Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

grade 6 unit 9 cities of the world vocabulary

Total questions: 125

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

It's ...........

a)

hot

b)

sunny

c)

rainy

d)

snowing

2.

Order the letters:

toh

a)

tho

b)

hot

c)

oth

d)

hott

3.

It's .........

a)

sunyy

b)

suny

c)

suny

d)

sunny

4.
a)

It's hot

b)

It's winddy

c)

It's widy

d)

It's windy

5.

Từ nào viết đúng của bức tranh

a)

ưnidy

b)

windy

c)

inwdy

d)

dywin

6.

Từ nào viết đúng của bức tranh

a)

rainbow

b)

foggy

c)

snowy

d)

biea

7.

weather

a)

thời sự

b)

thời gian

c)

thời tiết

8.

It 's hot today!

a)

Hôm nay nó nóng

b)

Trời hôm nay thì nóng

c)

Nó sẽ nóng hôm nay

9.

Winter

a)

mùa Hè

b)

Mùa Đông

c)

mùa Xuân

10.

Summer

a)

mùa Hè

b)

mùa Thu

c)

mùa Đông

11.

Spring

a)

mùa Đông

b)

mùa Hạ

c)

mùa Xuân

12.

Autumn

a)

mùa Xuân

b)

mùa Hè

c)

mùa Thu

13.

wet

a)

khô

b)

ướt

c)

mưa

14.

wet

a)

khô

b)

ướt

c)

mưa

15.

cold

a)

mát mẻ

b)

ẩm ướt

c)

lạnh

16.

cold

a)

mát mẻ

b)

ẩm ướt

c)

lạnh

17.

sunny

a)

nóng

b)

nắng

c)

lạnh

18.

sunny

a)

nóng

b)

nắng

c)

lạnh

19.

snowing

a)

tuyết rơi

b)

sương mù

c)

mưa

20.

snowing

a)

tuyết rơi

b)

sương mù

c)

mưa

21.

cloudy

a)

lạnh

b)

gió

c)

nhiều mây

22.

cloudy

a)

lạnh

b)

gió

c)

nhiều mây

23.

stormy

a)

giông bão

b)

nhiều mây

c)

có tuyết

24.

stormy

a)

giông bão

b)

nhiều mây

c)

có tuyết

25.

hot

a)

nắng

b)

lạnh

c)

nóng

26.

warm

a)

lạnh giá

b)

ấm áp

c)

mát mẻ

27.

raining

a)

giông bão

b)

mưa

c)

tuyết

28.

raining

a)

giông bão

b)

mưa

c)

tuyết

29.

windy

a)

nắng

b)

gió

c)

nóng

30.

foggy

a)

sương mù

b)

mưa

c)

gió

31.

foggy

a)

sương mù

b)

mưa

c)

gió

32.

windy

a)

nắng

b)

gió

c)

nóng

33.

a)

rainny

b)

stormy

c)

foggy

34.

Chọn đáp án đúng

a)

sunny

b)

windy

c)

cloudy

35.

Chọn đáp án đúng

a)

sunny

b)

rainy

c)

cloudy

36.

Chọn đáp án đúng

a)

rainy

b)

windy

c)

cloudy

37.
a)

stormy

b)

windy

c)

cloudy

38.

hăng hái, năng động

(a)  

39.

chu đáo, biết quan tâm

(a)  

40.

lanh lợi, thông minh, khéo léo

(a)  

41.

tự tin

(a)  

42.

thân thiện

(a)  

43.

thân thiện

(a)  

44.

thân thiện

(a)  

45.

chăm chỉ

(a)  

46.

chăm chỉ

(a)  

47.

tốt bụng, tử tế

(a)  

48.

tốt bụng, tử tế

(a)  

49.

xấu hổ, ngại ngùng

(a)  

50.

xấu hổ, ngại ngùng

(a)  

51.

friendly

a)

thân thiện

b)

hào phóng, rộng lượng

c)

kiên nhẫn

d)

tính cách

52.

talkative

a)

nhiều chuyện

b)

tự tin

c)

tò mò

d)

thân thiện

53.
friendly
a)
thân thiện
b)
sáng tạo
c)
kiên nhẫn
d)
thông minh
54.

thú vị, hấp dẫn

a)

fascinating

b)

boring

c)

noisy

55.

thú vị, hấp dẫn

a)

fascinating

b)

boring

c)

noisy

56.

continent

a)

sinh vật

b)

cung điện

c)

châu lục

d)

nổi tiếng

57.

symbol

a)

biểu tượng

b)

bưu thiếp

c)

danh thắng

d)

biểu tượng

58.

symbol

a)

biểu tượng

b)

bưu thiếp

c)

danh thắng

d)

biểu tượng

59.

symbol

a)

biểu tượng

b)

bưu thiếp

c)

danh thắng

d)

biểu tượng

60.

tower

a)

tháp

b)

nổi tiếng

c)

chuyến đi

d)

chuyến đi

61.

tower

a)

tháp

b)

nổi tiếng

c)

chuyến đi

d)

chuyến đi

62.

