wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG GIỮA KÌ II - TIN HỌC 11

Total questions: 119

Worksheet time: 3615secs

Name
Class
Date
1.

Cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Một phần mềm giải trí

b)

Một tập hợp dữ liệu có tổ chức

c)

Một trình duyệt web

d)

Một thiết bị lưu trữ

2.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu có chức năng gì?

a)

Quản lý, tổ chức và truy xuất dữ liệu

b)

Chỉnh sửa ảnh

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Tăng tốc độ mạng

3.

MySQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu gì?

a)

Quan hệ

b)

Hướng đối tượng

c)

Đồ họa

d)

Văn bản

4.

Để làm việc với MySQL bằng giao diện đồ họa, ta có thể sử dụng phần mềm nào?

a)

Photoshop

b)

HeidiSQL

c)

VLC Media Player

d)

Windows Media Player

5.

Trong MySQL, một bảng (table) bao gồm những thành phần nào?

a)

Cột và hàng

b)

Đoạn văn và hình ảnh

c)

Tệp tin và thư mục

d)

Slide và hiệu ứng

6.

Khi tạo một bảng, nếu muốn cột "ID" tự động tăng giá trị, ta dùng từ khóa nào?

a)

AUTO_INCREMENT

b)

AUTO_INCREASE

c)

INCREMENTAL

d)

PRIMARY_AUTO

7.

Quản trị cơ sở dữ liệu trên máy tính giúp ích gì cho người dùng?

a)

Tiết kiệm thời gian, nâng cao hiệu suất làm việc

b)

Làm chậm hệ thống

c)

Tăng dung lượng lưu trữ

d)

Giảm hiệu suất làm việc

8.

Khi sử dụng HeidiSQL, nếu không thể kết nối với MySQL, nguyên nhân nào có thể xảy ra?

a)

MySQL đã được khởi động

b)

Nhập đúng thông tin đăng nhập

c)

Cổng kết nối MySQL bị chặn bởi tường lửa

d)

MySQL được cài đặt nhưng không đúng phiên bản

9.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu được sử dụng trong bài học là gì?

a)

Microsoft Access

b)

MySQL

c)

Excel

d)

Google Drive

10.

MySQL là phần mềm thuộc loại nào?

a)

Phần mềm diệt virus

b)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu

c)

Hệ điều hành

d)

Phần mềm lập trình

11.

Chức năng chính của HeidiSQL là gì?

a)

Hỗ trợ truy vấn và quản lý cơ sở dữ liệu MySQL bằng giao diện đồ họa

b)

Thiết kế hình ảnh

c)

Chạy các phần mềm diệt virus

d)

Viết chương trình máy tính

12.

Tại sao cần thiết lập mật khẩu khi cài đặt MySQL?

a)

Để bảo vệ cơ sở dữ liệu khỏi truy cập trái phép

b)

Để giao diện phần mềm đẹp hơn

c)

Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu

d)

Để tiết kiệm dung lượng bộ nhớ

13.

Trong HeidiSQL, để kết nối với MySQL, ta cần cung cấp thông tin nào?

a)

Tên máy chủ, tên người dùng và mật khẩu

b)

Địa chỉ email

c)

Đường dẫn đến file Excel

d)

Mã PIN của máy tính

14.

Tại sao cần sử dụng giao diện đồ họa như HeidiSQL thay vì dòng lệnh MySQL?

a)

Dễ sử dụng hơn, trực quan và giúp thao tác nhanh hơn

b)

Chỉ dùng khi máy tính bị lỗi

c)

Vì MySQL dòng lệnh không có đầy đủ chức năng

d)

HeidiSQL là phần mềm duy nhất có thể chạy MySQL

15.

Nếu quên mật khẩu MySQL, cách khắc phục hiệu quả nhất là gì?

a)

Cài đặt lại toàn bộ MySQL

b)

Dùng lệnh đặt lại mật khẩu trong chế độ an toàn của MySQL

c)

Xóa toàn bộ dữ liệu MySQL

d)

Sử dụng HeidiSQL để đặt lại mật khẩu

16.

Khi quản trị cơ sở dữ liệu trên máy tính, yếu tố nào sau đây là chính xác?

a)

Quản lý dữ liệu trên máy tính giúp tiết kiệm thời gian và giảm sai sót so với quản lý thủ công.

b)

MySQL là một phần mềm soạn thảo văn bản giúp người dùng tạo và chỉnh sửa tài liệu.

c)

Để sử dụng HeidiSQL, người dùng cần kết nối với một hệ quản trị cơ sở dữ liệu như MySQL hoặc MariaDB.

d)

Việc tối ưu hóa cơ sở dữ liệu là không cần thiết vì phần mềm tự động xử lý hiệu suất truy vấn.

17.

Khi cài đặt và làm việc với MySQL trên máy tính, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở, được sử dụng rộng rãi.

b)

HeidiSQL là một hệ điều hành giúp quản lý MySQL trên máy tính.

c)

Khi cài đặt MySQL, người dùng có thể lựa chọn phương thức mã hóa mật khẩu để tăng cường bảo mật.

d)

Một khi MySQL đã được cài đặt, người dùng không cần thực hiện bất kỳ cấu hình nào trước khi sử dụng.

18.

Trường nào là khóa chính trong bảng bản thu âm?

a)

tenBannhac

b)

tenNhacsi

c)

idBanthuam

d)

tenCasi

19.

Trong bảng bản thu âm, trường nào có thể được sử dụng làm khóa ngoài?

a)

idBanthuam

b)

tenBannhac

c)

idCasi

d)

tenNhacsi

20.

