Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Công nghệ 6 - On Thi GHK2

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Vải sợi tự nhiên được làm từ nguyên liệu gì?

a)

Sợi bông

b)

Sợi len cừu

c)

Sợi tơ tằm

d)

Tất cả các đáp án trên

2.

Vải sợi tự nhiên không được làm từ nguyên liệu gì?

a)

cây bông

b)

lông cừu

c)

tơ tằm

d)

cây tre

3.

Vải sợi tổng hợp và hóa học không được làm từ gì?

a)

Sợi bông

b)

Chất hóa học từ gỗ, tre

c)

Chất hóa học từ than đá, dầu mỏ

d)

Vỏ chai nhựa

4.

Ưu điểm của vải sợi bông là gì?

a)

Dễ bị nhàu

b)

Hút ẩm cao, mặc thoáng mát

c)

Ít thấm mồ hôi

d)

Giặt lâu khô

5.

Nhược điểm của vải sợi nhân tạo (viscose) là gì?

a)

Ít nhàu

b)

Hút ẩm tốt

c)

Mặt vải mềm mịn

d)

Kém bền

6.

Loại sợi nào sau đây có độ bền cao nhất?

a)

Sợi tổng hợp (polyester)

b)

Sợi bông (cotton)

c)

Sợi nhân tạo (viscose)

d)

Sợi tơ tằm

7.

Vải Kate là sự kết hợp của sợi nào?

a)

Sợi bông và sợi tổng hợp

b)

Sợi nhân tạo và sợi bông

c)

Sợi tơ tằm và sợi tổng hợp

d)

Sợi lanh và sợi tổng hợp

8.

Nhược điểm chính của vải sợi tổng hợp là gì?

a)

Không bị nhàu

b)

Dễ bị co rút

c)

Không thấm mồ hôi, mặc nóng

d)

Mặt vải mềm mịn

9.

Vải sợi pha không được làm từ gì?

a)

70% sợi cotton và 30% sợi polyester

b)

50% sợi tree (bamboo) và 50% sợi polyester

c)

95% Sợi polyester và 5% sợi spandex

d)

Sợi tổng hợp 100% polyester

10.

Vải sợi tự nhiên có đặc tính gì?

a)

Hút ẩm cao, mặc thoáng mát

b)

Không bị nhàu

c)

Không bền

d)

Dễ bị co rút

11.

Vải sợi hóa học gồm những loại nào?

a)

Vải sợi nhân tạo và vải sợi pha

b)

Vải sợi nhân tạo và vải sợi tổng hợp

c)

Vải sợi tự nhiên và vải sợi pha

d)

Vải sợi pha và vải sợi tổng hợp

12.

Đặc điểm của vải sợi nhân tạo là gì?

a)

Hút ẩm tốt, mặc thoáng mát

b)

Không thấm mồ hôi, mặc nóng

c)

Dễ bị nhàu

d)

Độ bền cao

13.

Vải nào có nguồn gốc từ thực vật?

a)

Sợi len cừu

b)

Sợi tơ tằm

c)

Sợi trong quả bông

d)

Sợi tổng hợp

14.

Vải nào sau đây khó bị nhăn?

a)

Vải sợi nhân tạo

b)

Vải sợi tổng hợp

c)

Vải sợi bông

d)

Vải sợi pha

15.

Vải sợi pha có ưu điểm gì?

a)

Độ bền cao, chống nước

b)

Bền màu, ít nhăn

c)

Bền màu, nhanh khô

d)

Hút ẩm cao, bền màu

16.

Loại vải nào ít bị nhăn?

a)

Vải sợi nhân tạo và tổng hợp

b)

Vải lụa tơ tằm

c)

Vải sợi bông cotton và lanh

17.

Vải sợi pha có ưu điểm gì?

a)

Độ bền cao

b)

Khó thấm mồ hôi

c)

Hút ẩm tốt

d)

Cả A và C

18.

Vải sợi tự nhiên có nhược điểm gì?

a)

Hút ẩm kém

b)

Dễ bị nhàu

c)

Không thoáng mát

d)

Dễ bị co rút

19.

Tính chất của vải sợi tổng hợp là gì?

a)

Không bị nhăn

b)

Thấm hút mồ hôi

c)

Khó giặt tẩy

d)

Dễ bị co rút

20.

Loại vải nào ít thấm mồ hôi và mặc nóng?

a)

Vải sợi tổng hợp

b)

Vải sợi nhân tạo

c)

Vải sợi pha

d)

Vải sợi bông

21.

Trang phục có vai trò gì?

a)

Bảo vệ cơ thể khỏi nắng, mưa, lạnh.

b)

Làm cho con người buồn chán.

c)

Chỉ để trang trí cho đẹp.

d)

Làm con người khó chịu.

