NEW
Font size
WorksheetsBÀI TẬP HSK1 SỐ 1
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Chọn phiên âm đúng cho từ '家'?
jiā
jiǎ
jià
Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: '你好吗?'
我很好
我不好吗
我好了
Chọn câu sắp xếp đúng: '我', '朋友', '是', '你'?
我朋友你是
你是我朋友
朋友是我你
Điền vào chỗ trống: '我___去学校。'
做
不
吃
Chọn từ điền vào chỗ trống: '今天是___.'
星期一
我朋友
看书
Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: '你叫什么名字?'
我叫李月
我叫你
李月叫我
Chọn phiên âm đúng cho từ '朋友'?
péngyǒu
péngyòu
péngyǒ
Chọn câu sắp xếp đúng: '汉语', '我', '学', '在', '学校'?(từ 在 nghĩa là "ở")
我在学校学汉语
我学汉语在学校
汉语我在学校学
Điền vào chỗ trống: '我___吃饭.'
去
很
好
Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: '你是哪儿国人?'
我是越南人
我是越南
我越南人
“我不会做中国菜。”câu này trong tiếng Việt nghĩa là?
Tôi không đi Trung Quốc
Tôi không biết nấu món Trung Quốc
Tôi đi Trung Quốc học tiếng Trung
"Năm nay tôi 20 tuổi" trong tiếng Trung là gì?
我今年十一岁。
我今年三十一岁。
我今年二十二岁。
我今年二十岁。
Chọn câu đúng
明天我是中国学汉语。
明天我去学校很好。
明天我去学校学汉语。
我明天去家学汉语。
"Hôm nay là Thứ 6, ngày 14 tháng 3"
Chọn cách dịch đúng nhất
今天是星期五,14号3月。
今天是14号3月,星期六。
今天是14号3月,星期五。
今天是3月14号,星期五。
Từ nào sau đây mang nghĩa là "Món ăn/đồ ăn"?
饭
菜
踩
采
Từ nào sau đây có nghĩa là "Trường học"?
学效
学习
学校
学胶
Chọn lỗi sai trong câu sau: 我家三口人,爸爸、妈妈和我。我妈妈今年四十岁,她是老师,我爸爸昨天四十五岁。
和
老师
昨天
今年
"星期二" là thứ mấy?
Thứ 2
Thứ 3
Từ nào dùng sai trong câu: 我不会很写我的汉语名字。
的
名字
很
不
A:谢谢你!
B:______
没关系
我不会
很好
不客气
