan nào là cơ quan quyền lực cao nhất trong hệ thống chính trị?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Chủ tịch nước

d)

Tòa án nhân dân tối cao

119.

Theo Hiến pháp, chế độ chính trị nước CHXHCNVN dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Dân chủ tập trung

b)

Tự do cá nhân

c)

Kinh tế thị trường

d)

Phân quyền triệt để

120.

Các tổ chức nào dưới đây là một phần của hệ thống chính trị nước CHXHCNVN?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam, Quốc hội, Chính phủ

b)

Công ty tư nhân và các ngân hàng

c)

Các tổ chức phi chính phủ quốc tế

d)

Các trường đại học tư thục

121.

Đặc điểm của chế độ chính trị nước CHXHCNVN là gì?

a)

Đa đảng đối lập

b)

Độc lập tuyệt đối giữa các cơ quan nhà nước

c)

Đảng Cộng sản lãnh đạo toàn diện

d)

Phân chia quyền lực theo nguyên tắc đối trọng

122.

Chế độ chính trị Việt Nam thực hiện nguyên tắc gì trong quản lý nhà nước và xã hội?

a)

Phân quyền

b)

Tập trung dân chủ

c)

Quyền lực nhân dân tuyệt đối

d)

Tự do cá nhân tối đa

123.

Trong hệ thống chính trị nước CHXHCNVN, vai trò của Quốc hội là gì?

a)

Lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước

b)

Chỉ đạo điều hành chính sách kinh tế

c)

Thực hiện quyền tư pháp

d)

Chỉ tham gia các hoạt động quốc tế

124.

Yếu tố nào là cơ sở pháp lý của chế độ chính trị nước CHXHCNVN?

a)

Luật Hình sự

b)

Hiến pháp

c)

Luật Kinh doanh

d)

Nghị quyết của Hội đồng nhân dân

125.

Hệ thống chính trị nước CHXHCNVN được tổ chức theo mô hình nào?

a)

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa

b)

Nhà nước tư bản chủ nghĩa

c)

Nhà nước quân sự

d)

Nhà nước phong kiến

126.

tổ chức theo mô hình nào?

a)

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa

b)

Nhà nước tư bản chủ nghĩa

c)

Nhà nước quân sự

d)

Nhà nước phong kiến

127.

Tổ chức nào giữ vai trò lãnh đạo toàn diện trong hệ thống chính trị Việt Nam?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Đảng Cộng sản Việt Nam

d)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

128.

Hiến pháp nước CHXHCNVN quy định về vai trò của Đảng Cộng sản Việt Nam như thế nào?

a)

Đảng chỉ có vai trò tư vấn trong một số lĩnh vực

b)

Đảng là lực lượng lãnh đạo nhà nước và xã hội

c)

Đảng là một trong nhiều tổ chức chính trị bình đẳng

d)

Đảng không tham gia vào quản lý nhà nước

129.

Đặc điểm cơ bản của chế độ chính trị nước CHXHCNVN là gì?

a)

Tập trung quyền lực vào một cơ quan duy nhất

b)

Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân

c)

Độc lập giữa các cơ quan nhà nước

d)

Tập trung quyền lực vào Quốc hội

130.

Tại sao Đảng Cộng sản Việt Nam được quy định là lực lượng lãnh đạo toàn diện?

a)

Vì Đảng đại diện cho lợi ích của giai cấp công nhân và nhân dân lao động

b)

Vì Đảng là cơ quan lập pháp

c)

Vì Đảng có quyền điều hành kinh tế

d)

Vì Đảng là cơ quan tư pháp cao nhất

131.

Hiến pháp quy định chế độ chính trị Việt Nam có đặc điểm gì về quyền lực?

a)

Quyền lực phân chia rõ ràng giữa các cơ quan nhà nước

b)

Quyền lực tập trung vào Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

Quyền lực tuyệt đối thuộc về Chính phủ

d)

Quyền lực chia đều giữa các đảng phái

132.

Một trong những nội dung cơ bản của Hiến pháp về chế độ chính trị là gì?

a)

Xây dựng một nền kinh tế thị trường tự do hoàn toàn

b)

Bảo đảm quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân

c)

Tập trung vào quyền tư pháp độc lập

d)

Xây dựng nhà nước quân sự

133.