22.

Loại trang phục nào được sử dụng trong hình ảnh 'Trang phục công sở'?

a)

Áo dài và quần tây.

b)

Áo sơ mi và quần tây lịch sự.

c)

Áo thun và quần short.

d)

Áo thể thao và quần thể thao.

23.

Dựa vào nội dung, trang phục nào dưới đây phù hợp để đi học?

a)

Trang phục công sở.

b)

Trang phục thể thao.

c)

Đồng phục học sinh.

d)

Trang phục dạo phố.

24.

Theo nội dung, khi chọn trang phục, em cần chú ý điều gì?

a)

Chọn trang phục đẹp, đắt tiền.

b)

Chọn trang phục phù hợp với thời tiết, hoạt động và chất liệu.

c)

Chọn trang phục giống bạn bè.

d)

Chọn trang phục thật nhiều màu sắc.

25.

Trang phục nào phù hợp với lứa tuổi trẻ em?

a)

Trang phục lịch sự, áo sơ mi và quần tây.

b)

Trang phục thoải mái, váy ngắn và áo thun.

c)

Trang phục công sở, áo vest và quần tây.

d)

Trang phục thể thao chuyên nghiệp.

26.

Theo nội dung, trang phục lao động có đặc điểm gì?

a)

Gọn gàng, thoải mái, chất liệu thấm mồ hôi.

b)

Rộng rãi, nhiều hoa văn.

c)

Đẹp và đắt tiền.

d)

Nhiều màu sắc nổi bật.

27.

Dựa vào hình, vải có hoa văn kẻ sọc ngang phù hợp để may trang phục nào?

a)

Trang phục công sở.

b)

Trang phục thể thao.

c)

Trang phục đi học.

d)

Trang phục đi chơi.

28.

Theo nội dung, khi đi học hoặc làm việc công sở, em nên chọn trang phục như thế nào?

a)

Trang phục thoải mái, rộng rãi, nhiều màu sắc.

b)

Trang phục lịch sự, phù hợp với vóc dáng và môi trường.

c)

Trang phục thể thao để dễ vận động.

d)

Trang phục dạo phố để đẹp mắt.

29.

Cách phối hợp màu sắc nào sau đây là phối hợp giữa hai màu tương phản trên vòng màu?

a)

Màu cam và màu xanh

b)

Màu đỏ và màu hồng

c)

Màu xanh lá và màu vàng

d)

Màu tím và màu đỏ

30.

Khi phối hợp màu sắc trang phục, em cần chú ý điều gì?

a)

Chỉ chọn màu em thích

b)

Phối hợp màu sắc để làm nổi bật trang phục

c)

Chọn màu giống bạn bè

d)

Chọn thật nhiều màu sắc khác nhau

31.

Bước nào là bước đầu tiên khi giặt quần áo bằng tay?

a)

Lấy vật dụng ra khỏi túi, phân loại quần áo màu và quần áo trắng

b)

Tẩy vết bẩn

c)

Ngâm quần áo 15 đến 30 phút

d)

Vò và xả kĩ cho hết bọt xà phòng

32.

Khi giặt quần áo, nếu sử dụng máy giặt thì quy trình giặt sẽ khác với giặt tay ở điểm nào?

a)

Không cần ngâm quần áo

b)

Không cần xả nước

c)

Không cần chọn mức nước và chế độ giặt

d)

Không cần tẩy vết bẩn

33.

Dựa vào nội dung, khi giặt quần áo bằng tay, em cần làm gì để quần áo sạch hơn?

a)

Ngâm quần áo trong nước nóng

b)

Xả nước thật nhanh

c)

Tẩy sạch các vết bẩn trước khi giặt

d)

Chỉ cần ngâm quần áo là đủ

34.

Dụng cụ nào được sử dụng để là quần áo?

a)

Bàn là và bình phun nước

b)

Máy giặt và nước xà phòng

c)

Thau nước và bàn chải

d)

Móc treo và dây phơi

35.

Khi là quần áo đi học, đi chơi, em cần điều chỉnh nhiệt độ của bàn là như thế nào?

a)

Luôn để nhiệt độ cao nhất

b)

Điều chỉnh nhiệt độ phù hợp với từng loại vải

c)

Là ở nhiệt độ thấp cho tiết kiệm điện

d)

Không cần điều chỉnh nhiệt độ

36.

Quần áo may bằng vải nào thì không nên là ở nhiệt độ cao?

a)

Vải cotton

b)

Vải lụa nylon

c)

Vải len

d)

Vải kaki

37.

Bước nào là bước đầu tiên khi là, ủi quần áo?

a)

Phân loại quần áo theo chất liệu vải

b)

Điều chỉnh nhiệt độ bàn là

c)

Là quần áo

d)

Đề bàn là nguội hoàn toàn

38.

