WorksheetsÔn tập Tin 12 Giữa HK2 (24-25)
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
Thẻ nào được sử dụng để tạo biểu mẫu trên web?
a)
input
b)
label
c)
form
d)
select
2.
Thuộc tính nào của thẻ <input> được sử dụng để xác định loại dữ liệu mà phần tử input chứa?
a)
id
b)
name
c)
type
d)
value
3.
Thẻ nào được sử dụng để nhóm các phần tử có liên quan trong biểu mẫu?
a)
fieldset
b)
legend
c)
label
d)
select
4.
Thẻ
a)
Nhập dữ liệu
b)
Nhóm phần tử
c)
Định nghĩa nhãn cho phần tử input
d)
Hiển thị các lựa chọn
5.
Để tạo một danh sách thả xuống cho phép người dùng chọn một trong các lựa chọn, thẻ nào được sử dụng?
a)
input
b)
label
c)
select
d)
textarea
6.
Khi sử dụng thẻ <input> với type="radio", mục đích của nó là để:
a)
Cho phép chọn nhiều tùy chọn
b)
Cho phép chọn một tùy chọn duy nhất trong một nhóm
c)
Nhập dữ liệu dạng chữ
d)
Nhập dữ liệu dạng số
7.
Để tạo một trường nhập dữ liệu cho số, thẻ nên sử dụng thuộc tính nào?
a)
type="text"
b)
type="number"
c)
type="date"
d)
type="checkbox"
8.
Thẻ nào không hỗ trợ thuộc tính width và height?
a)
video
b)
audio
c)
img
d)
iframe
9.
Thuộc tính nào của thẻ input không phải là thuộc tính chính để xác định dữ liệu nhập vào?
a)
id
b)
name
c)
type
d)
value
10.
Để tạo một nút gửi thông tin trong biểu mẫu, thẻ input nên sử dụng thuộc tính nào?
a)
type="text"
b)
type="submit"
c)
type="button"
d)
type="reset"
11.
CSS viết tắt của từ nào trong tiếng Anh?
a)
Cascading Style Sheets
b)
Cascading Script Sheets
c)
Color Style Sheets
d)
Cascading Style Systems
12.
Trong cấu trúc CSS, phần nào xác định các thẻ HTML nào sẽ được áp dụng định dạng?
a)
Vùng mô tả
b)
Thuộc tính
c)
Bộ chọn
d)
Giá trị
13.
Đoạn mã nào sau đây là ví dụ về CSS với nhiều quy định trong vùng mô tả?
a)
h1 {color: red;}
b)
p {text-indent: 15px; color: blue;}
c)
div {background: yellow;}
d)
a {font-size: 14px;}
14.
Cách nào không phải là một cách thiết lập CSS?
a)
CSS trong
b)
CSS ngoài
c)
CSS nội tuyến
d)
CSS tích hợp
15.
Để kết nối tệp CSS với tệp HTML, bạn có thể sử dụng thẻ nào trong phần ?
a)
script
b)
style
c)
link
d)
import
16.
Cấu trúc của một mẫu định dạng CSS đơn giản nhất bao gồm phần nào?
a)
Chỉ bộ chọn
b)
Chỉ vùng mô tả
c)
Bộ chọn và vùng mô tả
d)
Bộ chọn, vùng mô tả và thuộc tính
17.
Cách nào cho phép định dạng CSS trực tiếp trong các phần tử HTML?
a)
CSS trong
b)
CSS ngoài
c)
CSS nội tuyến
d)
CSS liên kết
18.
Nếu bạn muốn định dạng tất cả các thẻ h1, h2, và h3 cùng một lúc, bạn nên viết CSS như thế nào?
a)
h1 h2 h3 {color: red;}
b)
h1, h2, h3 {color: red;}
c)
h1 h2, h3 {color: red;}
d)
h1 h2 h3 {color: red;}
19.
Mẫu định dạng nào dưới đây là CSS nội tuyến?
a)
<style> p {color: green;} </style>
b)
<link rel="stylesheet" href="styles.css">
c)
<p style="color: green;">Text</p>
d)
h1 {color: green;}
20.
Tại sao việc sử dụng CSS có lợi hơn việc định dạng HTML trực tiếp?
a)
CSS không cần phải viết mã
b)
CSS giúp tách nội dung và định dạng, giảm công việc và tăng tính đồng nhất
c)
CSS làm cho trang web không cần thiết phải định dạng
d)
CSS không hỗ trợ đa dạng kiểu định dạng
21.