Tại sao cần phải tổ chức lại bảng dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

a)

Để tăng kích thước dữ liệu

b)

Để giảm trùng lặp dữ liệu

c)

Để thêm nhiều bảng mới

d)

Để thay đổi tên bảng

21.

Kiểu dữ liệu nào thường được sử dụng cho trường tên nhạc sĩ?

a)

INT

b)

VARCHAR(255)

c)

DATE

d)

CHAR(255)

22.

Nếu một nhạc sĩ sáng tác nhiều bản nhạc khác nhau, trường nào trong bảng nhạc sĩ sẽ được sử dụng để liên kết với bảng bản thu âm?

a)

idCasi

b)

idNhacsi

c)

tenNhacsi

d)

tenBannhac

23.

Tại sao cần sử dụng khóa duy nhất (Unique) trong bảng bản nhạc?

a)

Để cho phép trùng lặp dữ liệu

b)

Để đảm bảo không có bản nhạc nào bị trùng lặp

c)

Để tăng tốc độ truy vấn

d)

Để dễ dàng xóa dữ liệu

24.

Trong trường hợp nào cần phải tạo bảng mới trong cơ sở dữ liệu?

a)

Khi có thêm thông tin về ca sĩ

b)

Khi có thêm thông tin về bản nhạc

c)

Khi có thêm thông tin về nhạc sĩ

d)

Khi cần quản lý thông tin mới

25.

Trong bảng bản thu âm, nếu trường idCasi là khóa ngoài, nó sẽ tham chiếu đến trường nào trong bảng ca sĩ?

a)

tenCasi

b)

idCasi

c)

tenNhacsi

d)

idNhacsi

26.

Nếu một ca sĩ có nhiều bản nhạc khác nhau, cách nào là tốt nhất để tổ chức dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

a)

Lưu tất cả thông tin trong một bảng

b)

Tạo bảng ca sĩ và bảng bản thu âm với khóa ngoài

c)

Tạo bảng nhạc sĩ và bảng ca sĩ

d)

Không cần tổ chức lại

27.

Trong trường hợp nào cần phải sử dụng khóa ngoài trong cơ sở dữ liệu?

a)

Khi không cần liên kết giữa các bảng

b)

Khi cần liên kết thông tin giữa các bảng khác nhau

c)

Khi chỉ có một bảng duy nhất

d)

Khi không có dữ liệu nào cần liên kết

28.

Dưới đây là thông tin về khóa chính và khóa ngoài trong cơ sở dữ liệu:

a)

Khóa chính trong bảng ca sĩ giúp xác định duy nhất mỗi ca sĩ.

b)

Khóa ngoài chỉ được sử dụng trong bảng nhạc sĩ.

c)

Khóa chính không thể trùng lặp trong một bảng.

d)

Khóa ngoài có thể giống với khóa chính trong bảng khác.

29.

Dưới đây là một số thông tin về các bảng trong cơ sở dữ liệu:

a)

Bảng bản thu âm có thể chứa nhiều bản nhạc thuộc về cùng một ca sĩ.

b)

Tên ca sĩ không cần phải được lưu trữ trong bảng ca sĩ.

c)

Mỗi bản nhạc trong bảng bản thu âm chỉ có thể thuộc về một nhạc sĩ.

d)

Một nhạc sĩ có thể sáng tác nhiều bản nhạc khác nhau trong một bảng.

30.

Để tạo một cơ sở dữ liệu mới trong HeidiSQL, bước đầu tiên là gì?

a)

Chọn "Tập tin" > "Mở"

b)

Nhấp chuột phải vào danh sách cơ sở dữ liệu và chọn "Tạo mới" > "Database"

c)

Chọn "Công cụ" > "Database"

d)

Nhấp chuột phải vào bảng và chọn " Database "

31.

Khi tạo bảng trong cơ sở dữ liệu, trường nào thường được sử dụng làm khóa chính?

a)

Tên

b)

Địa chỉ

c)

Mã định danh (ID)

d)

Số điện thoại

32.

Trong HeidiSQL, để tạo một bảng mới, bạn cần thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Nhấp chuột phải vào cơ sở dữ liệu và chọn "Tạo mới" > "Table"

b)

Chọn "Tập tin" > " Table "

c)

Nhấp chuột phải vào bảng và chọn "Tạo mới" > " Table "

d)

Chọn "Công cụ" > " Table "

33.

Trong một bảng cơ sở dữ liệu, kiểu dữ liệu nào phù hợp để lưu trữ chuỗi ký tự có độ dài thay đổi?

a)

INT

b)

VARCHAR

c)

CHAR

d)

FLOAT

34.

Trong một bảng cơ sở dữ liệu, kiểu dữ liệu nào phù hợp để lưu trữ chuỗi ký tự có độ dài thay đổi?

a)

INT

b)

VARCHAR

c)

CHAR

d)

FLOAT

35.

Tại sao cần đặt khóa chính cho một bảng trong cơ sở dữ liệu?

a)

Để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu

b)

Để đảm bảo mỗi bản ghi là duy nhất

c)

Để giảm dung lượng lưu trữ

d)

Để dễ dàng sao lưu dữ liệu

36.

Khi tạo bảng "nhacsi" với trường "idNhacsi" tự động tăng, tại sao cần đặt thuộc tính AUTO_INCREMENT cho trường này?

a)

Để giá trị của trường này luôn là số chẵn

b)

Để tự động tạo giá trị duy nhất cho mỗi bản ghi mới

c)

Để giảm kích thước của cơ sở dữ liệu

d)

Để đảm bảo trường này không bao giờ rỗng

37.