Sau khi là ủi xong, em nên làm gì với bàn là?

a)

Rút phích cắm, để bàn là nguội rồi cất vào nơi quy định

b)

Để bàn là trên bàn mà không cần cất

c)

Xịt nước vào bàn là cho nhanh nguội rồi đem cất

39.

Loại quần áo nào nên treo bằng móc trong tủ quần áo?

a)

Quần áo bằng vải cotton

b)

Quần áo ít sử dụng hoặc dễ nhăn

c)

Quần áo thể thao

d)

Quần áo trẻ em

40.

Dựa vào nội dung, quần áo ít sử dụng nên bảo quản như thế nào để tránh ẩm mốc?

a)

Gói trong túi nylon và cất trong tủ

b)

Treo ngoài trời

c)

Để trong thau nước

d)

Gấp và để trên ghế

41.

Ký hiệu nào cho biết quần áo có thể giặt với nhiệt độ thấp?

a)

Ký hiệu hình bàn là

b)

Ký hiệu hình thau nước với 30°C

c)

Ký hiệu hình tam giác

d)

Ký hiệu hình tròn có chữ P

42.

Nếu nhãn quần áo có ký hiệu không được giặt khô, em nên làm gì?

a)

Chỉ được giặt bằng tay

b)

Giặt bằng tay hoặc máy giặt với nước

c)

Không giặt quần áo vào buổi trưa

d)

Chỉ phơi quần áo

43.

Trang phục nào phù hợp với người Việt Nam thời kỳ trước thế kỷ XX?

a)

Áo dài và quần tây

b)

Áo dài và khăn rằn

c)

Áo sơ mi và quần jeans

d)

Áo thun và quần short

44.

Dựa vào nội dung, trang phục thời kỳ trước thế kỷ XX phản ánh điều gì?

a)

Phong cách thời trang hiện đại

b)

Phong cách sống và thói quen của người dân

c)

Thói quen mặc quần áo Tây

d)

Phong cách thời trang trẻ em

45.

Trang phục nào phù hợp với nam giới Việt Nam thời kỳ 1980?

a)

Áo thun và quần jeans

b)

Áo sơ mi và quần tây

c)

Áo dài và khăn rằn

d)

Áo vest và quần dài

46.

Dựa vào nội dung, trang phục thời kỳ 1980-1990 cho thấy điều gì về xã hội Việt Nam?

a)

Cuộc sống khó khăn và thiếu thốn

b)

Sự thay đổi phong cách thời trang hiện đại

c)

Phong cách thời trang chỉ dành cho trẻ em

d)

Thói quen mặc áo dài mọi lúc

47.

Ttrang phục nào phù hợp với học sinh hiện nay?

a)

Áo dài đỏ và quần đen

b)

Đồng phục học sinh

c)

Áo thun trắng và quần jeans

d)

Áo ba lỗ và quần short

48.

Dựa vào nội dung, khi chọn trang phục theo thói quen, em cần chú ý điều gì?

a)

Chọn màu sắc em thích

b)

Chọn trang phục phù hợp với thói quen và hoàn cảnh

c)

Chọn trang phục đắt tiền

d)

Chọn trang phục giống bạn bè

49.

Phong cách thời trang nào phù hợp với phụ nữ hiện đại khi đi làm ở công sở?

a)

Áo dài truyền thống

b)

Áo sơ mi và quần tây lịch sự

c)

Áo bà ba

50.

Khi chọn trang phục phù hợp với vóc dáng, em nên làm gì?

a)

Chọn trang phục rộng rãi mọi lúc

b)

Chọn trang phục phù hợp với dáng người và hoàn cảnh

c)

Chọn trang phục có hoa văn phức tạp

d)

Chọn trang phục màu tối

51.

Dựa vào nội dung, khi chọn màu sắc trang phục, em nên chọn màu nào cho học sinh?

a)

Màu sáng, màu sẫm, màu hòa hợp

b)

Màu tím và hồng tươi

c)

Màu đen và xám

d)

Màu vàng rực rỡ

52.

Dựa vào nội dung, khi chọn máy giặt, em nên chú ý điều gì?

a)

Chọn máy giặt có màu đẹp

b)

Chọn máy giặt phù hợp với loại vải và thói quen giặt

c)

Chọn máy giặt rẻ nhất

d)

Chọn máy giặt lớn nhất

53.

Theo nội dung, khi chọn chất liệu vải, em nên chọn loại vải nào để thấm mồ hôi?

a)

Vải nylon

b)

Vải cotton

c)

Vải lụa

d)

Vải len

54.