Chế độ chính trị nước CHXHCNVN có nguyên tắc hoạt động nào?

a)

Dân chủ tập trung

b)

Tự do phân quyền

c)

Tập trung tư tưởng

d)
134.

Chế độ chính trị nước CHXHCNVN có nguyên tắc hoạt động nào?

a)

Dân chủ tập trung

b)

Tự do phân quyền

c)

Tập trung tư tưởng

d)

Phân cấp triệt để

135.

Mối quan hệ giữa Đảng Cộng sản Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội là gì?

a)

Độc lập và không liên quan

b)

Hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau trong quản lý xã hội

c)

Đối lập và cạnh tranh

d)

Chỉ liên quan trong các lĩnh vực kinh tế

136.

Vai trò của Quốc hội trong hệ thống chính trị Việt Nam là gì?

a)

Ban hành Hiến pháp và các đạo luật quan trọng

b)

Điều hành trực tiếp mọi hoạt động kinh tế

c)

Thực hiện quyền lực tư pháp

d)

Giám sát các hoạt động thương mại quốc tế

137.

Một trong những yếu tố cấu thành hệ thống chính trị nước CHXHCNVN là gì?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Các công ty đa quốc gia

c)

Các tổ chức phi chính phủ

d)

Các tổ chức kinh tế tư nhân

138.

Nguyên tắc nào đảm bảo tính dân chủ trong chế độ chính trị Việt Nam?

a)

Dân chủ tập trung

b)

Tự do phân quyền

c)

Độc lập tư pháp

d)

Độc tài tập quyền

139.

Hiến pháp nước CHXHCNVN quy định quyền con người là gì?

a)

Quyền được sống, tự do và mưu cầu hạnh phúc

b)

Quyền được bầu cử và ứng cử

c)

Quyền sở hữu tài sản riêng

d)

Quyền tự do kinh doanh

140.

Theo Hiến pháp 2013, quyền công dân được đảm bảo bởi cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Chủ tịch

141.

Một trong những nguyên tắc trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nguyên tắc

a)

quyền lực thuộc về đám đông.

b)

quyền lực thuộc về nhân dân

c)

quyền lực thuộc về công nhân.

d)

quyền lực thuộc về nông dân.

142.

Chủ thể nào dưới đây không có thẩm quyền đề nghị làm hoặc sửa đổi Hiến pháp?

a)

Chủ tịch nước.

b)

Ủy ban thường vụ Quốc hội.

c)

Chính phủ.

d)

Viện kiểm sát nhân dân tối cao

143.

Ủy ban nhân dân xã X cấp giấy chứng nhận đăng kí kết hôn cho anh A và chị B là thực hiện pháp luật theo hình thức nào dưới đây?

a)

Áp dụng pháp luật

b)

Phổ biến pháp luật.

c)

Tuân thủ pháp luật.

d)

Giáo dục pháp luật

144.

Văn bản nào dưới đây thuộc văn bản Luật?

a)

Hiến pháp

b)

Điều lệ Đảng.

c)

Nội quy Đại hội.

d)

Quyết định điều động.

145.

Theo quy định của pháp luật, nội dung nào dưới đây thể hiện vai trò quản lí xã hội bằng pháp luật của nhà nước?

a)

Đăng nhập cổng thông tin quốc gia.

b)

Tự do đăng ký kết hôn theo quy định.

c)

Chấn chỉnh việc kinh doanh trái phép.

d)

Ca ngợi phong trào phòng chống dịch.

146.

Hội đồng nhân dân địa phương không quyết định vấn đề nào dưới đây của địa phương?

a)

Thành lập và chia tách địa giới

b)

Đặt tên phố và tên đường.

c)

Điều chỉnh chính sách an sinh xã hội.

d)

Điều chỉnh mức thu học phí giáo dục.

147.

Xét về mặt tổ chức, tòa án nhân dân không có cơ quan nào dưới đây?

a)

Tòa án quân sự cấp quân khu.

b)

Tòa án quân sự khu vực.

c)

Tòa án quân sự trung ương.

d)

Tòa án quân sự cấp huyện

148.

Câu 1. Theo quy định của Hiến pháp 2013, cơ quan thực hiện quyền lập hiến và quyền lập pháp là?

a)

A. Chủ tịch nước.

b)

B. Quốc hội

c)

C. Chính phủ

d)

D. Thủ tướng

149.

