wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về kinh tế Nga

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây không đúng với kinh tế Nga?

a)

Sản lượng nông nghiệp đứng đầu thế giới.

b)

Kinh tế đối ngoại là ngành khá quan trọng.

c)

Khai thác dầu và khi đốt là ngành mũi nhọn.

d)

Các ngành dịch vụ đang phát triển mạnh.

2.

Phát biểu nào sau đây không đúng với kinh tế của Liên bang Nga?

a)

Công nghiệp là ngành xương sống của nền kinh tế.

b)

Khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn của nền kinh tế.

c)

Các ngành dịch vụ của đất nước đang phát triển mạnh.

d)

Quỹ đất nông nghiệp lớn và chỉ phát triển trồng trọt.

3.

Chính sách phát triển công nghiệp của Liêng bang Nga từ sau năm 2011 đến nay là

a)

xây dựng thể chế kinh tế thị trưởng.

b)

cải cách cơ cấu ngành công nghiệp.

c)

cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước.

d)

phát triển ngành mới, công nghệ cao.

4.

Từ sau năm 2011 đến nay Liêng bang Nga chú trọng

a)

xây dựng thể chế kinh tế thị trường.

b)

cải cách cơ cấu ngành công nghiệp.

c)

tăng cường các sản phẩm sáng tạo.

d)

cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước.

5.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Nga hiện nay?

a)

Là một ngành xương sống của cả nền kinh tế.

b)

Cơ cấu đa dạng, có cả truyền thống và hiện đại.

c)

Tập trung ưu tiên phát triển ngành truyền thống.

d)

Công nghiệp khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn.

6.

Các ngành công nghiệp truyền thống của Liêng bang Nga là

a)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, điện tử - tin học.

b)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, luyện kim màu.

c)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, hàng không.

d)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, vũ trụ.

7.

Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là truyền thống của Nga

a)

Năng lượng.

b)

Khai thác vàng

c)

Luyện kim đen.

d)

Hàng không.

8.

Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là truyền thống của Nga

a)

Năng lượng.

b)

Luyện kim đen.

c)

Khai thác vàng

d)

Hàng không.

9.

Hiện nay, Nga tập trung phát triển các ngành công nghiệp hiện đại nào?

a)

Điện tử – tin học, hàng không, quốc phòng.

b)

Quốc phòng, hàng không, luyện kim đen.

c)

Luyện kim đen, điện tử - tin học.

d)

Điện tử - tin học, hàng không, sản xuất giấy.

10.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp năng lượng của Liên bang Nga?

a)

Sản xuất và xuất khẩu khí tự nhiên hàng đầu.

b)

Sản xuất điện năng đúng hàng cuối thế giới

c)

Chưa chú trọng phát triển ngành thuỷ điện.

d)

Sản xuất than đá vào loại hàng đầu thế giới.

11.

Các ngành công nghiệp của Liên bang Nga có vị thế lớn trên thế giới là

a)

hoá chất, xây dựng, sản xuất ô tô, công nghệ thông tin, dệt

b)

chế tạo máy bay quân sự và trực thăng, chế biến thực phẩm.

c)

sản xuất thép, xe cơ giới, chế tạo máy bay quân sự, vũ trụ.

d)

sản xuất xe cơ giới, công nghệ thông tin, hoá chất, điện tử.

12.

Công nghiệp Nga tập trung chủ yếu nhất ở vùng nào sau đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

Khu vực dãy U-ran.

d)

Khu vực Viễn Đông.

13.

Các trung tâm công nghiệp truyền thống thường được phân bố ở những nơi nào sau đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu, U-ran, Xanh Pê-téc-bua.

b)

Đồng bằng Đông Âu, Trung tâm U-ran, Xanh Pê-téc-bua.

c)

Đồng bằng Đông Âu, U-ran, Tây Xi-bia.

d)

Đồng bằng Đông Âu, Tây Xi-bia, Xanh Pê-téc-bua.

14.

Các tổ hợp công nghiệp quốc phòng thường được phân bố ở những nơi nào sau đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu, Xanh Pê-téc-bua

b)

Trung tâm U-ran, Xanh Pê-téc-bua.

c)

Đồng bằng Đông Âu, Tây Xi-bia.

d)

Đồng bằng Đông Âu, Trung tâm U-ran

15.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Liên bang Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua.

b)

Xanh Pê-téc-bua và Nô-vô-xi-biệt.

c)

Nô-vô-xi-biếc và Vla-di-vô-xtộc.

d)

Vla-đi-vô-xtộc và Ác-khan-ghen.