Khi chọn trang phục cho hoạt động ngoài trời, em nên chọn gì?

a)

Trang phục dày và ấm

b)

Trang phục mỏng, thoáng mát, phù hợp với thời tiết

c)

Trang phục có hoa văn cầu kỳ

d)

Trang phục màu tối

55.

Trang phục truyền thống của Việt Nam thời kỳ trước thế kỷ XX thường được làm từ chất liệu nào?

a)

Vải cotton

b)

Vải lụa

c)

Vải nylon

d)

Vải len

56.

Thời trang được hình thành từ đâu?

a)

Sự lựa chọn của bạn bè

b)

Nhu cầu ăn mặc, sinh hoạt và sử dụng của con người

c)

Phong cách thời trang hiện đại

d)

Thói quen mua sắm

57.

Phong cách thời trang hiện đại ngày nay chú trọng điều gì?

a)

Sự thoải mái và tiện lợi

b)

Sự cầu kỳ và phức tạp

c)

Màu sắc rực rỡ

d)

Chất liệu đắt tiền

58.

Trang phục nào thường được mặc trong các dịp lễ hội truyền thống?

a)

Áo thun và quần jeans

b)

Đồng phục học sinh

c)

Áo dài truyền thống

d)

Áo sơ mi và quần tây

59.

Khi chọn trang phục cho các dịp lễ hội, em nên chú ý điều gì?

a)

Chọn trang phục thoải mái để chơi

b)

Chọn trang phục phù hợp với văn hóa và truyền thống

c)

Chọn trang phục màu tối

d)

Chọn trang phục giống hàng ngày

60.

Khi chọn trang phục cho người lớn tuổi, em nên chọn loại nào?

a)

Trang phục rộng rãi, thoải mái, màu sắc nhẹ nhàng

b)

Trang phục bó sát và màu sắc rực rỡ

c)

Trang phục thể thao năng động

d)

Trang phục có hoa văn phức tạp

61.

Khi chọn trang phục cho thời tiết lạnh, em nên chọn loại nào?

a)

Trang phục mỏng và thoáng mát

b)

Trang phục dày, giữ ấm và phù hợp với thời tiết

c)

Trang phục bó sát

d)

Trang phục màu sáng

62.

Khi chọn kiểu may trang phục, em nên chú ý điều gì?

a)

Chọn kiểu may rộng rãi và thoải mái

b)

Chọn kiểu may phù hợp với vóc dáng và hoạt động

c)

Chọn kiểu may giống bạn bè

d)

Chọn kiểu may có nhiều chi tiết phức tạp

63.

Kí hiệu sau có ý nghĩa gì trong hướng dẫn giặt ủi?

a)

Được tẩy quần áo bằng hóa chất

b)

Được sấy quần áo ở nhiệt độ thấp

c)

Được giặt bằng nước nóng

d)

Được là ở nhiệt độ cao

64.

Kí hiệu sau có ý nghĩa gì trong hướng dẫn giặt ủi?

a)

Được tẩy quần áo bằng hóa chất

b)

Được sấy quần áo

c)

Được giặt bằng nước nóng

d)

Được là ở nhiệt độ cao

65.

Kí hiệu sau có ý nghĩa gì trong hướng dẫn giặt ủi?

a)

Được tẩy quần áo bằng hóa chất

b)

Được sấy quần áo ở nhiệt độ thấp

c)

Được giặt bằng nước ở nhiệt độ không quá 40 độ C

d)

Được là ở nhiệt độ cao

66.

Kí hiệu sau có ý nghĩa gì trong hướng dẫn giặt ủi?

a)

Được sấy ở nhiệt độ cao

b)

Được sấy ở nhiệt độ thấp

c)

Được là ở nhiệt độ trung bình

d)

Được là ở nhiệt độ cao

67.

Kí hiệu này có ý nghĩa gì

a)

Rửa tay sạch trước khi ăn

b)

Giặt quần áo bằng tay

c)

Nên giặt với nhiệt độ thấp

d)

Nên giặt khô

68.

Các kí hiệu sau mang ý nghĩa gì?

a)

Có thể sấy

b)

Chỉ giặt ở nhiệt độ thấp

c)

Nên giặt khô

d)

Không được giặt khô

69.

Đây là vòng điều khiển nhiệt độ trên bàn ủi, nếu muốn ủi áo thun dài tay mùa đông chất liệu cotton, em nên chọn mức nhiệt độ nào?

a)

Nhiệt độ thấp

b)

Nhiệt độ trung bình

c)

Nhiệt độ cao

70.

Em muốn mua tặng em gái một bộ váy đầm. Nếu em muốn em gái khi mặc váy nhìn trông sẽ cao hơn thì em nên chọn họa tiết nào?

a)

Họa tiết kẻ sọc

b)

Họa tiết kẻ ngang