Câu 2. Theo quy định của Hiến Pháp 2013, quyền làm Hiến pháp bao gồm có sửa đổi, bổ sung hoặc làm mới Hiến pháp là thể hiện chức năng nào của Quốc hội?

a)

A. Lập pháp

b)

B. Giám sát

c)

C. Lập hiến

d)

D. Dung hòa

150.

Câu 3. Quốc hội quyết định những chính sách cơ bản về đối nội, đối ngoại là thể hiện chức năng nào của Quốc hội?

a)

A. Giám sát tối cao.

b)

B. Ban hành và sửa đổi luật.

c)

C. Quyết định các vấn đề quan trọng.

d)

D. Quản lý nhà nước và xã hội.

151.

Câu 4. Theo quy định của Hiến pháp 2013, cơ quan hành chính cao nhất của nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là?

a)

A. Chủ tịch nước .

b)

B. Quốc hội.

c)

C Chính phủ.

d)

D. Đoàn thanh niên.

152.

Câu 5. Theo quy định của Hiến pháp 2013, Chính phủ nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thực hiện chức năng nào ?

a)

A. Hành pháp.

b)

B. Tư pháp.

c)

C. Lập pháp.

d)

D. Kiểm sát.

153.

Câu 6. Theo quy định của Hiến pháp 2013, cơ quan nào thực hiện quyền tư pháp?

a)

A. Quốc hội.

b)

B. Tòa án nhân dân.

c)

C. Ủy ban nhân dân.

d)

D. Thủ tướng chính phủ.

154.

Câu 7. Theo quy định của Hiến pháp 2013, thực hành quyền công tố trong thi hành pháp luật là hoạt động tư pháp thuộc thẩm quyền của cơ quan nào dưới đây?

a)

A. Chủ tịch nước.

b)

B. Chính phủ.

c)

C. Tòa án nhân dân.

d)

D. Viện kiểm sát nhân dân

155.

Câu 8: Việc các cơ quan tư pháp thay mặt nhà nước tiến hành việc buộc tội của Nhà nước đối với người phạm tội là thực hiện chức năng nào dưới đây?

a)

A. Thực hành quyền công tố

b)

B. Thực hành quyền công khai.

c)

C. Kiểm tra hành chính nhà nước.

d)

D. Thực hành quyền hành pháp.

156.

Câu 9: Theo quy định của Hiến pháp 2013, Hội đồng nhân dân được thành lập thông qua

a)

A. hoạt động bầu cử

b)

B. mệnh lệnh cấp trên.

c)

C. phân bổ quyền lực.

d)

D. đặc trưng vùng miền.

157.

Câu 11: Theo quy định của Hiến pháp 2013, HĐND gồm các đại biểu HĐND do ai bầu ra?

a)

A. Cử tri ở địa phương bầu ra.

b)

B. Quốc hội bầu ra.

c)

C. Chính phủ bầu ra.

d)

D. Viện kiểm sát bầu ra.

158.

Câu 12: Theo quy định của Hiến pháp 2013, cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương là

a)

A. Hội đồng nhân dân.

b)

B. Ủy ban nhân dân.

c)

C. Mặt trận tổ quốc.

d)

D. Tòa án nhân dân.

159.

Câu 13: Theo quy định của Hiến pháp 2013, Hội đồng bầu cử quốc gia là cơ quan được thành lập do

a)

A. Chủ tịch nước.

b)

B. Quốc hội.

c)

C. Chính phủ.

d)

D. Tòa án nhân dân.

160.

Câu 14: Theo quy định của Hiến pháp 2013, Hội đồng bầu cử quốc gia có nhiệm vụ

a)

A. thành lập chính phủ mới.

b)

B. thực hiện quyền công tố.

c)

C. tổ chức bầu cử đại biểu Quốc hội.

d)

D. thực hiện quyền giám sát tối cao.

161.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng đặc điểm của hệ thống chính trị ở Việt Nam?

a)

Do một đảng duy nhất lãnh đạo là Đảng Cộng sản Việt Nam.

b)

Thực hiện đa nguyên chính trị và đa đảng lãnh đạo.

c)

Hoạt động theo cơ chế dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra.

d)

Đảm bảo quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân lao động.

162.