Chọn đáp án sai. Khi thiết kế cơ sở dữ liệu, tại sao cần xác định kiểu dữ liệu cho mỗi trường?

a)

Để tiết kiệm không gian lưu trữ

b)

Để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu

c)

Để tăng tốc độ truy vấn

d)

Để gây khó khăn trong việc thao tác dữ liệu

38.

Trong HeidiSQL, làm thế nào để lưu các thay đổi sau khi tạo hoặc chỉnh sửa bảng?

a)

Thoát khỏi chương trình

b)

Nhấn nút "Lưu" hoặc "Save"

c)

Chờ chương trình tự động lưu

d)

Không cần lưu, mọi thay đổi được áp dụng ngay lập tức

39.

Khi tạo bảng "casi" với trường "idCasi" là khóa chính, tại sao nên đặt thuộc tính NOT NULL cho trường này?

a)

Để giảm dung lượng lưu trữ

b)

Để đảm bảo mỗi ca sĩ có một mã định danh duy nhất

c)

Để tăng tốc độ truy vấn

d)

Để tránh lỗi khi nhập dữ liệu

40.

Trong HeidiSQL, khi muốn thay đổi tên của một bảng trong cơ sở dữ liệu, bạn cần làm gì?

a)

Xóa bảng cũ và tạo bảng mới với tên khác

b)

Chỉnh sửa trực tiếp trong danh sách bảng

c)

Dùng lệnh "ALTER TABLE" hoặc sử dụng chức năng "Đổi tên bảng" trong giao diện HeidiSQL

d)

Xuất dữ liệu, đổi tên bảng rồi nhập lại dữ liệu

41.

Nếu bạn muốn lưu trữ danh sách sinh viên và điểm số của họ trong một hệ thống quản lý trường học, cách tổ chức bảng nào hợp lý nhất?

a)

Lưu tất cả thông tin vào một bảng duy nhất

b)

Tạo một bảng "SinhVien" và một bảng "Diem", liên kết với nhau qua khóa ngoài

c)

Lưu điểm số trong bảng "SinhVien" bằng cách thêm nhiều cột tương ứng với từng môn học

d)

Tạo một bảng "Diem" và nhập lại thông tin sinh viên nhiều lần

42.

Để khai báo một cột làm khóa chính (Primary Key) trên HeidiSQL, bạn thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Nhấp chuột phải vào dòng cần khai báo khóa chính và chọn "Create new index" → "Primary"

b)

Vào tab "Table", chọn "Set Primary Key"

c)

Chọn cột cần làm khóa chính, tích vào ô "Primary" trong phần thuộc tính cột

d)

Nhập trực tiếp câu lệnh PRIMARY KEY trong cửa sổ truy vấn

43.

Trong HeidiSQL, phím tắt nào được sử dụng để thêm một trường (cột) mới vào bảng?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + Insert

c)

Alt + A

d)

Shift + T

44.

Trong HeidiSQL, nếu chọn nhầm khóa chính (Primary Key), bạn cần thực hiện thao tác nào để thay đổi?

a)

Xóa bảng và tạo lại từ đầu

b)

Vào thẻ "Indexes" của bảng, chỉnh sửa trực tiếp khóa chính tại đây

c)

Nhấp đúp vào tên bảng và chọn "Edit Primary Key"

d)

Sử dụng lệnh UPDATE KEY để thay đổi khóa chính

45.

Bộ mã (charset) mặc định của HeidiSQL khi kết nối với cơ sở dữ liệu MySQL là gì?

a)

latin1

b)

utf8

c)

utf8mb4

d)

ascii

46.

Về cơ sở dữ liệu và HeidiSQL Đánh dấu Đúng hoặc Sai cho các phát biểu sau:

a)

HeidiSQL là một phần mềm giúp quản trị cơ sở dữ liệu MySQL bằng giao diện đồ họa.

b)

Khi tạo bảng trong cơ sở dữ liệu, tất cả các trường (cột) trong bảng bắt buộc phải có dữ liệu.

c)

Trong HeidiSQL, để kết nối với MySQL, người dùng chỉ cần nhập tên máy chủ mà không cần tài khoản và mật khẩu.

d)

Một bảng trong cơ sở dữ liệu chỉ có thể có tối đa một khóa chính (Primary Key).

47.

Về thiết kế bảng và khóa trong cơ sở dữ liệu. Đánh dấu Đúng  hoặc Sai  cho các phát biểu sau:

a)

Trong một bảng cơ sở dữ liệu, mỗi bản ghi (row) là một dòng dữ liệu duy nhất.

b)

Khóa chính (Primary Key) có thể chứa giá trị trùng lặp.

c)

Trong mối quan hệ, bảng chứa khóa ngoài (Foreign Key) có thể chứa nhiều bản ghi liên kết đến một bản ghi trong bảng chính.

d)

Một bảng có thể chứa nhiều khóa cùng một lúc.Một bảng có thể chứa nhiều khóa cùng một lúc.

48.

Trong cơ sở dữ liệu, khóa ngoài (foreign key) được sử dụng để:

a)

Đảm bảo tính duy nhất của mỗi bản ghi trong bảng.

b)

Liên kết giữa các bảng với nhau.

c)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời.

d)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.

49.

Để tạo một bảng mới trong cơ sở dữ liệu MySQL, câu lệnh SQL nào được sử dụng?

a)

INSERT TABLE

b)

CREATE TABLE

c)

NEW TABLE

d)

ADD TABLE

50.

Khóa UNIQUE trong HeidiSQL có chức năng gì?

a)

Đảm bảo rằng các giá trị trong cột không được để trống

b)

Đảm bảo rằng tất cả các giá trị trong cột là duy nhất, không trùng lặp

c)

Tự động tăng giá trị khi thêm bản ghi mới

d)

Đảm bảo giá trị trong cột là số nguyên, hoặc số thực

51.

