wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Global Success 4 - Unit 14: Daily Activities

Total questions: 26

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

vào buổi sáng

(a)  

2.

vào buổi trưa

(a)  

3.

vào buổi chiều

(a)  

4.

vào buổi tối

(a)  

5.

thức dậy

(a)  

6.

ra khỏi giường

(a)  

7.

rửa mặt

(a)  

8.

đánh răng

(a)  

9.

chải tóc

(a)  

10.

ăn sáng

(a)  

11.

mặc quần áo

(a)  

12.

chuẩn bị cặp sách

(a)  

13.

đi học

(a)  

14.

viết bài trong vở

(a)  

15.

vẽ tranh

(a)  

16.

tô màu bức tranh

(a)  

17.

hát và nhảy

(a)  

18.

chơi trò chơi

(a)  

19.

dọn dẹp

(a)  

20.

ăn trưa

(a)  

21.

ngủ trưa

(a)  

22.

giặt quần áo

(a)  

23.

lau nhà

(a)  

24.

rửa bát

(a)  

25.

giúp đỡ việc nấu ăn

(a)  

26.

đọc sách

(a)