wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 8

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

晚饭

a)

wǎnfàn

b)

zhōngfàn

c)

zǎofàn

d)

wǔfàn

2.

有空儿

a)

yǒu kòngr

Có thời gian, rảnh rỗi

b)

没有时间

Không có thời gian

c)

很忙

Rất bận

d)

我在工作

Tôi đang làm việc

3.

a)

hào

b)

c)

ngày

d)

tháng

4.

a)

jiàn

b)

gặp

c)

见面

d)

看见

5.

为什么

a)

wèi shénme

b)

nǐ hǎo

c)

zěn me

d)

xiè xie

6.

a)

shì

việc, vấn đề

b)

zhèng

chính xác

c)

shū

sách

d)

máng

bận rộn

7.

快乐

a)

kuàilè

b)

nán

c)

hǎo

d)

shūfu

8.

a)

b)

sān

c)

d)

liù

9.

学校

a)

xuéxiào

b)

shūdiàn

c)

yīyuàn

d)

gōngyuán

10.

生日

a)

shēngrì

b)

mìngtiān

c)

jiérì

d)

shēnghuó

11.

a)

zhēn

b)

mới

c)

giả

d)

đúng

12.

空儿

a)

kòngr

b)

thời gian rảnh

c)

thời gian bận

d)

không có thời gian

13.

晚上

a)

wǎngshang

b)

zhōngwǔ

c)

zǎoshang

d)

xiàwǔ

14.

a)

yuè

b)

mặt trăng

c)

ngày

d)

năm

15.

今天

a)

jīntiān

b)

máng tiān

c)

xīng qī tiān

d)

zhōu rì

16.

a)

kàn

b)

tīng

c)

shū

d)

chī

17.

a)

qǐng

b)

mời, xin

c)

谢谢

d)

再见

18.

星期

a)

xīngqī

b)

zhōu

c)

d)

yuè

19.

漂亮

a)

piàoliang

b)

hǎokàn

c)

shūfu

d)

kě'ài

20.

a)

xiǎng

b)

yǐng

c)

zhèng

d)

kàn