Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHOA KỲ
Total questions: 152
Worksheet time: 1hrs 16mins
Name
Class
Date
1.
Hoa Kỳ có diện tích lớn
a)
thứ 2 thế giới.
b)
thứ 3 thế giới.
c)
thứ 4 thế giới.
d)
thứ 5 thế giới.
2.
Hoa Kỳ là quốc gia rộng lớn nằm ở
a)
Trung Mĩ.
b)
Ca-ri-bê.
c)
Nam Mĩ.
d)
Bắc Mĩ.
3.
Lãnh thổ Hoa Kỳ không tiếp giáp với đại dương nào sau đây?
a)
Bắc Băng Dương.
b)
Đại Tây Dương.
c)
Ấn Độ Dương.
d)
Thái Bình Dương.
4.
Phần lãnh thổ trung tâm Hoa Kỳ nằm giữa
a)
Ca-na-đa và khu vực Mỹ La-tinh.
b)
Ca-na-đa và bán đảo A-lát-xca.
c)
bán đảo A-lát-xca và Mê-hi-cô.
d)
đảo Grin-len và Mê-hi-cô.
5.
Đặc điểm vị trí địa lí của Hoa Kỳ là
a)
kéo dài từ chí tuyến Bắc đến xích đạo.
b)
nằm hoàn toàn trong nội địa.
c)
tiếp giáp với Mê-hi-cô ở phía Bắc.
d)
nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây.
6.
Quần đảo Ha-oai của Hoa Kỳ nằm giữa đại dương nào sau đây?
a)
Bắc Băng Dương.
b)
Đại Tây Dương.
c)
Ấn Độ Dương.
d)
Thái Bình Dương.
7.
Lãnh thổ Hoa Kỳ phần lớn nằm trong vành đai khí hậu
a)
xích đạo.
b)
nhiệt đới.
c)
ôn đới.
d)
hàn đới.
8.
Ha-oai là quần đảo nằm giữa Thái Bình Dương có tiềm năng lớn về
a)
muối mỏ, hải sản.
b)
hải sản, du lịch.
c)
kim cương, đồng.
d)
du lịch, than đá.
9.
Lợi thế nào là quan trọng nhất của vị trí địa lí Hoa Kỳ cho phát triển kinh tế - xã hội?
a)
Tiếp giáp với Ca-na-đa.
b)
Tiếp giáp với Mỹ La-tinh.
c)
Tiếp giáp với các đại dương.
d)
Nằm ở bán cầu Tây.
10.
Ở phía Đông Bắc Hoa Kỳ có khoáng sản chủ yếu nào sau đây?
a)
Kim loại đen.
b)
Kim loại màu.
c)
Năng lượng.
d)
Phi kim loại.
11.
Ha-oai là nơi có nhiều
a)
hoang mạc.
b)
đầm lầy.
c)
núi lửa.
d)
cao nguyên.
12.
Đặc điểm cơ bản của khí hậu Hoa Kỳ là
a)
có khí hậu tương đối đồng nhất.
b)
khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.
c)
tạo thuận lợi cho sản xuất và sinh hoạt.
d)
phân hóa đa dạng thành nhiều đới, kiểu khác nhau.
13.
Vùng có mật độ dân số cao nhất của Hoa Kỳ là
a)
vùng Đông Bắc.
b)
vùng Đông Nam.
c)
vùng trung tâm.
d)
vùng phía Tây.
14.
Dân cư Hoa Kỳ chủ yếu sống ở
a)
vùng nông thôn.
b)
vùng nội địa đất đai màu mỡ.
c)
trung tâm các đô thị lớn.
d)
vùng phụ cận đô thị lớn và đô thị vệ tinh.
15.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Hoa Kỳ?
a)
Nằm ở bán cầu Đông, giáp Ấn Độ Dương.
b)
Giáp Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.
c)
Tiếp giáp Ca-na-đa và khu vực Mỹ La-tinh.
d)
Ở trên lục địa Bắc Mỹ, giáp với Mê-hi-cô.
16.
Hoa Kỳ là nền kinh tế
a)
hàng đầu thế giới.
b)
ít có ảnh hưởng đối với thế giới.
c)
chiếm hơn 50% của thế giới.
d)
có tốc độ tăng trưởng cao và ổn định.
17.
Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn trị giá xuất khẩu của Hoa Kỳ?
a)
Khai thác.
b)
Năng lượng.
c)
Chế biến.
d)
Điện lực.
18.
Ngành nào sau đây tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu cho Hoa Kỳ?
a)
Nông nghiệp.
b)
Ngư nghiệp.
c)
Tiểu thủ công.
d)
Công nghiệp.
19.
Vùng phía Tây Hoa Kỳ phát triển mạnh hoạt động lâm nghiệp, do có
a)
cao nguyên rộng.
b)
các bồn địa lớn.
c)
nhiều dãy núi trẻ.
d)
diện tích rừng lớn.
20.
Khu vực kinh tế nào sau đây phát triển sớm và mạnh nhất ở Hoa Kỳ?
a)
Đông Bắc.
b)
Trung Tây.
c)
Phía Nam.
d)
Phía Tây.
21.
Trung tâm tài chính quan trọng nhất của Hoa Kỳ là
a)
Niu Oóc.
b)
Phi-la-đen-phi-a.
c)
Bô-xtơn.
d)
Lát-vê-gát.
22.
Ngành có tỉ trọng ngày càng tăng trong cơ cấu giá trị sản lượng công nghiệp của Hoa Kỳ là
a)
luyện kim.
b)
dệt.
c)
điện tử - tin học.
d)
gia công đồ nhựa.
23.
Bang A-la-xca nổi tiếng nhất với loại khoáng sản
a)
Than và quặng sắt.
b)
Thiếc và đồng.
c)
Dầu mỏ và khí đốt.
d)
Vàng và kim cương.
24.
Ngoài phần đất ở trung tâm Bắc Mĩ, Hoa Kỳ còn bao gồm các bộ phận nào sau đây?
a)
Bán đảo A-la-xca và quần đảo Ha-oai.
b)
Quần đảo Ha-oai, quần đảo Ăng-ti Lớn.
c)
Quần đảo Ăng-ti Lớn, quần đảo Ăng-ti.
d)
Quần đảo Ăng-ti Nhỏ, bán đảo A-la-xca.
25.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với vùng phía Tây Hoa Kỳ?
a)
Các dãy núi trẻ chạy theo hướng bắc - nam.
b)
Có nhiều kim loại màu như vàng, đồng, chì.
c)
Tài nguyên năng lượng hết sức phong phú.
d)
Các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương.
26.
Dân cư Hoa Kỳ tập trung với mật độ cao nhất ở
a)
ven Thái Bình Dưong.
b)
ven Đại Tây Dương.
c)
ven vịnh Mê-hi-cô.
d)
khu vực trung tâm.
27.
Dân cư Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở
a)
vùng nội địa và ven biển.
b)
vùng Đông Bắc và ven biển.
c)
vùng phía bắc và ven biển.
d)
vùng ven biển phía tây và phía đông.
