Worksheets第9課
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Việc làm thêm
a)
アルバイト
b)
アライト
c)
アルハイト
d)
アライド
2.
Chồng (mình)
a)
おっと・しゅじん
b)
とっお・しゅうじん
c)
おっと・しゅうじん
d)
とっお・じゅしん
3.
Vợ (người khác)
a)
くおんさん
b)
おんぐさん
c)
くうおんさん
d)
おくさん
4.
Vợ (mình)
a)
なかい・つま
b)
つま・ないか
c)
つま・かない
d)
なかい・まつ
5.
Tốt, rõ (chỉ mức độ)
a)
よく
b)
ようく
c)
くよい
d)
くよう
6.
Nhiều
a)
たくさん
b)
たくうさん
c)
たっくさん
d)
たくいさん
7.
Hoàn toàn ~ không (phủ định)
a)
ぜんぜん
b)
だいたん
c)
すうこし
d)
はっやく
8.
Sớm, nhanh
a)
はっやく
b)
はやく
c)
はやくう
d)
はっやくう
9.
Âm nhạc
4 lines
10.
Hiểu, nắm được
4 lines
11.
Ghét, không thích
a)
きらい
b)
へた
c)
うた
d)
すき
12.
Kém
a)
すき
b)
きらい
c)
へた
d)
うた
13.
Đồ uống
a)
のみもの
b)
たべもの
c)
りょうり
d)
おんがく
14.
Thể thao
a)
スポーツ
b)
ダンス
c)
コンサート
d)
ジャズ
15.
Giỏi, khéo
a)
きらい
b)
じょうず
c)
へた
d)
のみもの
16.
Du lịch, chuyến du lịch
a)
のみもの
b)
りょうり
c)
かぶき
d)
りょこう
17.
Bài hát
a)
うた
b)
へた
c)
すき
d)
きらい
18.
Món ăn, việc nấu ăn
a)
やきゅう
b)
おんがく
c)
りょうり
d)
じょうず
19.
Nhạc cổ điển
a)
クラシック
b)
コンサート
c)
ダンス
d)
スポーツ
20.
Cuộc hẹn, lời hứa
a)
ようじ
b)
やくそく
c)
やくわり
d)
やきゅう
21.
Thích
a)
きらい
b)
じょうず
c)
へた
d)
すき
22.
Bóng chày
a)
スポーツ
b)
ジャズ
c)
やきゅう
d)
おんがく
23.
Tiền lẻ
a)
こまかい おかね
b)
ようじ おかね
c)
こまかい おかな
d)
ようじ おかな
24.
Vé
a)
ポスター
b)
チャンス
c)
チケット
d)
ポイント
25.
Việc bận, công chuyện
a)
じしん
b)
じかん
c)
かんじ
d)
ようじ
100 %
