wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Fibaro 3

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng chính của The Button trong hệ thống nhà thông minh là gì?

a)

Gửi cảnh báo khẩn cấp

b)

Kích hoạt các thiết bị được cấu hình sẵn

c)

Điều khiển hệ thống ánh sáng và an ninh

d)

Tất cả các đáp án trên

2.

Khi nào The Button hiển thị tín hiệu báo động bằng đèn LED?

a)

Khi pin yếu

b)

Khi bị mất kết nối với mạng Z-Wave

c)

Khi có lỗi kỹ thuật

d)

Tất cả các trường hợp trên

3.

The Button có thể được đặt ở đâu để dễ sử dụng trong trường hợp khẩn cấp?

a)

Dưới bàn làm việc

b)

Gần cửa ra vào

c)

Trên tường gần giường

d)

Tất cả các vị trí trên

4.

Thiết bị nào cần thiết để cấu hình The Button trong hệ thống nhà thông minh?

a)

Một điện thoại thông minh

b)

Một trung tâm điều khiển Z-Wave

c)

Một máy tính cá nhân

d)

Một thiết bị Bluetooth

5.

The Button có cơ chế bảo vệ chống truy cập trái phép hay không?

a)

Có, thông qua mã hóa tín hiệu Z-Wave

b)

Không, không có bất kỳ cơ chế bảo vệ nào

c)

Chỉ khi được kích hoạt chế độ bảo mật

d)

Không rõ

6.

The Button có thể hoạt động trong khoảng nhiệt độ nào?

a)

-10°C đến 50°C

b)

-20°C đến 60°C

c)

0°C đến 40°C

d)

-5°C đến 45°C

7.

Cách tốt nhất để kiểm tra tình trạng kết nối của The Button là gì?

a)

Kiểm tra qua ứng dụng trên điện thoại thông minh

b)

Quan sát đèn LED trên thiết bị

c)

Nhấn nút và kiểm tra phản hồi của hệ thống

d)

Tất cả các phương pháp trên

8.

Fibaro Swipe là gì?

a)

Một loại bóng đèn thông minh

b)

Một công tắc thông minh

c)

Một thiết bị điều khiển bằng cử chỉ

d)

Một camera an ninh

9.

Thiết bị Fibaro Swipe sử dụng phương pháp điều khiển nào?

a)

Điều khiển bằng giọng nói

b)

Điều khiển bằng cử chỉ tay

c)

Điều khiển qua ứng dụng di động

d)

Điều khiển bằng nút bấm

10.

Fibaro Swipe hỗ trợ kết nối với hệ thống nào?

a)

Zigbee

b)

Bluetooth

c)

Z-Wave

d)

Wi-Fi

11.

Fibaro Swipe hỗ trợ kết nối với hệ thống nào?

a)

Zigbee

b)

Bluetooth

c)

Z-Wave

d)

Wi-Fi

12.

Cần làm gì trước khi sử dụng thiết bị Fibaro Swipe?

a)

Cắm vào nguồn điện

b)

Kết nối với bộ điều khiển trung tâm

c)

Tải ứng dụng điều khiển

d)

Lắp pin vào thiết bị

13.

Fibaro Swipe có thể gắn ở đâu?

a)

Trên tường

b)

Đặt trên bàn

c)

Gắn dưới mặt bàn

d)

Tất cả các đáp án trên

14.

Để reset Fibaro Swipe, cần làm gì?

a)

Nhấn nút reset trong 10 giây

b)

Lắp lại pin

c)

Xoay tay 3 lần trên thiết bị

d)

Kết nối với máy tính

15.

Thiết bị Fibaro Swipe sử dụng nguồn năng lượng nào?

a)

Pin AAA

b)

Pin CR123A

c)

Nguồn điện qua cáp USB

d)

Cả B và C

16.

Fibaro Swipe có thể nhận diện bao nhiêu kiểu cử chỉ?

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

17.

Một trong các kiểu cử chỉ được hỗ trợ là:

a)

Vuốt lên

b)

Vuốt xuống

c)

Vuốt ngang

d)

Tất cả các đáp án trên

18.

Khoảng cách tối đa để cử chỉ được nhận diện là bao nhiêu?

a)

5 cm

b)

10 cm

c)

15 cm

d)

20 cm

19.

Đèn LED trên Fibaro Swipe báo hiệu điều gì?

a)

Trạng thái pin

b)

Tình trạng kết nối

c)

Cử chỉ đã được nhận diện

d)

Tất cả các đáp án trên

20.

Fibaro Swipe có thể được giấu dưới vật liệu nào để vẫn nhận diện cử chỉ?

a)

Kính

b)

Gỗ mỏng

c)

Nhựa mỏng

d)

Tất cả các đáp án trên

21.

Có thể tùy chỉnh cử chỉ của Fibaro Swipe qua đâu?

a)

Ứng dụng Fibaro Home Center

b)

Bộ điều khiển trung tâm bất kỳ

c)

Menu cài đặt trực tiếp trên thiết bị

d)

Không thể tùy chỉnh

22.

Đèn LED nhấp nháy đỏ trên Fibaro Swipe nghĩa là gì?

a)

Pin yếu

b)

Kết nối bị lỗi

c)

Không nhận diện được cử chỉ

d)

Thiết bị đang khởi động lại

23.

Số lượng thiết bị Fibaro Swipe tối đa có thể kết nối trong một hệ thống Z-Wave là bao nhiêu?

a)

50

b)

100

c)

232

d)

Không giới hạn

24.

Fibaro Swipe có hỗ trợ các ngôn ngữ nào?

a)

Chỉ tiếng Anh

b)

Tiếng Anh và một số ngôn ngữ châu Âu

c)

Đa ngôn ngữ toàn cầu

d)

Chỉ tiếng Anh và tiếng Trung

25.

Khi cử chỉ không hoạt động, cần kiểm tra gì?

a)

Trạng thái pin

b)

Khoảng cách từ tay đến thiết bị

c)

Vật cản trên bề mặt thiết bị

d)

Tất cả các đáp án trên

26.

Fibaro Swipe có khả năng làm gì đặc biệt?

a)

Điều khiển đồng thời nhiều thiết bị

b)

Học cử chỉ mới từ người dùng

c)

Kích hoạt cảnh thông minh (scenes)

d)

Tất cả các đáp án trên

27.

Fibaro Swipe có thể nhận diện cử chỉ trong điều kiện ánh sáng nào?

a)

Chỉ trong điều kiện ánh sáng tốt

b)

Chỉ trong bóng tối

c)

Cả sáng và tối

d)

Chỉ khi ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp

28.

Fibaro Swipe có khả năng điều khiển các thiết bị nào?

a)

Đèn thông minh

b)

Rèm cửa tự động

c)

Hệ thống báo động

d)

Tất cả các đáp án trên

29.

Để vô hiệu hóa một cử chỉ trên Fibaro Swipe, cần làm gì?

a)

Xóa trong ứng dụng điều khiển

b)

Nhấn nút tắt cử chỉ trên thiết bị

c)

Đặt lại toàn bộ thiết bị

d)

Kích hoạt chế độ vô hiệu hóa cử chỉ

30.

Thời gian sử dụng của pin Fibaro Swipe là bao lâu (khi sử dụng pin)?

a)

1 tháng

b)

6 tháng

c)

12 tháng

d)

24 tháng

31.

Chế độ "Wake-up" của Fibaro Swipe giúp gì?

a)

Kích hoạt thiết bị khi có chuyển động

b)

Kéo dài thời gian sử dụng pin

c)

Bật đèn LED thông báo

d)

Reset thiết bị về mặc định