wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G.10- Review vocab (11.03.25)

Total questions: 31

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

kết hợp (v)

(a)  

2.

Synonym with "combine", but it's an adjective

(a)  

3.

chiến lược giáo dục

(a)  

4.

soạn thảo chiến lược

(a)  

5.

giỏi/ nắm bắt được hết

(a)  

6.

bị sao nhãng

(a)  

7.

làm nghiên cứu

(a)  

8.

chấp thuận, đồng ý

(a)  

9.

kết nối (v) - (n)

(a)  

10.

cuộc họp đang diễn ra

(a)  

11.

học giỏi toán

(a)  

12.

diễn đàn (2 từ)

(a)  

13.

tham gia vào

(a)  

14.

sắp xếp

(a)  

15.

ràng buộc

(a)  

16.

synonym of "strict (adj)"

(a)  

17.

người học lấy chứng chỉ

(a)  

18.

synonym of "result"

(a)  

19.

synonym of "force/ oblige"

(a)  

20.

điều chỉnh

(a)  

21.

tốc độ cao

(a)  

22.

synonym of "normal"

(a)  

23.

thu hút sự chú ý

(a)  

24.

synonym of "worried (adj)"

(a)  

25.

xác định/ dứt khoát (adv)

(a)  

26.

phương tiện giáo dục

(a)  

27.

synonym of "order"

(a)  

28.

tích hợp/ kết hợp (v) - (n)

(a)  

29.

sự thay đổi lớn

(a)  

30.

video minh hoạ

(a)  

31.

chức năng cơ bản

(a)