28.
Ngành dịch vụ của Hoa Kỳ có
a)
tỉ trọng trong GDP lớn nhất.
b)
số lượng lao động ít nhất.
c)
tốc độ tăng trưởng rất chậm.
d)
hàng hóa ít có sự đa dạng.
29.
Phát biểu nào sau đây không đúng với giao thông vận tải của Hoa Kỳ hiện nay?
a)
Mạng lưới đường bộ đến khắp mọi miền.
b)
Phương tiện vận tải hiện đại nhất thế giới.
c)
Có số lượng sân bay nhiều nhất thế giới.
d)
Vận tải đường hàng hải không phát triển.
30.
Địa hình phần lãnh thổ Hoa Kỳ nằm ở trung tâm lục địa Bắc Mĩ phân hóa thành 3 vùng là
a)
vùng phía Tây, vùng trung tâm, vùng phía Đông.
b)
vùng phía Bắc, vùng Trung tâm, vùng phía Nam.
c)
vùng Coóc- đi-e, vùng Trung tâm, vùng núi Apalát.
d)
vùng Coóc-đi-e, vùng Apalát, ven Đại Tây Dương.
31.
Khoáng sản dầu mỏ và khí tự nhiên phân bố chủ yếu ở
a)
dãy A-pa-lát và đồng bằng ven Đại Tây Dương.
b)
ven vịnh Mê-hi-cô, bán đảo A-la-xca.
c)
bồn địa Lớn, bán đảo A-la-xca.
d)
ven vịnh Mê-hi-cô, quần đảo Ha-oai.
32.
Phát biểu nào sau đây đúng với kinh tế Hoa Kỳ?
a)
Là siêu cường công nghiệp của thế giới.
b)
Chỉ đầu tư mạnh ngành khai khoáng.
c)
Chỉ phát triển mạnh các ngành chế biến.
d)
Ít chú trọng đến ngành năng lượng.
33.
Hiện nay các ngành nào sau đây của Hoa Kỳ được phát triển mạnh?
a)
Luyện kim, gia công đồ nhựa, hóa dầu.
b)
Đóng tàu, gia công đồ nhựa, hóa chất.
c)
Điện tử - tin học, hàng không - vũ trụ.
d)
Hàng không - vũ trụ, đóng tàu, hóa chất.
34.
Hoạt động công nghiệp của Hoa Kỳ tập trung nhiều nhất ở vùng nào sau đây?
a)
Đông Bắc.
b)
Đông Nam.
c)
Ven Thái Bình Dương.
d)
Ven vịnh Mê-hi-cô.
35.
Công nghiệp Hoa Kỳ có sự dịch chuyển phân bố từ vùng Đông Bắc đến
a)
vùng phía Nam và vùng phía Tây.
b)
vùng phía Bắc và phía Nam.
c)
ven Đại Tây Dương và phía Nam.
d)
vùng Trung tâm và phía Bắc.
36.
Nhận xét nào sau đây đúng với vùng kinh tế Phía Nam của Hoa Kỳ?
a)
Là vùng phát triển sớm nhất.
b)
Có nhiều nhà máy thủy điện lớn.
c)
Là vùng trồng rất nhiều lúa mì.
d)
Phát triển nhiều nông sản nhiệt đới.
37.
Nhận xét nào sau đây đúng với vùng Trung Tây của Hoa Kỳ?
a)
Là vùng phát triển sớm nhất.
b)
Công nghiệp chế biến phát triển.
c)
Là vùng trồng rất nhiều lúa gạo.
d)
Phát triển nhiều nông sản nhiệt đới.
38.
Công nghiệp Hoa Kỳ là ngành
a)
có cơ cấu ngành và sản phẩm kém đa dạng.
b)
chiếm tỉ trọng cao nhất trong cơ cấu GDP.
c)
tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu cho Hoa Kỳ.
d)
đứng đầu thế giới về sản lượng của hầu hết các sản phẩm.
39.
Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp của Hoa Kỳ thay đổi theo hướng
a)
tăng ngành khai thác, tăng ngành chế biến.
b)
giảm ngành chế biến, tăng ngành khai thác.
c)
giảm ngành truyền thống, tăng ngành hiện đại.
d)
giảm ngành hiện đại, tăng ngành truyền thống.
40.
Ngành công nghiệp chiếm phần lớn giá trị xuất khẩu của Hoa Kỳ là
a)
chế biến, chế tạo.
b)
khai khoáng.
c)
sản xuất điện.
d)
điện tử - tin học.
41.
Hình thức sản xuất chủ yếu trong nông nghiệp Hoa Kỳ là
a)
hộ gia đình.
b)
thể tổng hợp nông nghiệp.
c)
trang trại
d)
hợp tác xã nông nghiệp.
42.
Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm vị trí địa lí của Hoa Kỳ?
a)
Nằm ở bán cầu Tây và tiếp giáp với Mê-hi-cô ở phía Nam.
b)
Có vị trí tiếp giáp với Ca-na-đa và giáp khu vực Mĩ La-tinh.
c)
Nằm giữa hai đại dương là Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.
d)
Ở trung tâm lục địa Bắc Mĩ và tiếp giáp Thái Bình Dương.
43.
Vùng phía Đông Hoa Kỳ có
a)
các dãy núi trẻ chạy theo hướng bắc - nam.
b)
có nhiều kim loại màu như vàng, đồng, chì.
c)
tài nguyên năng lượng hết sức phong phú.
d)
các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương.
44.
Lãnh thổ rộng lớn của Hoa Kỳ làm cho tự nhiên thay đổi từ
a)
Bắc xuống Nam, từ thấp lên cao.
b)
Tây sang Đông, từ thấp lên cao.
c)
thấp lên cao, ven biển vào nội địa.
d)
Bắc xuống Nam, Đông sang Tây.
45.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ?
a)
Có quy mô đứng thứ ba thế giới.
b)
Dân số tăng nhanh là do nhập cư.
c)
Người nhập cư đa số từ châu Âu.
d)
Tỉ lệ người trên 65 tuổi ngày càng giảm.
46.
Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ?
a)
Quy mô số dân đứng thứ ba thế giới.
b)
Tỉ lệ gia tăng dân số thuộc loại thấp.
c)
Dân nhập cư hầu hết là người châu Á
d)
Người dân Mỹ La-tinh nhập cư nhiều.
47.
Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ hiện nay?
a)
Gia tăng tự nhiên thấp.
b)
Tuổi thọ trung bình cao.
c)
Nhóm tuổi trên 65 tăng.
d)
Có cơ cấu dân số trẻ.
48.
Đặc điểm ngành dịch vụ ở Hoa Kỳ là
a)
chiếm hơn 80% GDP, phát triển mạnh hàng đầu thế giới.
b)
trị giá xuất, nhập khẩu lớn, các mặt hàng xuất khẩu ít đa dạng.
c)
Doanh thu và số lượt khách du lịch quốc tế đến còn thấp.
d)
Một số loại hình giao thông vận tải chưa đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế.