Trong hệ thống chính trị Việt Nam, mối quan hệ giữa các thành tố cấu thành được xác lập theo cơ chế nào dưới đây?

a)

Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lí, nhân dân làm chủ.

b)

Đảng tổ chức, Nhà nước thực hiện, nhân dân giám sát.

c)

Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra.

d)

Dân biết, dân hỏi, dân làm, dân kiểm tra.

163.

Trong hệ thống chính trị Việt Nam, tổ chức nào dưới đây thực hiện chức năng quản lý mọi hoạt động của đời sống xã hội?

a)

Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

b)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

c)

Đoàn thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.

d)

Công đoàn Việt Nam.

164.

Hệ thống chính trị nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là một thể thống nhất không bao gồm tổ chức nào dưới đây?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam.

b)

Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

c)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên.

d)

Tổ chức hữu nghị quốc tế và đại sứ quán các nước.

165.

Trong hệ thống chính trị Việt Nam, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội là các cơ quan, tổ chức đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân, chăm lo lợi ích chính đáng của các đoàn viên, hội viên nhằm thực hiện mục tiêu

(a)  

166.

Đời sống vật chất và trình độ của người dân được nâng cao là thể hiện hệ thống chính trị nước ta mang tính

a)

nhân dân sâu sắc.

b)

đề cao lợi ích.

c)

tập thể lãnh đạo.

d)

tập trung dân chủ.

167.

Nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân được thể hiện ở việc làm nào sau đây?

a)

Duy trì mọi tập quán để xây dựng nền văn hóa dân tộc.

b)

Người dân được quyết định mọi chủ trương, chính sách.

c)

Đại biểu dân cử ph

168.

Nhà nước thuộc về nhân dân được thể hiện ở việc làm nào sau đây?

a)

Duy trì mọi tập quán để xây dựng nền văn hóa dân tộc.

b)

Người dân được quyết định mọi chủ trương, chính sách.

c)

Đại biểu dân cử phải liên hệ chặt chẽ với nhân dân.

d)

Đề cao lợi ích cá nhân trong xây dựng văn hóa dân tộc.

169.

Trong bộ máy nhà nước, cơ quan nào dưới đây thực hiện quyền lập hiến, lập pháp?

a)

Quốc Hội.

b)

Chủ tịch nước.

c)

Chính phủ.

d)

Chủ tịch nước.

170.

Quyết định những vấn đề cơ bản về đối nội, đối ngoại của đất nước là thể hiện chức năng nào dưới đây của Quốc hội?

a)

Giám sát tối cao các hoạt động.

b)

Ban hành và sửa đổi luật.

c)

Quyết định các vấn đề quan trọng.

d)

Quản lý mọi mặt đời sống.

171.

Quốc hội tổ chức các kỳ họp công khai, làm việc theo chế độ hội nghị và quyết định theo

a)

đa số.

b)

mệnh lệnh.

c)

cấp trên.

d)

ủy quyền.

172.

Chủ thể nào dưới đây thay mặt nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đối nội và đối ngoại, thống lĩnh lực lượng vũ trang nhân dân?

a)

Chủ tịch nước.

b)

Chủ tịch Quốc hội.

c)

Thủ tướng chính phủ.

d)

Tổng bí thư.

173.

Theo quy định của pháp luật, chủ thể nào dưới đây có thẩm quyền ban hành quyết định tặng thưởng huân chương, huy chương, các giải thưởng nhà nước, danh hiệu vinh dự nhà nước?

a)

Thủ tướng chính phủ.

b)

Chủ tịch Quốc hội.

c)

Tổng bí thư.

d)

Chủ tịch nước.

174.

Cơ quan hành chính cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là

a)

Chủ tịch nước.

b)

Quốc hội.

c)

Chính phủ.

d)

Đoàn thanh niên.

175.

Toà án nhân dân là cơ quan xét xử của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và thực hiện quyền

a)

tư pháp

b)

lập pháp

c)

lập hiến

d)

công tố

176.

Theo quy định của pháp luật, việc Viện kiểm sát tiến hành hoạt động khởi tố hành vi vi phạm pháp luật là thực hiện ch

4 lines
177.

Theo quy định của pháp luật, việc Viện kiểm sát tiến hành hoạt động khởi tố hành vi vi phạm pháp luật là thực hiện chức năng nào dưới đây?

a)

Kiểm tra hành chính nhà nước.

b)

Kiểm tra hoạt động tư pháp.

c)

Hành pháp.

d)

Tư pháp

178.