Khi tạo bảng trong MySQL, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ chuỗi ký tự có độ dài cố định?

a)

VARCHAR

b)

CHAR

c)

TEXT

d)

STRING

52.

Trong mẫu câu truy vấn của SQL, em hãy cho biết mệnh đề SELECT dùng để làm gì?

a)

Xác định điều kiện lọc dữ liệu

b)

Xác định dữ liệu được lấy từ đâu

c)

Thêm dữ liệu vào bảng

d)

Xác định thông tin ta muốn hiển thị

53.

Trong HeidiSQL, khi thiết lập giá trị mặc định (Default) cho một cột, điều gì xảy ra nếu không nhập dữ liệu cho cột đó?

a)

Cột sẽ tự động nhận giá trị NULL

b)

Cột sẽ nhận giá trị 0

c)

Cột sẽ nhận giá trị đã được thiết lập mặc định

d)

Cột sẽ báo lỗi và từ chối lưu dữ liệu

54.

Khi thiết lập mối quan hệ giữa hai bảng, tại sao cần sử dụng khóa ngoài?

a)

Để giảm kích thước của cơ sở dữ liệu.

b)

Để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu giữa các bảng.

c)

Để tăng tốc độ truy vấn.

d)

Để lưu trữ dữ liệu tạm thời.

55.

Trong MySQL, câu lệnh nào được sử dụng để thêm một cột mới vào bảng hiện có?

a)

ALTER TABLE

b)

MODIFY TABLE

c)

UPDATE TABLE

d)

CHANGE TABLE

56.

Nếu một cột trong bảng được thiết lập là AUTO_INCREMENT, điều này có nghĩa gì?

a)

Giá trị của cột sẽ tự động giảm dần.

b)

Giá trị của cột sẽ tự động tăng dần khi thêm bản ghi mới.

c)

Cột sẽ tự động cập nhật khi có thay đổi.

d)

Cột sẽ tự động xóa khi không có dữ liệu.

57.

Trong MySQL, để thiết lập một cột không chấp nhận giá trị NULL, ta sử dụng từ khóa nào?

a)

UNIQUE

b)

NOT NULL

c)

PRIMARY KEY

d)

DEFAULT

58.

Khi tạo bảng "NhanVien" với trường "idPhongBan" là khóa ngoài tham chiếu đến bảng "PhongBan", kiểu dữ liệu của "idPhongBan" nên là gì?

a)

Giống với kiểu dữ liệu của khóa chính trong bảng "PhongBan".

b)

Bất kỳ kiểu dữ liệu nào miễn là không trùng lặp.

c)

VARCHAR để dễ dàng lưu trữ dữ liệu.

d)

Kiểu FLOAT để tăng tốc độ truy vấn.

59.

Trong mẫu câu truy vấn của SQL, em hãy cho biết mệnh đề WHERE dùng để làm gì?

a)

Xác định điều kiện lọc dữ liệu

b)

Xác định dữ liệu được lấy từ câu

c)

Sửa dữ liệu trong bảng

d)

Xác định thông tin ta muốn hiển thị

60.

Câu lệnh SQL nào dưới đây sử dụng INNER JOIN để kết nối hai bảng?

a)

SELECT * FROM Bảng1, Bảng2 WHERE Bảng1.ID = Bảng2.ID;

b)

SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;

c)

SELECT * FROM Bảng1 LEFT JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;

d)

SELECT * FROM Bảng1 CROSS JOIN Bảng2;

61.

Cơ sở dữ liệu và khóa ngoài

a)

Khóa ngoài là một cột trong bảng tham chiếu đến khóa chính của bảng khác.

b)

Một bảng có thể có nhiều khóa chính.

c)

Một khóa ngoài bắt buộc phải có cùng kiểu dữ liệu với khóa chính mà nó tham chiếu.

d)

Khi một khóa ngoài bị xóa, bản ghi liên quan trong bảng liên kết luôn bị xóa theo.

62.

Thiết kế bảng trong cơ sở dữ liệu

a)

Mỗi bảng trong cơ sở dữ liệu có thể có nhiều khóa ngoài.

b)

Khóa ngoài giúp đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

c)

Nếu một khóa ngoài không có dữ liệu, nó sẽ tự động lấy giá trị mặc định từ bảng liên kết.

d)

Khóa ngoài luôn trỏ tới khóa chính của bảng khác.

63.

Trong HeidiSQL, phím tắt nào được sử dụng để thêm một hàng dữ liệu mới vào bảng?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + D

c)

Insert

d)

Delete

64.

Để chỉnh sửa dữ liệu trong một ô của bảng trong HeidiSQL, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Nháy đúp chuột vào ô cần chỉnh sửa

b)

Nhấn phím F2

c)

Nhấn phím Enter

d)

Nhấn phím Esc

65.

Để xóa một hàng dữ liệu trong bảng, sau khi chọn hàng cần xóa, bạn nhấn tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + Delete

c)

Shift + Delete

d)

Alt + Delete

66.

Trong HeidiSQL, để truy xuất dữ liệu từ bảng, bạn sử dụng thẻ nào?

a)

Thẻ "Cấu trúc"

b)

Thẻ "Dữ liệu"

c)

Thẻ "SQL"

d)

Thẻ "Nhật ký"

67.

Khi thêm một hàng dữ liệu mới vào bảng NHACSI, trường nào không cần nhập dữ liệu?

a)

idNhacsi

b)

tenNhacsi

c)

casi

d)

album

68.