49.
Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp điện của Hoa Kỳ?
a)
Dẫn đầu thế giới về thủy điện.
b)
Dẫn đầu thế giới về năng lượng tái tạo.
c)
Thủy điện phát triển chủ yếu ở phía Nam.
d)
Vùng phía Đông rất hạn chế về thủy điện.
50.
Vùng phía Tây Hoa Kỳ có
a)
dãy A-pa-lat với độ cao trung bình, sườn thoải.
b)
than đá, quặng sắt trữ lượng lớn, dễ khai thác.
c)
các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương rộng.
d)
các dãy núi cao, bồn địa, cao nguyên, hoang mạc.
51.
Phát biểu nào sau đây không đúng với hoạt động tài chính của Hoa Kỳ?
a)
Có hàng nghìn tổ chức ngân hàng, tài chính.
b)
Thu hút nhiều triệu lao động khắp đất nước.
c)
Tạo ra rất nhiều lợi thế và các nguồn thu lớn.
d)
Chỉ tập trung phát triển mạnh mẽ trong nước.
52.
Phía bắc của vùng Trung tâm Hoa Kỳ phát triển mạnh chăn nuôi bò, chủ yếu do có
a)
gò đồi thấp.
b)
đồng cỏ rộng.
c)
đồng bằng rộng.
d)
sông nhiều nước.
53.
Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên của A-la-xca?
a)
Bán đảo rộng lớn.
b)
Đồng bằng màu mỡ.
c)
Ở tây bắc Bắc Mỹ.
d)
Có địa hình đồi núi.
54.
Than đá và quặng sắt tập trung chủ yếu ở nơi nào sau đây của Hoa Kỳ?
a)
Vùng phía Tây và Trung tâm.
b)
Vùng phía Đông và Trung tâm.
c)
Vùng Trung tâm và A-la-xca.
d)
Vùng phía Đông và đảo Ha-oai.
55.
Hoạt động điện lực nào sau đây ở Hoa Kỳ không sử dụng nguồn năng lượng sạch, tái tạo?
a)
Nhiệt điện.
b)
Địa nhiệt.
c)
Điện gió.
d)
Điện Mặt Trời.
56.
Vị trí của Hoa Kỳ tạo điều kiện giao lưu kinh tế bằng đường biển qua Thái Bình Dương với
a)
các nước châu Phi và vùng Nam Mỹ.
b)
Nhật Bản và các nước Đông Á
c)
Ấn Độ và nhiều nước ở Nam Á.
d)
Liên Bang Nga và các nước châu Âu.
57.
Vị trí của Hoa Kỳ tạo điều kiện giao lưu kinh tế bằng đường biển qua Đại Tây Dương với
a)
các nước châu Phi và Nam Mỹ.
b)
Nhật Bản và các nước Đông
c)
Ấn Độ và nhiều nước ở Nam Á.
d)
các nước châu Phi và châu Âu.
58.
Phát biểu nào sau đây không đúng về Hoa Kỳ?
a)
Thiên nhiên đa dạng.
b)
Khoáng sản phong phú.
c)
Thị trường nội địa lớn.
d)
Lãnh thổ là quần đảo.
59.
Than và sắt tập trung nhiều nhất ở khu vực nào của Hoa Kỳ?
a)
Ven Thái Bình Dương.
b)
Ven Đại Tây Dương.
c)
Vịnh Mê-hi-cô.
d)
Xung quanh vùng Ngũ Hồ.
60.
Đặc điểm địa hình vùng phía đông Hoa Kỳ
a)
là khu vực cao nhất, có nhiều dãy núi trẻ, đồ sộ.
b)
bao gồm nhiều bồn địa, cao nguyên rộng lớn.
c)
gồm núi già A-pa-lát và dải đồng bằng ven Đại Tây Dương.
d)
khu vực có nhiều đồng bằng rộng lớn trải dài từ bắc xuống nam.
61.
Lãnh thổ Hoa Kỳ ở trung tâm lục địa Bắc Mỹ chủ yếu nằm trong đới khí hậu nào sau đây?
a)
Nhiệt đới và cận nhiệt.
b)
Cận nhiệt và hàn đới.
c)
Nhiệt đới và ôn đới.
d)
Ôn đới và cận nhiệt.
62.
Ý nào dưới đây không đúng khi nói về hệ thống sông, hồ ở Hoa Kỳ?
a)
Hoa Kỳ có nhiều hệ thống sông, hồ lớn.
b)
Nguồn cung cấp nước cho sông, hồ đa dạng.
c)
Hệ thống sông, hồ ít hoặc không có giá trị về kinh tế - xã hội.
d)
Sông ngòi chủ yếu chảy ra Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.
63.
Lợi ích lớn nhất do người nhập cư mang đến cho Hoa Kỳ là
a)
lao động có trình độ cao.
b)
nguồn vốn đầu tư lớn.
c)
có nền văn hóa đa dạng.
d)
đa dạng về chủng tộc.
64.
Thế mạnh về thủy điện của Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?
a)
Vùng phía Tây và vùng phía Đông.
b)
Vùng phía Đông và vùng Trung tâm.
c)
Vùng Trung tâm và ở vùng A-la-xca.
d)
Bán đảo A-la-xca và quần đảo Ha-oai.
65.
Thảm thực vật Hoa Kỳ phân hóa đa dạng chủ yếu là do
a)
có lịch sử phát triển lâu đời.
b)
có nhiều sông, hồ.
c)
khí hậu phân hóa đa dạng.
d)
địa hình phân hóa đa dạng.
66.
Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ?
a)
Dân đông nhờ một phần lớn vào nhập cư.
b)
Người châu Âu chiếm đa số dân cư.
c)
Chi phí đầu tư ban đầu cho nhập cư cao.
d)
Người nhập cư là nguồn lao động lớn.
67.
Phát biểu nào sau đây không đúng với thành phần dân cư của Hoa Kỳ?
a)
Có nhiều chủng tộc và dân tộc khác nhau.
b)
Phần lớn dân số có nguồn gốc châu Âu.
c)
Dân cư từ châu Á đến gần đây tăng mạnh.
d)
Người Anh điêng chiếm tỉ lệ nhiều nhất.
68.
Sản xuất công nghiệp của Hoa Kỳ đang mở rộng xuống các bang
a)
phía Tây và ở ven Thái Bình Dương.
b)
phía Nam và ven Thái Bình Dương.
c)
phía Tây Nam và ven vịnh Mê-hi-cô.
d)
ven Thái Bình Dương và phía Bắc.
69.
Phát biểu nào sau đây không đúng về tình hình nhập cư của Hoa Kỳ?
a)
Hoa Kỳ là đất nước của những người nhập cư.
b)
Quá trình nhập cư đã tạo nên nền văn hóa độc đáo.
c)
Hiện nay, người nhập cư đến Hoa Kỳ chủ yếu từ Châu Phi.
d)
Người nhập cư đem lại nguồn lao động có trình độ, giàu kinh nghiệm.