CSS có thể định dạng phông chữ như thế nào?
a)
font-family
b)
font-size
c)
font-weight
d)
Tất cả các ý đều đúng.
22.
Định dạng nào sau đây được sử dụng để thiết lập màu chữ trong CSS?
a)
color
b)
font-color
c)
text-color
d)
background-color
23.
Trong CSS, thuộc tính line-height dùng để:
a)
Định nghĩa chiều cao của phần tử
b)
Thiết lập khoảng cách giữa các dòng văn bản
c)
Định nghĩa độ rộng của chữ
d)
Thiết lập khoảng cách giữa các ký tự
24.
Để căn lề dòng đầu tiên của đoạn văn bản trong CSS, ta dùng thuộc tính nào?
a)
text-align
b)
margin
c)
text-indent
d)
padding
25.
Tính kế thừa trong CSS có nghĩa là gì?
a)
Một thuộc tính chỉ áp dụng cho một phần tử cụ thể
b)
Một thuộc tính CSS áp dụng cho phần tử cha cũng được áp dụng cho các phần tử con, cháu
c)
CSS chỉ áp dụng cho phần tử cuối cùng trong cây DOM
d)
Không có sự kế thừa trong CSS
26.
Trong CSS, thuộc tính text-align: center; dùng để:
a)
Căn lề trái cho văn bản
b)
Căn lề phải cho văn bản
c)
Căn giữa văn bản
d)
Căn đều hai bên văn bản
27.
Ký hiệu * trong CSS có nghĩa là gì?
a)
Áp dụng cho các phần tử đặc biệt
b)
Áp dụng cho tất cả các phần tử HTML
c)
Chỉ áp dụng cho phần tử cha
d)
Không có ý nghĩa gì trong CSS
28.
Thuộc tính nào có ưu tiên cao nhất trong CSS khi được sử dụng cùng với !important?
a)
color
b)
font-size
c)
margin
d)
Tất cả các thuộc tính với !important
29.
Phần tử nào sau đây không phải là loại phông chữ trong CSS?
a)
Serif
b)
Sans-serif
c)
Monospace
d)
Symbolic
30.
Để thiết lập chiều cao dòng bằng 150% của chiều cao dòng phần tử cha, ta sử dụng:
a)
line-height: 150%;
b)
line-height: 1.5;
c)
line-height: 150px;
d)
line-height: 150%; hoặc line-height: 1.5;
31.
Hệ màu nào được sử dụng trong CSS để biểu diễn màu sắc bằng ba giá trị số từ 0 đến 255?
a)
CMYK
b)
RGB
c)
HSL
d)
HEX
32.
Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu chữ?
a)
background-color
b)
color
c)
border
d)
font-color
33.
Trong hệ màu HSL, giá trị nào biểu thị độ bão hòa của màu?
a)
H (Hue)
b)
S (Saturation)
c)
L (Lightness)
d)
A (Alpha)
34.
Thuộc tính CSS nào sau đây không có tính kế thừa?
a)
color
b)
background-color
c)
border
d)
font-size
35.
Mã màu hexa #ff0000 biểu thị màu gì trong hệ RGB?
a)
Màu xanh lá cây
b)
Màu xanh dương
c)
Màu đỏ
d)
Màu đen
36.
Bộ chọn CSS nào áp dụng định dạng cho các phần tử p là con trực tiếp của div?
a)
div p
b)
div > p
c)
div + p
d)
div ~ p
37.
Mã rgb(255, 0, 0) đại diện cho màu nào trong hệ màu RGB?
a)
Màu đỏ
b)
Màu xanh lá cây
c)
Màu xanh dương
d)
Màu vàng
38.
Để làm cho tất cả văn bản trong trang web có màu xám, bạn sử dụng thuộc tính CSS nào?
a)
background-color: gray;
b)
border: gray;
c)
color: gray;
d)
font-color: gray;
39.
Trong CSS, thuộc tính background-color được sử dụng để làm gì?
a)
Định dạng màu viền
b)
Định dạng màu nền
c)
Định dạng màu chữ
d)
Định dạng cỡ chữ
40.
Để áp dụng một màu cụ thể cho tất cả các phần tử HTML trong trang, bạn sử dụng bộ chọn CSS nào?
a)
body
b)
*
c)
html
d)
all
100 %