Để sửa lỗi nhập dữ liệu thiếu dấu tiếng Việt trong tên nhạc sĩ, bạn cần:

a)

Xóa hàng dữ liệu và nhập lại

b)

Chỉnh sửa trực tiếp ô dữ liệu bị sai

c)

Thay đổi cấu trúc bảng

d)

Không thể sửa, phải giữ nguyên

69.

Khi truy xuất dữ liệu từ bảng NHACSI và muốn sắp xếp kết quả theo thứ tự tên nhạc sĩ từ A đến Z, bạn cần sử dụng câu lệnh SQL nào?

a)

SELECT * FROM NHACSI ORDER BY tenNhacsi ASC;

b)

SELECT * FROM NHACSI ORDER BY tenNhacsi DESC;

c)

SELECT * FROM NHACSI ORDER BY idNhacsi ASC;

d)

SELECT * FROM NHACSI ORDER BY idNhacsi DESC;

70.

Để tìm kiếm nhạc sĩ có tên chứa chữ "An" trong bảng NHACSI, bạn sử dụng câu lệnh SQL nào?

a)

SELECT * FROM NHACSI WHERE tenNhacsi LIKE '%An%';

b)

SELECT * FROM NHACSI WHERE tenNhacsi = 'An';

c)

SELECT * FROM NHACSI WHERE tenNhacsi LIKE 'An%';

d)

SELECT * FROM NHACSI WHERE tenNhacsi LIKE '%An';

71.

Trong HeidiSQL, để thực hiện truy vấn SQL tùy chỉnh, bạn sử dụng thẻ nào?

a)

Thẻ "Dữ liệu" (Data)

b)

Thẻ "Truy vấn" (Query)

c)

Thẻ "Xuất" (Export)

d)

Thẻ "Chỉ mục" (Indexes)

72.

Trong HeidiSQL, để tạo một bảng mới với cột idNhacsi có kiểu dữ liệu INT và tự động tăng, bạn cần sử dụng câu lệnh nào?

a)

CREATE TABLE NHACSI (idNhacsi VARCHAR(50) AUTO_INCREMENT);

b)

CREATE TABLE NHACSI (idNhacsi INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY);

c)

CREATE TABLE NHACSI (idNhacsi INT PRIMARY KEY);

d)

CREATE TABLE NHACSI (idNhacsi FLOAT AUTO_INCREMENT);

73.

Khi muốn chỉnh sửa cấu trúc của một bảng hiện có trong HeidiSQL, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấn chuột phải vào tên bảng và chọn "Chỉnh sửa"

b)

Nhấn chuột phải vào tên bảng và chọn "Tạo mới"

c)

Nhấn F2 trên tên bảng

d)

Nhấn đúp chuột vào tên bảng để chỉnh sửa

74.

Khi muốn lấy ra tất cả các nhạc sĩ có tên bắt đầu bằng chữ "Nguyễn", câu lệnh đúng là:

a)

SELECT * FROM NHACSI WHERE tenNhacsi LIKE 'Nguyễn%';

b)

SELECT * FROM NHACSI WHERE tenNhacsi = 'Nguyễn';

c)

SELECT * FROM NHACSI WHERE tenNhacsi LIKE '%Nguyễn%';

d)

SELECT * FROM NHACSI WHERE tenNhacsi LIKE '%Nguyễn';

75.

Trong HeidiSQL, để sắp xếp dữ liệu của một cột theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấn chuột phải vào tên cột và chọn "Sắp xếp"

b)

Nhấn vào tam giác đen ở tiêu đề cột

c)

Nhấp đúp chuột vào tiêu đề cột

d)

Kéo thả cột vào vị trí mới

76.

Câu lệnh nào sau đây có cấu trúc đúng để truy vấn dữ liệu từ một bảng trong SQL?

a)

SELECT * FROM ten_bang;

b)

FIND ALL FROM ten_bang;

c)

GET DATA FROM ten_bang;

d)

SHOW * FROM ten_bang;

77.

Cấu trúc cơ bản câu truy vấn vào một bảng dữ liệu: Trong câu lệnh SQL, cặp dấu [] biểu thị điều gì?

a)

Nội dung bắt buộc phải có

b)

Nội dung tùy chọn, có thể có hoặc không

c)

Phạm vi của một biểu thức

d)

Danh sách các cột cần truy vấn

78.

Những phát biểu sau đây về việc quản lý cơ sở dữ liệu trong HeidiSQL là đúng hay sai?

a)

HeidiSQL cho phép người dùng kết nối với nhiều máy chủ cơ sở dữ liệu cùng lúc.

b)

Người dùng có thể chỉnh sửa cấu trúc bảng trực tiếp từ thẻ "Dữ liệu" mà không cần sử dụng lệnh SQL.

c)

Khi tạo một bảng mới trong HeidiSQL, việc khai báo khóa chính là bắt buộc.

d)

Trong HeidiSQL, có thể sắp xếp dữ liệu của một cột bằng cách nhấp vào tam giác đen trên tiêu đề cột.

79.

Đánh giá tính đúng/sai của các phát biểu sau về thao tác cập nhật và truy xuất dữ liệu trong HeidiSQL:

a)

Để thêm một hàng dữ liệu mới vào bảng trong HeidiSQL, bạn có thể nhấn phím Insert hoặc chọn biểu tượng Chèn hàng.

b)

Trong HeidiSQL, để chỉnh sửa dữ liệu trong bảng, bạn cần sử dụng câu lệnh SQL UPDATE.

c)

Khi muốn xóa một dòng dữ liệu trong bảng, bạn có thể chọn dòng đó và nhấn tổ hợp phím Ctrl+Delete.

d)

HeidiSQL không hỗ trợ truy xuất dữ liệu với câu truy vấn SQL mà chỉ cho phép thao tác thông qua giao diện đồ họa.