70.
Đặc điểm cơ cấu kinh tế của Hoa Kỳ là.
a)
cơ cấu nền kinh tế Hoa Kỳ kém đa dạng.
b)
công nghiệp chiếm tỉ trọng rất cao trong cơ cấu GDP.
c)
tỉ trọng ngành nông, lâm nghiệp và thủy sản giảm nhanh chóng.
d)
đang tập trung vào lĩnh vực có trình độ khoa học – công nghệ cao.
71.
Nền nông nghiệp Hoa Kỳ
a)
manh mún, nhỏ lẻ.
b)
có qui mô lớn, năng suất cao.
c)
chỉ phát triển ngành trồng trọt.
d)
tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu.
72.
Đặc điểm ngành lâm nghiệp Hoa Kỳ là
a)
chủ yếu tập trung ở khu vực trung tâm.
b)
chiếm tỉ trọng hơn 1% cơ cấu GDP.
c)
có quy mô lớn và mang tính công nghiệp.
d)
chỉ có hoạt động khai thác, không có trồng rừng.
73.
Phát biểu nào sau đây không đúng về ngành ngoại thương của Hoa Kỳ?
a)
Có vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
b)
Là cường quốc về ngoại thương của thế giới.
c)
Là nước xuất siêu với giá trị ngày càng lớn.
d)
Hoa Kỳ xuất, nhập khẩu rất nhiều loại sản phẩm.
74.
Đặc điểm dân cư của Hoa Kỳ là
a)
đông dân, tỉ lệ gia tăng dân số thấp và mức độ đô thị hóa cao.
b)
ít dân, tỉ lệ gia tăng dân số thấp và mức độ đô thị hóa chậm.
c)
đông dân, tỉ lệ gia tăng dân số cao và mức độ đô thị hóa chậm.
d)
ít dân, tỉ lệ gia tăng dân số thấp và mức độ đô thị hóa chưa cao.
75.
Khó khăn lớn nhất ảnh hưởng đến công tác bảo vệ rừng ở Hoa Kỳ là
a)
khai thác bừa bãi.
b)
mưa lớn, lũ lụt.
c)
cháy rừng.
d)
bão, lốc xoáy.
76.
Thuận lợi chủ yếu để phát triển kinh tế của Hoa Kỳ không phải là
a)
tài nguyên thiên nhiên giàu có.
b)
nguồn lao động kĩ thuật dồi dào.
c)
đất nước tránh được chiến tranh.
d)
phát triển từ nước tư bản lâu đời.
77.
Phát biểu nào sau đây không đúng với kinh tế Hoa Kỳ?
a)
Tổng GDP lớn nhất thế giới.
b)
GDP bình quân đầu người cao.
c)
Công nghiệp khai thác nhỏ bé.
d)
Nông nghiệp đứng đầu thế giới.
78.
Phát biểu nào sau đây không đúng với ngoại thương của Hoa Kỳ?
a)
Chiếm tỉ trọng lớn trong GDP.
b)
Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu lớn.
c)
Giá trị nhập siêu ngày càng tăng.
d)
Luôn là một nước xuất siêu rất lớn.
79.
Phát biểu nào sau đây không đúng với hoạt động du lịch của Hoa Kỳ?
a)
Ngành du lịch phát triển mạnh mẽ.
b)
Du khách hầu hết là khách nội địa.
c)
Có được doanh thu hàng năm lớn.
d)
Cơ sở hạ tầng ngày càng hiện đại.
80.
Công nghiệp của Hoa Kỳ chuyển dịch theo hướng phát triển các ngành cần nhiều
a)
tri thức và tạo ra giá trị sản xuất cao.
b)
nguyên liệu và tạo ra sản lượng lớn.
c)
năng lượng, tạo hàng xuất khẩu tốt.
d)
lao động, tạo ra giá trị tiêu dùng tốt.
81.
Đặc điểm nền kinh tế Hoa Kỳ
a)
nền kinh tế chưa phát triển mạnh.
b)
nền kinh tế hàng đầu thế giới.
c)
nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào xuất, nhập khẩu.
d)
nền kinh tế ứng dụng khoa học - kĩ thuật ở mức độ thấp.
82.
Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ?
a)
Tốc độ gia tăng tự nhiên thấp.
b)
Dân số tăng chậm.
c)
Thành phần dân tộc đa dạng.
d)
Dân số đang già đi.
83.
Kiểu khí hậu nào sau đây phổ biến ở vùng phía Đông và vùng Trung tâm Hoa Kỳ?
a)
Ôn đới lục địa và hàn đới.
b)
Hoang mạc và ôn đới lục địa.
c)
Cận nhiệt đới và ôn đới.
d)
Cận nhiệt đới và xích đạo.
84.
Than đá và quặng sắt có trữ lượng rất lớn của Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?
a)
Vùng phía Tây và vùng Trung tâm.
b)
Vùng phía Đông và vùng Trung tâm.
c)
vùng Trung tâm và bán đảo A-la-xca.
d)
Vùng phía Đông và quần đảo Ha-oai.
85.
Ngành nào sau đây hoạt động khắp thế giới, tạo nguồn thu lớn và lợi thế cho kinh tế của Hoa Kỳ?
a)
Ngân hàng và tài chính.
b)
Du lịch và thương mại.
c)
Hàng không và viễn thông.
d)
Vận tải biển và du lịch.
86.
Tài nguyên chủ yếu ở vùng phía Tây Hoa Kỳ là
a)
Rừng, kim loại màu và dầu mỏ.
b)
Rừng, kim loại đen, kim loại màu
c)
Rừng, thủy điện, kim loại màu.
d)
Rừng, thủy điện, than đá, dầu khí.
87.
Hiện nay, ngành hàng không - vũ trụ của Hoa Kỳ phân bố tập trung ở khu vực nào sau đây?
a)
Vùng núi Cooc-đi-e và ven Ngũ Hồ.
b)
Ở vùng phía nam và Trung tâm.
c)
Ven Thái Bình Dương và phía nam.
d)
Vùng Đông Bắc và ven Ngũ Hồ.
88.
Động lực phát triển nền kinh tế của Hoa Kỳ là
a)
sức mua của dân cư lớn.
b)
bán sản phẩm công nghiệp.
c)
chính sách phát triển tốt.
d)
chuyên môn hoá sản xuất.
89.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với vùng phía Đông Hoa Kỳ?
a)
Dãy A-pa-lat với độ cao trung bình, sườn thoải.
b)
Than đá, quặng sắt trữ lượng lớn, dễ khai thác.
c)
Các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương rộng.
d)
Các bồn địa và cao nguyên với khí hậu khô hạn.
90.
Vùng Trung tâm Hoa Kỳ có
a)
than đá, quặng sắt trữ lượng lớn, dễ khai thác.
b)
đồng bằng do phù sa sông Mi-xi-xi-pi bồi đắp.
c)
trữ năng thủy điện lớn và diện tích rừng rất lớn.
d)
dãy A-pa-lat với độ cao trung bình, sườn thoải.