16.

Trung tâm công nghiệp lớn nằm ở phía Đông nước Nga là

a)

Ma-ga-dan.

b)

Nô-vô-xi-biếc.

c)

Ác-khan-ghen.

d)

Êcatenrinbua.

17.

Nông nghiệp Liên bang Nga phát triển mạnh từ năm 2000 đến nay không phải là do

a)

đầu tư nhiều vào khoa học kĩ thuật.

b)

sử dụng rộng rãi máy móc hiện đại.

c)

tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế.

d)

tích cực mở rộng diện tích trồng trọt.

18.

Các cây trồng quan trọng nhất của Nga là

a)

lúa mì, củ cải đường, khoai tây và ngũ cốc.

b)

khoai tây, hướng dương, lúa gạo.

c)

củ cải đường, lúa mạch, ngô, nho, yến mạch.

d)

lúa mì, khoai tây, lúa mạch đen, cam, chanh.

19.

Các loại gia súc được nuôi nhiều ở Nga là

a)

bỏ, trâu, lợn, thủ có lông quý, gia cầm.

b)

bò, cừu, gia cầm, lợn, tuần lộc, thủ quý.

c)

bò, cừu, lợn, tuần lộc và thú có lông quý.

d)

thú có lông quý, lợn, trâu, tuần lộc, cừu.

20.

Lúa mì được trồng nhiều ở

a)

đồng bằng Đông Âu, đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

đồng bằng Tây Xi-bia, cao nguyên Trung Xi-bia.

c)

cao nguyên Trung Xi-bia, đồng bằng Đông Âu.

d)

vùng giáp với biển Ca-xpi, đồng bằng Đông Âu.

21.

Bỏ được nuôi nhiều ở

a)

đồng bằng Đông Âu và đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

đồng bằng Tây Xi-bia và dãy U-ran.

c)

dãy U-ran và cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

cao nguyên Trung Xi-bia và đồng bằng Đông Âu.

22.

Lợn được nuôi nhiều ở

a)

đồng bằng Đông Âu và đồng bằng Tây Xi-bia

b)

đồng bằng Tây Xi-bia và dãy U-ran.

c)

dãy U-ran và cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

cao nguyên Trung

23.

Lợn được nuôi nhiều ở

a)

đồng bằng Đông Âu và đồng bằng Tây Xi-bia

b)

đồng bằng Tây Xi-bia và dãy U-ran.

c)

dãy U-ran và cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

cao nguyên Trung Xi-bia và đồng bằng Đông Âu.

24.

Lợn được nuôi nhiều ở đồng bằng Đông Âu là do

a)

dân cư đông, sản xuất nhiều lương thực.

b)

lao động cần cù, quy mô dân số lớn.

c)

sản xuất nhiều lương thực, khí hậu ôn đới.

d)

khí hậu ôn đới, quy mô dân số lớn.

25.

Bò được nuôi nhiều ở vùng phía nam của Tây Xi-bia là do ở đây có

a)

khí hậu ôn đới, các bãi chăn thả rộng.

b)

các bãi chăn thả rộng, nhiều ngũ cốc.

c)

nhiều ngũ cốc, dân tập trung đông.

d)

dân tập trung đông, nguồn nước nhiều.

26.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành thuỷ sản ở Liên bang Nga?

a)

Đánh bắt cá và nuôi trồng thuỷ sản phát triển mạnh.

b)

Nước sản xuất cá hàng đầu thế giới, sản lượng cao.

c)

Sản lượng cả tự nhiên và cá nuôi trồng đều rất lớn.

d)

Sản phẩm quan trọng: cá thu, cá ngừ, cá trích, mực.

27.

Biểu hiện nào sau đây không thể hiện thành tựu to lớn của nông nghiệp của Nga?

a)

Sản xuất lương thực bội thu, xuất khẩu lớn.

b)

Sản lượng cây công nghiệp tăng.

c)

Chăn nuôi và đánh bắt cá đều tăng trưởng.

d)

Có quỹ đất lớn để phát triển nông nghiệp.

28.

Liên bang Nga xuất khẩu nhiều nhất là

a)

dầu thô và khí tự nhiên.

b)

sản phẩm điện, điện tử.

c)

máy móc và dược phẩm.

d)

xe cộ, đá quý, chất dẻo.

29.

Liên bang Nga nhập khẩu chủ yếu là

a)

dầu thô và khí tự nhiên.

b)

máy móc và dược phẩm.

c)

kim loại quỷ và sắt thép.

d)

xe cộ, đá quý, chất dẻo.