80.

Trong bảng bannhac, trường idNhacsi là loại trường gì?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoài

c)

Trường dữ liệu văn bản

d)

Trường tự động tăng

81.

Khi thêm một bản ghi mới vào bảng bannhac, trường idBannhac có cần nhập dữ liệu không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ khi không có giá trị tự động

d)

Phụ thuộc vào cấu hình hệ thống

82.

Để nhập dữ liệu vào trường idNhacsi trong bảng bannhac, bạn cần làm gì?

a)

Nhập trực tiếp số ID

b)

Chọn từ danh sách các nhạc sĩ có sẵn

c)

Để trống và hệ thống sẽ tự động điền

d)

Nhập tên nhạc sĩ

83.

Nếu bạn cố gắng xóa một nhạc sĩ trong bảng nhacsi mà vẫn còn bản nhạc liên kết trong bảng bannhac, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Nhạc sĩ sẽ bị xóa cùng với các bản nhạc liên kết

b)

Hệ thống sẽ ngăn chặn việc xóa nhạc sĩ đó

c)

Các bản nhạc liên kết sẽ tự động cập nhật trường idNhacsi thành NULL

d)

Hệ thống sẽ hiển thị cảnh báo nhưng vẫn cho phép xóa

84.

Trong HeidiSQL, để sửa dữ liệu trong bảng bannhac, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Nháy đúp chuột vào ô dữ liệu cần sửa

b)

Sử dụng câu lệnh SQL UPDATE

c)

Xóa dòng cũ và thêm dòng mới

d)

Không thể sửa trực tiếp, phải xuất ra file Excel để chỉnh sửa

85.

Khi thêm dữ liệu vào bảng bannhac, nếu trường idNhacsi không khớp với bất kỳ idNhacsi nào trong bảng nhacsi, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Dữ liệu sẽ được thêm nhưng trường idNhacsi sẽ để trống

b)

Hệ thống sẽ báo lỗi và không thêm dữ liệu

c)

Hệ thống sẽ tự động thêm nhạc sĩ mới vào bảng nhacsi

d)

Trường idNhacsi sẽ được đặt thành giá trị mặc định

86.

Trong bảng bannhac, trường tenBannhac có thể để trống không?

a)

b)

Không

c)

Phụ thuộc vào cấu hình của bảng

d)

Chỉ khi không có giá trị mặc định

87.

dNhacsi, bạn có thể sửa lại bằng cách nào?

a)

Xóa bản ghi và nhập lại từ đầu

b)

Nháy đúp chuột vào ô idNhacsi và chọn lại giá trị đúng

c)

Sử dụng câu lệnh SQL UPDATE để sửa

d)

Không thể sửa, phải xóa và thêm lại

88.

Trong bảng bannhac, khi muốn xem danh sách tất cả các bản nhạc theo thứ tự tên tăng dần, bạn sử dụng câu lệnh nào?

a)

SELECT * FROM bannhac ORDER BY tenBannhac ASC;

b)

SELECT * FROM bannhac ORDER BY tenBannhac DESC;

c)

SELECT tenBannhac FROM bannhac ORDER BY idNhacsi;

d)

SELECT * FROM bannhac;

89.

Khi xóa một bản ghi trong bảng bannhac có liên kết khóa ngoại, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Bản ghi sẽ được xóa mà không có vấn đề gì.

b)

Hệ thống sẽ ngăn cản xóa nếu có ràng buộc khóa ngoài.

c)

Các bản ghi liên kết sẽ tự động bị xóa theo.

d)

Trường khóa ngoại trong bảng liên kết sẽ được đặt là NULL.

90.

Trong quá trình nhập dữ liệu vào bảng bannhac, nếu có lỗi "foreign key constraint fails", nguyên nhân có thể là gì?

a)

Giá trị của trường idNhacsi không tồn tại trong bảng nhacsi.

b)

Tên bản nhạc trùng với bản nhạc khác.

c)

Định dạng ngày tháng không hợp lệ.

d)

Hệ thống không đủ quyền thực hiện lệnh.

91.

Trong quá trình truy vấn dữ liệu từ bảng bannhac, nếu muốn lấy danh sách các bản nhạc theo nhạc sĩ, bạn cần sử dụng câu lệnh nào?

a)

SELECT * FROM bannhac WHERE idNhacsi = 1;

b)

SELECT tenBannhac FROM bannhac JOIN nhacsi ON bannhac.idNhacsi = nhacsi.idNhacsi;

c)

SELECT * FROM nhacsi WHERE idNhacsi IN (SELECT idNhacsi FROM bannhac);

d)

SELECT * FROM bannhac ORDER BY tenBannhac;

92.

Khi thực hiện cập nhật dữ liệu trong bảng bannhac trên HeidiSQL

a)

Khi thay đổi giá trị của trường idNhacsi thành một giá trị không tồn tại trong bảng nhacsi, hệ thống sẽ báo lỗi do vi phạm ràng buộc khóa ngoại.

b)

Có thể xóa một bản ghi trong bảng bannhac mà không cần kiểm tra ràng buộc khóa ngoại với bảng nhacsi.

c)

Khi nhập dữ liệu vào trường tenBannhac có định dạng NOT NULL, hệ thống sẽ tự động điền

93.

Trong cơ sở dữ liệu mymusic, bảng bannhac có trường nào dùng để liên kết với bảng nhacsi?

a)

idBannhac

b)

tenBannhac

c)

idNhacsi

d)

idTheloai

94.