91.
Vùng phía Tây Hoa Kỳ có đặc điểm nào sau đây?
a)
Có đồng bằng phù sa màu mỡ và vùng đồi thấp, cao nguyên.
b)
Các dãy núi trẻ cao, xen giữa là các bồn địa và cao nguyên.
c)
Các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương, dãy núi A-pa-lat.
d)
Khu vực gò đồi thấp, các đồng cỏ rộng thích hợp chăn nuôi.
92.
Đặc điểm tự nhiên của vùng phía Tây Hoa Kỳ là
a)
gồm các dãy núi trẻ độ cao lớn, bồn địa, cao nguyên.
b)
gồm địa hình gò đồi thấp và có nhiều đồng cỏ rộng.
c)
có đồng bằng phù sa Mi-xi-xi-pi màu mỡ, rộng lớn.
d)
có các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương rộng.
93.
Đặc điểm ngành thương mại Hoa Kỳ là
a)
đối tác thương mại chính là Việt Nam, Mê-hi-cô.
b)
thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình.
c)
là cường quốc về ngoại thương, nội thương nhỏ.
d)
nội thương Hoa Kỳ có quy mô đứng đầu thế giới.
94.
Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kỳ?
a)
Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu lớn.
b)
Nội thương Hoa Kỳ có quy mô đứng đầu thế giới.
c)
Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình.
d)
Đối tác thương mại chính là ca-na-đa và Mê-hi-cô.
95.
Biểu hiện nào dưới đây quan trọng nhất cho thấy nền kinh tế Hoa Kỳ đứng đầu thế giới?
a)
Quy mô GDP lớn, có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh.
b)
Trị giá xuất khẩu hàng hoá chiếm tỉ lệ cao của thế giới.
c)
Trình độ phát triển kinh tế cao và năng suất lao động rất cao.
d)
GDP chiếm gần 25% GDP thế giới, thành viên của nhóm G7, G20.
96.
Ý nào dưới đây không đúng khí nói về ngành công nghiệp Hoa Kỳ?
a)
Giá trị đóng góp vào GDP ngày càng giảm.
b)
Tạo nguồn hàng xuất khẩu quan trọng.
c)
Phát triển mạnh các ngành công nghiệp hiện đại.
d)
Có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển.
97.
Ý nào dưới đây đúng với đặc điểm chuyển dịch cơ cấu công nghiệp theo lãnh thổ của Hoa Kỳ?
a)
Nhiều trung tâm công nghiệp tập trung ở khu vực phía nam.
b)
Phát triển mạnh các ngành công nghiệp hiện đại, công nghiệp truyền thống.
c)
Áp dụng nhiều thành tựu khoa học - kĩ thuật hiện đại vào sản xuất.
d)
Công nghiệp mở rộng xuống các bang ven vịnh Mê-hi-cô, Thái Bình Dương.
98.
Ý nào dưới đây không đúng khi nói về ngành nông nghiệp Hoa Kỳ
a)
Sản lượng và năng suất các loại cây trồng cao.
b)
ứng dụng thành tựu khoa học - kĩ thuật vào sản xuất.
c)
Sản xuất nông nghiệp với quy mô lớn.
d)
Chiếm tỉ trọng khá cao trong cơ cấu GDP.
99.
Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kỳ?
a)
Nội thương Hoa Kỳ có quy mô nhỏ nhất thế giới.
b)
Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu lớn.
c)
Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình.
d)
Đối tác thương mại chính là Việt Nam, Nhật Bản.
100.
Phát biểu nào sau đây không đúng với nền kinh tế Hoa Kỳ?
a)
Hệ thống giao thông hiện đại, có đủ các loại hình.
b)
Thị trường tài chính lớn, ảnh hưởng tới toàn cầu.
c)
Nhiều vệ tinh nhất và đã thiết lập GPS toàn cầu.
d)
Giá trị xuất khẩu luôn lớn hơn giá trị nhập khẩu.
101.
Phát biểu nào sau đây không đúng với nông nghiệp Hoa Kỳ?
a)
Nền nông nghiệp hàng hóa phát triển từ sớm.
b)
Tỉ trọng sản xuất dịch vụ nông nghiệp tăng.
c)
Đa dạng hóa nông sản trên cùng một lãnh thổ.
d)
Chủ yếu là hình thức sản xuất hộ gia đình.
102.
Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp của Hoa Kỳ?
a)
Sản xuất ra nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu của Hoa Kỳ.
b)
Tỉ trọng giá trị sản lượng trong GDP ngày càng tăng lên.
c)
Công nghiệp khai khoáng chiếm hầu hết giá trị xuất khẩu.
d)
Hiện nay, công nghiệp tập trung chủ yếu ở vùng Đông Bắc.
103.
Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Hoa Kỳ hiện nay?
a)
Công nghiệp chế biến có tỉ trọng hàng xuất khẩu cao nhất.
b)
Một số sản phẩm khai khoáng đứng vào hàng đầu thế giới.
c)
Tỉ trọng của luyện kim giảm, của hàng không - vũ trụ tăng.
d)
Công nghiệp hiện đại tập trung chủ yếu ở vùng Đông Bắc.
104.
Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành dịch vụ của Hoa Kỳ hiện nay?
a)
Dịch vụ là sức mạnh của nền kinh tế.
b)
Chiếm tỉ trọng cao trong cơ cấu GDP.
c)
Cơ cấu hoạt động dịch vụ rất đa dạng.
d)
Hoạt động dịch vụ chủ yếu là du lịch.
105.
Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp của Hoa Kỳ?
a)
Công nghiệp khai khoáng chiếm hầu hết giá trị hàng hóa xuất khẩu.
b)
Giá trị đóng góp vào GDP của ngành công nghiệp đang giảm nhanh.
c)
Giá trị đóng góp vào GDP của ngành công nghiệp không ngừng tăng.
d)
Các trung tâm công nghiệp chỉ phân bố nhiều ven Thái Bình Dương.
106.
Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm tự nhiên của vùng Trung tâm Hoa Kỳ?
a)
Phần phía Nam là đồng bằng phù sa màu mỡ thuận lợi trồng trọt.
b)
Phần phía Tây, phía Bắc có địa hình đồi gò thấp và nhiều đồng cỏ.
c)
Nhiều loại khoáng sản với trữ lượng lớn: than, quặng sắt, dầu khí.
d)
Phía bắc có khí hậu ôn đới và vịnh Mê-hi-cô có khí hậu nhiệt đới.
107.
Phát biểu nào sau đây không đúng với sản xuất nông nghiệp của Hoa Kỳ?
a)
Nền nông nghiệp đứng hàng đầu thế giới và ngày càng hiện đại hóa.
b)
Giảm tỉ trọng hoạt động thuần nông, tăng tỉ trọng dịch vụ nông nghiệp.
c)
Sản xuất theo hướng đa dạng hóa nông sản trên cùng một lãnh thổ.
d)
Sản xuất nông nghiệp chủ yếu để cung cấp cho nhu cầu trong nước.
108.
