wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Korean-Vietnamese Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

우산

a)

Ô, dù

b)

Ô, mưa

c)

Ô, gió

d)

Ô, nắng

2.

회사원

a)

Nhân viên văn phòng

b)

Giáo viên

c)

Kỹ sư

d)

Nhà báo

3.

사전

a)

Từ điển

b)

Sách

c)

Bảng

d)

Giấy

4.

미국

a)

Mỹ

b)

Canada

c)

Mexico

d)

Brazil

5.

호주

a)

Úc

b)

미국

c)

영국

d)

캐나다

6.

중국

a)

Trung Quốc

b)

Tokyo

c)

Seoul

d)

Bangkok

7.

카메라

a)

Máy ảnh

b)

Camera

c)

Fotoğraf makinesi

d)

Appareil photo

8.

a)

Cửa ra vào

b)

Cửa sổ

c)

Bức tường

d)

Sân vườn

9.

영국

a)

Anh

b)

Francia

c)

Italia

d)

Espana

10.

인도

a)

Ấn Độ

b)

중국

c)

일본

d)

한국

11.

은행원

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

Giáo viên

c)

Bác sĩ

d)

Kỹ sư

12.

컴퓨터

a)

Máy tính

b)

Computador

c)

Computer

d)

PC

13.

독일

a)

Đức

b)

Pháp

c)

Nhật Bản

d)

Hàn Quốc

14.

군인

a)

Quân nhân

b)

Người lính

c)

Chiến binh

d)

Quân đội

15.

창문

a)

Cửa sổ

b)

Cửa ra vào

c)

Cửa chính

d)

Cửa sổ trời

16.

학생

a)

Học sinh

b)

Giáo viên

c)

Trường học

d)

Bảng đen

17.

태국

a)

Thái Lan

b)

Vietnam

c)

Malaysia

d)

Indonesia

18.

선생님

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Trường học

d)

Bảng đen

19.

주부

a)

Nội trợ

b)

Nhà văn

c)

Giáo viên

d)

Kỹ sư

20.

모자

a)

Nón, mũ

b)

Giày, dép

c)

Áo, quần

d)

Khăn, mũ