Để lấy danh sách các bản nhạc cùng tên nhạc sĩ sáng tác, cần thực hiện liên kết giữa các bảng nào?

a)

bannhac và nhacsi

b)

bannhac và theloai

c)

nhacsi và theloai

d)

bannhac, nhacsi và theloai

95.

Phím tắt nào dùng để chạy câu truy vấn trong HeidiSQL?

a)

F5

b)

F8

c)

F9

d)

Ctrl + Enter

96.

Khi thực hiện truy vấn liên kết hai bảng, mệnh đề nào được sử dụng để chỉ định điều kiện liên kết?

a)

WHERE

b)

ON

c)

HAVING

d)

GROUP BY

97.

Trong câu lệnh SQL, từ khóa nào dùng để đổi tên cột trong kết quả truy vấn?

a)

RENAME

b)

AS

c)

ALIAS

d)

CHANGE

98.

Để tránh lỗi khi truy vấn liên kết các bảng, cần chú ý điều gì?

a)

Đảm bảo các bảng có khóa chính

b)

Đảm bảo các bảng có khóa ngoại

c)

Đảm bảo điều kiện liên kết chính xác giữa các bảng

d)

Chỉ sử dụng các bảng có cùng tên trường

99.

Chọn đáp án sai, HeidiSQL hỗ trợ người dùng nhập câu truy vấn bằng cách nào?

a)

Tự động hoàn thành tên bảng và cột

b)

Đánh dấu cú pháp bằng màu sắc

c)

Hiển thị danh sách tên trường sau khi nhập tên bảng và dấu chấm

d)

Gợi ý câu lệnh SQL thông qua các mẫu truy vấn

100.

Để lập danh sách các bản thu âm với thông tin idBanthuam, tenBannhac, tenCasi, cần liên kết bao nhiêu bảng?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

101.

Trong câu lệnh SQL, mệnh đề JOIN dùng để làm gì?

a)

Kết hợp các hàng từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một điều kiện liên kết

b)

Lọc các hàng trong bảng

c)

Sắp xếp các hàng trong bảng

d)

Nhóm các hàng có cùng giá trị

102.

Khi thực hiện truy vấn liên kết ba bảng, cần ít nhất bao nhiêu điều kiện liên kết?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

103.

Trong câu lệnh truy vấn kết hợp ba bảng bằng từ khóa INNER JOIN như trong hình ảnh, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Câu lệnh sẽ trả về kết quả từ ba bảng khi có ít nhất một giá trị khớp nhau giữa các bảng.

b)

Kết quả sẽ bao gồm tất cả các hàng từ cả ba bảng, bất kể có khớp hay không.

c)

Việc sử dụng INNER JOIN đảm bảo chỉ lấy những hàng có mối quan hệ phù hợp giữa các bảng.

d)

ORDER BY bắt buộc phải có trong câu lệnh để thực hiện truy vấn.

104.

Khi sử dụng câu lệnh trên để kết hợp ba bảng, nếu thiếu từ khóa WHERE, kết quả sẽ như thế nào?

a)

Câu lệnh sẽ bị lỗi và không thực thi được.

b)

Tất cả các bản ghi phù hợp từ ba bảng sẽ được trả về.

c)

Chỉ trả về các bản ghi có giá trị NULL.

d)

Chỉ trả về các bản ghi có giá trị trùng lặp.

105.

Viết câu lệnh SQL: lấy danh sách các bản thu âm với các thông tin: idBanthuam, tenBannhac, tenTacgia các bản nhạc do ca sĩ Lê Dung thể hiện từ CSDL Mymusic

a)

SELECT banthuam.idBanthuam, bannhac.tenBannhac, bannhac.tenTheloai FROM banthuam INNER JOIN bannhac ON banthuam.idBannhac = bannhac.idBannhac INNER JOIN nhacsi ON bannhac.idCacsi = nhacsi.idNhacsi WHERE banthuam.idCasi = 2;

b)

SELECT idBanthuam, tenBannhac, tenNhacsi as tenTacgia, tenTheloai 

FROM banthuam 

INNER JOIN bannhac ON banthuam.idBannhac = bannhac.idBannhac 

INNER JOIN nhacsi ON bannhac.idNhacsi = nhacsi.idNhacsi 

WHERE banthuam.idCasi = 2; 

c)

SELECT banthuam.idBanthuam, bannhac.tenBannhac, nhacsi.tenNhacsi, bannhac.tenTheloai 

FROM banthuam 

INNER JOIN bannhac ON banthuam.idBannhac = bannhac.idBannhac 

INNER JOIN nhacsi ON bannhac.idNhacsi = nhacsi.idNhacsi 

WHERE banthuam.idCasi = 2; 

d)

SELECT banthuam.idBanthuam, bannhac.tenBannhac, nhacsi.tenNhacsi as tenTacgia, bannhac.tenTheloai 

FROM banthuam 

INNER JOIN bannhac ON banthuam.idBannhac = bannhac.idBannhac 

INNER JOIN nhacsi ON bannhac.idNhacsi = nhacsi.idNhacsi 

WHERE banthuam.idCasi = 2; 

106.

Khi thực hiện truy vấn liên kết hai bảng trong SQL, cần chú ý điều gì?

a)

Phải có ít nhất một cột chung giữa hai bảng.

b)

Các bảng phải có cùng số lượng cột.

c)

Hai trường của hai bảng đều phải là khóa chính.

d)

Hai bảng phải có cùng trong một CSDL.

107.