Phát biểu nào sau đây không đúng với sản xuất nông nghiệp của Hoa Kỳ?
a)
Sản xuất tập trung thành vùng chuyên canh, sản lượng lớn.
b)
Nền kinh tế hàng hóa hình thành sớm và phát triển mạnh.
c)
Nông nghiệp sản xuất theo hướng quảng canh, quy mô lớn.
d)
Có giá trị xuất khẩu nông sản đứng vào hàng đầu thế giới.
109.
Nhận định nào sau đây đúng khi nói về sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ Hoa Kỳ?
a)
Thông tin liên lạc rất hiện đại, nhưng chỉ phục vụ nhu cầu trong nước.
b)
Ngành du lịch phát triển mạnh, doanh thu du lịch thấp và du khách ít.
c)
Ngành ngân hàng và tài chính chỉ hoạt động trong phạm vi trong nước.
d)
Hệ thống các loại đường và phương tiện vận tải hiện đại nhất thế giới.
110.
Nông nghệp chiếm tỉ trọng nhỏ trong cơ cấu GDP của Hoa Kỳ là do
a)
điều kiện tự nhiên không thuận lợi cho sản xuất.
b)
trình độ sản xuất còn kém, năng suất lao động thấp.
c)
lao động sản xuất thủ công, khoa học kĩ thuật kém phát triển.
d)
công nghiệp, dịch vụ rất phát triển, mang lại nhiều lợi nhuận.
111.
Sự phân hóa lãnh thổ sản xuất nông nghiệp của Hoa Kỳ chịu tác động chủ yếu nhất của các nhân tố nào sau đây?
a)
Đất đai và khí hậu.
b)
Khí hậu và giống cây.
c)
Giống và thị trường.
d)
Thị trường và lao động.
112.
Nền kinh tế Hoa Kỳ phát triển cao không phải là do
a)
phát triển cao độ nền kinh tế thị trường.
b)
đẩy mạnh đầu tư nghiên cứu phát triển.
c)
lao động năng suất cao, tiêu dùng nhiều.
d)
khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên.
113.
Các tiêu cực của đô thị hóa ở Hoa Kỳ được hạn chế một phần nhờ vào việc người dân tập trung sinh sống ở các
a)
đô thị cực lớn.
b)
đô thị vệ tinh.
c)
vùng ven đô thị.
d)
vùng nông thôn.
114.
Khí hậu hoang mạc và bán hoang mạc ở Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở nơi nào sau đây?
a)
Các đồng bằng nhỏ ven Thái Bình Dương.
b)
Các bồn địa và cao nguyên ở vùng phía Tây.
c)
Khu vực giữa dãy A-pa-lat và dãy Rốc-ki.
d)
Vùng đồi núi rộng thuộc bán đảo A-la-xca.
115.
Đặc điểm nào sau đây của vị trí địa lí có vai trò quan trọng nhất đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Hoa Kỳ?
a)
Phía Bắc tiếp giáp với Ca-na-đa rộng lớn và đường biển kéo dài.
b)
Nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây, có phía Bắc nằm gần với vòng cực.
c)
Nằm ở trung tâm Bắc Mĩ, tiếp giáp các quốc gia và đại dương lớn.
d)
Tiếp giáp với khu vực Mĩ La-tinh và nằm hoàn toàn ở bán cầu Bắc.
116.
Hình dạng cân đối của lãnh thổ Hoa Kỳ ở phần đất trung tâm Bắc Mĩ thuận lợi cho
a)
phân bố dân cư và khai thác khoáng sản.
b)
phân bố sản xuất và phát triển giao thông.
c)
giao lưu với Tây Âu qua Đại Tây Dương.
d)
dễ dàng để giao lưu kinh tế giữa các miền.
117.
Khí hậu của vùng đồng bằng ven biển Đại Tây Dương của Hoa Kỳ thuận lợi cho trồng
a)
các cây lương thực và cây ăn quả.
b)
các cây công nghiệp và cây ăn quả.
c)
cây dược liệu và cây công nghiệp.
d)
cây công nghiệp và cây dược liệu.
118.
Thế mạnh nổi bật trong phân bố dân cư Hoa Kỳ là
a)
mật độ dân số chung vào loại rất thấp.
b)
phân bố dân cư không đều.
c)
phân bố dân cư tương đối năng động.
d)
tỉ lệ dân thành thị rất cao.
119.
Nền kinh tế Hoa Kỳ phát triển mạnh không do nguyên nhân nào sau đây?
a)
Vị trí địa lí thuận lợi, tài nguyên thiên nhiên phong phú.
b)
Nguồn lao động dồi dào, có trình độ kĩ thuật, năng suất lao động cao.
c)
Quy trình sản xuất ổn định, ít có sự thay đổi, cơ cấu ngành kinh tế đa dạng.
d)
phát triển nền kinh tế tri thức từ sớm, kinh tế thị trường phát triển ở mức rất cao.
120.
Dân cư Hoa kỳ đang có xu hướng di chuyển từ các bang vùng Đông Bắc đến các bang phía Nam do nguyên nhân chủ yếu là
a)
sự dịch chuyển của phân bố công nghiệp.
b)
sự thu hút của các điều kiện sinh thái.
c)
tâm lí thích dịch chuyến của người dân.
d)
có nhiều đô thị mới xây dựng hấp dẫn.
121.
Biểu hiện của nền kinh tế tri thức ở Hoa Kỳ không phải là
a)
hiện đại hóa cao thông tin, liên lạc.
b)
phát triển mạnh hàng không - vũ trụ.
c)
phân bố công nghiệp về phía nam.
d)
Mở rộng ngành dịch vụ viễn thông.
122.
Để giảm thiếu phát thải các khí nhà kính, Hoa Kỳ chú ý biện pháp
a)
phát triển kĩ thuật sản xuất truyền thống.
b)
hiện đại hóa máy móc, thiết bị và kĩ thuật.
c)
sử dụng các năng lượng không tái tạo.
d)
phân bố lại các nhà máy xí nghiệp sản xuất.
123.
Điều kiện tự nhiên thuận lợi để phát triển ngành khai thác thuỷ sản ở Hoa Kỳ là
a)
phương tiện đánh bắt, nuôi trồng hiện đại.
b)
thị trường tiêu thụ lớn, cơ sở chế biển phát triển.
c)
khí hậu đa dạng, tiếp giáp với các đại dương lớn.
d)
tiếp giáp các đại dương lớn; mạng lưới sông, hồ dày đặc.
124.
Dân cư Hoa Kỳ tập trung đông ở vùng Đông Bắc chủ yếu do nguyên nhân nào sau đây?
a)
Điều kiện tự nhiên thuận lợi.
b)
Lịch sử khai thác lãnh thổ.
c)
Đặc điểm phát triển kinh tế.
d)
Tính chất của nền kinh tế.
125.