Landmark

a)

ngon

b)

có nắng

c)

địa danh

d)

thời tiết

63.

Landmark

a)

ngon

b)

có nắng

c)

địa danh

d)

thời tiết

64.

Delicious

a)

có mưa

b)

ngon

c)

vùng duyên hải

d)

chợ nổi

65.

Delicious

a)

có mưa

b)

ngon

c)

vùng duyên hải

d)

chợ nổi

66.

Street food

a)

thức ăn đường phố

b)

có mưa

c)

chợ nổi

d)

địa danh

67.

Street food

a)

thức ăn đường phố

b)

có mưa

c)

chợ nổi

d)

địa danh

68.

Street food

a)

thức ăn đường phố

b)

có mưa

c)

chợ nổi

d)

địa danh

69.

Palace

a)

cung điện

b)

ngon

c)

nổi tiếng

d)

khô

70.

Palace

a)

cung điện

b)

ngon

c)

nổi tiếng

d)

khô

71.

Floating market

a)

thời tiết

b)

có mưa

c)

thức ăn đường phố

d)

chợ nổi

72.

Floating market

a)

thời tiết

b)

có mưa

c)

thức ăn đường phố

d)

chợ nổi

73.

thủ đô

(a)  

74.

thông thường

(a)  

75.

quốc gia

(a)  

76.

quốc gia

(a)  

77.

sinh vật

(a)  

78.

nguy hiểm

(a)  

79.

nguy hiểm

(a)  

80.

có tính lịch sử

(a)  

81.

an toàn

(a)  

82.

thanh bình

(a)  

83.

bị ô nhiễm

(a)  

84.

bị ô nhiễm

(a)  

85.

thanh bình

(a)  

86.

an toàn

(a)  

87.

có tính lịch sử

(a)  

88.

bị ô nhiễm

(a)  

89.

Chọn đáp án đúng nhất:

My friend, Lan is a ______ student. She always finishes homework on time.

a)

hard-working

b)

confident

c)

shy

d)

reliable

90.

"sạp hàng"

a)

palace

b)

stall

c)

pagoda

d)

boat

91.

"sạp hàng"

a)

palace

b)

stall

c)

pagoda

d)

boat

92.

"thơm ngon"

a)

delicious

b)

exciting

c)

tasty

d)

crowded

93.

"thơm ngon"

a)

delicious

b)

exciting

c)

tasty

d)

crowded

94.

"bưu thiếp"

a)

boat

b)

coast

c)

postcard

d)

stall

95.

"bưu thiếp"

a)

boat

b)

coast

c)

postcard

d)

stall

96.

Today is _____

a)

sunny

b)

friendly

c)

tasty

d)

tower

97.

_______ town

a)

palaces

b)

beaches

c)

helpful

d)

crowded

98.

hào hứng, hấp dẫn,...

a)

exciting

b)

delicious

c)

tasty

d)

helpful

99.

hào hứng, hấp dẫn,...

a)

exciting

b)

delicious

c)

tasty

d)

helpful

100.

hào hứng, hấp dẫn,...

a)

exciting

b)

delicious

c)

tasty

d)

helpful

101.

towers

a)
b)
c)
102.

palace

a)
b)
c)
103.

postcard

a)
b)
c)
104.

river bank

a)
b)
c)
105.

river bank

a)
b)
c)
106.

night market

a)
b)
c)
107.

stall

a)
b)
c)
108.

street food

a)
b)
c)
109.

floating market

a)
b)
c)
110.

landmark

a)

địa danh, công trình lịch sử

b)

bưu thiếp, bưu ảnh

c)

quầy hàng, gian hàng

d)

cung điện, lâu đài

111.

float

a)

nổi, trôi, lơ lửng

b)

tháp

c)

quầy hàng, gian hàng

d)

con rồng

112.

opera

a)

nhạc kịch

b)

tháp

c)

bến cảng

d)

con rồng

113.

roof

a)

mái nhà

b)

tháp

c)

cổ xưa

d)

vỏ, mai

114.

capital

a)

thủ đô

b)

cổng

c)

cổ xưa

d)

cây cầu

115.

harbour

a)

bến cảng

b)

phong cảnh

c)

chợ đêm

d)

cung điện hoàng gia

116.

công viên quốc gia

a)

national park

b)

royal palace

c)

night market

d)

lanscape

117.

thú đầu sư tử, mình cá

a)

merlion

b)

dragon

c)

cub

d)

float

118.

thú đầu sư tử, mình cá

a)

merlion

b)

dragon

c)

cub

d)

float

119.

châu á

(a)  

120.

châu âu

(a)  

121.

quảng trường thời đại

(a)  

122.

địa điểm thu hút khách du

(a)  

123.

thủ đô

(a)  

124.

university

a)

toà tháp

b)

nhà chọc trời

c)

trường đại học

d)

thủ đô

125.

ẩm thực đường phố

a)

street food

b)

tasty food

c)

organic food

d)

healthy food

Similar Resources on Wayground