Khi truy vấn dữ liệu từ nhiều bảng trong HeidiSQL, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Có thể kết hợp nhiều bảng bằng cách sử dụng dấu phẩy (,) giữa các tên bảng.

b)

Mỗi bảng tham gia truy vấn phải có ít nhất một khóa ngoại.

c)

Có thể sử dụng từ khóa AS để đặt bí danh cho bảng trong câu truy vấn.

d)

Bảng không cần có mối quan hệ nào cũng có thể truy vấn cùng nhau.

108.

Để sao lưu cơ sở dữ liệu (CSDL) trong HeidiSQL, bước đầu tiên là:

a)

Chọn thẻ Các công cụ và chọn Xuất cơ sở dữ liệu dưới dạng SQL.

b)

Chọn thẻ Tập tin và chọn Load SQL file....

c)

Nhấn phím F5 để làm tươi danh sách CSDL.

d)

Chọn thẻ Cơ sở dữ liệu và chọn Sao lưu.

109.

Trong quá trình sao lưu, việc đánh dấu vào ô Drop có ý nghĩa gì?

a)

Xóa đối tượng cũ trước khi tạo đối tượng mới khi phục hồi.

b)

Giữ nguyên đối tượng cũ và thêm đối tượng mới khi phục hồi.

c)

Chỉ sao lưu cấu trúc của CSDL mà không sao lưu dữ liệu.

d)

Chỉ sao lưu dữ liệu mà không sao lưu cấu trúc của CSDL.

110.

Khi chọn Delete + insert trong phần Data của quá trình sao lưu, điều gì sẽ xảy ra khi phục hồi?

a)

Dữ liệu cũ sẽ bị xóa trước khi chèn dữ liệu đã sao lưu.

b)

Dữ liệu mới sẽ được chèn mà không xóa dữ liệu cũ.

c)

Chỉ cấu trúc CSDL được phục hồi mà không có dữ liệu.

d)

Dữ liệu cũ và mới sẽ được gộp lại.

111.

Khi sao lưu CSDL, kiểu output Single.sql file có nghĩa là gì?

a)

Tất cả các câu truy vấn SQL được lưu trong một tệp duy nhất.

b)

Mỗi bảng sẽ được lưu trong một tệp SQL riêng biệt.

c)

Chỉ sao lưu một bảng duy nhất trong CSDL.

d)

Chỉ sao lưu cấu trúc mà không sao lưu dữ liệu.

112.

Để phục hồi CSDL từ tệp sao lưu trong HeidiSQL, bước đầu tiên là:

a)

Chọn thẻ Tập tin và chọn Load SQL file....

b)

Chọn thẻ Các công cụ và chọn Xuất cơ sở dữ liệu dưới dạng SQL.

c)

Nhấn phím F5 để làm tươi danh sách CSDL.

d)

Chọn thẻ Cơ sở dữ liệu và chọn Phục hồi.

113.

Sau khi tải tệp sao lưu vào cửa sổ truy vấn trong HeidiSQL, bước tiếp theo để phục hồi CSDL là:

a)

Nhấn biểu tượng Thực hiện truy vấn hoặc nhấn F9.

b)

Nhấn phím F5 để làm tươi danh sách CSDL.

c)

Chọn thẻ Cơ sở dữ liệu và chọn Tạo mới.

d)

Chọn thẻ Tập tin và chọn Lưu SQL file....

114.

Trong quá trình phục hồi CSDL, nhấn phím F5 có tác dụng gì?

a)

Làm tươi lại danh sách CSDL sau khi phục hồi.

b)

Thực hiện truy vấn SQL trong cửa sổ truy vấn.

c)

Mở tệp SQL đã lưu trước đó.

d)

Lưu tệp SQL hiện tại vào máy tính.

115.

Để sao lưu một phần CSDL (chỉ một số bảng), ta cần làm gì?

a)

Chỉ chọn những bảng muốn sao lưu trong quá trình xuất.

b)

Xóa các bảng không cần thiết trước khi sao lưu.

c)

Sao lưu toàn bộ CSDL và sau đó xóa các bảng không cần thiết trong tệp sao lưu.

d)

 Không thể sao lưu một phần CSDL, chỉ có thể sao lưu toàn bộ.

116.

Trong HeidiSQL, để thực hiện sao lưu CSDL, ta truy cập vào thẻ nào?

a)

Các công cụ

b)

Tập tin

c)

Cơ sở dữ liệu

d)

Chỉnh sửa

117.

Tệp sao lưu CSDL thường có định dạng nào?

a)

.txt

b)

.sql

c)

.csv

d)

.xml

118.

Khi thực hiện sao lưu cơ sở dữ liệu trong HeidiSQL, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Tệp sao lưu được lưu dưới định dạng .sql để dễ dàng phục hồi sau này.

b)

Sao lưu cơ sở dữ liệu trong HeidiSQL chỉ lưu cấu trúc bảng mà không lưu dữ liệu.

c)

Tùy chọn "DROP TABLE" giúp xóa bảng cũ trước khi tạo bảng mới khi phục hồi dữ liệu.

d)

Tệp sao lưu có thể được tạo tự động mỗi khi cơ sở dữ liệu được cập nhật.

119.

Trong quá trình sao lưu dữ liệu

a)

Tệp sao lưu có thể chứa cả cấu trúc bảng và dữ liệu.

b)

Sao lưu toàn bộ cơ sở dữ liệu giúp dễ dàng khôi phục khi có sự cố.

c)

Tệp sao lưu có thể được nén dưới dạng .zip để tiết kiệm dung lượng.

d)

Chỉ có thể sao lưu từng bảng một, không thể sao lưu toàn bộ cơ sở dữ liệu cùng lúc.