Điều kiện kinh tế, xã hội thuận lợi để phát triển ngành khai thác thuỷ sản ở Hoa Kỳ là
a)
thị trường tiêu thụ lớn, cơ sở chế biển phát triển.
b)
phương tiện đánh bắt hiện đại, thị trường tiêu thụ rộng.
c)
có nhiều ngư trường, tiếp giáp với các đại dương lớn.
d)
tiếp giáp các đại dương lớn; mạng lưới sông, hồ dày đặc.
126.
Phát biểu nào sau đây không phải thể hiện sự thay đổi cơ cấu nông nghiệp của Hoa Kỳ?
a)
Tăng nhanh tỉ trọng dịch vụ nông nghiệp.
b)
Giảm tỉ mạnh trọng hoạt động thuần nông.
c)
Hình thức sản xuất chủ yếu là trang trại.
d)
Đa dạng hóa nông sản trên một diện tích.
127.
Vùng Đông Bắc của Hoa Kỳ là nơi tập trung các ngành sản xuất chủ yếu nào sau đây?
a)
Luyện kim, chế tạo ô tô, đóng tàu, điện tử - tin học.
b)
Hóa dầu, hàng không - vũ trụ, dệt may, luyện kim.
c)
Đóng tàu, dệt may, chế tạo ô tô, hàng không - vũ trụ.
d)
Luyện kim, chế tạo ô tô, đóng tàu, hóa chất, dệt may.
128.
Vùng phía Nam và ven Thái Bình Dương của Hoa Kỳ là nơi tập trung các ngành công nghiệp
a)
luyện kim, hàng không - vũ trụ, cơ khí, điện tử, viễn thông.
b)
dệt may, hàng không - vũ trụ, cơ khí, điện tử, viễn thông.
c)
hóa dầu, hàng không - vũ trụ, cơ khí, điện tử, viễn thông.
d)
chế tạo ô tô, hàng không - vũ trụ, cơ khí, điện tử, viễn thông.
129.
Cho bảng số liệu: TRỊ GIÁ XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU HÀNG HOÁ VÀ DỊCH VỤ CỦA HOA KỲ
GIAI ĐOẠN 2000 – 2020.
Theo bảng số liệu, nhận xét nào sau đây đúng về giá xuất, nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ của Hoa Kỳ giai đoạn 2000 – 2020.
a)
Trị giá xuất khẩu luôn lớn hơn nhập khẩu.
b)
Trị giá nhập khẩu tăng ít hơn xuất khẩu.
c)
Trị giá xuất khẩu tăng nhanh hơn nhập khẩu.
d)
Cán cân thương mại Hoa Kỳ xuất siêu.
130.
Cho bảng số liệu sau: TRỊ GIÁ XUẤT KHẨU, NHẬP KHẤU HÀNG HÓA VÀ DỊCH VỤ CỦA HOA KỲ, GIAI ĐOẠN 2000 - 2020. Theo bảng số liệu, tỉ trọng xuất khẩu trong tổng trị giá xuất khẩu, nhập khẩu của Hoa Kỳ năm 2000 và năm 2020 lần lượt là
a)
41,1 % và 45,9 %.
b)
41,1 % và 54,5 %.
c)
51,6 % và 46,6 %.
d)
42,6 % và 43,6 %.
131.
Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng về lợi ích to lớn do người nhập cư mang đến cho Hoa Kỳ? 1) Nguồn lao động có trình độ cao. 2) Tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu. 3) Bổ sung thêm nguồn vốn. 4) Hạn chế tỉ suất sinh thô.
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
132.
Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng với Hoa Kỳ? 1) Là quốc gia rộng lớn ở trung tâm Bắc Mỹ. 2) Có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú. 3) Dân cư được hình thành chủ yếu do nhập cư. 4) Nền kinh tế phát triển mạnh nhất thế giới.
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
133.
Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng về sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ Hoa Kỳ? 1) Hệ thống các loại đường và phương tiện vận tải hiện đại nhất thế giới. 2) Ngành ngân hàng và tài chính hoạt động khắp thế giới, nguồn thu lớn. 3) Thông tin liên lạc rất hiện đại, cung cấp viễn thông cho rất nhiều nước. 4) Ngành du lịch phát triển chậm, số lượng du khách giảm, doanh thu ít.
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
134.
Có bao nhiêu nhận xét sau đây đúng về vị trí địa lí và lãnh thổ Hoa Kỳ? 1) Tiếp giáp với Ca-na-đa và các nước Mỹ La-tinh. 2) Nằm trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương. 3) Tiếp giáp Đại Tây Dương và Thái Bình Dương. 4) Diện tích rộng lớn và hình dạng lãnh thổ cân đối.
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
135.
Có bao nhiêu nhận xét sau đây đúng về giá trị kinh tế nổi bật của thiên nhiên vùng Trung tâm? 1) Nhiều gò đồi thấp, nhiều đồng cỏ rộng thuận lợi cho phát triển chăn nuôi. 2) Đồng bằng phù sa Mi-xi-xi-pi rộng lớn, màu mỡ, thuận lợi cho trồng trọt. 3) Nhiều loại khoáng sản với trữ lượng lớn như chì, kẽm, quặng sắt, dầu khí. 4) Có trữ năng thủy điện lớn, giàu tiềm năng về hải sản và phát triển du lịch.
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
136.
Có bao nhiêu nhận xét sau đây đúng về vị trí địa lí và điều kiện tự nhiên của Hoa Kỳ? 1) Hoa Kỳ nằm hoàn toàn ở bán cầu Đông, cách xa các trung tâm kinh tế khác. 2) Điều kiện khí hậu Hoa kỳ không thuận lợi cho hoạt động sản xuất và sinh hoạt. 3) Các sông, hồ ở Hoa Kỳ có giá trị về thủy lợi, giao thông, thủy điện, du lịch. 4) Hoa Kỳ có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú, giàu có bậc nhất thế giới. 5) Biển có vai trò quan trọng, là cơ sở để phát triển nhiều ngành kinh tế biển.
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
137.
Thời tiết của Hoa Kỳ thường bị biến động mạnh, nhất là phần trung tâm là do
a)
nằm chủ yếu ở vành đai cận nhiệt và ôn đới.
b)
giáp với Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.
c)
ảnh hưởng của dòng biển nóng Gơn-xtơ-rim.
d)
địa hình vùng trung tâm có dạng lòng máng.
138.
Phía nam Hoa Kỳ trồng nhiều cây ăn quả cận nhiệt đới do điều kiện chủ yếu nào sau đây?
a)
đồng bằng phù sa rộng, phì nhiêu; khí hậu cận nhiệt đới.
b)
đồng bằng phù sa rộng, phì nhiêu; khí hậu ôn đới lục địa.
c)
đồng bằng hẹp, đất màu mỡ; khí hậu ôn đới hải dương.
d)
đồng bằng hẹp với đất màu mỡ; có khí hậu cận xích đạo.
139.