Theo quy định của pháp luật, việc Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự để thực hiện để buộc tội của Nhà nước đối với người phạm tội là thực hiện chức năng nào dưới đây?

a)

Kiểm tra hành chính nhà nước.

b)

Kiểm tra hoạt động tư pháp.

c)

Củng cố quyền hành pháp.

d)

Thực hành quyền công tố.

179.

Chủ tịch nước do Quốc hội bầu ra trong số đại biểu Quốc hội.

a)

Đúng

b)

Sai

180.

Chủ tịch nước chịu trách nhiệm báo cáo công tác trước Chính phủ.

a)

Đúng

b)

Sai

181.

Chủ tịch nước là người đứng đầu nhà nước nên có nhiệm kỳ dài nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

182.

Nhiệm kỳ của Chủ tịch nước theo nhiệm kỳ của Quốc hội.

a)

Đúng

b)

Sai

183.

Câu 1: Công dân vận dụng nguyên tắc tập trung dân chủ trong tổ chức và hoạt động của hệ thống chính trị thông qua việc làm nào dưới đây?

a)

A. Tham khảo dịch vụ trực tuyến.

b)

B. Đóng góp ý kiến vào dự thảo Luật.

c)

C. Đăng ký hiến máu nhân đạo.

d)

D. khám tuyển nghĩa vụ quân sự.

184.

Câu 2: Trong hệ thống chính trị Việt Nam, mối quan hệ giữa các thành tố cấu thành được xác lập theo cơ chế nào dưới đây?

a)

A. Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lí, nhân dân làm chủ.

b)

B. Đảng tổ chức, Nhà nước thực hiện, nhân dân giám sát.

c)

C. Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra.

d)

D. Dân biết, dân hỏi, dân làm, dân kiểm tra.

185.

Câu 3: Trong hệ thống chính trị Việt Nam, tổ chức nào dưới đây thực hiện chức năng quản lý mọi hoạt động của đời sống xã hội?

a)

A. Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

b)

B. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

c)

C. Đoàn thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.

d)

D. Công đoàn Việt Nam.

186.

Câu 4: Trong hệ thống chính trị Việt Nam, Đảng Cộng sản Việt Nam vừa là một bộ phận của hệ thống chính trị, đồng thời là tổ chức giữ vai trò

a)

A. lãnh đạo của cả hệ thống chính trị.

b)

B. quản lý nhà nước và xã hội.

c)

C. thực hiện chức năng tư pháp

d)

D. thực hiện chức năng hành pháp.

187.

Câu 5: Hệ thống chính trị nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là một thể thống nhất không bao gồm tổ chức nào dưới đây?

a)

A. Đảng Cộng sản Việt Nam.

b)

B. Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

c)

C. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên.

d)

D. Tổ chức hữu nghị quốc tế và đại sứ quán các nước.

188.

Câu 6: Một trong những đặc điểm của hệ thống chính trị Việt Nam đó là

a)

A. Nhà nước lãnh đạo.

b)

B. Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo.

c)

C. Mặt trận tổ quốc lãnh đạo.

d)

D. các tổ chức chính trị - xã hội lãnh đạo

189.

Câu 7: Trong hệ thống chính trị Việt Nam, Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là công cụ tồ chức thực hiện ý chí và quyền lực của nhân dân, thay mặt nhân dân, chịu trách nhiệm trước nhân dân để

a)

A. quản lí toàn bộ hoạt động của đời sống xã hội.

b)

B. lãnh đạo toàn bộ hệ thống chính trị - xã hội.

c)

C. tập hợp khối đoàn kết toàn dân tộc.

d)

D. chăm lo lợi ích của các tầng lớp xã hội.

190.

Câu 8: Trong hệ thống chính trị Việt Nam, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội là các cơ quan, tổ chức đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân, chăm lo lợi ích chính đáng của các đoàn viên, hội viên nhằm thực hiện mục tiêu

a)

A. lãnh đạo nhà nước.

b)

B. lãnh đạo Đảng Cộng sản.

c)

C. đoàn kết toàn dân.

d)

D. đoàn kết quốc tế.

191.

Câu 9: Nội dung nào dưới đây không phản ánh đặc điểm của hệ thống chính trị nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

a)

A. Do Đảng cộng sản Việt Nam lãnh đạo.

b)

B. Tổ chức theo nguyên tắc tập trung dân chủ.

c)

C. Mang bản chất của giai cấp công nhân.

d)

D. Mang bản chất tư bản chủ nghĩa

192.