Phát biểu nào sau đây đúng với nền kinh tế Hoa Kỳ?
a)
Chủ yếu thuộc sự quản lí của thành phần kinh tế nhà nước.
b)
Rất linh hoạt, phát huy sức mạnh của tất cả các thành phần.
c)
Đáp ứng cao thị trường, nhưng vẫn do nhà nước quyết định.
d)
Phụ thuộc nhiều vào các nguồn đầu tư lớn từ nước ngoài.
140.
Phía nam của Hoa Kỳ trồng nhiều lúa gạo do điều kiện chủ yếu nào sau đây?
a)
có đồng bằng, đất tốt, khí hậu cận nhiệt đới hải dương.
b)
đồng bằng nhỏ, đất đai màu mỡ, khí hậu ôn đới lục địa.
c)
đồng bằng rộng lớn, đất tốt, khí hậu ôn đới hải dương.
d)
đồng bằng rộng lớn, đất đai tốt, khí hậu ôn đới lục địa.
141.
Phát biểu nào sau đây không đúng với sự chuyển dịch trong nông nghiệp của Hoa Kỳ?
a)
Hoạt động thuần nông giảm, hoạt động dịch vụ nông nghiệp tăng.
b)
Nông nghiệp ở phía đông phát triển theo hướng sinh thái tổng hợp.
c)
Nông nghiệp phía nam tập trung sản xuất theo hướng chuyên canh.
d)
Mỗi khu vực nông nghiệp phát triển nhiều loại nông sản hàng hóa.
142.
Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng với sự thay đổi trong sản xuất nông nghiệp của Hoa Kỳ hiện nay? 1) Chuyển vành đai chuyên canh sang các vùng sản xuất nhiều loại nông sản. 2) Giảm tỉ trọng hoạt động thuần nông, tăng tỉ trọng của dịch vụ nông nghiệp. 3) Giảm số lượng trang trại cùng với tăng diện tích bình quân mỗi trang trại. 4) Giảm xuất khẩu nông sản thô, tăng nguyên liệu cho công nghiệp chế biến.
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
143.
Hoa Kỳ là nước xuất khẩu nông sản đứng đầu thế giới do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?
a)
Điều kiện tự nhiên đa dạng, sản xuất gắn liền với công nghiệp chế biến.
b)
Điều kiện tự nhiên thuận lợi, sản xuất gắn liền với thị trường, công nghệ.
c)
Điện kiện dân cư và lao động thuận lợi, công nghiệp chế biến phát triển.
d)
Đường lối chính sách phù hợp, trình độ cơ giới hóa cao, sản xuất đa dạng.
144.
Hoa Kỳ có nhiều cảng biển lớn do các nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?
a)
Bờ biển dài, nhiều vũng vịnh; kinh tế phát triển; hội nhập kinh tế sâu.
b)
Kinh tế phát triển; vùng biển rộng lớn; gần các trung tâm kinh tế lớn.
c)
Gần các trung tâm kinh tế lớn; dân đông, tăng nhanh; kinh tế phát triển.
d)
Thương mại phát triển mạnh; có vùng biển rộng; hội nhập kinh tế sâu.
145.
Cho bảng số liệu: TRỊ GIÁ XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU HÀNG HOÁ VÀ DỊCH VỤ CỦA HOA KỲ GIAI ĐOẠN 2000 – 2020. Theo bảng số liệu, để thể hiện trị giá xuất, nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ của Hoa Kỳ giai đoạn 2000 – 2020, biểu đồ nào sau đây là thích hợp nhất?
a)
Miền
b)
Tròn
c)
Đường
d)
Kết hợp
146.
Cho bảng số liệu: TRỊ GIÁ XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU HÀNG HOÁ VÀ DỊCH VỤ CỦA HOA KỲ GIAI ĐOẠN 2000 – 2020. Theo bảng số liệu, để thể hiện sự chuyển dịch cơ cấu trị giá xuất, nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ của Hoa Kỳ giai đoạn 2000 – 2020, biểu đồ nào sau đây là thích hợp nhất?
a)
Miền
b)
Tròn
c)
Đường
d)
Kết hợp
147.
Cho bảng số liệu sau: SỐ LƯỢT KHÁCH DU LỊCH QUỐC TẾ ĐẾN VÀ DOANH THU DU LỊCH QUỐC TẾ CỦA HOA KỲ, GIAI ĐOẠN 2005 – 2020. Theo bảng số liệu, để thể hiện số lượt khách du lịch và doanh thu du lịch quốc tế của Hoa Kỳ, giai đoạn 2005 – 2020, biểu đồ nào sau đây là thích hợp nhất?
a)
Miền
b)
Cột
c)
Đường
d)
Kết hợp
148.
Cho bảng số liệu sau: SỐ DÂN CỦA HOA KỲ GIAI ĐOẠN 1960 - 2020. Theo bảng số liệu, để thể hiện qui mô dân số Hoa Kỳ, giai đoạn 1960 – 2020, có thể vẽ được dạng biểu đồ nào sau đây?
a)
Cột, tròn.
b)
Cột, đường.
c)
Cột, miền.
d)
Đường, kết hợp.
149.
Cho bảng số liệu sau: TRỊ GIÁ XUẤT KHẨU, NHẬP KHẤU HÀNG HÓA VÀ DỊCH VỤ CỦA HOA KỲ, GIAI ĐOẠN 2000 - 2020.Theo bảng số liệu, để thể hiện cơ cấu trị giá xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ của
Hoa Kỳ giai đoạn 2000 - 2020, có thể vẽ được dạng biểu đồ nào sau đây?
a)
Miền, cột.
b)
Kết hợp, cột.
c)
Tròn, đường.
d)
Đường, cột.
150.
Cho bảng số liệu sau: SỐ DÂN VÀ TỈ LỆ DÂN THÀNH THỊ CỦA HOA KỲ GIAI ĐOẠN 2000 - 2020.Theo bảng số liệu, để thể hiện số dân và tỉ lệ dân thành thị của Hoa Kỳ, giai đoạn 2010 – 2020, biểu đồ nào sau đây thích hợp nhất?
a)
Miền
b)
Cột
c)
Đường
d)
Kết hợp
151.
Cho bảng số liệu sau: QUI MÔ VÀ TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG GDP CỦA HOA KỲ GIAI ĐOẠN 2005 - 2021. Theo bảng số liệu, để thể hiện qui mô và tốc độ tăng trưởng GDP của Hoa Kỳ, giai đoạn 2005 – 2021, biểu đồ nào sau đây thích hợp nhất?
a)
Cột
b)
Tròn
c)
Đường
d)
Kết hợp
152.
Cho bảng số liệu sau: TRỊ GIÁ XUẤT KHẨU, NHẬP KHẤU HÀNG HÓA VÀ DỊCH VỤ CỦA HOA KỲ, GIAI ĐOẠN 2000 – 2020. Theo bảng số liệu, để thể hiện tình hình xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ của
Hoa Kỳ giai đoạn 2000 - 2020, có thể vẽ được dạng biểu đồ nào sau đây?
a)
Tròn, cột, đường.
b)
Cột, đường, miền.
c)
Tròn, đường, kết hợp.
d)
Đường, miền, tròn.
Reset