Câu 10: Nội dung nào dưới đây không phải là nguyên tắc hoạt động của hệ thống chính trị nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

a)

A. Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.

b)

A. Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.

c)

C. Tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách

d)

D. Phân chia và tam quyền phân lập.

193.

Câu 11: Việc làm nào dưới đây thể hiện trách nhiệm của công dân trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính trị ở Việt Nam?

a)

A. Tích cực tham gia bầu cử.

b)

B. Gian lận trong bầu cử.

c)

C. Chia sẻ thông tin sai lệch.

d)

D. Bao che người vi phạm

194.

Câu 12: Người nào dưới đây đang công tác trong tổ chức chính trị - xã hội của hệ thống chính trị Việt Nam?

a)

A. Chị M là Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ của huyện X.

b)

B. Anh K là Chủ nhiệm câu lạc bộ nghệ thuật phường Y.

c)

C. Bà N là thành viên của đội văn nghệ Hoạ Mi thuộc xã Z.

d)

D. Ông T là chủ trang trại nuôi tôm thẻ trắng ở thôn V.

195.

Câu 13: Nội dung nào dưới đây không phải là đặc điểm của hệ thống chính trị Việt Nam?

a)

A. Tính vừa sức.

b)

B. Tính đa đảng.

c)

C. Tính thống nhất.

d)

D. Tính nhân dân.

196.

Câu 14: Một trong những nguyên tắc hoạt động của hệ thống chính trị nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nguyên tắc đảm bảo

a)

A. đa nguyên đa đảng.

b)

B. đa đảng đối lập

c)

C. quyền lực thuộc về nhân dân

d)

D. quyền lực phân chia các tầng lớp

197.

Câu 15: Một trong những nguyên tắc hoạt động của hệ thống chính trị nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là

a)

A. tập trung dân chủ.

b)

B. tập quyền phân lập.

c)

C. cá nhân tập quyền.

d)

D. pháp quyền phân lập.

198.

Câu 16: Tập trung dân chủ là một nguyên tắc quan trọng trong tổ chức và hoạt động của hệ thống chính trị Việt Nam, nguyên tắc này yêu cầu khi quyết định những vấn đề quan trọng nhất của đất nước được thực hiện theo nguyên tắc

a)

A. tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách.

b)

B. người đứng đầu toàn quyền quyết định.

c)

C. tập thể lãnh đạo và phụ trách.

d)

D. tập thể phụ trách cá nhân lãnh đạo

199.

Câu 17: Các cơ quan, tổ chức trong hệ thống chính trị Việt Nam đều có địa vị vững chắc và hoạt động trong khuôn khổ

a)

A. cơ quan đơn vị.

b)

B. pháp luật cho phép.

c)

C. hiểu biết xã hội.

d)

D. quyền lực được giao

200.

Câu 18: Phát biểu nào dưới đây là sai về đặc điểm của hệ thống chính trị Việt Nam

a)

A. Do một đảng duy nhất lãnh đạo là Đảng Cộng sản Việt Nam.

b)

B. Thực hiện đa nguyên chính trị và đa đảng lãnh đạo.

c)

C. Hoạt động theo cơ chế dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra.

d)

D. Đảm bảo quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân lao động.

201.

Câu 19: Phát biểu nào dưới đây là sai về vai trò của các thành tố trong cấu trúc hệ thống chính trị nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

a)

A. Đảng Cộng sản Việt Nam là Đảng cầm quyền.

b)

B. Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo Nhà nước.

c)

C. Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo toàn xã hội.

d)

D. Đảng Cộng sản Việt Nam là quản lý xã hội.

202.

Câu 20: Phát biểu nào dưới đây là sai về trách nhiệm của công dân trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính trị ở Việt Nam?

a)

A. Học sinh tích cực tham gia tìm hiểu pháp luật và hệ thống chính trị.

b)

B. Học sinh chủ động tham gia vào các công việc do chính quyền tổ chức.

c)

C. Học sinh cần có vị trí việc làm trong hệ thống chính trị tại địa phương.

d)

D. Học sinh có quyền bày tỏ ý kiến về các vấn đề chính trị tại địa phương